Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201270054-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201269932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất trước khi chia tỷ lệ. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 14:36:00 đến ngày 2021-01-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,252,344,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV ĐI NGẦM | |||
| 1 | Rãnh 1 cáp 35kV đi qua đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 134 | m |
| 2 | Rãnh 1 cáp 35kV đi trên nền qua đường nhựa. | Theo TC phê duyệt | 36 | m |
| 3 | Đào hố dự phòng đầu cáp chân cột. | Theo TC phê duyệt | 2 | vị trí |
| 4 | Xà đỡ cầu dao phụ tải. | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ đầu cáp + chống sét van cột đơn. | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Xà phụ XP-3. | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác cầu dao phụ tải. | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Thang trèo. | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Côliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đơn Côliê-1T. | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D195/150. | Theo TC phê duyệt | 132 | m |
| 11 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D168 mạ. | Theo TC phê duyệt | 44 | m |
| 12 | Măng xông ống nhựa. | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Măng xông ống thép. | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 3x95mm2-35kV. | Theo TC phê duyệt | 219 | m |
| 15 | Đầu cáp ngoài trời 3M 3x95mm2-35kV. | Theo TC phê duyệt | 2 | đầu |
| 16 | Sứ báo hiệu cáp ngầm. | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 17 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR70/11. | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 18 | Lắp đặt sứ đứng 35kV. | Theo TC phê duyệt | 20 | quả |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-150. | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm. | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Dây nối đất Cu/PVC 1x70mm2. | Theo TC phê duyệt | 6 | m |
| 22 | Tiếp địa RC-4. | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 23 | Thít + thẻ báo hiệu cáp. | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Khóa bi. | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV. | Theo TC phê duyệt | 20 | Qủa |
| 26 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV. | Theo TC phê duyệt | 1 | Sợi |
| 27 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | tb |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột LTMB 18B NPC.14.0 Ngọn 190 x Gốc 430. | Theo TC phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Móng cột MT-8 (đất cấp 3, sâu 2,3m). | Theo TC phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Xà hãm dây đầu trạm dọc tuyến 35kV. | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Xà cầu dao cách ly 35kV. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &chống sét van 35kV. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn trên 35kV. | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thanh dẫn dưới 35kV. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp & côliê chống trượt 35kV. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Ghế cách điện 35kV. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo TBA 35kV. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Hộp chống tổn thất máy biến áp 250kVA. | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Chi tiết nối đất trạm biến áp cột 18. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 35kV. | Theo TC phê duyệt | 24 | quả |
| 14 | Tiếp địa TBA. | Theo TC phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 15 | Dây dẫn AC70. | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 16 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x150. | Theo TC phê duyệt | 28 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng M185. | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M70. | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 19 | Ghíp đồng 2BL (Ghíp càng cua).. | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Cặp cáp nhôm 3BL. | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM70. | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 22 | Biển báo an toàn. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Biển tên trạm. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Thanh cái đồng F8. | Theo TC phê duyệt | 18 | m |
| 25 | Cầu chì tự rơi 35KV. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Dây nối đất pha 0 MBA và tủ điện. | Theo TC phê duyệt | 12 | m |
| 27 | Khóa bi. | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV. | Theo TC phê duyệt | 1 | HT |
| 29 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV. | Theo TC phê duyệt | 24 | Qủa |
| 30 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV. | Theo TC phê duyệt | 1 | Sợi |
| 31 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV. | Theo TC phê duyệt | 1 | Sợi |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột NPC-12 -5.4kN Ngọn 190 x Gốc 350. | Theo TC phê duyệt | 44 | cột |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công. | Theo TC phê duyệt | 28 | móng |
| 3 | Móng cột MTK-5 thi công bằng thủ công. | Theo TC phê duyệt | 8 | móng |
| 4 | Lắp đặt tiếp địa RC-2. | Theo TC phê duyệt | 7 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM95. | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95. | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 7 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T. | Theo TC phê duyệt | 32 | bộ |
| 8 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T. | Theo TC phê duyệt | 11 | bộ |
| 9 | Dây dẫn Cu/XLPE/ PVC1x4mm2. | Theo TC phê duyệt | 217 | m |
| 10 | Dây dẫn Cu/XLPE/ PVC2x16. | Theo TC phê duyệt | 152 | m |
| 11 | Dây dẫn Cu/XLPE/ PVC2x25. | Theo TC phê duyệt | 256 | m |
| 12 | Hộp công tơ H2. | Theo TC phê duyệt | 19 | Hộp |
| 13 | Hộp công tơ H4. | Theo TC phê duyệt | 32 | hộp |
| 14 | Attomat 1 pha 63A. | Theo TC phê duyệt | 147 | Cái |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95. | Theo TC phê duyệt | 1.078 | m |
| 16 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(70-95). | Theo TC phê duyệt | 74 | cái |
| 17 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông. | Theo TC phê duyệt | 102 | cái |
| 18 | Băng dinh cách điện. | Theo TC phê duyệt | 120 | Cuộn |
| 19 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ). | Theo TC phê duyệt | 7 | VT |
| 20 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo TC phê duyệt | 2 | Sợi |
| 21 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | tb |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T. | Theo TC phê duyệt | 18 | bộ |
| 2 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T. | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Cần đèn chữ L. | Theo TC phê duyệt | 22 | Bộ |
| 4 | Đèn LED 3 mắt 120W. | Theo TC phê duyệt | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50. | Theo TC phê duyệt | 643 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70. | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 7 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2. | Theo TC phê duyệt | 110 | m |
| 8 | Lắp đặt tiếp địa RC-2. | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(70-95). | Theo TC phê duyệt | 27 | cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(35-50). | Theo TC phê duyệt | 118 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM70. | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM50. | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông. | Theo TC phê duyệt | 44 | cái |
| 14 | Băng dinh cách điện. | Theo TC phê duyệt | 80 | Cuộn |
| 15 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi