Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201270783-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Thanh Xuân Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201227340 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 23:50:00 đến ngày 2021-01-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,753,087,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 463,15 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,697 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,884 | m3 |
| 4 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,402 | m3 |
| 5 | Bao tải đựng bùn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.820,1 | bao |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 95,102 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 95,102 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,364 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,364 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,364 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,587 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,587 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,587 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 473,024 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 473,024 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 473,024 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,73 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,73 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,73 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41,939 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,284 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 62,909 | m3 |
| 23 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 113,824 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,449 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29,318 | m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,138 | 100m3 |
| 27 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 603,61 | m2 |
| 28 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 129,345 | m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,293 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,558 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,463 | tấn |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 431,15 | cái |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 68,426 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 68,426 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 68,426 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,684 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,684 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,684 | 100m3 |
| 39 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,452 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,142 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,257 | m3 |
| 42 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,433 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,266 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,198 | m3 |
| 45 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,275 | 100m3 |
| 46 | Trát tường ga dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,04 | m2 |
| 47 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,68 | m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,177 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,291 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,306 | tấn |
| 51 | Tấm ghi gang | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64 | cái |
| 54 | Tháo dỡ nền gạch block hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 724,361 | m2 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,985 | m3 |
| 56 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,215 | m3 |
| 57 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,159 | 100m3 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 72,877 | m3 |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 502,94 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 229,56 | m3 |
| 61 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 83,72 | tấn |
| 62 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 69,991 | 1000v |
| 63 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,924 | tấn |
| 64 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 502,94 | m3 |
| 65 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 100m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 502,94 | m3 |
| 66 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 229,56 | m3 |
| 67 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 229,56 | m3 |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 100m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 83,72 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 100m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 83,72 | tấn |
| 70 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 69,991 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 69,991 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,924 | tấn |
| 73 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,924 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi