Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201275448-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Hưng Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201241490
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 14:27:00 đến ngày 2021-01-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,615,368,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cọc BTCT
1 Ván khuôn kim loại cọc 8,2682 100m2
2 Cốt thép cọc, ĐK ≤10mm 3,5374 tấn
3 Cốt thép cọc, ĐK ≤18mm 10,6432 tấn
4 Cốt thép cọc, ĐK >18mm 0,3124 tấn
5 SX bản mã đầu cọc, KL ≤10kg/1 cấu kiện 2,9536 tấn
6 Cung cấp, lắp đặt bản mã đầu cọc, KL ≤10kg/1 cấu kiện 2,9536 tấn
7 Bê tông cọc đúc sẵn, M250, đá 1x2, PCB30 98,7292 m3
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I 15,96 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm 142 1 mối nối
10 Đập đầu cọc 3,55 m3
B Phần móng
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm 8 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm 8 gốc
3 Phá dỡ kết cấu bê tông 87,3 m3
4 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=5km 87,3 m3
5 Phá dỡ lán xe hiện trạng 165 m2
6 Đào móng, đất cấp I 268,3 m3
7 Đào đài móng-Cấp đất I 26,1775 1m3
8 Đào dầm móng-đất cấp I 7,2812 1m3
9 Ván khuôn móng 1,259 100m2
10 Ván khuôn móng băng 2,3829 100m2
11 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 15,8594 m3
12 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,2649 tấn
13 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm 3,0082 tấn
14 Cốt thép móng, ĐK >18mm 4,4161 tấn
15 Bê tông móng, bê tông thương phẩm, M250, đá 1x2, PC40 77,102 m3
16 Ván khuôn cổ cột 0,4277 100m2
17 Cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm 0,0991 tấn
18 Cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm 1,3807 tấn
19 Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2, PCB30 2,9317 m3
20 Xây móng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 33,6579 m3
21 Ván khuôn dầm, giằng 0,4324 100m2
22 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,3077 tấn
23 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm 0,1382 tấn
24 Bê tông lót dầm, M100, đá 4x6, PCB30 0,467 m3
25 Bê tông dầm, M250, đá 1x2, PCB30 4,6276 m3
26 Đắp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 1,942 100m3
27 Vận chuyển đất, phạm vi ≤4km-Cấp đất I 1,0028 100m3/1km
28 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 2,4607 100m3
C Bể phốt (02 cái):
1 Đào móng-Cấp đất I 17,994 1m3
2 Ván khuôn móng 0,0815 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 1,6255 m3
4 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2, PCB30 2,1512 m3
5 Cốt thép bể, ĐK ≤10mm 0,2564 tấn
6 Cốt thép bể, ĐK ≤18mm 0,1326 tấn
7 Xây bể gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 5,9 m3
8 Ván khuôn đúc sẵn 0,0562 100m2
9 Bê tông đúc sẵn, M200, đá 1x2, PCB30 1,516 m3
10 Cốt thép đúc sẵn 0,0947 tấn
11 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 35,781 m2
12 Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 10,0065 m2
13 Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 10 1cấu kiện
D Phần kết cấu
1 Ván khuôn cột 4,477 100m2
2 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8772 tấn
3 Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 6,4441 tấn
4 Bê tông cột, bê tông thương phẩm, M250, đá 1x2, PC40 33,3372 m3
5 Ván khuôn dầm 4,8779 100m2
6 Ván khuôn sàn mái 8,1241 100m2
7 Cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,1475 tấn
8 Cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 6,4808 tấn
9 Cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,1216 tấn
10 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 10,4866 tấn
11 Bê tông dầm, bê tông thương phẩm, M250, đá 1x2, PC40 124,7904 m3
12 Ván khuôn giằng tường, lanh tô 3,1042 100m2
13 Cốt thép giằng tường, lanh tô, chương mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,2568 tấn
14 Cốt thép giằng tường, lanh tô, chương mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,7239 tấn
15 Bê tông giằng tường, lanh tô, chương mái, M250, đá 1x2, PCB30 24,1693 m3
16 Ván khuôn cột 0,0277 100m2
17 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 0,1525 m3
18 Vận chuyển vữa bê tông, phạm vi ≤2km 2,3523 100m3
19 Sản xuất vữa bê tông 2,3523 100m3
20 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung (khổ lưới 0,2m) 418,788 m2
E Phần xây thân - mái
1 Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 267,0654 m3
2 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 3,2579 tấn
3 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 3,2579 tấn
4 Gia công xà gồ thép 3,099 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép 3,099 tấn
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 341,1002 1m2
7 Lợp mái bằng tôn ADPU1 chống nóng dày 0,42mm 4,212 100m2
8 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,42mm 81,84 md
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 68,3752 m2
10 Quét Sika topseal 107 chống thấm mái, sê nô 68,3752 m2
F Phần cầu thang (2 thang), lan can
1 Ván khuôn cầu thang 0,5358 100m2
2 Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,4699 tấn
3 Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2, PCB30 5,2128 m3
4 Xây bậc thang gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 3,0656 m3
5 Trát lót bậc, dày 1,0cm, Vữa XM M75 63,3 m2
6 Láng granitô cầu thang 63,3 m2
7 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 53,58 m2
8 Gia công lan can cầu thang bằng inox 304 0,493 tấn
9 Lắp dựng lan can sắt 49,34 m2
10 Nắp tôn cửa lên mái KT 830x830mm 1 bộ
G Phần nền, bậc tam cấp
1 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 33,1812 m3
2 Xây bậc gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 6,2937 m3
3 Trát lót bậc, dày 1,0cm, Vữa XM M75 27,693 m2
4 Láng granitô tam cấp 27,693 m2
5 Làm lớp xốp chịu lực tôn nền nhà 1.278,5299 kg
6 Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 8,7328 m3
7 Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm 801,9473 m2
8 Lát gạch đất nung KT 500x500mm 34,4228 m2
9 Ốp chân tường, gạch granit KT 150x600mm (cắt từ gạch lát nền) 46,146 m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm 54,9909 m2
11 Quét Sikatop seal 107 chống thấm nền nhà vệ sinh (2 lớp) 40,6471 m2
H Phần hoàn thiện
1 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao 324,057 m2
2 Phào thạch cao góc trần bản 70mm 304,96 m
3 Thi công trần bằng tấm nhựa hoa văn 600x600mm 47,8237 m2
4 Trát trần, vữa XM M75, trong nhà 596,8677 m2
5 Trát trần, vữa XM M75, ngoài nhà 100,7062 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75, trong nhà 85,4108 m2
7 Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm 277,366 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 947,4482 m2
9 Ốp tường bằng đá bóc xanh 100x200mm 47,52 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 1.721,454 m2
11 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 100,045 m2
12 Láng mái hắt, dày 1cm, vữa XM M75 37,696 m2
13 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 120,3114 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 498,894 m
15 Đắp phào kép, vữa XM M75 670,2 m
16 Đắp con bọ vữa xi măng KT trung bình 580x180mm và 520x180mm 9 con
17 Gắn mâm trống đồng vữa xi măng đúc sẵn D600mm 6 ck
18 Con tiện bê tông đúc sẵn D110mm cao 520mm 68 con
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg 68 cái
20 Kẻ chỉ lõm 10x30mm tường nhà, cột 793,525 m
21 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 345,4042 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 345,4042 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.160,4127 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.577,6239 m2
I Phần dàn giáo:
1 Làm dàn giáo thi công, dàn giáo ngoài, cao ≤16m 9,6216 100m2
J Phần cửa
1 Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ XF55 (tem đỏ Quảng Đông), thanh nhôm dày 2,0mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm 74,19 m2
2 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay: khóa đa điểm, 06 bản lề 3D (Kinlong) 10 bộ
3 Phụ kiện cửa đi 4 cánh mở quay: khóa đa điểm, 12 bản lề 3D (Kinlong) 1 bộ
4 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay: khóa đa điểm, 03 bản lề 3D (Kinlong) 17 bộ
5 Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ XF55 (tem đỏ Quảng Đông), thanh nhôm dày 1,4mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm 147,12 m2
6 Phụ kiện cửa sổ cánh mở quay: tay nắm đa điểm, tay cài, bản lề chữ A (Kinlong) 56 bộ
7 Phụ kiện cửa sổ mở hất: tay nắm đa điểm, tay cài, bản lề chữ A (Kinlong) 8 bộ
8 Sản xuất vách kính khung nhôm hệ XF55 (tem đỏ Quảng Đông), độ dày nhôm 1,8mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm 16,506 m2
9 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 221,31 m2
10 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 16,506 m2
11 Gia công hoa sắt cửa bằng inox 304 0,9265 tấn
12 Lắp dựng hoa sắt cửa 178,28 m2
13 Vách ngăn vệ sinh tấm Composite chịu nước dày 12mm - Phụ kiện đi kèm 54,7844 m2
14 SXLD vách ngăn di động gỗ MFC khung nhôm định hình, bề mặt gỗ MDF dày 9mm phủ Melamine (mã VNDD_MFC) - kèm phụ kiện lắp đặt 18,361 m2
15 Gia công lắp đặt khung inox 304 cho tấm vách dựng cửa vệ sinh (tầng 2+3) 98,0951 kg
K Phần điện:
1 Tủ điện tầng KT 600x400x180mm 3 tủ
2 Cung cấp, lắp đặt tủ điện tầng, tủ xoay chiều 3 pha 3 1 tủ
3 Cung cấp, lắp đặt aptomat 4 cực 22kA/100A 1 cái
4 Cung cấp, lắp đặt aptomat 3 cực 22kA/40A 2 cái
5 Cung cấp, lắp đặt aptomat 3 cực 22kA/30A 1 cái
6 Cung cấp, lắp đặt aptomat 3 cực 22kA/25A 2 cái
7 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/63A 3 cái
8 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/40A 6 cái
9 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/32A 5 cái
10 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/25A 3 cái
11 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/20A 36 cái
12 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/15A 16 cái
13 Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây KT 110x110x50mm 24 hộp
14 Cung cấp, lắp đặt hộp tủ aptomat tép nhựa 9P 6 hộp
15 Cung cấp, lắp đặt hộp tủ aptomat tép nhựa 6P 8 hộp
16 Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt 8 cái
17 Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt 10 cái
18 Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt 14 cái
19 Cung cấp, lắp đặt công tắc 4 hạt 1 cái
20 Cung cấp, lắp đặt công tắc 6 hạt 2 cái
21 Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 chiều 18 cái
22 Dây cáp CXV 3x50+1x35mm2 140 m
23 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 3kg/m 1,4 100m
24 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 3x10+1x6mm2 21 m
25 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 3x6+1x4mm2 14,1 m
26 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 3x4+1x2,5mm2 119,4 m
27 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 1x10mm2 152,9 m
28 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 1x6mm2 58 m
29 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn VTCFK 1x4mm2 146,6 m
30 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn VTCFK 2x6mm2 131,5 m
31 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn VTCFK 2x4mm2 149,3 m
32 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn VTCFK 2x2,5mm2 926,8 m
33 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn VTCFK 2x1,5mm2 1.790,8 m
34 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 4x1,5mm2 128,1 m
35 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 32mm 18,8 m
36 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 25mm 360,9 m
37 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 20mm 2.413,9 m
38 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm 329,6 m
39 Cung cấp, lắp đặt dây nối đất CXV 1x4mm 9 m
40 Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x63x5 - L=2,5m 1 cọc
41 Cung cấp, lắp đặt đèn đôi máng đèn FS-40/36x2-M9 bóng đèn led Tube T8 120/20w 42 bộ
42 Cung cấp, lắp đặt đèn led BD M16L 120/36W 1 bộ
43 Cung cấp, lắp đặt đèn led ốp trần (D LN08L 23x23-18W) 24 bộ
44 Cung cấp, lắp đặt đèn led downlight 12W (D AT10L ĐM 110/12W) 124 bộ
45 Cung cấp, lắp đặt đèn led hắt trần 1,2m (BD LT03 N02 120/16W) 146 bộ
46 Cung cấp, lắp đặt đèn led hắt trần 0,6m (BD LT03 N02 120/8W) 32 bộ
47 Cung cấp, lắp đặt đèn led hắt trần 0,3m (BD LT03 N02 120/4W) 26 bộ
48 Cung cấp, lắp đặt đèn tường cầu thang (tương đương SY 2012) 8 bộ
49 Cung cấp, lắp đặt quạt trần 70W (Panasonic F-60MZ2) 46 cái
50 Cung cấp, lắp đặt quạt hút gió âm tường 250x250mm - 30W 21 cái
51 Cung cấp, lắp đặt quạt hút gió âm trần (Mitsubishi EX-25SC5T-23W) 4 cái
52 Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 80 cái
53 Cung cấp, lắp đặt đế âm tường 134 hộp
L Phần chống sét:
1 Đào hào chôn cọc - Cấp đất I 3,52 1m3
2 Đắp đất chôn cọc tiếp địa 3,52 m3
3 Cung cấp, lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, dài 1m 5 cái
4 Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x63x5 - L=2,5m 6 cọc
5 Cung cấp, kéo rải dây đồng dẫn sét, D=8mm 70 m
6 Cung cấp, kéo rải dây đồng tiếp địa sét, d=8mm 6 m
7 Thép hình 39,104 kg
8 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình 2 hệ thống
9 Quả nậm sứ 5 quả
10 Hoá chất làm giảm điện trở GEM 2 bao
11 Xi măng PCB30 16 kg
12 Cát vàng 0,2 m3
M Mạng ADSL:
1 Modem wifi 4 cổng 1 bộ
2 Router wifi 5 bộ
3 Bộ chống sét lan truyền MCH-ADSL 1 bộ
4 Đầu bấm mạng RJ45 10 cái
5 Cáp AMP.CAT.5E (8line) 105 m
6 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm 105 m
N Phần cấp thoát nước - thiết bị
1 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK=50mm, chiều dày 4,6mm 0,402 100m
2 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR ĐK=25mm, chiều dày 2,8mm 0,969 100m
3 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 50mm 10 cái
4 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm 24 cái
5 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm 5 cái
6 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm 53 cái
7 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm 27 cái
8 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 50-25mm 2 cái
9 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 50mm 2 cái
10 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm 38 cái
11 Cung cấp, lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 50mm 1 cái
12 Cung cấp, lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm 1 cái
13 Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 50-25mm 2 cái
14 Cung cấp, lắp đặt van vặn, ĐK50mm 1 cái
15 Cung cấp, lắp đặt van vặn, ĐK25mm 7 cái
16 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 110mm 0,563 100m
17 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 90mm 1,197 100m
18 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 75mm 0,506 100m
19 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 48mm 0,396 100m
20 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm 14 cái
21 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm 29 cái
22 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 75mm 12 cái
23 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 48mm 6 cái
24 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm 12 cái
25 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm 23 cái
26 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 48mm 54 cái
27 Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 110-75mm 5 cái
28 Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 110-48mm 2 cái
29 Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 75-48mm 12 cái
30 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 75mm 1 cái
31 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 48mm 8 cái
32 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa cong PVC, ĐK 110mm 1 cái
33 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 110mm 10 cái
34 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm 18 cái
35 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm 8 cái
36 Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 110mm 14 cái
37 Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 75mm 22 cái
38 Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 48mm 8 cái
39 Cung cấp, lắp đặt xí bệt (Inax C-504 VAN) 12 bộ
40 Cung cấp, lắp đặt vòi xịt 12 cái
41 Cung cấp, lắp đặt lô cuốn giấy 12 cái
42 Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam (Inax U-431VR) 11 bộ
43 Van xả tiểu nam (Inax UF-6V) 11 bộ
44 Cung cấp, lắp đặt chậu Lavabo âm bàn (Inax L-2293V) 5 bộ
45 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa treo tường + chân chậu (Inax L-298V) 7 bộ
46 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa chậu (Inax LFV-21S) 12 bộ
47 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa đồng 6 bộ
48 Cung cấp, lắp đặt gương soi KT 900x700mm 9 cái
49 Cung cấp, lắp đặt gương soi KT 2000x700mm 1 cái
50 Cung cấp, lắp đặt giá đựng xà phòng 10 cái
51 Cung cấp, lắp đặt thoát sàn inox 304 KT 110x110mm 18 cái
52 Cung cấp, lắp đặt thoát sàn inox 304 KT 150x150mm 1 cái
53 Rọ chắn rác D90 inox 9 cái
54 Chậu rửa công nghiệp 2 hố KT 1500x600x900 + vòi rửa (inox 304) 1 bộ
55 Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 3m3 - bồn ngang 1 bể
56 SXLD bàn đá đặt chậu rửa, mặt đá Kim Sa màu đen, khung đỡ inox gắn tường bằng chốt inox 3,456 m2
O Thiết bị chữa cháy:
1 Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x180mm 6 tủ
2 Bình khí chữa cháy CO2 12 bình
3 Bình bột chữa cháy MFZ4 6 bình
4 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy 6 bảng
P Sân rãnh quanh nhà:
1 Rải lớp nilon nền sân 1,4 100m2
2 Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB30 21 m3
3 Cắt khe sân, khe 1x4cm 1,22 10m
Q Rãnh thoát nước:
1 Cắt khe dọc sân bê tông, chiều dày ≤ 22cm 1,5664 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông sân 12,4003 m3
3 Đào rãnh thoát nước-Cấp đất I 30,059 1m3
4 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=4km 42,4593 m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 8,2669 m3
6 Xây rãnh gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 13,0035 m3
7 Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 47,35 m2
8 Trát rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 112,86 m2
9 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn 0,2693 100m2
10 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 0,5546 tấn
11 Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2, PCB30 4,6169 m3
12 Song chắn rác bằng gang đúc, KT 1000x500x57mm 11 bộ
13 Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 148 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->