Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 14:27:00 đến ngày 2021-01-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,615,368,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cọc BTCT | |||
| 1 | Ván khuôn kim loại cọc | 8,2682 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | 3,5374 | tấn | |
| 3 | Cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | 10,6432 | tấn | |
| 4 | Cốt thép cọc, ĐK >18mm | 0,3124 | tấn | |
| 5 | SX bản mã đầu cọc, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 2,9536 | tấn | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt bản mã đầu cọc, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 2,9536 | tấn | |
| 7 | Bê tông cọc đúc sẵn, M250, đá 1x2, PCB30 | 98,7292 | m3 | |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | 15,96 | 100m | |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 142 | 1 mối nối | |
| 10 | Đập đầu cọc | 3,55 | m3 | |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | 8 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | 8 | gốc | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 87,3 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=5km | 87,3 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ lán xe hiện trạng | 165 | m2 | |
| 6 | Đào móng, đất cấp I | 268,3 | m3 | |
| 7 | Đào đài móng-Cấp đất I | 26,1775 | 1m3 | |
| 8 | Đào dầm móng-đất cấp I | 7,2812 | 1m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng | 1,259 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn móng băng | 2,3829 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 15,8594 | m3 | |
| 12 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,2649 | tấn | |
| 13 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 3,0082 | tấn | |
| 14 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | 4,4161 | tấn | |
| 15 | Bê tông móng, bê tông thương phẩm, M250, đá 1x2, PC40 | 77,102 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cổ cột | 0,4277 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | 0,0991 | tấn | |
| 18 | Cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | 1,3807 | tấn | |
| 19 | Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2, PCB30 | 2,9317 | m3 | |
| 20 | Xây móng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 | 33,6579 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn dầm, giằng | 0,4324 | 100m2 | |
| 22 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,3077 | tấn | |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,1382 | tấn | |
| 24 | Bê tông lót dầm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,467 | m3 | |
| 25 | Bê tông dầm, M250, đá 1x2, PCB30 | 4,6276 | m3 | |
| 26 | Đắp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,942 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤4km-Cấp đất I | 1,0028 | 100m3/1km | |
| 28 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,4607 | 100m3 | |
| C | Bể phốt (02 cái): | |||
| 1 | Đào móng-Cấp đất I | 17,994 | 1m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng | 0,0815 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,6255 | m3 | |
| 4 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,1512 | m3 | |
| 5 | Cốt thép bể, ĐK ≤10mm | 0,2564 | tấn | |
| 6 | Cốt thép bể, ĐK ≤18mm | 0,1326 | tấn | |
| 7 | Xây bể gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 | 5,9 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn đúc sẵn | 0,0562 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông đúc sẵn, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,516 | m3 | |
| 10 | Cốt thép đúc sẵn | 0,0947 | tấn | |
| 11 | Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 35,781 | m2 | |
| 12 | Láng bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 10,0065 | m2 | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 10 | 1cấu kiện | |
| D | Phần kết cấu | |||
| 1 | Ván khuôn cột | 4,477 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8772 | tấn | |
| 3 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 6,4441 | tấn | |
| 4 | Bê tông cột, bê tông thương phẩm, M250, đá 1x2, PC40 | 33,3372 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn dầm | 4,8779 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn sàn mái | 8,1241 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1475 | tấn | |
| 8 | Cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 6,4808 | tấn | |
| 9 | Cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,1216 | tấn | |
| 10 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 10,4866 | tấn | |
| 11 | Bê tông dầm, bê tông thương phẩm, M250, đá 1x2, PC40 | 124,7904 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn giằng tường, lanh tô | 3,1042 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép giằng tường, lanh tô, chương mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,2568 | tấn | |
| 14 | Cốt thép giằng tường, lanh tô, chương mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,7239 | tấn | |
| 15 | Bê tông giằng tường, lanh tô, chương mái, M250, đá 1x2, PCB30 | 24,1693 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột | 0,0277 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | 0,1525 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông, phạm vi ≤2km | 2,3523 | 100m3 | |
| 19 | Sản xuất vữa bê tông | 2,3523 | 100m3 | |
| 20 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung (khổ lưới 0,2m) | 418,788 | m2 | |
| E | Phần xây thân - mái | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 267,0654 | m3 | |
| 2 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 3,2579 | tấn | |
| 3 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 3,2579 | tấn | |
| 4 | Gia công xà gồ thép | 3,099 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,099 | tấn | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 341,1002 | 1m2 | |
| 7 | Lợp mái bằng tôn ADPU1 chống nóng dày 0,42mm | 4,212 | 100m2 | |
| 8 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,42mm | 81,84 | md | |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 68,3752 | m2 | |
| 10 | Quét Sika topseal 107 chống thấm mái, sê nô | 68,3752 | m2 | |
| F | Phần cầu thang (2 thang), lan can | |||
| 1 | Ván khuôn cầu thang | 0,5358 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,4699 | tấn | |
| 3 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2, PCB30 | 5,2128 | m3 | |
| 4 | Xây bậc thang gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 3,0656 | m3 | |
| 5 | Trát lót bậc, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 63,3 | m2 | |
| 6 | Láng granitô cầu thang | 63,3 | m2 | |
| 7 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 53,58 | m2 | |
| 8 | Gia công lan can cầu thang bằng inox 304 | 0,493 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng lan can sắt | 49,34 | m2 | |
| 10 | Nắp tôn cửa lên mái KT 830x830mm | 1 | bộ | |
| G | Phần nền, bậc tam cấp | |||
| 1 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 | 33,1812 | m3 | |
| 2 | Xây bậc gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 | 6,2937 | m3 | |
| 3 | Trát lót bậc, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 27,693 | m2 | |
| 4 | Láng granitô tam cấp | 27,693 | m2 | |
| 5 | Làm lớp xốp chịu lực tôn nền nhà | 1.278,5299 | kg | |
| 6 | Bê tông nền, M100, đá 1x2, PCB30 | 8,7328 | m3 | |
| 7 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm | 801,9473 | m2 | |
| 8 | Lát gạch đất nung KT 500x500mm | 34,4228 | m2 | |
| 9 | Ốp chân tường, gạch granit KT 150x600mm (cắt từ gạch lát nền) | 46,146 | m2 | |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm | 54,9909 | m2 | |
| 11 | Quét Sikatop seal 107 chống thấm nền nhà vệ sinh (2 lớp) | 40,6471 | m2 | |
| H | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 324,057 | m2 | |
| 2 | Phào thạch cao góc trần bản 70mm | 304,96 | m | |
| 3 | Thi công trần bằng tấm nhựa hoa văn 600x600mm | 47,8237 | m2 | |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75, trong nhà | 596,8677 | m2 | |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, ngoài nhà | 100,7062 | m2 | |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75, trong nhà | 85,4108 | m2 | |
| 7 | Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm | 277,366 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 947,4482 | m2 | |
| 9 | Ốp tường bằng đá bóc xanh 100x200mm | 47,52 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 1.721,454 | m2 | |
| 11 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 100,045 | m2 | |
| 12 | Láng mái hắt, dày 1cm, vữa XM M75 | 37,696 | m2 | |
| 13 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 120,3114 | m2 | |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 498,894 | m | |
| 15 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 670,2 | m | |
| 16 | Đắp con bọ vữa xi măng KT trung bình 580x180mm và 520x180mm | 9 | con | |
| 17 | Gắn mâm trống đồng vữa xi măng đúc sẵn D600mm | 6 | ck | |
| 18 | Con tiện bê tông đúc sẵn D110mm cao 520mm | 68 | con | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | 68 | cái | |
| 20 | Kẻ chỉ lõm 10x30mm tường nhà, cột | 793,525 | m | |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 345,4042 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 345,4042 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.160,4127 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.577,6239 | m2 | |
| I | Phần dàn giáo: | |||
| 1 | Làm dàn giáo thi công, dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 9,6216 | 100m2 | |
| J | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ XF55 (tem đỏ Quảng Đông), thanh nhôm dày 2,0mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm | 74,19 | m2 | |
| 2 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay: khóa đa điểm, 06 bản lề 3D (Kinlong) | 10 | bộ | |
| 3 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh mở quay: khóa đa điểm, 12 bản lề 3D (Kinlong) | 1 | bộ | |
| 4 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay: khóa đa điểm, 03 bản lề 3D (Kinlong) | 17 | bộ | |
| 5 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ XF55 (tem đỏ Quảng Đông), thanh nhôm dày 1,4mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm | 147,12 | m2 | |
| 6 | Phụ kiện cửa sổ cánh mở quay: tay nắm đa điểm, tay cài, bản lề chữ A (Kinlong) | 56 | bộ | |
| 7 | Phụ kiện cửa sổ mở hất: tay nắm đa điểm, tay cài, bản lề chữ A (Kinlong) | 8 | bộ | |
| 8 | Sản xuất vách kính khung nhôm hệ XF55 (tem đỏ Quảng Đông), độ dày nhôm 1,8mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm | 16,506 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 221,31 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 16,506 | m2 | |
| 11 | Gia công hoa sắt cửa bằng inox 304 | 0,9265 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 178,28 | m2 | |
| 13 | Vách ngăn vệ sinh tấm Composite chịu nước dày 12mm - Phụ kiện đi kèm | 54,7844 | m2 | |
| 14 | SXLD vách ngăn di động gỗ MFC khung nhôm định hình, bề mặt gỗ MDF dày 9mm phủ Melamine (mã VNDD_MFC) - kèm phụ kiện lắp đặt | 18,361 | m2 | |
| 15 | Gia công lắp đặt khung inox 304 cho tấm vách dựng cửa vệ sinh (tầng 2+3) | 98,0951 | kg | |
| K | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tầng KT 600x400x180mm | 3 | tủ | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện tầng, tủ xoay chiều 3 pha | 3 | 1 tủ | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 4 cực 22kA/100A | 1 | cái | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 3 cực 22kA/40A | 2 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 3 cực 22kA/30A | 1 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 3 cực 22kA/25A | 2 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/63A | 3 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/40A | 6 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/32A | 5 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/25A | 3 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/20A | 36 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/15A | 16 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây KT 110x110x50mm | 24 | hộp | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt hộp tủ aptomat tép nhựa 9P | 6 | hộp | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt hộp tủ aptomat tép nhựa 6P | 8 | hộp | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | 8 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | 10 | cái | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 3 hạt | 14 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 4 hạt | 1 | cái | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 6 hạt | 2 | cái | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 chiều | 18 | cái | |
| 22 | Dây cáp CXV 3x50+1x35mm2 | 140 | m | |
| 23 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | 1,4 | 100m | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 3x10+1x6mm2 | 21 | m | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 3x6+1x4mm2 | 14,1 | m | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 3x4+1x2,5mm2 | 119,4 | m | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 1x10mm2 | 152,9 | m | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 1x6mm2 | 58 | m | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn VTCFK 1x4mm2 | 146,6 | m | |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn VTCFK 2x6mm2 | 131,5 | m | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn VTCFK 2x4mm2 | 149,3 | m | |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn VTCFK 2x2,5mm2 | 926,8 | m | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn VTCFK 2x1,5mm2 | 1.790,8 | m | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 4x1,5mm2 | 128,1 | m | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 32mm | 18,8 | m | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 25mm | 360,9 | m | |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 20mm | 2.413,9 | m | |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm | 329,6 | m | |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt dây nối đất CXV 1x4mm | 9 | m | |
| 40 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x63x5 - L=2,5m | 1 | cọc | |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt đèn đôi máng đèn FS-40/36x2-M9 bóng đèn led Tube T8 120/20w | 42 | bộ | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt đèn led BD M16L 120/36W | 1 | bộ | |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt đèn led ốp trần (D LN08L 23x23-18W) | 24 | bộ | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt đèn led downlight 12W (D AT10L ĐM 110/12W) | 124 | bộ | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt đèn led hắt trần 1,2m (BD LT03 N02 120/16W) | 146 | bộ | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt đèn led hắt trần 0,6m (BD LT03 N02 120/8W) | 32 | bộ | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt đèn led hắt trần 0,3m (BD LT03 N02 120/4W) | 26 | bộ | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường cầu thang (tương đương SY 2012) | 8 | bộ | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần 70W (Panasonic F-60MZ2) | 46 | cái | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút gió âm tường 250x250mm - 30W | 21 | cái | |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút gió âm trần (Mitsubishi EX-25SC5T-23W) | 4 | cái | |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu | 80 | cái | |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt đế âm tường | 134 | hộp | |
| L | Phần chống sét: | |||
| 1 | Đào hào chôn cọc - Cấp đất I | 3,52 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất chôn cọc tiếp địa | 3,52 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, dài 1m | 5 | cái | |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ kẽm V63x63x5 - L=2,5m | 6 | cọc | |
| 5 | Cung cấp, kéo rải dây đồng dẫn sét, D=8mm | 70 | m | |
| 6 | Cung cấp, kéo rải dây đồng tiếp địa sét, d=8mm | 6 | m | |
| 7 | Thép hình | 39,104 | kg | |
| 8 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | 2 | hệ thống | |
| 9 | Quả nậm sứ | 5 | quả | |
| 10 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | 2 | bao | |
| 11 | Xi măng PCB30 | 16 | kg | |
| 12 | Cát vàng | 0,2 | m3 | |
| M | Mạng ADSL: | |||
| 1 | Modem wifi 4 cổng | 1 | bộ | |
| 2 | Router wifi | 5 | bộ | |
| 3 | Bộ chống sét lan truyền MCH-ADSL | 1 | bộ | |
| 4 | Đầu bấm mạng RJ45 | 10 | cái | |
| 5 | Cáp AMP.CAT.5E (8line) | 105 | m | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 16mm | 105 | m | |
| N | Phần cấp thoát nước - thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK=50mm, chiều dày 4,6mm | 0,402 | 100m | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR ĐK=25mm, chiều dày 2,8mm | 0,969 | 100m | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 50mm | 10 | cái | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | 24 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm | 5 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm | 53 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | 27 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 50-25mm | 2 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 50mm | 2 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | 38 | cái | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 50-25mm | 2 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt van vặn, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt van vặn, ĐK25mm | 7 | cái | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 110mm | 0,563 | 100m | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 90mm | 1,197 | 100m | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 75mm | 0,506 | 100m | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 48mm | 0,396 | 100m | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm | 14 | cái | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm | 29 | cái | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 75mm | 12 | cái | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 48mm | 6 | cái | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | 12 | cái | |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm | 23 | cái | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 48mm | 54 | cái | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 110-75mm | 5 | cái | |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 110-48mm | 2 | cái | |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 75-48mm | 12 | cái | |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 75mm | 1 | cái | |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 48mm | 8 | cái | |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa cong PVC, ĐK 110mm | 1 | cái | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 110mm | 10 | cái | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm | 18 | cái | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm | 8 | cái | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 110mm | 14 | cái | |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 75mm | 22 | cái | |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 48mm | 8 | cái | |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt (Inax C-504 VAN) | 12 | bộ | |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt vòi xịt | 12 | cái | |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt lô cuốn giấy | 12 | cái | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam (Inax U-431VR) | 11 | bộ | |
| 43 | Van xả tiểu nam (Inax UF-6V) | 11 | bộ | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt chậu Lavabo âm bàn (Inax L-2293V) | 5 | bộ | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa treo tường + chân chậu (Inax L-298V) | 7 | bộ | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa chậu (Inax LFV-21S) | 12 | bộ | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa đồng | 6 | bộ | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt gương soi KT 900x700mm | 9 | cái | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt gương soi KT 2000x700mm | 1 | cái | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt giá đựng xà phòng | 10 | cái | |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt thoát sàn inox 304 KT 110x110mm | 18 | cái | |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt thoát sàn inox 304 KT 150x150mm | 1 | cái | |
| 53 | Rọ chắn rác D90 inox | 9 | cái | |
| 54 | Chậu rửa công nghiệp 2 hố KT 1500x600x900 + vòi rửa (inox 304) | 1 | bộ | |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 3m3 - bồn ngang | 1 | bể | |
| 56 | SXLD bàn đá đặt chậu rửa, mặt đá Kim Sa màu đen, khung đỡ inox gắn tường bằng chốt inox | 3,456 | m2 | |
| O | Thiết bị chữa cháy: | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x180mm | 6 | tủ | |
| 2 | Bình khí chữa cháy CO2 | 12 | bình | |
| 3 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | 6 | bình | |
| 4 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | 6 | bảng | |
| P | Sân rãnh quanh nhà: | |||
| 1 | Rải lớp nilon nền sân | 1,4 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB30 | 21 | m3 | |
| 3 | Cắt khe sân, khe 1x4cm | 1,22 | 10m | |
| Q | Rãnh thoát nước: | |||
| 1 | Cắt khe dọc sân bê tông, chiều dày ≤ 22cm | 1,5664 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông sân | 12,4003 | m3 | |
| 3 | Đào rãnh thoát nước-Cấp đất I | 30,059 | 1m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=4km | 42,4593 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | 8,2669 | m3 | |
| 6 | Xây rãnh gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XM M75 | 13,0035 | m3 | |
| 7 | Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 47,35 | m2 | |
| 8 | Trát rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 112,86 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 0,2693 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,5546 | tấn | |
| 11 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2, PCB30 | 4,6169 | m3 | |
| 12 | Song chắn rác bằng gang đúc, KT 1000x500x57mm | 11 | bộ | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 148 | 1cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi