Gói thầu: Thi công xây lắp các công trình sửa chữa lớn 2021 ( Gói 02)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201270279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp các công trình sửa chữa lớn 2021 ( Gói 02) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201262991 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 11:46:00 đến ngày 2021-01-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,696,949,405 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC I: Đại tu đường trục hạ thế và hệ thống hòm công tơ sau các trạm biến áp Minh Khai 11, Bơm Minh Khai, Tiền Yên 2 và Tiền Yên 3 | |||
| B | Vật tư B cấp phần đường trục | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5-4.3/190 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 26 | cột |
| 2 | Cột BTLT 7,5-4.3/190 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 5 | cột |
| 3 | Xà lánh 1,2m cột LT đơn (27,57kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 7 | bộ |
| 4 | Xà lánh 1,2m cột LT đúp ngang (30,25kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà kèm cột đơn (7,72kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 20 | bộ |
| 6 | Xà kèm cột đúp ngang (6,76kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà kèm cột đúp dọc (8,29kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 5 | bộ |
| 8 | Xà kèm đỡ cáp viễn thông cột đơn (7,84kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 12 | bộ |
| 9 | Xà kèm đỡ cáp viễn thông cột đúp dọc (9,00kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà kèm đỡ cáp viễn thông cột đúp ngang (6,38kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Kẹp cố định cáp viễn thông | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 34 | bộ |
| C | Nhân công phần đường trục | |||
| 1 | Dựng cột BLLT 8,5m | theo phụ lục bản vẽ | 26 | cột |
| 2 | Dựng cột BLLT 7,5m | theo phụ lục bản vẽ | 5 | cột |
| 3 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=50kg (Xà lánh cột LT đơn (27,57kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 7 | bộ |
| 4 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=50kg (Xà lánh cột LT đúp ngang (30,25kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 5 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Xà kèm cột đơn 7,72kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 20 | bộ |
| 6 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Xà kèm cột đơn 6,76kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Xà kèm cột đơn 8,29kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 5 | bộ |
| 8 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Xà đỡ cáp viễn thông cột đơn 7,84kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 12 | bộ |
| 9 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Xà đỡ cáp viễn thông cột đúp dọc 9kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 10 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Xà đỡ cáp viễn thông cột đúp ngang 6,38kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 11 | Lắp biển tên lộ đường dây | 189 | cái | |
| D | Vật tư B cấp phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 17 | m |
| 2 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 49 | m |
| 3 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 17 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M240 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M120 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 24 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M25 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | cái |
| 7 | Giá đỡ cáp lên cột trạm CD-1 (8,24kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp lên cột XT CD-2 (9,22kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Ống co nhiệt hạ thế D8 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 0,6 | m |
| 10 | Ống co nhiệt hạ thế D16 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3,6 | m |
| 11 | Ống co nhiệt hạ thế D20 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1,2 | m |
| 12 | Cát đen | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2,1 | m3 |
| 13 | Gạch chỉ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 126 | viên |
| 14 | Băng báo cáp | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 14 | m |
| 15 | Trụ bê tông báo cáp | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 5 | cái |
| E | Nhân công phần cáp ngầm | |||
| 1 | Thay cáp ngầm hạ thế trên giá đỡ trọng lượng cáp <=12kg/m | theo phụ lục bản vẽ | 9 | m |
| 2 | Thay cáp ngầm hạ thế trên giá đỡ trọng lượng cáp <=7,5kg/m | theo phụ lục bản vẽ | 27 | m |
| 3 | Thay cáp ngầm hạ thế trên giá đỡ trọng lượng cáp <=1kg/m | theo phụ lục bản vẽ | 9 | m |
| 4 | Thay cáp ngầm hạ thế trong ống trọng lượng cáp <=12kg/m | theo phụ lục bản vẽ | 7 | m |
| 5 | Thay cáp ngầm hạ thế trong ống trọng lượng cáp <=7,5kg/m | theo phụ lục bản vẽ | 21 | m |
| 6 | Thay cáp ngầm hạ thế trong ống trọng lượng cáp <=1kg/m | theo phụ lục bản vẽ | 7 | m |
| 7 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Giá đỡ cáp lên cột trạm CD-1 8,24kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 8 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Giá đỡ cáp lên cột xuất tuyến CD-2 9,22kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| F | Vật tư B cấp phần tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 7 | bộ |
| 2 | Dây nhôm AV70 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 7 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 7 | cái |
| 4 | Ống nhựa 32/25 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 17,5 | m |
| 5 | Ghíp kép GN2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 14 | cái |
| G | Vật tư B cấp phần đường dây và phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x185 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3 | cái |
| 2 | Kẹp hãm 4x(50-150) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 65 | cái |
| 3 | Kẹp hãm 4x(50-95) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 14 | cái |
| 4 | Móc chữ U | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 91 | cái |
| 5 | Biển báo lộ dây | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 189 | cái |
| 6 | Sơn lót cột màu vàng | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2,075 | kg |
| 7 | Sơn số cột màu đen | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 0,83 | kg |
| H | Vật tư B cấp phần hòm công tơ | |||
| 1 | Hộp phân dây | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 66 | hộp |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM185 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 12 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 4 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 264 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M95 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | cái |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*95 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 132 | m |
| 7 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 550 | cái |
| 8 | Đai thép + khóa đai | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 558 | bộ |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 948 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 126 | m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | m |
| 12 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 phía cột đơn X1-2H4 (15,18kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 29 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 phía cột đúp ngang X2-2H4 (15,76kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 phía cột đúp ngang X2-3H4 (19,84kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 phía cột đơn X1-3H4 (19,26kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 23 | bộ |
| 16 | Xà đỡ 3 hòm 3 pha 1 phía cột LT đơn X1-3H3F (17,22kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 9 | bộ |
| 17 | Xà đỡ 2 hòm 3 pha 1 phía cột LT đơn X1-2H3F(13,82kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Xà đỡ 3 hòm 3 pha cột LT đúp ngang X2-3H3F (17,8kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ 2 hòm 3 pha cột LT đúp ngang X2-2H3F (15,76kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Xà đỡ tủ hạ thế X2-2HT (21,72kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Giá đỡ tủ tụ bù (25,03kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Xà kèm đỡ dây văng cột H đơn | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 6 | bộ |
| 23 | Xà kèm đỡ dây văng cột LT đơn | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 62 | bộ |
| 24 | Xà kèm đỡ dây văng cột LT đúp | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 13 | bộ |
| 25 | Dây thép bọc nhựa 1,7mm | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 24,0364 | kg |
| 26 | Dây văng D4 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 244,3948 | kg |
| 27 | Sứ quả bàng | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 661 | quả |
| 28 | Vỏ tủ hạ thế KT 550x1000x400 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3 | cái |
| 29 | Hòm 4 công tơ 1 pha , 4 ATM 40A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 118 | Hòm |
| 30 | Hòm 4 công tơ 1 pha , không ATM | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 25 | Hòm |
| 31 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 36 | hòm |
| 32 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 26 | hòm |
| 33 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, không ATM | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | hòm |
| 34 | ATM 3 pha 150A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | cái |
| 35 | ATM 1 pha 40A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | cái |
| 36 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x25 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 740 | m |
| 37 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 325 | m |
| 38 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M4x50 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 5 | m |
| 39 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M4x95mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 5 | m |
| 40 | Keo bọt | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bình |
| 41 | Khóa tủ hạ thế | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 4 | cái |
| 42 | Đề can dán hòm công tơ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 252 | Cái |
| 43 | Đề can tên KH tư gia | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 758 | Cái |
| 44 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 50 | cuộn |
| I | Công tác lắp đặt phần hòm công tơ | |||
| 1 | Lắp đặt hộp phân dây trên cột LT | theo phụ lục bản vẽ | 66 | Hộp |
| 2 | Lắp dây dọc cột bê tông tiết diện <=95mm2 (Cáp ABC 4x95mm2 xuống HPD ) | theo phụ lục bản vẽ | 132 | m |
| 3 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 phía cột đơn X1-2H4 (15,18kg/bộ)) | theo phụ lục bản vẽ | 29 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 phía cột LT đúp ngang X2-2H4 (15,76kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 phía cột LT đúp ngang X2-3H4 (19,84kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 phía cột LT đơn X1-3H4 (19,26kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 23 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm 3 pha 1 phía cột LT đơn X1-3H3F (17,22kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm 3 pha 1 phía cột LT đơn X1-2H3f (13,82kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm 3 pha 1 phía đúp ngang X2-3H3f (17,8kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm 3 pha 1 phía cột LT đúp ngang X2-2H3f (15,76kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Xà đỡ tủ hạ thế X2-2HT (21,72kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Xà đỡ tủ tụ bù XTB (25,03kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt xà kèm cột H | theo phụ lục bản vẽ | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà kèm cột LT đơn | theo phụ lục bản vẽ | 62 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xà kèm cột H đúp | theo phụ lục bản vẽ | 0 | bộ |
| 16 | Lắp đặt xà kèm cột LT đúp | theo phụ lục bản vẽ | 13 | bộ |
| 17 | Thay vỏ tủ hạ thế | theo phụ lục bản vẽ | 3 | cái |
| 18 | Lắp hộp công tơ <=4 công tơ (Hòm H4) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Hòm mới ) | theo phụ lục bản vẽ | 143 | Hộp |
| 19 | Lắp hộp công tơ <=2 công tơ (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Hòm mới) | theo phụ lục bản vẽ | 63 | Hộp |
| 20 | Lắp dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x25mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 740 | m |
| 21 | Lắp dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 4x25mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 325 | m |
| 22 | Lắp dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 4x50mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 5 | m |
| 23 | Lắp dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 4x95mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt sứ quả bàng | theo phụ lục bản vẽ | 661 | quả |
| 25 | Lắp đặt ATM 3 pha 150A | theo phụ lục bản vẽ | 1 | cái |
| J | Công tác tháo ra lắp lại phần hòm công tơ | |||
| 1 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 1.271 | m |
| 2 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 83 | m |
| 3 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 8 | m |
| 4 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn ABC 2x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 93 | m |
| 5 | Thaó ra lắp lại hộp công tơ <=4 công tơ (Hòm H4) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Hòm mới ) | theo phụ lục bản vẽ | 5 | Hộp |
| 6 | Lắp hộp công tơ <=2 công tơ (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Hòm mới) | theo phụ lục bản vẽ | 3 | Hộp |
| 7 | Tháo ra lắp lại tủ hạ thế | theo phụ lục bản vẽ | 1 | tủ |
| 8 | Tháo ra lắp lại tủ tụ bù | theo phụ lục bản vẽ | 1 | tủ |
| 9 | Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha | theo phụ lục bản vẽ | 474 | cái |
| 10 | Tháo ra lắp lại công tơ 3 pha | theo phụ lục bản vẽ | 63 | cái |
| 11 | Tháo ra lắp lại ATM 3 pha 400A | theo phụ lục bản vẽ | 2 | cái |
| 12 | Tháo ra lắp lại ATM 3 pha 300A | theo phụ lục bản vẽ | 1 | cái |
| K | Công tác thu hồi phần hòm công tơ | |||
| 1 | Thu hồi cột chiều cao <=8m | theo phụ lục bản vẽ | 24 | cột |
| 2 | Tháo hộp phân dây trên lên cột LT (HPD thu hồi) | theo phụ lục bản vẽ | 53 | hộp |
| 3 | Thay hộp công tơ <=2 công tơ (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Thu hồi hòm công tơ) | theo phụ lục bản vẽ | 63 | hòm |
| 4 | Thay hộp công tơ <=2 công tơ (hộp H1,H2 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Thu hồi hòm công tơ) | theo phụ lục bản vẽ | 41 | hòm |
| 5 | Thu hồi hộp công tơ <=4 công tơ (Hòm H4) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Thu hồi hòm công tơ ) | theo phụ lục bản vẽ | 110 | hòm |
| 6 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=25kg (Thu hồi xà lánh) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Thu hồi xà đỡ) | theo phụ lục bản vẽ | 21 | bộ |
| 8 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp Muyle 2x16mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 24 | m |
| 9 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp Muyle 2x10mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 324 | m |
| 10 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp Muyle 2x6mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 106 | m |
| 11 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp đồng 4x16mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 177 | m |
| 12 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp vặn xoắn 4x25mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 3 | m |
| 13 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp đồng 1x240mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 9 | m |
| 14 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp đồng 1x120mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 23 | m |
| 15 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp ABC 4x95mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 4 | m |
| 16 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp ABC 4x120mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 3 | m |
| 17 | Công tác Lắp đặt kẹp IPC | theo phụ lục bản vẽ | 550 | cái |
| 18 | Công tác Tháo kẹp IPC | theo phụ lục bản vẽ | 294 | cái |
| 19 | Công tác Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 185mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 12 | cái |
| 20 | Công tác Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 70mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 4 | cái |
| 21 | Công tác Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 95mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 272 | cái |
| L | Nhân công phần tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, đất cấp II | theo phụ lục bản vẽ | 7 | cọc |
| 2 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính thép F 8-10mm | theo phụ lục bản vẽ | 27,65 | kg |
| M | Nhân công phần cáp ngầm | |||
| 1 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <=240mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 80 | cái |
| 2 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 24 | cái |
| 3 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 2 | cái |
| 4 | Rải cát hào cáp | theo phụ lục bản vẽ | 2,1 | m3 |
| 5 | Rải lưới báo hiệu cáp | theo phụ lục bản vẽ | 2,8 | m2 |
| 6 | Rải gạch chỉ bảo vệ cáp | theo phụ lục bản vẽ | 126 | viên |
| 7 | Lắp đặt mốc báo cáp | theo phụ lục bản vẽ | 5 | mốc |
| N | Nhân công phần đường dây | |||
| 1 | Thay kẹp hãm 4x185 | theo phụ lục bản vẽ | 3 | cái |
| 2 | Thay kẹp hãm 4(95-120) | theo phụ lục bản vẽ | 65 | cái |
| 3 | Thay kẹp hãm 4(50-95) | theo phụ lục bản vẽ | 14 | cái |
| 4 | Công tác bê tông móng M1( phá dỡ, đào móng, đổ bê tông, ván khuôn cho bê tông) | theo phụ lục bản vẽ | 5 | móng |
| 5 | Công tác bê tông móng M2( phá dỡ, đào móng, đổ bê tông, ván khuôn cho bê tông) | theo phụ lục bản vẽ | 14 | móng |
| 6 | Công tác bê tông móng MĐ2( phá dỡ, đào móng, đổ bê tông, ván khuôn cho bê tông) | theo phụ lục bản vẽ | 6 | móng |
| O | Công tác đào hào cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | theo phụ lục bản vẽ | 3,5 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 130/100 | theo phụ lục bản vẽ | 52 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50 | theo phụ lục bản vẽ | 13 | m |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | theo phụ lục bản vẽ | 1,4 | m3 |
| P | Công tác tiếp địa | |||
| 1 | Công tác phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | theo phụ lục bản vẽ | 2,1 | m3 |
| 2 | Công tác Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | theo phụ lục bản vẽ | 4,9 | m3 |
| 3 | Công tác Đắp đất nền móng công trình | theo phụ lục bản vẽ | 4,9 | m3 |
| 4 | Công tác Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 | theo phụ lục bản vẽ | 2,1 | m3 |
| 5 | Công tác Vận chuyển bê tông móng M1 | theo phụ lục bản vẽ | 5 | móng |
| 6 | Công tác vận chuyển bê tông móng M2 | theo phụ lục bản vẽ | 14 | móng |
| 7 | Công tác vận chuyển bê tông móng MĐ2 | theo phụ lục bản vẽ | 6 | móng |
| 8 | Công tác đào hạo cáp ngầm hạ thế | theo phụ lục bản vẽ | 7 | m |
| 9 | Công tác vận chuyển tiếp địa | theo phụ lục bản vẽ | 7 | vị trí |
| Q | Công tác vận chuyển phần công tơ | |||
| 1 | Xe 2,5 tấn chở vật tư mới | theo phụ lục bản vẽ | 3 | ca |
| R | Công tác vận chuyển Đường trục hạ thế | |||
| 1 | Xe cẩu 10 tấn chở cột | theo phụ lục bản vẽ | 2 | ca |
| S | HẠNG MỤC II: Đại tu đường trục hạ thế và hệ thống hòm công tơ sau các trạm biến áp An Khánh 4, An Khánh 19, Vân Lũng, Yên Lũng, Tập thể thức ăn Gia Súc An Khánh, An Thọ 2 | |||
| T | Phần vật tư B cấp ( TBA TA Gia súc) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (8,55kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 11 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột vuông đơn (13,69kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 23 | bộ |
| 7 | Kèm xà dây sau công tơ cột vuông KX-CT-V | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Sứ quả bàng | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 466 | quả |
| 9 | Dây thép mạ kẽm F3 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 4.660 | m |
| 10 | Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 84 | bộ |
| 11 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 20 | cái |
| 12 | Hộp 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 55 | cái |
| 13 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | cái |
| 14 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 9 | cái |
| 15 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 4 | cái |
| 16 | Đầu cốt AM70 1 lỗ (cho HPD thay thế) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 80 | cái |
| 17 | Đai thép + Khoá đai | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 192 | bộ |
| 18 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 60 | m |
| 19 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 263 | m |
| 20 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 41 | m |
| 21 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 20 | m |
| 22 | Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-1*10 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 396 | m |
| 23 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3 | m |
| 24 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1,5 | m |
| 25 | Băng dính đen nhỏ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 60 | cuộn |
| 26 | Đề can tên KH tư gia | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 233 | cái |
| 27 | Đề can dán hòm công tơ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 76 | tờ |
| U | Công tác lắp đặt ( TBA TA Gia Súc) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (8,55kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | theo phụ lục bản vẽ | 11 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột vuông đơn (13,69kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 6 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | theo phụ lục bản vẽ | 23 | bộ |
| 7 | Kèm xà dây sau công tơ cột vuông KX-CT-V | theo phụ lục bản vẽ | 3 | bộ |
| 8 | Sứ quả bàng | theo phụ lục bản vẽ | 466 | quả |
| 9 | Công tơ 1 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 220 | cái |
| 10 | Công tơ 3 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 13 | cái |
| 11 | Hộp 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | theo phụ lục bản vẽ | 55 | cái |
| 12 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | theo phụ lục bản vẽ | 8 | cái |
| 13 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | theo phụ lục bản vẽ | 9 | cái |
| 14 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | theo phụ lục bản vẽ | 4 | cái |
| 15 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | theo phụ lục bản vẽ | 20 | cái |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | theo phụ lục bản vẽ | 60 | m |
| 17 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 263 | m |
| 18 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 41 | m |
| 19 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 20 | m |
| V | Công tác tháo dỡ thu hồi (TBA TAGS) | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha e (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 55 | cái |
| 2 | Hòm 2 công tơ 1 pha e (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 12 | cái |
| 3 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (ATM, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 13 | cái |
| 4 | Cáp Muyle 2*7 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x7mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 37 | m |
| 5 | Cáp Muyle 2*11 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x11mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 171 | m |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 44 | m |
| 7 | Công tác ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =70mm2 (AM70) | theo phụ lục bản vẽ | 80 | cái |
| 8 | Công tác Lắp đặt kẹp IPC ( IPC 25-120/6-120 2BL) | theo phụ lục bản vẽ | 84 | bộ |
| W | Vật tư B cấp ( TBA Yên Lũng) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 27 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 13 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 55 | bộ |
| 6 | Sứ quả bàng | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 700 | quả |
| 7 | Dây thép mạ kẽm F3 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 7.000 | m |
| 8 | Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 20 | bộ |
| 9 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 5 | cái |
| 10 | Hộp 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 84 | cái |
| 11 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 24 | cái |
| 12 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | cái |
| 13 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 6 | cái |
| 14 | Đầu cốt AM70 1 lỗ (cho HPD thay thế) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 20 | cái |
| 15 | Đai thép + Khoá đai | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 264 | bộ |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 15 | m |
| 17 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 516 | m |
| 18 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 40 | m |
| 19 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 30 | m |
| 20 | Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-1*10 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 605 | m |
| 21 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3 | m |
| 22 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2,3 | m |
| 23 | Băng dính đen nhỏ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 90 | cuộn |
| 24 | Đề can tên KH tư gia | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 350 | cái |
| 25 | Đề can dán hòm công tơ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 122 | tờ |
| 26 | Đai thép + Khoá đai cho tiếp địa | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 42 | bộ |
| 27 | Cột ly tâm BLTL8,5-190/5.0 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 5 | cột |
| 28 | Xà nánh XNL-LT | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 6 | bộ |
| 29 | Kèm xà cột ly tâm KXT-1 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 244 | m |
| 31 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 74 | m |
| 32 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x50-4X120 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 24 | bộ |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM95-120 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | cái |
| 34 | Ghíp nối cáp vặn xoắn IPC50-120/6-120 2BL | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | bộ |
| 35 | Ống nối cáp vặn xoắn | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | bộ |
| X | Công tác lắp đặt ( TBA Yên Lũng ) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) | theo phụ lục bản vẽ | 27 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | theo phụ lục bản vẽ | 13 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 5 | Xà nánh XNL-LT | theo phụ lục bản vẽ | 6 | bộ |
| 6 | Kèm xà cột ly tâm KXT-1 | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Cột ly tâm BLTL8,5-190/5.0 | theo phụ lục bản vẽ | 5 | cột |
| 8 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 244 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 74 | m |
| 10 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | theo phụ lục bản vẽ | 55 | bộ |
| 11 | Sứ quả bàng | theo phụ lục bản vẽ | 700 | quả |
| 12 | Công tơ 1 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 336 | cái |
| 13 | Công tơ 3 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 14 | cái |
| 14 | Hộp 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | theo phụ lục bản vẽ | 84 | cái |
| 15 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | theo phụ lục bản vẽ | 24 | cái |
| 16 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | theo phụ lục bản vẽ | 8 | cái |
| 17 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | theo phụ lục bản vẽ | 6 | cái |
| 18 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | theo phụ lục bản vẽ | 5 | cái |
| 19 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | theo phụ lục bản vẽ | 15 | m |
| 20 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 516 | m |
| 21 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 40 | m |
| 22 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 30 | m |
| Y | Công tác tháo dỡ thu hồi ( TBA Yên Lũng ) | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 76 | cái |
| 2 | Hòm 2 công tơ 1 pha (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 45 | cái |
| 3 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (ATM, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 14 | cái |
| 4 | Cột điện vuông H7,5 | theo phụ lục bản vẽ | 4 | cột |
| 5 | Cột điện ly tâm LT8,5 | theo phụ lục bản vẽ | 3 | cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x120 | theo phụ lục bản vẽ | 214 | m |
| 7 | Cáp Muyle 2*7 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x7mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 154 | m |
| 8 | Cáp Muyle 2*11 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x11mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 258 | m |
| 9 | Thay dây dọc bê tông (Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 ) | theo phụ lục bản vẽ | 49 | m |
| 10 | Công tác ép đầu cốt AM70 | theo phụ lục bản vẽ | 20 | cái |
| 11 | Công tác ép đầu cốt AM95-120 | theo phụ lục bản vẽ | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt kẹp IPC | theo phụ lục bản vẽ | 20 | bộ |
| 13 | Lắp đặt móng cột ly tâm M3 | theo phụ lục bản vẽ | 5 | móng |
| Z | Vật tư B cấp ( TBA An Khánh 19) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 23 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 51 | bộ |
| 4 | Sứ quả bàng | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 726 | quả |
| 5 | Dây thép mạ kẽm F3 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 7.260 | m |
| 6 | Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | cái |
| 8 | Hộp 4 công tơ 1 pha, ATM 40A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 90 | cái |
| 9 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 20 | cái |
| 10 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | cái |
| 11 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | cái |
| 12 | Đầu cốt AM70 1 lỗ (cho HPD thay thế) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 4 | cái |
| 13 | Đai thép + Khoá đai | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 230 | bộ |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3 | m |
| 15 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 536 | m |
| 16 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 9 | m |
| 17 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 9 | m |
| 18 | Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-1*10 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 646 | m |
| 19 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 0,8 | m |
| 20 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 0,8 | m |
| 21 | Băng dính đen nhỏ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 90 | cuộn |
| 22 | Đề can tên KH tư gia | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 363 | cái |
| 23 | Đề can dán hòm công tơ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 114 | tờ |
| AA | Công tác lắp đặt ( TBA An Khánh 19) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) | theo phụ lục bản vẽ | 23 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | theo phụ lục bản vẽ | 16 | bộ |
| 3 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | theo phụ lục bản vẽ | 51 | bộ |
| 4 | Sứ quả bàng | theo phụ lục bản vẽ | 726 | quả |
| 5 | Công tơ 1 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 359 | cái |
| 6 | Công tơ 3 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 4 | cái |
| 7 | Hộp 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | theo phụ lục bản vẽ | 90 | cái |
| 8 | Hộp 4 công tơ 1 pha PC-GF (không cầu chì, không ATM) | theo phụ lục bản vẽ | 20 | cái |
| 9 | Hộp 1 công tơ 3 pha ABS, UPVC, PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 63A | theo phụ lục bản vẽ | 2 | cái |
| 10 | Hộp 1 công tơ 3 pha ABS, UPVC, PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 100A | theo phụ lục bản vẽ | 2 | cái |
| 11 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | cái |
| 12 | Công tác thay dây nhôm Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | theo phụ lục bản vẽ | 3 | m |
| 13 | Thay Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 536 | m |
| 14 | Thay Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 9 | m |
| 15 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 9 | m |
| AB | Công tác tháo dỡ thu hồi ( TBA An Khánh 9) | |||
| 1 | Thay Hòm 4 công tơ 1 pha e (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 89 | cái |
| 2 | Hòm 2 công tơ 1 pha e (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 30 | cái |
| 3 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (ATM, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 4 | cái |
| 4 | Thay Cáp Muyle 2*7 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x7mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 105 | m |
| 5 | Thay Cáp Muyle 2*11 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x11mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 312 | m |
| 6 | Thay cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 14 | m |
| 7 | Công tác ép đầu cốt AM70 | theo phụ lục bản vẽ | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) | theo phụ lục bản vẽ | 4 | bộ |
| AC | Vật tư B cấp ( TBA An Thọ 2) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 20 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột vuông đơn (13,69kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 50 | bộ |
| 7 | Kèm xà dây sau công tơ cột vuông KX-CT-V | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Sứ quả bàng | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 700 | quả |
| 9 | Dây thép mạ kẽm F3 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 7.000 | m |
| 10 | Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 60 | bộ |
| 11 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 15 | cái |
| 12 | Hộp 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 83 | cái |
| 13 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 17 | cái |
| 14 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 14 | cái |
| 15 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 4 | cái |
| 16 | Đầu cốt AM70 1 lỗ (cho HPD thay thế) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 60 | cái |
| 17 | Đai thép + Khoá đai | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 266 | bộ |
| 18 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 45 | m |
| 19 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 466 | m |
| 20 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 65 | m |
| 21 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 16 | m |
| 22 | Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-1*10 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 598 | m |
| 23 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 5,3 | m |
| 24 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1,5 | m |
| 25 | Băng dính đen nhỏ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 90 | cuộn |
| 26 | Đề can tên KH tư gia | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 350 | cái |
| 27 | Đề can dán hòm công tơ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 118 | tờ |
| AD | Công tác lắp đặt ( TBA An Thọ 2) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) | theo phụ lục bản vẽ | 20 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | theo phụ lục bản vẽ | 16 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột vuông đơn (13,69kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 6 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | theo phụ lục bản vẽ | 50 | bộ |
| 7 | Kèm xà dây sau công tơ cột vuông KX-CT-V | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 8 | Sứ quả bàng | theo phụ lục bản vẽ | 700 | quả |
| 9 | Công tơ 1 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 332 | cái |
| 10 | Công tơ 3 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 18 | cái |
| 11 | Hộp 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | theo phụ lục bản vẽ | 83 | cái |
| 12 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | theo phụ lục bản vẽ | 17 | cái |
| 13 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | theo phụ lục bản vẽ | 14 | cái |
| 14 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | theo phụ lục bản vẽ | 4 | cái |
| 15 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | theo phụ lục bản vẽ | 15 | cái |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | theo phụ lục bản vẽ | 45 | m |
| 17 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 466 | m |
| 18 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 65 | m |
| 19 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 16 | m |
| AE | Công tác tháo dỡ thu hồi ( TBA An Thọ 2) | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 82 | cái |
| 2 | Hòm 2 công tơ 1 pha (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 33 | cái |
| 3 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (ATM, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 18 | cái |
| 4 | Cáp Muyle 2*7 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x7mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 114 | m |
| 5 | Cáp Muyle 2*11 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x11mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 277 | m |
| 6 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 62 | m |
| 7 | Công tác ép đầu cốt AM70 | theo phụ lục bản vẽ | 60 | cái |
| 8 | Lắp đặt ghíp IPC(IPC 25-120/6-120 2BL) | theo phụ lục bản vẽ | 60 | bộ |
| AF | Vật tư B cấp (TBA an Khánh 4) | |||
| 1 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (11,93kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 15 | bộ |
| 7 | Sứ quả bàng | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 320 | quả |
| 8 | Dây thép mạ kẽm F3 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3.200 | m |
| 9 | Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 52 | bộ |
| 10 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 13 | cái |
| 11 | Hộp 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 38 | cái |
| 12 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 5 | cái |
| 13 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 6 | cái |
| 14 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3 | cái |
| 15 | Đầu cốt AM70 1 lỗ (cho HPD thay thế) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 52 | cái |
| 16 | Đai thép + Khoá đai | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 134 | bộ |
| 17 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 39 | m |
| 18 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 220 | m |
| 19 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 30 | m |
| 20 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 15 | m |
| 21 | Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-1*10 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 272 | m |
| 22 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | m |
| 23 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1,1 | m |
| 24 | Băng dính đen nhỏ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 40 | cuộn |
| 25 | Đề can tên KH tư gia | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 160 | cái |
| 26 | Đề can dán hòm công tơ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 54 | tờ |
| AG | Phần công tác lắp đặt ( TBA An Khánh 4) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) | theo phụ lục bản vẽ | 4 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (11,93kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | theo phụ lục bản vẽ | 8 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 6 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | theo phụ lục bản vẽ | 15 | bộ |
| 7 | Sứ quả bàng | theo phụ lục bản vẽ | 320 | quả |
| 8 | Công tơ 1 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 151 | cái |
| 9 | Công tơ 3 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 9 | cái |
| 10 | Hộp 4 công tơ 1 pha ATM 40A | theo phụ lục bản vẽ | 38 | cái |
| 11 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | theo phụ lục bản vẽ | 5 | cái |
| 12 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (ATM 40A)-lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 1 | cái |
| 13 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | theo phụ lục bản vẽ | 6 | cái |
| 14 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | theo phụ lục bản vẽ | 3 | cái |
| 15 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 63A)-lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 1 | cái |
| 16 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | theo phụ lục bản vẽ | 13 | cái |
| 17 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | theo phụ lục bản vẽ | 39 | m |
| 18 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 220 | m |
| 19 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 30 | m |
| 20 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 15 | m |
| AH | Công tác tháo dỡ thu hồi ( TBA An Khánh 4) | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 36 | cái |
| 2 | Hòm 2 công tơ 1 pha (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 10 | cái |
| 3 | Hòm 1 công tơ 1 pha (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | cái |
| 4 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (ATM, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 9 | cái |
| 5 | Cáp Muyle 2*7 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x7mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 39 | m |
| 6 | Cáp Muyle 2*11 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x11mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 126 | m |
| 7 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 32 | m |
| 8 | Công tác ép đầu cốt AM70 | theo phụ lục bản vẽ | 52 | cái |
| 9 | Công tác lắp đặt ghíp IPC(IPC 25-120/6-120 2BL) | theo phụ lục bản vẽ | 52 | bộ |
| AI | Vật tư B cấp ( TBA Vân Lũng ) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 30 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 70 | bộ |
| 6 | Sứ quả bàng | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 872 | quả |
| 7 | Dây thép mạ kẽm F3 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8.720 | m |
| 8 | Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 48 | bộ |
| 9 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 12 | cái |
| 10 | Hộp 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 103 | cái |
| 11 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 31 | cái |
| 12 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 9 | cái |
| 13 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 16 | cái |
| 14 | Đầu cốt AM70 1 lỗ (cho HPD thay thế) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 48 | cái |
| 15 | Đai thép + Khoá đai | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 348 | bộ |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 36 | m |
| 17 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 707 | m |
| 18 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 43 | m |
| 19 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 89 | m |
| 20 | Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-1*10 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 740 | m |
| 21 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3 | m |
| 22 | Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 6 | m |
| 23 | Băng dính đen nhỏ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 110 | cuộn |
| 24 | Đề can tên KH tư gia | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 436 | cái |
| 25 | Đề can dán hòm công tơ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 159 | tờ |
| 26 | Tiếp địa lặp lại (20,271kg) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | m |
| 28 | Đai thép + Khoá đai cho tiếp địa | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Cột ly tâm BLTL8,5-190/5.0 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 4 | cột |
| 30 | Xà nánh XNL-LT | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | bộ |
| 31 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 266 | m |
| 32 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x50-4X120 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 16 | bộ |
| 33 | Ghíp nối cáp vặn xoắn IPC50-120/6-120 2BL | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | bộ |
| AJ | Công tác lắp đặt ( TBA Vân Lũng ) | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) | theo phụ lục bản vẽ | 30 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) | theo phụ lục bản vẽ | 16 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) | theo phụ lục bản vẽ | 3 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Xà nánh XNL-LT | theo phụ lục bản vẽ | 8 | bộ |
| 6 | Cột ly tâm BLTL8,5-190/5.0 | theo phụ lục bản vẽ | 4 | cột |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 266 | m |
| 8 | Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T | theo phụ lục bản vẽ | 70 | bộ |
| 9 | Sứ quả bàng | theo phụ lục bản vẽ | 872 | quả |
| 10 | Công tơ 1 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 411 | cái |
| 11 | Công tơ 3 pha lắp lại | theo phụ lục bản vẽ | 25 | cái |
| 12 | Hộp 4 công tơ 1 pha , ATM 40A | theo phụ lục bản vẽ | 103 | cái |
| 13 | Hộp 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | theo phụ lục bản vẽ | 31 | cái |
| 14 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | theo phụ lục bản vẽ | 9 | cái |
| 15 | Hộp 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A | theo phụ lục bản vẽ | 16 | cái |
| 16 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | theo phụ lục bản vẽ | 12 | cái |
| 17 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | theo phụ lục bản vẽ | 36 | m |
| 18 | Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 707 | m |
| 19 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 43 | m |
| 20 | Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 89 | m |
| AK | Công tác tháo dỡ thu hồi ( TBA Vân Lũng ) | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 95 | cái |
| 2 | Hòm 2 công tơ 1 pha (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 46 | cái |
| 3 | Hòm 1 công tơ 1 pha (ATM, cầu chì, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | cái |
| 4 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (ATM, cầu dao) | theo phụ lục bản vẽ | 25 | cái |
| 5 | Cột điện vuông H6,5 | theo phụ lục bản vẽ | 4 | cột |
| 6 | Cột điện ly tâm LT6,5 | theo phụ lục bản vẽ | 1 | cột |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | theo phụ lục bản vẽ | 263 | m |
| 8 | Cáp Muyle 2*7 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x7mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 164 | m |
| 9 | Cáp Muyle 2*11 mm2 (Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0.6/1kV 2x11mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 330 | m |
| 10 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 88 | m |
| 11 | Công tác lắp đặt ghíp IPC(IPC 25-120/6-120 2BL) | theo phụ lục bản vẽ | 48 | bộ |
| 12 | Công tác ép đầu cốt AM70 | theo phụ lục bản vẽ | 48 | cái |
| 13 | Công tác tiếp địa lặp lại 20,271kg ( đào móng, đắp nền, kéo rải, lắp đặt ống nhựa, đóng cọc tiếp địa ) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | Công tác móng cột ly tâm M3 | theo phụ lục bản vẽ | 4 | móng |
| AL | Thí nghiệm tiếp địa | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa giá đỡ hòm công tơ | theo phụ lục bản vẽ | 1 | vị trí |
| AM | Công tác vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng- trọng tải 5 tấn (tạm tính) ( TBA TTT GIA SÚC) | theo phụ lục bản vẽ | 3 | ca |
| 2 | Ô tô vận tải thùng- trọng tải 5 tấn (tạm tính) ( TBA TTT Yên Lũng)) | theo phụ lục bản vẽ | 3 | ca |
| 3 | Ô tô vận tải thùng- trọng tải 5 tấn (tạm tính) ( TBA An Khánh 19) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | ca |
| 4 | Ô tô vận tải thùng- trọng tải 5 tấn (tạm tính) (TBA An Thọ 2) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | ca |
| 5 | Ô tô vận tải thùng- trọng tải 5 tấn (tạm tính) ( TBA An Khánh 4) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | ca |
| 6 | Ô tô vận tải thùng- trọng tải 5 tấn (tạm tính) (TBA Vân Lũng ) | theo phụ lục bản vẽ | 3 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi