Gói thầu: Đường dây trung hạ thế và TBA 3P-750KVA cấp điện nhà xưởng số 50
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201274477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành |
| Tên gói thầu | Đường dây trung hạ thế và TBA 3P-750KVA cấp điện nhà xưởng số 50 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201269743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 11:05:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,438,530,207 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | FCO 24kV - 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 2 | Dây chảy 30K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 3 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 3 pha |
| 4 | Biến dòng 24kV 20/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 5 | Biến điện áp 12000/120(60)V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 6 | Điện kế 3 pha điện tử 100V-5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| B | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 3m/pha đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 4 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC 1x50: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,33 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,11 | mét |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | đầu cốt |
| 7 | Ông sắt tráng kẽm D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 8 | Cổ dê kẹp ống sắt Þ 140: 03 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Đầu cáp ngầm 24KV 1x50mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Đầu cáp ngầm 24KV 1x50mm2 indoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp gía đỡ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 m |
| 14 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=6kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,33 | m |
| 15 | Lắp đầu cáp trung thế 3x50mm2, 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu cáp |
| 16 | Cát vàng 0,58m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6 | m3 |
| 17 | Đá 1x2 0,022m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 18 | Đá 2x4 0,14m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 19 | Gạch tàu: 3,3viên/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | v |
| 20 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,4m2/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 21 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 22 | Đắp cát + đắp đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,84 | m3 |
| 23 | Đào mương cáp đất cấp III 0,48m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | 1m3 |
| 24 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2: 0,025m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 25 | Xà composite 110x80x5x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cây |
| 26 | Chống composite 40x10x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 27 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Xà X-22K L75x75x8x2200 (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Boulon VRS 16x300+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 35 | Sứ đđứng 24kV + ty sứ d22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 36 | Sứ đtreo polyme + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 37 | Giáp níu dây ACX 150-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 38 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 39 | Kẹp quai 2/0 (ép nóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 41 | Lắp sứ + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sứ |
| 42 | Lắp sứ treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 chuỗi sứ |
| 43 | Cáp đồng trần M25mm2 25m/1bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,064 | kg |
| 44 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 45 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 46 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Côllier 25x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 49 | Khoan giếng tiếp địa sâu 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 50 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 16-18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,064 | kg |
| 51 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 52 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 sâu <1m rộng <3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | 1m3 |
| 53 | Đắp đất rãnh tiếp địa K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| C | TRẠM BIẾN ÁP 750KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 750kVA (Amorphous) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 2 | ACB 3 cực 400V -1250A - 65KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 3 | Tủ tụ bù hạ thế 320kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 hệ thống |
| 4 | Cáp đồng trần M25mm2 :(3x14+10+18+3)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,352 | kg |
| 5 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa sâu 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 sâu <1m rộng <3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,84 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,84 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,352 | kg |
| 13 | Tủ ACB tổng trạm 3 pha + khoá + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 14 | Bakelit 550x450 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 16 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 17 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Chụp cách điện Bushing | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Chụp cách điện đầu cực trên FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Chụp cách điện đầu cực dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Tủ bảo vệt TU-TI 24kV ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 23 | Tủ điện kế đđiện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 24 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 25 | Đế tủ đo đếm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Cáp đồng bọc CV240mm2 : Dây pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | mét |
| 27 | Cáp đồng bọc CV200mm2 : Dây trung tính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 28 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đầu cốt |
| 29 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 30 | Đầu cosse ép Cu 200mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu cốt |
| 31 | Chụp đầu cosse 200mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 32 | Ống PVC D140x6,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 33 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 34 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 35 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 36 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | 1 m |
| D | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | ACB 3 cực 400V -1250A - 65KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 2 | Tủ ACB tổng 3 pha + khoá + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 3 | Bakelit 550x450 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Cáp 0,6/1KV C/XLPE/PVC 240mm2: 1x30m/pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,21 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV-200: 2x30m/TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,38 | mét |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đầu cốt |
| 7 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 200mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu cốt |
| 9 | Chụp đầu cosse 200mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | m |
| 11 | Co sừng 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,59 | m |
| E | NỀN TRẠM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,966 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,966 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,056 | m3 |
| F | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | tấn |
| 2 | Gia công hàng rào lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m2 |
| G | PHẦN ĐẤU HOTLINE | |||
| 1 | Thay cò lèo đường dây 3 pha, đấu nối đường dây 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cò |
| 2 | Thay sứ đứng đường dây 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sứ |
| H | KIỂM NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp, U 22 ÷ 35KV, 3pha, công suất <=1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 1000 ÷ 2000 (A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1sợi, 1ruột |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1sợi, 1ruột |
| 6 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp <=35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1bộ (3 pha) |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ (1pha) |
| 8 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 vị trí |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 10 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 1000 ÷ 2000 (A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 11 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1sợi, 1ruột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi