Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp (chi phí xây dựng + HMC)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp (chi phí xây dựng + HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275093 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 11:35:00 đến ngày 2020-12-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,764,647,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng chuẩn bị thi công | Theo HSTK | 40,157 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ nền đường | Theo HSTK | 1,19 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK | 8,83 | 100m3 |
| 4 | Đào đất nền đường, khuôn đường, đất cấp II | Theo HSTK | 4,025 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nguyên thổ nền đường, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 12,527 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng đất tận dụng, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 10,615 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng đất mua, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 12,886 | 100m3 |
| B | Vận chuyển đất đất thừa đổ đi (Đất đào nền đường, khuôn đường, mương, rãnh, cống) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 9,844 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển tiếp cự ly <=3km bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSTK | 9,844 | 100m3 |
| C | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Làm rãnh xương cá | Theo HSTK | 5,14 | m3 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo HSTK | 91,895 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK | 91,895 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/1m2 | Theo HSTK | 91,895 | 100m2 |
| D | Cống bản | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp II | Theo HSTK | 0,488 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng cống | Theo HSTK | 2,86 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cống, thân cống, tường cánh, sân cống | Theo HSTK | 0,309 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà gác đan, tấm bản đường kính <=10mm | Theo HSTK | 0,301 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà gác đan, tấm bản đường kính <=18mm | Theo HSTK | 0,153 | tấn |
| 6 | Xây cống bản đá hộc vữa M100 | Theo HSTK | 14,798 | m3 |
| 7 | Bê tông đà gác đan, tấm bản đá 1x2 vữa M250 | Theo HSTK | 4,74 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 0,074 | 100m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| F | Cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Đào đất móng trụ biển báo, móng cọc tiêu đất cấp II | Theo HSTK | 7,105 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ biển báo, móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Theo HSTK | 6,322 | m3 |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT | Theo HSTK | 116 | cái |
| 4 | Lắp dựng cọc tiêu BTCT | Theo HSTK | 116 | cái |
| 5 | SXLDĐ trụ đỡ biển báo bằng săt ống D90 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK | 7 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi