Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201273970-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Mầm non An Đồng 1
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201269263
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp ngân sách thành phố và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 08:57:00 đến ngày 2020-12-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,552,240,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, XÂY DỰNG BẾP ĂN VÀ PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (80% KL đào bằng máy) Chương V của E-HSMT 1,5665 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (20% KL đào bằng thủ công) Chương V của E-HSMT 39,1625 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc 3m vào đất cấp II, mật độ 30 cọc/m2 Chương V của E-HSMT 101,8811 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc, lót móng dày 10cm Chương V của E-HSMT 11,7848 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn BT lót móng Chương V của E-HSMT 0,1299 100m2
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 12,2573 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,8932 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,6691 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 1,6785 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 2,0986 tấn
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Chương V của E-HSMT 51,7204 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột Chương V của E-HSMT 0,1322 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6 m Chương V của E-HSMT 0,073 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 6 m Chương V của E-HSMT 0,5106 tấn
15 Bê tông chân cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,9979 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,8869 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 10,7596 m3
18 Ván khuôn gỗ giằng chân tường Chương V của E-HSMT 0,1314 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chân tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,0552 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chân tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,1243 tấn
21 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,1681 m3
22 Lấp đất hố móng Chương V của E-HSMT 65,2709 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,3054 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,3054 100m3
25 Tôn nền bằng cát đen Chương V của E-HSMT 11,0734 m3
26 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 11,6334 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bục sân khấu, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,8395 m3
28 Tôn bục sân khấu bằng cát đen Chương V của E-HSMT 3,821 m3
29 Bê tông nền bục sân khấu, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 2,004 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,6396 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,3136 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,168 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 1,6427 tấn
34 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=28 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 8,0309 m3
35 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 163,96 m2
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng (tính cả VK đáy dầm) Chương V của E-HSMT 1,875 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <= 6 m Chương V của E-HSMT 0,4453 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,4593 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <= 6 m Chương V của E-HSMT 0,1115 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,1115 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <= 6 m Chương V của E-HSMT 2,0728 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 1,7259 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (tính đến mặt sàn) Chương V của E-HSMT 20,1437 m3
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 187,5 m2
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái (ko tính VK đáy dầm sàn) Chương V của E-HSMT 3,8366 100m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 2,7128 tấn
47 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, dày 10cm Chương V của E-HSMT 37,4657 m3
48 Láng mái, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 139,7644 m2
49 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô Chương V của E-HSMT 69,262 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 383,66 m2
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường, lanh tô, ô văng Chương V của E-HSMT 0,5646 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, lanh tô, ô văng, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V của E-HSMT 1,0665 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, lanh tô, ô văng, đường kính >10 mm, cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,3507 tấn
54 Bê tông giằng tường, lanh tô, ô văng, tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,1456 m3
55 Trát giằng tường, lanh tô, ô văng vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 56,46 m2
56 Láng ô văng, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V của E-HSMT 11,7 m2
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng thu hồi Chương V của E-HSMT 0,0956 100m2
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,0178 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V của E-HSMT 0,0762 tấn
60 Sản xuất râu thép liên kết với bản mã Chương V của E-HSMT 100 cái
61 Sản xuất bản mã Chương V của E-HSMT 50 cái
62 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,9504 m3
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 40,4237 m3
64 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,6101 m3
65 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 181,349 m2
66 Trát tường chân móng nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,912 m2
67 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 274,8247 m2
68 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,6098 m3
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,6098 m3
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 47,245 m2
71 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chèn vòm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,3094 m3
72 Trát tường vòm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,9036 m2
73 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,6817 m3
74 Trát tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 115,2882 m2
75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bát sát, sê nô, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,4027 m3
76 Trát tường sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 67,2634 m2
77 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây lan can hành lang cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,3765 m3
78 Trát tường lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 8,5968 m2
79 Sản xuất, lắp dựng lan can con tiện XM Chương V của E-HSMT 41 con
80 Trang trí cột hành lang Chương V của E-HSMT 10 cái
81 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 437,4 m
82 Trát móc nước sê nô, ô văng, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 71,56 m
83 Láng nền tạo phẳng trước khi lát dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 214,7408 m2
84 Lát nền, sàn bằng đá Granit, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,232 m2
85 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 203,5088 m2
86 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 240,398 m2
87 Bả bằng ventônit vào tường Chương V của E-HSMT 310,4515 m2
88 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 838,825 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 605,5867 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 550,0578 m2
91 Sản xuất lan can sắt hành lang tầng 2 Chương V của E-HSMT 7,37 m2
92 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 7,37 m2
93 Sơn lan can sắt 3 nước Chương V của E-HSMT 14,74 m2
94 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Chương V của E-HSMT 37,24 m2
95 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 37,24 m2
96 Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước Chương V của E-HSMT 74,48 m2
97 Sản xuất cửa đi nhôm hệ việt pháp (gồm cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT 25,92 m2
98 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ việt pháp (gồm cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT 37,24 m2
99 Sản xuất cửa khung thép hộp Pano bịt tôn Chương V của E-HSMT 2,4 m2
100 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 65,56 m2
101 Sản xuất xà gồ thép C100x50x20x2 Chương V của E-HSMT 120,2 m
102 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5661 tấn
103 Sơn xà gồ thép 3 nước Chương V của E-HSMT 36,06 m2
104 Cung cấp bu lông d12 Chương V của E-HSMT 100 cái
105 Lợp mái tôn múi mạ màu dày 0,42mm Chương V của E-HSMT 1,0702 100m2
106 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 15,8 m
107 Bàn Inox 304 rộng 1000 Chương V của E-HSMT 9,7 m
108 Thoát sàn Inox 304 rộng 1000 Chương V của E-HSMT 3 m
109 Chụp hút mùi bếp nấu Inox 304 KT3500x1000 Chương V của E-HSMT 1 bộ
110 Kệ đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 4 bình
111 Bình chữa cháy bột BC/ABC 4kg Chương V của E-HSMT 4 bình
112 Bình chữa cháy khí Co2 3kg Chương V của E-HSMT 4 bình
113 Bảng tiêu lệnh chữa cháy bằng nhựa Mica 30x40cm Chương V của E-HSMT 4 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO, XÂY DỰNG BẾP ĂN VÀ PHÒNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT - PHẦN CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường 500x300x150 Chương V của E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện chứa attomat 8 cực EMC8PL Chương V của E-HSMT 2 hộp
3 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực, cường độ dòng điện 75A-250V Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực, cường độ dòng điện 50A-250V Chương V của E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực, cường độ dòng điện 10A-250V Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 1 cực, cường độ dòng điện 20A-250V Chương V của E-HSMT 7 cái
7 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 1 cực, cường độ dòng điện 10A-250V Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Led Chương V của E-HSMT 4 bộ
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Led Chương V của E-HSMT 23 bộ
10 Lắp đặt Đèn ốp trần LED 250X250 - 20W - 250V Chương V của E-HSMT 4 bộ
11 Lắp đặt đèn Led 10W - 220V Chương V của E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V của E-HSMT 23 cái
13 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, 4''x2''x2'' Chương V của E-HSMT 45 hộp
18 Lắp đặt hộp nối dây 150x150 âm tường Chương V của E-HSMT 2 hộp
19 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V của E-HSMT 12 cái
21 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió D400 100W/220V Chương V của E-HSMT 2 cái
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp điện CU(2X10MM2)PVC/PVC/XLPE/DSTA Chương V của E-HSMT 50 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp CU(2X6MM2)PVC/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 15 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 460 m
26 Sâu vít Chương V của E-HSMT 350 cái
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Chương V của E-HSMT 200 m
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 250 m
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 550 m
30 Băng dính cách điện Chương V của E-HSMT 30 cuộn
31 Kéo rải dây tiếp địa dưới đất, cáp M(1x10mm2) Chương V của E-HSMT 8 m
32 Kéo rải dây tiếp địa dưới đất, dây M(1x6mm2) Chương V của E-HSMT 15 m
33 Kéo rải dây tiếp địa dưới đất, dây M(1x4mm2) Chương V của E-HSMT 180 m
34 Gia công và đóng cọc thép mạ đồng tiếp địa D16,L=2.4m Chương V của E-HSMT 2 cọc
35 Hộp đo điện trở đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
36 Đo điện trở tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 lần
37 Đào đất rải thép tiếp địa Chương V của E-HSMT 0,3 m3
38 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,3 m3
39 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V của E-HSMT 3 cái
40 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 27 m
41 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=18mm Chương V của E-HSMT 11 m
42 Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, H=3.0m Chương V của E-HSMT 3 cọc
43 Lắp đặt chân đỡ d8 Chương V của E-HSMT 27 cái
44 Lắp đặt bulong M10 Chương V của E-HSMT 2 cái
45 Cung cấp que hàn Chương V của E-HSMT 1,5 kg
46 Thép nối L=0.14m Chương V của E-HSMT 2 cái
47 Hộp đo điện trở đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
48 Đo điện trở tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 lần
49 Đào đất rải thép tiếp địa Chương V của E-HSMT 0,66 m3
50 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,66 m3
51 Ống PVC D21 Chương V của E-HSMT 2 m
52 Ống PPR DN50, PN10 Chương V của E-HSMT 0,02 100m
53 Ống PPR DN40, PN10 Chương V của E-HSMT 0,24 100m
54 Ống PPR DN25, PN10 Chương V của E-HSMT 0,16 100m
55 Ống PPR DN20, PN10 Chương V của E-HSMT 0,05 100m
56 Van phao D25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
57 Van khóa D50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
58 Van khóa D25mm Chương V của E-HSMT 3 cái
59 Van khóa D20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
60 Tê PPR 90 độ DN40x25 Chương V của E-HSMT 1 cái
61 Tê PPR 90 độ DN25x20 Chương V của E-HSMT 3 cái
62 Côn PPR DN50x40 Chương V của E-HSMT 1 cái
63 Côn PPR DN40x20 Chương V của E-HSMT 1 cái
64 Côn PPR DN25x20 Chương V của E-HSMT 1 cái
65 Cút PPR 90 độ DN50 Chương V của E-HSMT 6 cái
66 Cút PPR 90 độ DN40 Chương V của E-HSMT 10 cái
67 Cút PPR 90 độ DN25 Chương V của E-HSMT 20 cái
68 Cút PPR 90 độ DN20 Chương V của E-HSMT 10 cái
69 Cút PPR 90 độ DN20 ren trong Chương V của E-HSMT 6 cái
70 Man đồng D20 Chương V của E-HSMT 6 cái
71 Mắng sông nối ống PPR DN40 Chương V của E-HSMT 6 cái
72 Mắng sông nối ống PPR DN25 Chương V của E-HSMT 4 cái
73 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V của E-HSMT 5 cái
74 Ống nhựa u.PVC DN90 C3 Chương V của E-HSMT 0,3 100m
75 Ống nhựa u.PVC DN76 C3 Chương V của E-HSMT 0,38 100m
76 Ống nhựa u.PVC DN42 C3 Chương V của E-HSMT 0,07 100m
77 Tê u.PVC 135 độ DN90 Chương V của E-HSMT 1 cái
78 Tê u.PVC 135 độ DN90x42 Chương V của E-HSMT 2 cái
79 Cút u.PVC 135 độ DN90 Chương V của E-HSMT 16 cái
80 Cút u.PVC 135 độ DN76 Chương V của E-HSMT 10 cái
81 Cút u.PVC 135 độ DN42 Chương V của E-HSMT 8 cái
82 Măng sông nối ống PVC D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
83 Măng sông nối ống PVC D76 Chương V của E-HSMT 4 cái
84 Lưới thu sàn INOX D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
85 Chậu rửa Inax (trọn bộ) hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 2 bộ
86 Si phông chậu Chương V của E-HSMT 2 cái
87 Vòi chậu lavabo đơn Chương V của E-HSMT 2 bộ
88 Hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 3 cái
89 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
90 Miệng thu nước D50 Chương V của E-HSMT 1 cái
91 Cầu chắn rắc D90 Chương V của E-HSMT 5 cái
92 Vòi rửa đơn Chương V của E-HSMT 5 bộ
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,6307 m3
94 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,1882 m3
95 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,2683 m3
96 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,032 m3
97 Đổ bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0826 m3
98 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V của E-HSMT 0,0151 tấn
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga Chương V của E-HSMT 0,0142 100m2
100 Trát láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,2 m2
101 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, Chương V của E-HSMT 0,0072 100m2
102 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,1216 m3
103 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
104 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 16 cái
105 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,5436 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->