Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201275813-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bưu điện tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201203187
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 15:41:00 đến ngày 2020-12-31 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,511,613,728 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà khai thác và sân bê tông
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 94,555 m3
2 Cắt khe co giãn mặt sân Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,5 10m
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,8981 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6544 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông nền sân Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,315 m3
6 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông tấm đan HG, RTN Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39 cấu kiện
7 Dọn dẹp, phát quang xung quanh, nạo vét đáy RTN Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 công
8 Xây nâng RTN, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,839 m3
9 Trát RTN, hố ga 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,6272 m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông RTN, HG Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39 1cấu kiện
11 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 62,06 1m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,5234 chuyến
13 Đắp cát công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1846 100m3
14 Rải nilong chống mất nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 366,6 m2
15 Cắt nền sân bê tông cũ để thi công đào móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,88 10m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông nền sân Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,21 m3
17 Đào xúc đất móng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,092 1m3
18 Đắp đất lấp móng bằng đầm cóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,364 100m3
19 Vận chuyển phế thải đất đào, phá dỡ ra khỏi công trình bằng ô tô tự đổ 5 tấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,5375 chuyến
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,3916 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0632 100m2
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1716 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,7615 m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4128 100m2
25 Ván khuôn móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,572 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2614 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2692 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3012 tấn
29 Xây móng bằng gạch bê tông vữa XM M75, XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,7282 m3
30 Xây bậc cấp, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,08 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8411 100m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29,9864 m3
33 Láng mặt bậc dày 3cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,68 m2
34 Phụ gia tăng cứng, đánh bóng mặt nền Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 205,5132 m2
35 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 205,5132 1m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4905 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3059 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0396 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1751 tấn
40 Xây tường thẳng gạch bê tông vữa XM M75, XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,82 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 131,5047 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 78,096 m2
43 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,124 m2
44 Xốp cách nhiệt vách tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 124,8 m2
45 Thi công vách bằng tấm thạch cao Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 122,616 m2
46 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 177,1882 m2
47 Bả bằng bột bả vào vách thạch cao Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 215,364 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 215,364 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 131,5047 m2
50 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,8216 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,8216 tấn
52 Tăng đơ giằng kèo Canopy: Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
53 Tăng đơ giằng kèo mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
54 Bu lông giằng xà gồ mái D12 dài 1350 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
55 Bu lông giằng xà gồ mái D12 dài 1120 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33 cái
56 Bu lông M12 dài 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 192 cái
57 Bu lông M12 liên kết xà gồ tường biên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 72 cái
58 Bu lông M12 liên kết xà gồ tường hồi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 cái
59 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9666 tấn
60 Lắp vì kèo thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9666 tấn
61 Gia công cột bằng thép hình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9396 tấn
62 Lắp cột thép các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9396 tấn
63 Bu lông móng M22 dài 700 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 52 cái
64 Bu lông M20 dài 70 liên kết cột kèo Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 52 cái
65 Bu lông M20 dài 70 liên kết 2 bán kèo, Canopy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36 cái
66 Gia công cửa sắt, hoa sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4707 tấn
67 Kính, nẹp nhôm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,23 m2
68 Bản lề cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 397,0485 1m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9489 100m2
71 Lợp mái tôn thưng tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5605 100m2
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,6 m2
73 Cửa cuốn nan nhôm có khe thoáng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,02 m2
74 Bộ tời cửa cuốn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 m2
75 Ray cửa cuốn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,8 m
76 Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6.38 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,28 m2
77 Bọc alumex rulo cửa cuốn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,4126 m2
78 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
80 Quả sứ cắm kim thu sét Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 quả
81 Gia công, đóng cọc chống sét Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cọc
82 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
83 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 66 m
84 Bật đỡ dây D8 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
85 Sơn chống rỉ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 kg
86 Xi măng PC 30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 kg
87 Cát vàng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 m3
88 Đo tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 điểm
89 Đào xúc đất để đắp bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,5 1m3
90 Đắp đất hoàn trả mặt bằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,5 m3
91 Má kiểm tra Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
92 Bu lông vành đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
93 Máng thu nước inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37 m
94 Đai giữ máng thép tròn D14 khoảng cách @1000 hàn vào xà gồ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,24 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
97 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
98 Rọ thép chắn rác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
99 Đai giữ ống D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
100 Tủ điện tổng 200x300x150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
102 Móc treo quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 bộ
104 Lắp đặt đèn led Highbay 200w chóa tán quang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 bộ
105 Lắp đặt công tắc 1 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 cái
106 Lắp đặt ô cắm đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 cái
107 Mặt, đế âm các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46 cái
108 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 90 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 75 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 350 m
114 Lắp đặt cáp ruột đồng 3x16+1x10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 250 m
117 Xà đón cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
118 Băng dính Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cuộn
119 Hộp nối phân dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
120 Bình bột cứu hỏa MZF4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bình
121 Bình khí cứu hỏa MT3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bình
122 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
B Hạng mục: Cải tạo khu vệ sinh và sửa chữa phòng Bưu tá
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29,35 m2
2 Tháo dỡ máy điều hoà Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46,6 m
4 Phá dỡ hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,78 m2
5 Tháo dỡ lan can Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,72 m
6 Chặt cây bồn hoa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cây
7 Đào gốc cây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 gốc
8 Đào xúc đất màu bồn hoa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,9178 1m3
9 Tháo dỡ bệ xí Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
10 Tháo dỡ chậu tiểu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Tháo dỡ chậu rửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
13 Tháo dỡ vách ngăn tiểu nam Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 công
14 Phá dỡ gạch lát nền Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60,8736 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông than xỉ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0977 m3
16 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,1726 m3
17 Tháo dỡ mái tôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 88,3477 m2
18 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5629 tấn
19 Tháo dỡ trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,2952 m2
20 Cắt sàn bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,96 m
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,6158 m3
22 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,43 m2
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7002 m3
24 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,4598 m2
25 Hút bể phốt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 chuyến
26 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,9714 chuyến
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.082,74 m2
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,3882 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa XM M75, XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,9945 m3
30 Xây bậc cấp bằng gạch bê tông, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,72 m3
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,31 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,6651 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,287 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,4598 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.103,68 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,46 m2
37 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36,6 m2
38 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,5784 m2
39 Xỉ tôn nền wc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0977 m3
40 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,1476 m2
41 Xử lý chống thấm nền WC tầng 2 bằng tấm nhựa limax Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,1476 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250 - XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,2952 m2
43 Nhân công sửa cửa D2, D4 tận dụng lại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 công
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0507 tấn
45 Bản lề sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
46 Chốt, khóa cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
47 Lắp dựng cửa khung sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6 m2
48 Cửa đi khung nhôm hệ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,44 m2
49 Cửa sổ khung nhôm hệ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,92 m2
50 Lắp dựng cửa không có khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,65 1m2
51 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,2952 m2
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
53 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 bộ
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
55 Lắp đặt ô cắm đơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
56 Mặt, đế âm các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
57 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 máy
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 m
63 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi 60x40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
64 Vòi lấy nước rửa bằng đồng D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
68 Ga thoát sàn + chắn rác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
71 Xi phông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
72 Lắp đặt xí bệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
73 Xịt xí Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
74 Chân chậu rửa sứ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
75 Gương soi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
76 Bê tông tấm đan kệ bếp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,229 m3
77 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0068 100m2
78 Lắp dựng cốt thép tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0176 tấn
79 Lắp dựng cấu kiện bê tông đan kệ bếp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
80 Xây tường thẳng gạch bê tông vữa XM M75, XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2992 m3
81 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,896 m2
82 Ốp tmặt kệ bếp gạch granit 600x600, XM PCB30 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,272 m2
C Hạng mục: Nhà xe
1 Gia công cột bằng thép hình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2122 tấn
2 Gia công vì kèo thép hình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3436 tấn
3 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3321 tấn
4 Gia công bu lông thép chân cột, KL ≤10kg/1 cấu kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0303 tấn
5 Lắp đặt bu lông thép chân cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0303 tấn
6 Lắp cột thép các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2122 tấn
7 Lắp vì kèo thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3436 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3321 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0856 100m2
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 9mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,072 100m
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
12 Máng tôn thu nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,6 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->