Gói thầu: 01-XL: Thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201269345-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Kỳ Anh |
| Tên gói thầu | 01-XL: Thi công xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201268658 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 15:20:00 đến ngày 2021-01-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,322,741,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu đường cũ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 41,6353 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10,8715 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp, đào nền, đào khuôn đường - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,8904 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,041 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10,8715 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,9314 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển kết cấu đường cũ bằng ô tô tự đổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4164 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,8933 | 100m3 |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,1404 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,5625 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15,4049 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,6289 | 100m3 |
| 13 | Cào tạo nhám mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,4581 | 100m2 |
| 14 | Đất đắp K95 (giá quý III + vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3.216,3076 | m3 |
| 15 | Đất đắp K98 (giá quý III + vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.273,3204 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,4388 | 100m3 |
| 17 | Bạt xác rắn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 43,5403 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,1055 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 959,2624 | m3 |
| 20 | Khe co mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 507 | m |
| 21 | Khe giãn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 91 | m |
| 22 | Khe dọc mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 543,61 | m |
| 23 | Vữa xi măng M75#, dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 336,3 | m2 |
| 24 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 33,63 | m3 |
| 25 | Bê tông bó vĩa, đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 38,075 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,2427 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vĩa, đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,3037 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1564 | tấn |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 780 | 1cấu kiện |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 887 | 1cấu kiện |
| 31 | Phá dỡ BTCT rãnh cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15,8997 | m3 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,4305 | m3 |
| 33 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,6258 | m3 |
| 34 | Bê tông rãnh M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,6406 | m3 |
| 35 | Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10,3518 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3693 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6933 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6882 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5185 | tấn |
| 40 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1472 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép, ván khuôn rãnh, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,2854 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6693 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 72 | 1cấu kiện |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,976 | m3 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu đá hộc cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15,725 | m3 |
| 46 | Đào móng - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 653,6178 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,8594 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,8425 | 100m3 |
| 49 | Đất đắp K95 (giá quý III + vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 237,3547 | m3 |
| 50 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 73,1322 | 100m |
| 51 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,7256 | 100m3 |
| 52 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,81 | 100m2 |
| 53 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 32,9514 | m3 |
| 54 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 129,5289 | m3 |
| 55 | Bê tông thân tường cánh, tường đầu, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 35,4698 | m3 |
| 56 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 68,6751 | m3 |
| 57 | Bê tông bản giảm tải, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,768 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép thân cống hộp, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,0988 | tấn |
| 60 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3508 | tấn |
| 61 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0159 | tấn |
| 62 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,0164 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn thép thân cống, mối nối, thân tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,3414 | 100m2 |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp bản giảm tải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1697 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Q ≤1T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14 | cái |
| 66 | Quét nhựa đường đốt cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 145,8858 | m2 |
| 67 | Xây đá hộc chân khay, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,5 | m3 |
| 68 | Xây đá hộc ốp mái, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,01 | m3 |
| 69 | Trát vữa XM M75, dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 56,04 | m2 |
| 70 | Đào dẫn dòng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3233 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất vòng vây thi công (tận dụng đất đào C2) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,818 | 100m3 |
| 72 | Đào thanh thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,818 | 100m3 |
| 73 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 81,8837 | m3 |
| 74 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 90,8905 | m3 |
| 75 | Bê tông rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 178,6236 | m3 |
| 76 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 18,4549 | m3 |
| 77 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 79,9344 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,4354 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,0365 | tấn |
| 80 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,1632 | tấn |
| 81 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,9439 | tấn |
| 82 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,4404 | 100m2 |
| 83 | Ván khuôn thép thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,0387 | 100m2 |
| 84 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,2417 | 100m2 |
| 85 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 977 | 1cấu kiện |
| 86 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15,3722 | m2 |
| 87 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,956 | m3 |
| 88 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,4155 | m3 |
| 89 | Bê tông hố thu, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,2939 | m3 |
| 90 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,4285 | m3 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2936 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,0034 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2017 | tấn |
| 94 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,242 | tấn |
| 95 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3124 | tấn |
| 96 | Thép khung nắp tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4915 | tấn |
| 97 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1962 | 100m2 |
| 98 | Ván khuôn thép hố thu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,0701 | 100m2 |
| 99 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1966 | 100m2 |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 50 | 1cấu kiện |
| 101 | Đào móng - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2921 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2921 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0974 | 100m3 |
| 104 | Đất đắp K95 (giá quý III + vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,5429 | m3 |
| 105 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,2322 | m3 |
| 106 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,2616 | m3 |
| 107 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0906 | 100m2 |
| 108 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | 1 đoạn ống |
| 109 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | 1 đoạn ống |
| 110 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | mối nối |
| 111 | Đào móng cột, trụ, hố - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,05 | m3 |
| 112 | Bê tông móng biển báo, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,225 | m3 |
| 113 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 115 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 27,2255 | m2 |
| 116 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 39 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi