Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201264679-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201264616
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn GPMB của dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-21 14:22:00 đến ngày 2020-12-31 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,529,298,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc
1 Đào móng bằng máy đào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1032 100m3
2 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,802 m3
3 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,2437 m3
4 Ván khuôn cọc ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4595 100m2
5 ép trước cọc bê tông kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7275 100m
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2454 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8056 tấn
8 Thép bản đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9221 tấn
9 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,125 m3
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,323 m3
12 Ván khuôn móng cột ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,802 100m2
13 Ván khuôn dầm móng ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3175 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,511 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2022 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3438 tấn
17 Xây móng bằng gạch đặc K nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,7253 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7949 100m3
19 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2053 m3
20 Xây bậc đi gạch 2 lỗ vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2191 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch tuylen d = 220, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,0096 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch tuylen d = 110, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,075 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9248 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,3133 m3
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 222,2713 m2
26 GCLD ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,735 100m2
27 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7792 tấn
28 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4369 tấn
29 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1515 tấn
30 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1666 m3
31 GCLD ván khuôn lanh tô, lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5264 100m2
32 GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1691 tấn
33 GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3202 tấn
34 Bê tông cột TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8119 m3
35 GCLD ván khuôn cột chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0003 100m2
36 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3922 tấn
37 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8902 tấn
38 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6697 tấn
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,733 m2
40 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6788 m3
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,5964 m2
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,606 100m2
43 GCLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3871 tấn
44 GCLD cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2228 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,5473 m3
46 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 393,0177 m2
47 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7689 100m2
48 GCLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4303 tấn
49 Vận chuyển vữa bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,15 100m3
50 Lát nền, sàn gạch chống trơn gạch Ceramic Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,3625 m2
51 Lát đá Granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4432 m2
52 Lát đá Granit bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,2248 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328,9156 m2
54 Tôn cát bục sân khấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0379 100m3
55 SX + LD trần hợp kim nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 324,0915 m2
56 SX + LD vách ngăn VS Compack dày 12 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 m2
57 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 324,0915 m2
58 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4828 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 527,172 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 668,0337 m2
61 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,136 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 473,412 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.515,5279 m2
64 SX + LD máI sảnh ốp Alumium khung thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,853 m2
65 SX + LD tăng đơ thép D40 treo máI sảnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2
66 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,887 tấn
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,56 m2
68 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,91 m2
69 Quét chống thấm máI 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,91 m2
70 SX +LD lan can cầu thang gỗ D60 nhóm 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,3
71 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3808 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,568 m2
73 SX + LD nẹp gỗ nhóm 2 KT : 40 x150 x10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126 cái
74 SX xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4948 tấn
75 Lắp dựng xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4948 tấn
76 Lợp máI tôn LD dày 0,42ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4056 100m2
77 Tôn úp nóc B=600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 m
78 SX + LD ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo Chương V 312 cái
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,2864 1m2
80 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 379,392 m
81 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,2 m
82 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0998 100m2
83 SX + LD cửa đi kính nhôm hệ Xingfa kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,33 m2
84 SX + LD cửa đi kính nhôm hệ Xingfa kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,42 m2
85 SX + LD cửa sổ kính nhôm hệ Xingfa mở quay kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,6 m2
86 SX + LD cửa sổ kính nhôm hệ Xingfa mở trượt kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,26 m2
87 SX + LD ô cố định kính nhôm hệ Xingfa kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,7 m2
88 SX + LD vách kính mặt dựng khung chìm kính nhôm hệ Xingfa kính dày 8,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,5575 m2
89 Chữ Alumium màu vàng gương cao 500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 chữ
B Bể tự hoại
1 Đào móng công trình đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1693 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0564 100m3
3 Bê tông đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,704 m3
4 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,015 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0931 tấn
7 Xây bể chứa bằng gạch đất đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,47 m3
8 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
9 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0504 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1cấu kiện
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,1 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6873 m2
C Phần điện
1 Đèn nê on đôi tán quang Inoc nổi trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
2 Quạt trần VINAVIN ( cả hộp số ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
3 Đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
4 Aptomat 3 pha 75A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
5 Aptomat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 hộp
6 Ổ cắm điện đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
7 Công tắc đơn hạt và mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
8 Công tắc đôi hạt và mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
9 Công tắc bốn hạt và mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
10 Đế công tác và ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69 cái
11 Hộp đấu nối dây ngầm KT : 100x100x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
12 Hộp đấu nối dây ngầm KT : 160 x160x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
13 Tủ điện bằng thép KT : 600 x 400 x250 + khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
14 Tủ điện bằng thép KT : 300 x400 x150 + khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
15 Hộp đựng áp tô mát chứa 6-8 MCCB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Hộp đựng áp tô mát chứa 2- 4 MCCB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
17 Cáp CU/PVC ( 3 x 10 + 1 x6) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
18 Dây dẫn đôi bọc 4x6 LD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
19 Dây dẫn đôi bọc 2x4 LD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270 m
20 Dây dẫn đôi bọc 2x 2,5 LD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280 m
21 Dây dẫn đôi bọc 2 x1.5 LD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 690 m
22 Dây dẫn đôi bọc 3 x1 LD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
23 ống nhựa luồn dây Fi 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 900 m
24 ống nhựa luồn dây Fi 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m
25 Lắp đặt điều hòa 2 cục 1 chiều 12000BTU (Nhân công + vận liệu phụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 máy
26 Ống đồng + bảo ôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
27 Cọc tiếp địa thép bọc đông D16, L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cọc
28 Gia công kim thu sét chủ động PUL SAR18 ( Bán kính bảo vệ R65m ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 kim
29 Lắp dựng kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 kim
30 Bộ nối ghép INOC 3x D42 x3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
31 Chân trụ đỡ kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
32 Bộ chân đế lắp trên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
33 Phụ kiện lắp đầu cáp và đầu kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
34 Phụ kiện lắp đầu cáp vào hệ thống tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
35 Phụ kiện kẹp định vị thoát sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
36 Hộp đo kiểm tra điện trở đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
37 Cáp đồng trần M70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
38 Cáp CU/PVC (1x70 )mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
39 Kẹp tiếp đất bằng đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
40 ống nhựa D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
41 Đất đào chôn tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
42 Đất lấp cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m3
D Phần nước
1 ống nhựa PPR fi 40 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 100m
2 ống nhựa PPR fi 32 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
3 ống nhựa PPR fi 25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,69 100m
4 Côn PPR D25x32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Cút PPR d40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
6 Cút PPR d25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144 cái
7 Cút ren trong fi D25x1/2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
8 Tê PPR fi 40 x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Tê PPR fi 40 x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Tê PPR fi 25 x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
11 Tê ren trong fi D25x1/2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
12 Van 2 chiều PPR fi 40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 Van 2 chiều PPR fi 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
14 Van phao fi 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 Tec nước INOC nằm 2 M3+ giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Ống nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
17 Ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,92 100m
18 Ống nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m
19 Ống nhựa D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
20 Ống nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
21 Côn chuyển D110x48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
22 Côn chuyển D90x48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
23 Côn chuyển D110x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
24 Côn chuyển D76x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
25 Cút nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
26 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
27 Cút nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 cái
28 Cút nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
29 Tê nhựa TP D110 x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
30 Tê nhựa TP D90x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
31 Tê nhựa TP D76x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
32 Tê nhựa TP D 76 x 42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
33 Tê nhựa D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
34 Xí bệt, vòi xịt cả phụ kiện tương đương Inax Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
35 Tiểu nam tương đương INAX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
36 La va bô tương đương INAX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
37 Van ấn xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
38 Vòi la va bô LFV - 17P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
39 Xi phông INAXA-675V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
40 Vòi lấy nước INOC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
41 Phễu thu I NOC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
42 Gương M114+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
43 Quả cầu chắn rác INOC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
E Nhà gara xe
1 Đào móng cột đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,4384 m3
2 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,511 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1461 m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0915 100m3
5 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5434 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,75 m2
7 Bê tông đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,25 m3
8 GCLD ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m2
9 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2399 tấn
10 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2399 tấn
11 Bu lông chân cột fi 16 L=400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
12 Xây bó nền gạch không.nung vũa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,541 m3
13 Trát tườngngoài nhà vữa XM M75 dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,075 m2
14 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1649 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1649 tấn
16 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1697 tấn
17 Lắp dựng giằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1697 tấn
18 Lợp mái tôn dày 0,42 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7037 100m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,6411 1m2
20 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94 cái
F Hàng rào
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1705 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3902 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3986 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6614 m3
5 GCLD Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0317 100m2
6 GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0143 tấn
7 GCLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0158 tấn
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,1527 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1228 m3
10 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3748 100m2
11 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,298 tấn
12 Bê tông trụ cổng M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3397 m3
13 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0067 tấn
14 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0309 tấn
15 GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0566 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,0346 m3
17 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7012 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 293,0153 m2
19 ốp trụ đá Granit màu rêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,7854 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,3462 m2
21 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,3478 m
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 380,3615 m2
23 Đèn cầu trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
24 Sản xuất hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1733 tấn
25 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 205,2322 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151,7551 1m2
27 SX+ LD cánh cổng thân cao 1,6m INOC 304 kéo trụ chính hộp 36 x25x0,8, thanh chéo thép hộp 41x26x0,7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2 m
28 Động cơ điều khiển cổng không đường ray Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
G Nhà bảo vệ
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0752 100m3
2 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3008 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1123 m3
4 GCLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1379 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0408 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1228 tấn
7 Đắp đất công trình bằng độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0289 100m3
8 Bê tông nền, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7728 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch tuylen 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4972 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0113 m3
11 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,0752 m2
12 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1808 100m2
13 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,058 tấn
14 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1129 tấn
15 Bê tông trụ cổng M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5382 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,125 100m2
17 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0131 tấn
18 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0947 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8234 m3
20 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5204 m2
21 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1352 100m2
22 GCLD cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1458 tấn
23 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,216 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0376 100m2
25 GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0155 tấn
26 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1504 m2
27 Ốp chân tường gạch Ceramic Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2264 m2
28 Trát trụ hèm cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,245 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2836 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,522 m2
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,344 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,15 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,1642 m2
34 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0678 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0678 tấn
36 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1418 100m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 1m2
38 Đắp phào đơn vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,48 m
39 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,12 m
40 Trát gờ chỉ vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,16 m
41 Đèn nê on đơn bóng Led L=1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
42 Quạt gắn trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
43 áp tô mát 1 pha 15 A - 2 cực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
44 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bảng
45 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
46 Dây cáp đôi bọc 2 x2.5 LD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
47 Dây dẫn đôi bọc 2 x2.5 LD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m
48 Dây dẫn đôi bọc 2 x1.5 LD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
49 ống ghen luồn ống D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
50 Hộp nối dây ngầm KT : 100x100x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
51 SXcửa đi kính nhôm kính dày 6,36ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,43 m2
52 SXcửa sổ kính nhôm kính dày 6,36ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m2
H Sân bê tông
1 Đắp cát, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3702 100m3
2 Bê tông nền sân M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,063 m3
3 Cắt khe co dãn sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,2126 10m
4 Giấy nilon lót nền sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4042 100m2
5 Đào đất bó vỉa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,682 m3
6 Lấp đất chân bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2273 m3
7 Bê tông lót M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,341 m3
8 Xây bó vỉa gạch 2 lỗ XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7732 m3
9 Trát bó vỉa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,91 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->