Gói thầu: Toàn bộ khối lượng Hạng mục của Công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201277022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng Hạng mục của Công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201264736 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 21:02:00 đến ngày 2020-12-31 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,292,049,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG SÂN VƯỜN, BỒN HOA, CÂY XANH (ĐỢT 2) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 2,168 | 1m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E - HSMT | 0,357 | 100m3 |
| 3 | Rải bạt nhựa cách ly | Chương V E - HSMT | 1,19 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,33 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Cắt khe đường khe 1x4 | Chương V E - HSMT | 5,4 | 10m |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,375 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,927 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Chương V E - HSMT | 0,147 | 100m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 42,5 | m2 |
| 11 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V E - HSMT | 42,5 | m2 |
| 12 | Cung cấp đất màu | Chương V E - HSMT | 22,24 | m3 |
| 13 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V E - HSMT | 1,112 | 100m2 |
| 14 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách...) bằng máy bơm điện | Chương V E - HSMT | 66,72 | 100m2/lần |
| 15 | Trồng cây vạn tuế cao 1.0m , tưới nước duy trì cây sống | Chương V E - HSMT | 5 | cây |
| 16 | Trồng cây chuỗi ngọc tưới nước duy trì cây sống | Chương V E - HSMT | 46,89 | m2 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,142 | 1m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,49 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,284 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 22,84 | m2 |
| 22 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V E - HSMT | 20,52 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn đá granite tiết diện đá ≤0,25m2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 109,8 | m2 |
| 24 | Cung cấp đất màu | Chương V E - HSMT | 19,88 | m3 |
| 25 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V E - HSMT | 0,994 | 100m2 |
| 26 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách...) bằng máy bơm điện | Chương V E - HSMT | 66,57 | 100m2/lần |
| 27 | Trồng cây bàng cao 2m, tưới nước duy trì cây sống | Chương V E - HSMT | 5 | cây |
| 28 | Trồng cây sao đường kính 10cm, tưới nước duy trì cây sống | Chương V E - HSMT | 6 | cây |
| B | HỆ THỐNG ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ (GIAI ĐOẠN 4) | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,838 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,69 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,69 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 2,211 | 100m3 |
| 6 | Đệm lớp cát dày 0.05 | Chương V E - HSMT | 36,844 | m3 |
| 7 | Rải bạt nhưa cách ly | Chương V E - HSMT | 7,369 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 132,64 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 0,316 | 100m2 |
| 10 | Trám khe co mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 106,98 | m |
| 11 | Trám khe giãn mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 17,83 | m |
| 12 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,51 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V E - HSMT | 0,572 | 100m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E - HSMT | 1,79 | m3 |
| 15 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,73 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Chương V E - HSMT | 0,573 | 100m2 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E - HSMT | 1,15 | m3 |
| 18 | Sơn nút, đảo bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 40,096 | m2 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 20 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,677 | 100m3 |
| 21 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,67 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,67 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 2,409 | 100m3 |
| 24 | Đệm lớp cát dày 0.05 | Chương V E - HSMT | 40,146 | m3 |
| 25 | Rải bạt nhựa cách ly | Chương V E - HSMT | 8,029 | 100m2 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 144,53 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 0,751 | 100m2 |
| 28 | Trám khe co mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 116,42 | m |
| 29 | Trám khe giãn mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 19,4 | m |
| 30 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 23,06 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Chương V E - HSMT | 1,757 | 100m2 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E - HSMT | 5,49 | m3 |
| 33 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,47 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng dài | Chương V E - HSMT | 1,178 | 100m2 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E - HSMT | 3,68 | m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,866 | 100m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,982 | 100m3 |
| 38 | Ca bơm nước hố móng máy bơm 40CV | Chương V E - HSMT | 4 | ca |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V E - HSMT | 30,55 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E - HSMT | 0,966 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 19,325 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 50,393 | m3 |
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V E - HSMT | 22,586 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 45,172 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông 4x6 , M100, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,477 | m3 |
| 46 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,477 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,315 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,05 | m3 |
| 49 | Bê tông gờ khóa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,568 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Chương V E - HSMT | 0,357 | 100m2 |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E - HSMT | 0,732 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ (GIAI ĐOẠN 4) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 4,664 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm -H10 | Chương V E - HSMT | 37 | 1 đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm - H30 | Chương V E - HSMT | 12,75 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính D600mm -H30 | Chương V E - HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 5 | Cung cấp gối cống D400 | Chương V E - HSMT | 99 | cái |
| 6 | Cung cấp gối cống D600 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 101 | cái |
| 8 | Thi công tầng lọc cát | Chương V E - HSMT | 0,335 | 100m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V E - HSMT | 2,512 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,362 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 , M100, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,05 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 22,164 | m3 |
| 14 | Ván khuôn Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,687 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,536 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 1,248 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,24 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,246 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 36 | cái |
| 21 | Cung cấp lắp lưới chắn rác thép D16 | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 6,29 | 1m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,456 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,752 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,168 | m3 |
| 26 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 4,66 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi