Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201272375-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201260631
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tăng thu, tiết kiệm chi năm 2019 chuyển nguồn sang năm 2020 và nguồn bố trí trong dự toán năm 2020 của sự nghiệp giáo dục đào tạo huyện.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 15:06:00 đến ngày 2020-12-30 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,715,704,933 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng nhà lớp học 2 tầng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK 11,908 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo HSTK 11,596 m3
3 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK 4,4658 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 17,249 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,191 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,8171 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 1,4422 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,2438 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 35,2512 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo HSTK 129,456 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSTK 34,3856 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,207 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 1,2351 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1904 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 9,4341 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 1,0176 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 1,5669 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK 2,1606 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 21,2612 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 2,8944 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 41,808 m2
B Phần thân
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,3502 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2477 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 2,4877 tấn
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,8202 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo HSTK 11,6582 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,5183 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1868 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 3,1993 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 1,5738 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 13,2029 m3
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 2,1288 tấn
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 1,7929 100m2
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 21,8629 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,4973 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,9506 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,518 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 1,5109 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 12,7222 m3
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 2,0517 tấn
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 2,509 100m2
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 28,0962 m3
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1585 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1758 tấn
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,5531 100m2
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 3,1142 m3
26 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,206 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1071 tấn
28 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK 0,2881 100m2
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,4214 m3
C Phần kiến trúc
1 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 107,5047 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 9,3302 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 6,1778 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,1468 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,078 tấn
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,194 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,7798 m3
8 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 1,104 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,104 tấn
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 93,76 m2
11 Con bọ đỡ xà gồ Theo HSTK 100 cái
12 Tôn úp nóc mái rộng 400 dày 0,4 ly Theo HSTK 29,76 m
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK 2,745 100m2
14 Ke chống bão 2,5 cái /4m2 Theo HSTK 171,5625 cái
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo HSTK 34,5352 m2
16 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay , cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 21,888 m2
17 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay , cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 6 m2
18 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở quay , cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 32,256 m2
19 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất , cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 8,64 m2
20 Sản xuất lắp dựng vách kính cố định trên ô thoáng cửa , cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 12,096 m2
21 Sản xuất lắp dựng vách kính cố định ô thoáng cầu thang , cửa nhựa lõi thép gia cường Theo HSTK 5,39 m2
22 Sản xuất lắp dựng sơn 3 nước hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 sơn màu vàng kem Theo HSTK 40,32 m2
D Phần cầu thang
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 0,609 m3
2 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK 23,5982 m2
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 0,9402 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 17,094 m2
5 Tay vịn cầu thang bằng gỗ N3 D60 người lớn Theo HSTK 11,1 m
6 Tay vịn cầu thang bằng gỗ N3 D40 trẻ em Theo HSTK 11,1 m
7 Trần nhôm nhựa tấm alu 600x600 Theo HSTK 57,9352 m2
8 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo HSTK 55,4888 m2
9 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo HSTK 191,8238 m2
10 Ga thu sàn bằng INOX Theo HSTK 16 cái
11 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 0,1386 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK 0,7308 m3
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,78 m2
E Lát sàn gạch
1 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo HSTK 375,2868 m2
2 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Theo HSTK 14,7456 m2
F Tường lan can
1 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo HSTK 0,6802 m3
2 Ống thép tráng kẽm làm lan can hành lang (cả sơn +lắp dựng) Theo HSTK 35,558 m2
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 12,9864 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 217,786 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 604,2984 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 302,76 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 308,47 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 90,22 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 28,81 m2
10 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSTK 55,31 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 247,5032 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 56,875 m2
13 Trát Phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK 69,44 m
G Phần tam cấp
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 5,12 m3
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 43,4 m2
3 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 6,9228 m3
4 Lát đá bậc tam cấp 27,48 m2
H Phần bả + sơn tường
1 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 785,57 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường 1.139,449 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.391,4334 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 533,5856 m2
5 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 4,8384 100m2
I Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 24 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 19 bộ
4 Lắp đặt quạt trần 16 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi 16 cái
6 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt 8 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt 16 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
10 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 4 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A 1 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A 2 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 8 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 8 cái
15 Tủ điện tổng 400x350x200A 2 cái
16 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 8 hộp
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 80 m
18 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 1.780 m
19 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 160 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 580 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 40 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 12 m
23 Hộp chứa aptomat 4 hộp
J Chống sét
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 5,76 m3
2 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 6 cái
3 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 5 cọc
4 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm 80 m
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 12 m
6 Thép dẹt D40x4 20 m
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,76 m3
K Phần cấp, thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm 0,2 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm 0,8 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 0,45 100m
5 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 6 cái
6 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 48 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 3 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 54 cái
9 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 2 cái
10 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 4 cái
11 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm 4 cái
12 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm 4 cái
13 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm 18 cái
14 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm 7 cái
15 Van khóa D50 2 cái
16 Van khóa D32 6 cái
17 Van khoá D25 4 cái
18 Van cơ D25, phao điều khiển tự động 2 cái
19 Van 1 chiều D50 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm 1,3 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,6 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm 0,45 100m
23 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm 19 cái
24 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 8 cái
25 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 8 cái
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm 39 cái
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 11 cái
28 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm 15 cái
29 Ga thu nước sàn 14 cái
30 Măng sông nối ống D110+76+48 24 cái
31 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi mini trẻ em 12 bộ
32 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 12 bộ
33 Lắp đặt gương soi 12 cái
34 Lắp đặt kệ kính 12 cái
35 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 12 cái
36 Lắp đặt xí bệt mini trẻ em 16 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 16 cái
38 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 2 bể
39 Lắp đặt chậu tiểu nữ mini trẻ em 12 bộ
40 Lắp đặt chậu tiểu nam mini trẻ em 12 bộ
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,5 100m
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 22 cái
43 Rọ chắn rác D90 8 cái
44 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 14 cái
45 Đai thép ôm ống 40 cái
46 Máy bơm 1 cái
L Rãnh thoát nước, hố ga
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II 0,3787 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 1,993 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 6,4642 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 9,3834 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 14,4153 m3
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 114,236 m2
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 33,28 m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,2766 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2063 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,3293 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 127 cái
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1493 100m3
M Bể phốt 2 cái
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 0,2907 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III 1,5301 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 1,5456 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0164 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2517 tấn
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0423 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,8302 m3
8 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 6,3104 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 33,8648 m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 17,234 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 25,588 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0377 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0967 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,9282 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 10 cái
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,201 m3
17 Ống thông hơi PVC D100 4 cái
N Phòng cháy chữa cháy
1 Bảng phòng cháy chữa cháy (mika) 6 bảng
2 Kệ chứa bình chữa cháy 6 bình
3 Bình chữa cháy MFZ4-BC-4Kg 12 bình
4 Bình chữa cháy MT3-CO2-3Kg 6 bình
O Hoàn trả đường công vụ sau thi công (Từ cổng trường đến nhà lớp học)
1 Lót ni lông tái sinh chống mất nước xi măng 320,8 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 32,08 m3
3 Dọn dẹp vệ sinh bàn giao công trình 10 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->