Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201272375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu, tiết kiệm chi năm 2019 chuyển nguồn sang năm 2020 và nguồn bố trí trong dự toán năm 2020 của sự nghiệp giáo dục đào tạo huyện. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 15:06:00 đến ngày 2020-12-30 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,715,704,933 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng nhà lớp học 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 11,908 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo HSTK | 11,596 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 4,4658 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 17,249 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,191 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,8171 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK | 1,4422 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,2438 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 35,2512 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 129,456 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 34,3856 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,207 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,2351 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1904 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,4341 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 1,0176 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,5669 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK | 2,1606 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 21,2612 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 2,8944 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 41,808 | m2 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,3502 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2477 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,4877 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,8202 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 11,6582 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,5183 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1868 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 3,1993 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,5738 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 13,2029 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,1288 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 1,7929 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 21,8629 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,4973 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,9506 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,518 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,5109 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 12,7222 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,0517 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 2,509 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 28,0962 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1585 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1758 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,5531 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,1142 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,206 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1071 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK | 0,2881 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,4214 | m3 |
| C | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 107,5047 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 9,3302 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 6,1778 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1468 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,078 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,194 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,7798 | m3 |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 1,104 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,104 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 93,76 | m2 |
| 11 | Con bọ đỡ xà gồ | Theo HSTK | 100 | cái |
| 12 | Tôn úp nóc mái rộng 400 dày 0,4 ly | Theo HSTK | 29,76 | m |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK | 2,745 | 100m2 |
| 14 | Ke chống bão 2,5 cái /4m2 | Theo HSTK | 171,5625 | cái |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 34,5352 | m2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 21,888 | m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 6 | m2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở quay , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 32,256 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 8,64 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định trên ô thoáng cửa , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 12,096 | m2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định ô thoáng cầu thang , cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo HSTK | 5,39 | m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng sơn 3 nước hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 sơn màu vàng kem | Theo HSTK | 40,32 | m2 |
| D | Phần cầu thang | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,609 | m3 |
| 2 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK | 23,5982 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,9402 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 17,094 | m2 |
| 5 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ N3 D60 người lớn | Theo HSTK | 11,1 | m |
| 6 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ N3 D40 trẻ em | Theo HSTK | 11,1 | m |
| 7 | Trần nhôm nhựa tấm alu 600x600 | Theo HSTK | 57,9352 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSTK | 55,4888 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSTK | 191,8238 | m2 |
| 10 | Ga thu sàn bằng INOX | Theo HSTK | 16 | cái |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,1386 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,7308 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,78 | m2 |
| E | Lát sàn gạch | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo HSTK | 375,2868 | m2 |
| 2 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo HSTK | 14,7456 | m2 |
| F | Tường lan can | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK | 0,6802 | m3 |
| 2 | Ống thép tráng kẽm làm lan can hành lang (cả sơn +lắp dựng) | Theo HSTK | 35,558 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 12,9864 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 217,786 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 604,2984 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 302,76 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 308,47 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 90,22 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 28,81 | m2 |
| 10 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSTK | 55,31 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 247,5032 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 56,875 | m2 |
| 13 | Trát Phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK | 69,44 | m |
| G | Phần tam cấp | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,12 | m3 | |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 43,4 | m2 | |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | 6,9228 | m3 | |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp | 27,48 | m2 | |
| H | Phần bả + sơn tường | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 785,57 | m2 | |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.139,449 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.391,4334 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 533,5856 | m2 | |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,8384 | 100m2 | |
| I | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 24 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 19 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | 16 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 16 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 8 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 8 | cái | |
| 15 | Tủ điện tổng 400x350x200A | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | 8 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 80 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 1.780 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 160 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 580 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 40 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 12 | m | |
| 23 | Hộp chứa aptomat | 4 | hộp | |
| J | Chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,76 | m3 | |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 6 | cái | |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 5 | cọc | |
| 4 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | 80 | m | |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 12 | m | |
| 6 | Thép dẹt D40x4 | 20 | m | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,76 | m3 | |
| K | Phần cấp, thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | 0,3 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | 0,2 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,8 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,45 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | 6 | cái | |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 48 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 54 | cái | |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 18 | cái | |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 7 | cái | |
| 15 | Van khóa D50 | 2 | cái | |
| 16 | Van khóa D32 | 6 | cái | |
| 17 | Van khoá D25 | 4 | cái | |
| 18 | Van cơ D25, phao điều khiển tự động | 2 | cái | |
| 19 | Van 1 chiều D50 | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 1,3 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,6 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | 0,45 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | 19 | cái | |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 8 | cái | |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | 8 | cái | |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | 39 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | 11 | cái | |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | 15 | cái | |
| 29 | Ga thu nước sàn | 14 | cái | |
| 30 | Măng sông nối ống D110+76+48 | 24 | cái | |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi mini trẻ em | 12 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt gương soi | 12 | cái | |
| 34 | Lắp đặt kệ kính | 12 | cái | |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 12 | cái | |
| 36 | Lắp đặt xí bệt mini trẻ em | 16 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 16 | cái | |
| 38 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 2 | bể | |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nữ mini trẻ em | 12 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam mini trẻ em | 12 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,5 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 22 | cái | |
| 43 | Rọ chắn rác D90 | 8 | cái | |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 14 | cái | |
| 45 | Đai thép ôm ống | 40 | cái | |
| 46 | Máy bơm | 1 | cái | |
| L | Rãnh thoát nước, hố ga | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 0,3787 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,993 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6,4642 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 9,3834 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | 14,4153 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 114,236 | m2 | |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 33,28 | m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,2766 | tấn | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2063 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,3293 | m3 | |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 127 | cái | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1493 | 100m3 | |
| M | Bể phốt 2 cái | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 0,2907 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | 1,5301 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 1,5456 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0164 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2517 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0423 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,8302 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | 6,3104 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 33,8648 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 17,234 | m2 | |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 25,588 | m2 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0377 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0967 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9282 | m3 | |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,201 | m3 | |
| 17 | Ống thông hơi PVC D100 | 4 | cái | |
| N | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Bảng phòng cháy chữa cháy (mika) | 6 | bảng | |
| 2 | Kệ chứa bình chữa cháy | 6 | bình | |
| 3 | Bình chữa cháy MFZ4-BC-4Kg | 12 | bình | |
| 4 | Bình chữa cháy MT3-CO2-3Kg | 6 | bình | |
| O | Hoàn trả đường công vụ sau thi công (Từ cổng trường đến nhà lớp học) | |||
| 1 | Lót ni lông tái sinh chống mất nước xi măng | 320,8 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 32,08 | m3 | |
| 3 | Dọn dẹp vệ sinh bàn giao công trình | 10 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi