Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201276612-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Huoai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201276524
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 17:38:00 đến ngày 2021-01-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,291,346,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
B NỀN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ mương bê tông xi măng Mục2, Chương V 74,8 m3
2 Phá dỡ tường chắn xây đá hộc Mục2, Chương V 123,2 m3
3 Xúc đá hỗn hợp, lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mục2, Chương V 1,98 100 m3 đá hỗn hợp
4 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 1000m Mục2, Chương V 1,98 100 m3
5 Vận chuyển đá 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 5km, loại đá hỗn hợp Mục2, Chương V 1,98 100 m3/1km
6 Cày xới mặt đường cũ, loại mặt đường bê tông nhựa Mục2, Chương V 19,235 100 m2
7 Đào nền kết cấu nền đường cũ bằng máy đào 1.6m3 Mục2, Chương V 4,151 100 m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 1000m Mục2, Chương V 4,151 100 m3
9 Vận chuyển đá 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 5km, loại đá hỗn hợp Mục2, Chương V 4,151 100 m3/1km
10 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Mục2, Chương V 13,25 100 m3 đất nguyên thổ
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I Mục2, Chương V 13,25 100 m3 đất nguyên thổ
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I Mục2, Chương V 13,25 100 m3 đất nguyên thổ/1km
13 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mục2, Chương V 13,25 100 m3
14 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục2, Chương V 13,038 100 m3
15 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục2, Chương V 6,439 100 m3
16 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mục2, Chương V 22,203 100 m3 đất nguyên thổ
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Mục2, Chương V 22,203 100 m3 đất nguyên thổ
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (*4) Mục2, Chương V 22,203 100 m3 đất nguyên thổ/1km
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, CPĐD Dmax37.5 Mục2, Chương V 3,859 100 m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, CPĐD Dmax25 Mục2, Chương V 6,104 100 m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 Mục2, Chương V 27,173 100 m2
2 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h Mục2, Chương V 4,516 100 Tấn
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục2, Chương V 27,173 100 m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn Mục2, Chương V 4,516 100 Tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp theo 1km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn (*4) Mục2, Chương V 4,516 100 Tấn
D ỐP MÁI TALUY ĐƯỜNG
1 Xây mái taluy đá hộc vữa XM Mác 100 PCB40 Mục2, Chương V 52,84 m3
2 Làm lớp dăm lót đá 4x6 Mục2, Chương V 21,14 m3
3 Đào móng ốp taluy, đất cấp I Mục2, Chương V 73,98 m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất đào móng đổ bải thải trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I Mục2, Chương V 0,74 100 m3 đất nguyên thổ
5 Vận chuyển đất đào móng đổ bải thải trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I Mục2, Chương V 0,74 100 m3 đất nguyên thổ/1km
6 San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV Mục2, Chương V 0,74 100 m3
E CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC
F THÂN CỐNG
1 Đào móng cống, đất cấp I Mục2, Chương V 21,395 100 m3 đất nguyên thổ
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I Mục2, Chương V 21,395 100 m3 đất nguyên thổ
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I Mục2, Chương V 21,395 100 m3 đất nguyên thổ/1km
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mục2, Chương V 21,395 100 m3
5 Đắp đất trên cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục2, Chương V 10,716 100 m3
6 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mục2, Chương V 12,109 100 m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Mục2, Chương V 12,109 100 m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (*4) Mục2, Chương V 12,109 100 m3 đất nguyên thổ/1km
9 Lót móng cống bằng đá 4x6 Mục2, Chương V 75,52 m3
10 Bê tông móng cống vữa Mác 200 đá 1x2 Mục2, Chương V 307,2 m3
11 Ván khuôn móng cống Mục2, Chương V 5,632 100 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 Mục2, Chương V 141,48 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Mục2, Chương V 15,558 tấn
14 Ván khuôn ống cống Mục2, Chương V 35,369 100 m2
15 Quét nhựa đường ống cống Mục2, Chương V 1.830 m2
16 Lắp đặt ống cống Mục2, Chương V 640 đoạn
17 Vữa mối nối cống Mục2, Chương V 36,98 m2
18 Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục2, Chương V 116 m2
19 Trám mối nối cống Mục2, Chương V 16 m2
G MƯƠNG DỌC BTXM
1 Đào kênh mương bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp I Mục2, Chương V 0,523 100 m3 đất nguyên thổ
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I Mục2, Chương V 0,523 100 m3 đất nguyên thổ
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I Mục2, Chương V 0,523 100 m3 đất nguyên thổ/1km
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mục2, Chương V 0,523 100 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục2, Chương V 5 m3
6 Bê tông móng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Mục2, Chương V 10 m3
7 Bê tông tường vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Mục2, Chương V 12,9 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng Mục2, Chương V 0,2 100 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng Mục2, Chương V 1,4 100 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Mục2, Chương V 4,24 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục2, Chương V 0,276 100 m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính ≤ 10mm Mục2, Chương V 0,418 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính > 10mm Mục2, Chương V 0,295 tấn
14 Lắp đặt tấm đan Mục2, Chương V 100 cấu kiện
H HỐ GA, CỬA THU NƯỚC
1 Đào móng hố ga, đất cấp I Mục2, Chương V 2,337 100 m3 đất nguyên thổ
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I Mục2, Chương V 2,337 100 m3 đất nguyên thổ
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I (*4) Mục2, Chương V 2,337 100 m3 đất nguyên thổ/1km
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mục2, Chương V 2,337 100 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục2, Chương V 11,6 m3
6 Bê tông móng vữa Mác 250 đá 1x2 Mục2, Chương V 22,49 m3
7 Bê tông tường hố ga vữa Mác 250 đá 1x2 Mục2, Chương V 91,84 m3
8 Ván khuôn móng hố ga Mục2, Chương V 1,03 100 m2
9 Ván khuôn tường hố ga Mục2, Chương V 6,874 100 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 250 đá 1x2 Mục2, Chương V 5,35 m3
11 Ván khuôn tấm đan hố ga Mục2, Chương V 0,279 100 m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính < 10mm Mục2, Chương V 0,439 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính D>10mm Mục2, Chương V 0,563 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, cửa thu, đường kính < 10mm Mục2, Chương V 1,221 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính D>10mm Mục2, Chương V 0,916 tấn
16 Sản xuất cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình Mục2, Chương V 4,619 tấn
17 Bản lề lưới chắn rác Mục2, Chương V 60 cái
18 Lắp đặt tấm đan Mục2, Chương V 96 cấu kiện
I GIA CỐ HẠ LƯU CỐNG D80 THOÁT RA SUỐI
1 Bê tông tường đầu vữa Mác 200 đá 1x2 Mục2, Chương V 0,42 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường đầu Mục2, Chương V 0,03 100 m2
3 Bê tông tường cánh vữa Mác 200 đá 1x2 Mục2, Chương V 0,54 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường cánh Mục2, Chương V 0,034 100 m2
5 Bê tông sân cống, chân khay tường cánh vữa Mác 200 đá 1x2 Mục2, Chương V 2,19 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sân cống, chân khay tường cánh Mục2, Chương V 0,073 100 m2
7 Lót móng đá dăm 4x6 Mục2, Chương V 0,46 m3
8 Bê tông móng sân gia cố vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Mục2, Chương V 1,8 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, sân gia cố Mục2, Chương V 0,021 100 m2
10 Bê tông móng chân khay sân gia cố vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Mục2, Chương V 1,12 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chân khay sân gia cố Mục2, Chương V 0,056 100 m2
12 Lót móng đá dăm 4x6, sân gia cố Mục2, Chương V 0,6 m3
J HÈ ĐƯỜNG VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
K BIỂN BÁO
1 Sản xuất biển báo tam giác cạnh 70cm Mục2, Chương V 9 công
2 Sản xuất trụ đỡ biển báo Mục2, Chương V 9 công
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm Mục2, Chương V 9 cái
L VẠCH SƠN KẺ ĐƯỜNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 2 mm(sơn vàng có phản quang) Mục2, Chương V 14,55 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 2 mm(sơn trắng, 16% hạt phản quang) Mục2, Chương V 226,47 m2
M HÈ ĐƯỜNG
1 Làm lớp đá đệm móng bó vỉa, loại đá 4x6 Mục2, Chương V 41,88 m3
2 Bê tông bó vỉa vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 Mục2, Chương V 101,71 m3
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Mục2, Chương V 3,231 100 m2
4 Làm lớp đá đệm móng vỉa hè, đá 4x6 Mục2, Chương V 137,06 m3
5 Bê tông móng vỉa hè vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục2, Chương V 335,9 m3
6 Ván khuôn móng vỉa hè Mục2, Chương V 26,742 100 m2
7 Lát gạch Terrazo vỉa hè 30x30x3cm vữa XM M100 XMPC40 Mục2, Chương V 1.370,63 m2
8 Vữa lót móng bồn cây chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 Mục2, Chương V 14,32 m2
9 Bê tông hố trồng cây M200, đá 1x2 Mục2, Chương V 5,73 m3
10 Ván khuôn hố trồng cây Mục2, Chương V 0,764 100 m2
N TƯỜNG CHẮN ĐẤT
O TƯỜNG CHẮN BTCT
1 Đào đất móng tường chắn, đất cấp I Mục2, Chương V 71,25 m3 đất nguyên thổ
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I Mục2, Chương V 0,713 100 m3 đất nguyên thổ
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I Mục2, Chương V 0,713 100 m3 đất nguyên thổ/1km
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mục2, Chương V 0,713 100 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục2, Chương V 5,04 m3
6 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Mục2, Chương V 19,2 m3
7 Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=4m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Mục2, Chương V 25,2 m3
8 Ván khuôn móng tường chắn Mục2, Chương V 0,538 100 m2
9 Ván khuôn thân tường chắn Mục2, Chương V 1,219 100 m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường chắn đường kính <=10 mm Mục2, Chương V 0,912 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính >10 mm Mục2, Chương V 1,079 tấn
P ĐIỆN CHIẾU SÁNG
Q PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục2, Chương V 3,15 m3 đất nguyên thổ
2 Đào mương cáp ngầm bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II Mục2, Chương V 71,4 m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất mương cáp ngầm bằng thủ công Mục2, Chương V 47,6 m3
4 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Mục2, Chương V 23,8 m3
5 Bê tông lót móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 Mục2, Chương V 0,3 m3
6 Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Mục2, Chương V 3,302 m3
R PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Mục2, Chương V 3,32 100 m
2 Lắp đặt ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục2, Chương V 0,11 100 m
3 Lắp dựng cột đèn thép, gang cao 8m bằng máy Mục2, Chương V 11 cột
4 Lắp đặt cần đèn D60, chiều dài cần đèn 3,5m Mục2, Chương V 11 cần đèn
5 Lắp chóa đèn Led ở độ cao ≤ 12m Mục2, Chương V 11 bộ
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng trần M25 Mục2, Chương V 24 m
7 Đóng cọc chống sét, cọc đã có sẵn Mục2, Chương V 12 cọc
8 Khoan đặt 01 sợi cáp ngầm, khoan trên cạn Mục2, Chương V 0,11 100 m
9 Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4 x 10 mm2 Mục2, Chương V 3,305 100 m
10 Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4 x 25 mm2 Mục2, Chương V 0,25 100 m
11 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục2, Chương V 20 đầu cáp
12 Làm đầu cáp khô 10mm2 Mục2, Chương V 80 đầu cáp
13 Làm đầu cáp khô 25mm2 Mục2, Chương V 8 đầu cáp
14 Lắp bảng điện cửa cột Mục2, Chương V 11 bảng
15 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mục2, Chương V 1,1 100 m
16 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng ở độ cao < 2m Mục2, Chương V 1 tủ
17 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Mục2, Chương V 11 cái
18 Làm giá đỡ tủ điện Mục2, Chương V 1 bộ
S CỐNG HỘP BTCT
T THÂN CỐNG HỘP
1 Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp I Mục2, Chương V 1,364 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục2, Chương V 0,798 100 m3
3 Bê tông ống cống hình hộp vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 Mục2, Chương V 13,295 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục2, Chương V 2,052 100 m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cống, đường kính ≤ 10mm Mục2, Chương V 1,145 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cống, đường kính >10mm Mục2, Chương V 0,531 tấn
7 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mục2, Chương V 90,9 m2
8 Lắp đặt cống hộp bê tông Mục2, Chương V 25 đoạn
9 Vữa chèn khe mối nối Mục2, Chương V 11,59 m2
10 Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục2, Chương V 59,27 m2
11 Bê tông mối nối cống vữa Mác 300 đá 1x2 Mục2, Chương V 0,203 m3
12 Gia công, lắp đặt cốt thép mối nối cống, đường kính ≤ 10mm Mục2, Chương V 0,021 tấn
13 Bê tông móng thân cống vữa Mác 200 đá 1x2 Mục2, Chương V 10,92 m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục2, Chương V 3,64 m3
U BẢN GIẢM TẢI
1 Bê tông bản giảm tải vữa Mác 250 đá 1x2 Mục2, Chương V 5,94 m3
2 Cốt thép bản giảm tải d<=10mm Mục2, Chương V 0,648 tấn
3 Ván khuôn bản giảm tải Mục2, Chương V 0,239 100 m2
4 Lắp đặt bản giảm tải Mục2, Chương V 30 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->