Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201276612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201276524 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 17:38:00 đến ngày 2021-01-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,291,346,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ mương bê tông xi măng | Mục2, Chương V | 74,8 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường chắn xây đá hộc | Mục2, Chương V | 123,2 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp, lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mục2, Chương V | 1,98 | 100 m3 đá hỗn hợp |
| 4 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 1000m | Mục2, Chương V | 1,98 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 5km, loại đá hỗn hợp | Mục2, Chương V | 1,98 | 100 m3/1km |
| 6 | Cày xới mặt đường cũ, loại mặt đường bê tông nhựa | Mục2, Chương V | 19,235 | 100 m2 |
| 7 | Đào nền kết cấu nền đường cũ bằng máy đào 1.6m3 | Mục2, Chương V | 4,151 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 1000m | Mục2, Chương V | 4,151 | 100 m3 |
| 9 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 5km, loại đá hỗn hợp | Mục2, Chương V | 4,151 | 100 m3/1km |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mục2, Chương V | 13,25 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục2, Chương V | 13,25 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Mục2, Chương V | 13,25 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mục2, Chương V | 13,25 | 100 m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục2, Chương V | 13,038 | 100 m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục2, Chương V | 6,439 | 100 m3 |
| 16 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục2, Chương V | 22,203 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mục2, Chương V | 22,203 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (*4) | Mục2, Chương V | 22,203 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, CPĐD Dmax37.5 | Mục2, Chương V | 3,859 | 100 m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, CPĐD Dmax25 | Mục2, Chương V | 6,104 | 100 m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | Mục2, Chương V | 27,173 | 100 m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h | Mục2, Chương V | 4,516 | 100 Tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục2, Chương V | 27,173 | 100 m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn | Mục2, Chương V | 4,516 | 100 Tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp theo 1km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn (*4) | Mục2, Chương V | 4,516 | 100 Tấn |
| D | ỐP MÁI TALUY ĐƯỜNG | |||
| 1 | Xây mái taluy đá hộc vữa XM Mác 100 PCB40 | Mục2, Chương V | 52,84 | m3 |
| 2 | Làm lớp dăm lót đá 4x6 | Mục2, Chương V | 21,14 | m3 |
| 3 | Đào móng ốp taluy, đất cấp I | Mục2, Chương V | 73,98 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất đào móng đổ bải thải trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục2, Chương V | 0,74 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất đào móng đổ bải thải trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Mục2, Chương V | 0,74 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mục2, Chương V | 0,74 | 100 m3 |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| F | THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp I | Mục2, Chương V | 21,395 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục2, Chương V | 21,395 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Mục2, Chương V | 21,395 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mục2, Chương V | 21,395 | 100 m3 |
| 5 | Đắp đất trên cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục2, Chương V | 10,716 | 100 m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục2, Chương V | 12,109 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mục2, Chương V | 12,109 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (*4) | Mục2, Chương V | 12,109 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Lót móng cống bằng đá 4x6 | Mục2, Chương V | 75,52 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 307,2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cống | Mục2, Chương V | 5,632 | 100 m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 141,48 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Mục2, Chương V | 15,558 | tấn |
| 14 | Ván khuôn ống cống | Mục2, Chương V | 35,369 | 100 m2 |
| 15 | Quét nhựa đường ống cống | Mục2, Chương V | 1.830 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống cống | Mục2, Chương V | 640 | đoạn |
| 17 | Vữa mối nối cống | Mục2, Chương V | 36,98 | m2 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mục2, Chương V | 116 | m2 |
| 19 | Trám mối nối cống | Mục2, Chương V | 16 | m2 |
| G | MƯƠNG DỌC BTXM | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp I | Mục2, Chương V | 0,523 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục2, Chương V | 0,523 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Mục2, Chương V | 0,523 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mục2, Chương V | 0,523 | 100 m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục2, Chương V | 5 | m3 |
| 6 | Bê tông móng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 10 | m3 |
| 7 | Bê tông tường vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 12,9 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng | Mục2, Chương V | 0,2 | 100 m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng | Mục2, Chương V | 1,4 | 100 m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 4,24 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mục2, Chương V | 0,276 | 100 m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính ≤ 10mm | Mục2, Chương V | 0,418 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính > 10mm | Mục2, Chương V | 0,295 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mục2, Chương V | 100 | cấu kiện |
| H | HỐ GA, CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp I | Mục2, Chương V | 2,337 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục2, Chương V | 2,337 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I (*4) | Mục2, Chương V | 2,337 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mục2, Chương V | 2,337 | 100 m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục2, Chương V | 11,6 | m3 |
| 6 | Bê tông móng vữa Mác 250 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 22,49 | m3 |
| 7 | Bê tông tường hố ga vữa Mác 250 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 91,84 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng hố ga | Mục2, Chương V | 1,03 | 100 m2 |
| 9 | Ván khuôn tường hố ga | Mục2, Chương V | 6,874 | 100 m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 250 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 5,35 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Mục2, Chương V | 0,279 | 100 m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính < 10mm | Mục2, Chương V | 0,439 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính D>10mm | Mục2, Chương V | 0,563 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, cửa thu, đường kính < 10mm | Mục2, Chương V | 1,221 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính D>10mm | Mục2, Chương V | 0,916 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình | Mục2, Chương V | 4,619 | tấn |
| 17 | Bản lề lưới chắn rác | Mục2, Chương V | 60 | cái |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Mục2, Chương V | 96 | cấu kiện |
| I | GIA CỐ HẠ LƯU CỐNG D80 THOÁT RA SUỐI | |||
| 1 | Bê tông tường đầu vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 0,42 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường đầu | Mục2, Chương V | 0,03 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông tường cánh vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 0,54 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường cánh | Mục2, Chương V | 0,034 | 100 m2 |
| 5 | Bê tông sân cống, chân khay tường cánh vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 2,19 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sân cống, chân khay tường cánh | Mục2, Chương V | 0,073 | 100 m2 |
| 7 | Lót móng đá dăm 4x6 | Mục2, Chương V | 0,46 | m3 |
| 8 | Bê tông móng sân gia cố vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 1,8 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, sân gia cố | Mục2, Chương V | 0,021 | 100 m2 |
| 10 | Bê tông móng chân khay sân gia cố vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 1,12 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chân khay sân gia cố | Mục2, Chương V | 0,056 | 100 m2 |
| 12 | Lót móng đá dăm 4x6, sân gia cố | Mục2, Chương V | 0,6 | m3 |
| J | HÈ ĐƯỜNG VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| K | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất biển báo tam giác cạnh 70cm | Mục2, Chương V | 9 | công |
| 2 | Sản xuất trụ đỡ biển báo | Mục2, Chương V | 9 | công |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm | Mục2, Chương V | 9 | cái |
| L | VẠCH SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 2 mm(sơn vàng có phản quang) | Mục2, Chương V | 14,55 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 2 mm(sơn trắng, 16% hạt phản quang) | Mục2, Chương V | 226,47 | m2 |
| M | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng bó vỉa, loại đá 4x6 | Mục2, Chương V | 41,88 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 101,71 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Mục2, Chương V | 3,231 | 100 m2 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng vỉa hè, đá 4x6 | Mục2, Chương V | 137,06 | m3 |
| 5 | Bê tông móng vỉa hè vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 335,9 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng vỉa hè | Mục2, Chương V | 26,742 | 100 m2 |
| 7 | Lát gạch Terrazo vỉa hè 30x30x3cm vữa XM M100 XMPC40 | Mục2, Chương V | 1.370,63 | m2 |
| 8 | Vữa lót móng bồn cây chiều dày 3cm vữa XM Mác 75 | Mục2, Chương V | 14,32 | m2 |
| 9 | Bê tông hố trồng cây M200, đá 1x2 | Mục2, Chương V | 5,73 | m3 |
| 10 | Ván khuôn hố trồng cây | Mục2, Chương V | 0,764 | 100 m2 |
| N | TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| O | TƯỜNG CHẮN BTCT | |||
| 1 | Đào đất móng tường chắn, đất cấp I | Mục2, Chương V | 71,25 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục2, Chương V | 0,713 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Mục2, Chương V | 0,713 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mục2, Chương V | 0,713 | 100 m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục2, Chương V | 5,04 | m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 19,2 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=4m vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 25,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường chắn | Mục2, Chương V | 0,538 | 100 m2 |
| 9 | Ván khuôn thân tường chắn | Mục2, Chương V | 1,219 | 100 m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường chắn đường kính <=10 mm | Mục2, Chương V | 0,912 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính >10 mm | Mục2, Chương V | 1,079 | tấn |
| P | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| Q | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục2, Chương V | 3,15 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào mương cáp ngầm bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục2, Chương V | 71,4 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất mương cáp ngầm bằng thủ công | Mục2, Chương V | 47,6 | m3 |
| 4 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Mục2, Chương V | 23,8 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 | Mục2, Chương V | 0,3 | m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 3,302 | m3 |
| R | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Mục2, Chương V | 3,32 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục2, Chương V | 0,11 | 100 m |
| 3 | Lắp dựng cột đèn thép, gang cao 8m bằng máy | Mục2, Chương V | 11 | cột |
| 4 | Lắp đặt cần đèn D60, chiều dài cần đèn 3,5m | Mục2, Chương V | 11 | cần đèn |
| 5 | Lắp chóa đèn Led ở độ cao ≤ 12m | Mục2, Chương V | 11 | bộ |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng trần M25 | Mục2, Chương V | 24 | m |
| 7 | Đóng cọc chống sét, cọc đã có sẵn | Mục2, Chương V | 12 | cọc |
| 8 | Khoan đặt 01 sợi cáp ngầm, khoan trên cạn | Mục2, Chương V | 0,11 | 100 m |
| 9 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4 x 10 mm2 | Mục2, Chương V | 3,305 | 100 m |
| 10 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4 x 25 mm2 | Mục2, Chương V | 0,25 | 100 m |
| 11 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mục2, Chương V | 20 | đầu cáp |
| 12 | Làm đầu cáp khô 10mm2 | Mục2, Chương V | 80 | đầu cáp |
| 13 | Làm đầu cáp khô 25mm2 | Mục2, Chương V | 8 | đầu cáp |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục2, Chương V | 11 | bảng |
| 15 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mục2, Chương V | 1,1 | 100 m |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng ở độ cao < 2m | Mục2, Chương V | 1 | tủ |
| 17 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Mục2, Chương V | 11 | cái |
| 18 | Làm giá đỡ tủ điện | Mục2, Chương V | 1 | bộ |
| S | CỐNG HỘP BTCT | |||
| T | THÂN CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp I | Mục2, Chương V | 1,364 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục2, Chương V | 0,798 | 100 m3 |
| 3 | Bê tông ống cống hình hộp vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 13,295 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục2, Chương V | 2,052 | 100 m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cống, đường kính ≤ 10mm | Mục2, Chương V | 1,145 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cống, đường kính >10mm | Mục2, Chương V | 0,531 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục2, Chương V | 90,9 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp bê tông | Mục2, Chương V | 25 | đoạn |
| 9 | Vữa chèn khe mối nối | Mục2, Chương V | 11,59 | m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mục2, Chương V | 59,27 | m2 |
| 11 | Bê tông mối nối cống vữa Mác 300 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 0,203 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép mối nối cống, đường kính ≤ 10mm | Mục2, Chương V | 0,021 | tấn |
| 13 | Bê tông móng thân cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 10,92 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục2, Chương V | 3,64 | m3 |
| U | BẢN GIẢM TẢI | |||
| 1 | Bê tông bản giảm tải vữa Mác 250 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 5,94 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Mục2, Chương V | 0,648 | tấn |
| 3 | Ván khuôn bản giảm tải | Mục2, Chương V | 0,239 | 100 m2 |
| 4 | Lắp đặt bản giảm tải | Mục2, Chương V | 30 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi