Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201276495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 (xây lắp). |
| Số hiệu KHLCNT | 20201244790 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 16:58:00 đến ngày 2021-01-04 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,141,517,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : CẢI TẠO SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 2.050,4085 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.089,342 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 1.179,29 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 692,6395 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.345,6074 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 802,2555 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 825,52 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 509,3 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 214,98 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 40 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 477,56 | m2 |
| 12 | Vận chuyển bàn ghế ra ngoài để thi công lát gạch | Mục 2, Chương V | 15 | công |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 2.094,85 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 481,11 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 32 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 24 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện tầng lầu 3 để thay trần | Mục 2, Chương V | 6 | công |
| 18 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 688,29 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 761,52 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 3,9554 | tấn |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục 2, Chương V | 1,379 | m3 |
| 22 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục 2, Chương V | 94,918 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,9492 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,7967 | 100m3 |
| 25 | Tháo dỡ vách ngăn tầng trệt trục 8 | Mục 2, Chương V | 2 | công |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 40 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 3.183,2705 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 1.871,9295 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 3.918,64 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 3.284,4229 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 825,52 | m2 |
| 32 | Thay tháo dỡ kính thay ron kính cửa | Mục 2, Chương V | 1.989,4 | m |
| 33 | Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | Mục 2, Chương V | 50 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 989 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.340,26 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.340,26 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 122,1 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 162,8 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.884,57 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 513,12 | m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 7,6152 | 100m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 3,9554 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 3,9554 | tấn |
| 44 | Cung cấp lắp đặt trần tole lạnh khung sắt hộp + chỉ trần | Mục 2, Chương V | 688,29 | m2 |
| 45 | Vận chuyển bàn ghế vào sau khi lát gạch xong | Mục 2, Chương V | 10 | công |
| 46 | Cung cấp cửa đi khung nhôm | Mục 2, Chương V | 64,8 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 64,8 | m2 |
| 48 | Gia cố sửa lại khung cửa bị mục | Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 49 | Đánh bóng bậc cầu thang đá mài | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 50 | Đánh bóng bậc cầu tam cấp đá mài | Mục 2, Chương V | 1 | t.bộ |
| 51 | Vệ sinh gạch ốp chân tường ngoài nhà | Mục 2, Chương V | 5 | công |
| 52 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 214,98 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 214,98 | m2 |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 32 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 24 | bộ |
| 56 | Cung cấp lắp đặt kệ đỡ chân chậu rửa | Mục 2, Chương V | 24 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 32 | bộ |
| 58 | Cung cấp két nước xí xổm | Mục 2, Chương V | 32 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 64 | cái |
| 61 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 62 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mục 2, Chương V | 0,9 | 100m |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mục 2, Chương V | 60 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục 2, Chương V | 112 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 69 | Cung cấp lắp đặt máng nước rửa tay inox | Mục 2, Chương V | 4 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,05 | 100m |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 52 | bộ |
| 76 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 28 | bộ |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 32 | bộ |
| 78 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 68 | cái |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 81 | Vệ sinh lau quạt trần | Mục 2, Chương V | 5 | công |
| 82 | Lắp đặt lại hệ thống điện tầng lầu 3 sau khi đóng trần | Mục 2, Chương V | 10 | công |
| 83 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 1.050 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 500 | m |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 22,65 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 5,985 | 100m2 |
| 87 | Bình CO2 T5 | Mục 2, Chương V | 16 | bình |
| 88 | Bình bột F8 | Mục 2, Chương V | 16 | bình |
| 89 | Cung cắp lắp dựng giá đỡ bình | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 90 | Cung cắp lắp bảng tiêu lệnh PCCC | Mục 2, Chương V | 16 | bảng |
| 91 | Cung cấp cuộn vòi chữa cháy fi50 (hàn quốc) | Mục 2, Chương V | 4 | cuộn |
| 92 | Tủ đựng cuộn vòi | Mục 2, Chương V | 2 | tủ |
| 93 | Cung cấp 4 bộ bóng đèn led chiếu sáng tổng thể (thay 4 bộ hiện hữu) 150w | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 94 | Cung cấp bóng đèn gắn tường chiếu sáng tổng thể | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 96 | Vệ sinh lau chùi công trình | Mục 2, Chương V | 10 | công |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỮA CHỮA KHỐI NHÀ ĐA NĂNG + HÀNH LAN CẦU NỐI | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 315,77 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 184,1255 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 201,348 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 214,2396 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 86,292 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 499,8925 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 201,348 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 451,1 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 550,6721 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kính | Mục 2, Chương V | 132,8 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 31,2 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 164 | m2 |
| 13 | Thay tháo dỡ kính thay ron kính cửa | Mục 2, Chương V | 221 | m |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 232,665 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 232,665 | m2 |
| 16 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 301,32 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 301,32 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 301,32 | m2 |
| 19 | CCLD cầu chắn rác Inox D90 | Mục 2, Chương V | 6 | Cái |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 45,15 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 48,16 | m2 |
| 22 | Vận chuyển bàn ghế ra, vào để thi công lát gạch | Mục 2, Chương V | 3 | công |
| 23 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 493,02 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 493,02 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 350,26 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ hệ thống điện để đóng trần | Mục 2, Chương V | 1 | h.thống |
| 27 | Đóng trần tôn lạnh | Mục 2, Chương V | 350,26 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 384,6 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 1,9648 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 1,9648 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 3,846 | 100m2 |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 10,56 | m2 |
| 35 | CCLD cửa khung nhôm kính | Mục 2, Chương V | 10,56 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 10,56 | m2 |
| 37 | Lắp đặt lại hệ thống điện sau khi đóng trần | Mục 2, Chương V | 1 | h.thống |
| 38 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 42 | Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | Mục 2, Chương V | 5 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 62,58 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 30,8 | m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 57,62 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 8 | m2 |
| 47 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 30,42 | m2 |
| 48 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 44 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 62,58 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 56 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 133,4 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 8 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 44 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 44 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 30,42 | m2 |
| 56 | Sơn lại bộ ghế ngồi phòng hội trường (Sơn dầu khung sắt, sơn pu gỗ) | Mục 2, Chương V | 65 | bộ |
| 57 | Bình CO2 T5 | Mục 2, Chương V | 2 | bình |
| 58 | Bình bột F8 | Mục 2, Chương V | 2 | bình |
| 59 | Cung cắp lắp dựng giá đỡ bình | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 60 | Cung cắp lắp bảng tiêu lệnh PCCC | Mục 2, Chương V | 2 | bảng |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ + CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 65,324 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 6,32 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 7,84 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 7,84 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 5,6 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 9,6 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 10,88 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 61,544 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 27,74 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 57,38 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 6,32 | m2 |
| 12 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ lùa 2 cánh | Mục 2, Chương V | 2,8 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 2,8 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 5,6 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,1088 | 100m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,84 | m2 |
| 17 | Cung cấp đóng trần tôn lạnh: | Mục 2, Chương V | 7,84 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 9,6 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 9,6 | m2 |
| 20 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 300 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 13,44 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 214,764 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 446,684 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 565,66 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 661,448 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 941,36 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 565,66 | m2 |
| 30 | Thay bánh xe đẩy | Mục 2, Chương V | 10 | bánh |
| 31 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục 2, Chương V | 23,72 | m2 |
| 32 | Cung cấp gắn chữ INOX tên trường | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ XE + MƯƠNG THOÁT NƯỚC + CỘT CỜ + BÓ VỈA BỒN HOA | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 110 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,4522 | tấn |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 13,2822 | m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,1 | 100m2 |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,3376 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,3376 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 67,0422 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan mương để nạo vét mương | Mục 2, Chương V | 280 | tấm |
| 9 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục 2, Chương V | 16,8 | m3 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Mục 2, Chương V | 280 | cái |
| 11 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 12,0506 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 52,53 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 52,53 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi