Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201276495-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 1 (xây lắp).
Số hiệu KHLCNT 20201244790
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 16:58:00 đến ngày 2021-01-04 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,141,517,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : CẢI TẠO SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 2.050,4085 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.089,342 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.179,29 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 692,6395 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.345,6074 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 802,2555 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 825,52 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 509,3 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 214,98 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 40 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 477,56 m2
12 Vận chuyển bàn ghế ra ngoài để thi công lát gạch Mục 2, Chương V 15 công
13 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 2.094,85 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 481,11 m2
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 32 bộ
16 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 24 bộ
17 Tháo dỡ hệ thống điện tầng lầu 3 để thay trần Mục 2, Chương V 6 công
18 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 688,29 m2
19 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 761,52 m2
20 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 3,9554 tấn
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục 2, Chương V 1,379 m3
22 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mục 2, Chương V 94,918 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,9492 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,7967 100m3
25 Tháo dỡ vách ngăn tầng trệt trục 8 Mục 2, Chương V 2 công
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 40 m2
27 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 3.183,2705 m2
28 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.871,9295 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 3.918,64 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 3.284,4229 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 825,52 m2
32 Thay tháo dỡ kính thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 1.989,4 m
33 Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường Mục 2, Chương V 50 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 989 m2
35 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 1.340,26 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.340,26 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 122,1 m2
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 162,8 m2
39 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.884,57 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 513,12 m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 7,6152 100m2
42 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 3,9554 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 3,9554 tấn
44 Cung cấp lắp đặt trần tole lạnh khung sắt hộp + chỉ trần Mục 2, Chương V 688,29 m2
45 Vận chuyển bàn ghế vào sau khi lát gạch xong Mục 2, Chương V 10 công
46 Cung cấp cửa đi khung nhôm Mục 2, Chương V 64,8 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 64,8 m2
48 Gia cố sửa lại khung cửa bị mục Mục 2, Chương V 10 bộ
49 Đánh bóng bậc cầu thang đá mài Mục 2, Chương V 2 bộ
50 Đánh bóng bậc cầu tam cấp đá mài Mục 2, Chương V 1 t.bộ
51 Vệ sinh gạch ốp chân tường ngoài nhà Mục 2, Chương V 5 công
52 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 214,98 m2
53 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 214,98 m2
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 32 bộ
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 24 bộ
56 Cung cấp lắp đặt kệ đỡ chân chậu rửa Mục 2, Chương V 24 bộ
57 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 32 bộ
58 Cung cấp két nước xí xổm Mục 2, Chương V 32 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 32 cái
60 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 64 cái
61 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 24 cái
62 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 24 cái
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Mục 2, Chương V 0,9 100m
64 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 60 cái
65 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 112 cái
66 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 20 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
69 Cung cấp lắp đặt máng nước rửa tay inox Mục 2, Chương V 4 m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
71 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 15 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,05 100m
73 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 4 cái
74 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục 2, Chương V 10 cái
75 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 52 bộ
76 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 28 bộ
77 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 32 bộ
78 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 68 cái
79 Lắp đặt ổ cắm ba Mục 2, Chương V 30 cái
80 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 18 cái
81 Vệ sinh lau quạt trần Mục 2, Chương V 5 công
82 Lắp đặt lại hệ thống điện tầng lầu 3 sau khi đóng trần Mục 2, Chương V 10 công
83 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 1.050 m
84 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 500 m
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 22,65 100m2
86 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 5,985 100m2
87 Bình CO2 T5 Mục 2, Chương V 16 bình
88 Bình bột F8 Mục 2, Chương V 16 bình
89 Cung cắp lắp dựng giá đỡ bình Mục 2, Chương V 16 cái
90 Cung cắp lắp bảng tiêu lệnh PCCC Mục 2, Chương V 16 bảng
91 Cung cấp cuộn vòi chữa cháy fi50 (hàn quốc) Mục 2, Chương V 4 cuộn
92 Tủ đựng cuộn vòi Mục 2, Chương V 2 tủ
93 Cung cấp 4 bộ bóng đèn led chiếu sáng tổng thể (thay 4 bộ hiện hữu) 150w Mục 2, Chương V 3 bộ
94 Cung cấp bóng đèn gắn tường chiếu sáng tổng thể Mục 2, Chương V 5 bộ
95 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 150 m
96 Vệ sinh lau chùi công trình Mục 2, Chương V 10 công
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỮA CHỮA KHỐI NHÀ ĐA NĂNG + HÀNH LAN CẦU NỐI
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 315,77 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 184,1255 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 201,348 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 214,2396 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 86,292 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 499,8925 m2
7 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 201,348 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 451,1 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 550,6721 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kính Mục 2, Chương V 132,8 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 31,2 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 164 m2
13 Thay tháo dỡ kính thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 221 m
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 232,665 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 232,665 m2
16 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 301,32 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 301,32 m2
18 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 301,32 m2
19 CCLD cầu chắn rác Inox D90 Mục 2, Chương V 6 Cái
20 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 45,15 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 48,16 m2
22 Vận chuyển bàn ghế ra, vào để thi công lát gạch Mục 2, Chương V 3 công
23 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 493,02 m2
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 493,02 m2
25 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 350,26 m2
26 Tháo dỡ hệ thống điện để đóng trần Mục 2, Chương V 1 h.thống
27 Đóng trần tôn lạnh Mục 2, Chương V 350,26 m2
28 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 384,6 m2
29 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,9648 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 1,9648 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 3,846 100m2
32 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 4 bộ
33 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 4 bộ
34 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 10,56 m2
35 CCLD cửa khung nhôm kính Mục 2, Chương V 10,56 m2
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 10,56 m2
37 Lắp đặt lại hệ thống điện sau khi đóng trần Mục 2, Chương V 1 h.thống
38 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục 2, Chương V 100 m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
42 Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường Mục 2, Chương V 5 m2
43 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 62,58 m2
44 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 30,8 m2
45 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 57,62 m2
46 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 8 m2
47 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 30,42 m2
48 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 44 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 62,58 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 56 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 133,4 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 8 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 44 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 44 m2
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 30,42 m2
56 Sơn lại bộ ghế ngồi phòng hội trường (Sơn dầu khung sắt, sơn pu gỗ) Mục 2, Chương V 65 bộ
57 Bình CO2 T5 Mục 2, Chương V 2 bình
58 Bình bột F8 Mục 2, Chương V 2 bình
59 Cung cắp lắp dựng giá đỡ bình Mục 2, Chương V 2 cái
60 Cung cắp lắp bảng tiêu lệnh PCCC Mục 2, Chương V 2 bảng
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ + CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 65,324 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 6,32 m2
3 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 7,84 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 7,84 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 5,6 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 9,6 m2
7 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 10,88 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 61,544 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 27,74 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 57,38 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 6,32 m2
12 Cung cấp lắp đặt cửa sổ lùa 2 cánh Mục 2, Chương V 2,8 m2
13 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 2,8 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5,6 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,1088 100m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,84 m2
17 Cung cấp đóng trần tôn lạnh: Mục 2, Chương V 7,84 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 9,6 m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 9,6 m2
20 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 300 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 150 m
22 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 1 bộ
23 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 13,44 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 214,764 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 446,684 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 565,66 m2
27 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 661,448 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 941,36 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 565,66 m2
30 Thay bánh xe đẩy Mục 2, Chương V 10 bánh
31 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục 2, Chương V 23,72 m2
32 Cung cấp gắn chữ INOX tên trường Mục 2, Chương V 1 bộ
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ XE + MƯƠNG THOÁT NƯỚC + CỘT CỜ + BÓ VỈA BỒN HOA
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 110 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,4522 tấn
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 13,2822 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,1 100m2
5 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3376 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3376 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 67,0422 m2
8 Tháo dỡ tấm đan mương để nạo vét mương Mục 2, Chương V 280 tấm
9 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục 2, Chương V 16,8 m3
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục 2, Chương V 280 cái
11 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,0506 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 52,53 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 52,53 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->