Gói thầu: Thi công xây lắp các công trình sửa chữa lớn 2021 ( Gói 03)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201267429-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây lắp các công trình sửa chữa lớn 2021 ( Gói 03)
Số hiệu KHLCNT 20201262991
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 18:31:00 đến ngày 2021-01-04 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,548,782,058 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I.1- TBA AN KHÁNH 1, AN KHÁNH 7, AN KHÁNH 8, AN KHÁNH 9, AN KHÁNH 11, NGÃI CẦU 3. - PHẦN VẬT LIỆU CHÍNH
1 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (8,55kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 4 bộ
2 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (11,93kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 8 bộ
3 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 112 bộ
4 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 80 bộ
5 Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột vuông đơn (9,43kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 1 bộ
6 Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 23 bộ
7 Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột vuông đơn (13,69kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 1 bộ
8 Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 5 bộ
9 Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T Theo tiêu chuẩn KT Chương V 264 bộ
10 Kèm xà dây sau công tơ cột vuông KX-CT-V Theo tiêu chuẩn KT Chương V 9 bộ
11 Sứ quả bàng Theo tiêu chuẩn KT Chương V 4.208 quả
12 Dây thép mạ kẽm F3 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 42.080 m
13 Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 240 bộ
14 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 58 cái
15 Hộp 4 công tơ 1 pha ABS, UPVC, PC-GF, ATM 40A Theo tiêu chuẩn KT Chương V 499 cái
16 Hộp 4 công tơ 1 pha PC-GF (không cầu chì, không ATM) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 105 cái
17 Hộp 1 công tơ 3 pha ABS, UPVC, PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 63A Theo tiêu chuẩn KT Chương V 73 cái
18 Hộp 1 công tơ 3 pha ABS, UPVC, PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 100A Theo tiêu chuẩn KT Chương V 41 cái
19 Đầu cốt AM70 1 lỗ (cho HPD thay thế) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 232 cái
20 Đai thép + Khoá đai Theo tiêu chuẩn KT Chương V 1.573 bộ
21 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 174 m
22 Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 2.903 m
23 Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 387 m
24 Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 203 m
25 Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-1*10 mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 3.584 m
26 Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 27,4 m
27 Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 15,5 m
28 Băng dính đen nhỏ Theo tiêu chuẩn KT Chương V 520 cuộn
29 Đề can tên KH tư gia 2.104 cái
30 Đề can dán hòm công tơ Theo tiêu chuẩn KT Chương V 725 tờ
31 Tiếp địa giá đỡ hòm công tơ (20,271kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 1 bộ
32 Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 2 m
33 Đai thép + Khoá đai cho tiếp địa Theo tiêu chuẩn KT Chương V 1 bộ
34 Cột ly tâm BLTL8,5-190/5.0 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 5 cột
35 Cột ly tâm BLTL7,5-190/4.3 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 1 cột
36 Xà nánh đúp dọc XNLK-A-LT Theo tiêu chuẩn KT Chương V 1 bộ
37 Xà nánh XNL-LT Theo tiêu chuẩn KT Chương V 9 bộ
38 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 300 m
39 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x50-4X120 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 15 bộ
40 Đầu cốt đồng nhôm AM95-120 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 4 cái
B I.2 - AN KHÁNH 15, AN KHÁNH 16, AN KHÁNH 17, UBND AN KHÁNH, NGÃI CẦU 2 - Phần Vật liệu chính
1 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (8,55kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 7 bộ
2 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (11,93kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 13 bộ
3 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 82 bộ
4 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 102 bộ
5 Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 10 bộ
6 Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 2 bộ
7 Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T Theo tiêu chuẩn KT Chương V 244 bộ
8 Kèm xà dây sau công tơ cột vuông KX-CT-V Theo tiêu chuẩn KT Chương V 22 bộ
9 Sứ quả bàng Theo tiêu chuẩn KT Chương V 4.360 quả
10 Dây thép mạ kẽm F3 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 43.600 m
11 Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 256 bộ
12 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 63 cái
13 Hộp 4 công tơ 1 pha ABS, UPVC, PC-GF, ATM 40A Theo tiêu chuẩn KT Chương V 524 cái
14 Hộp 4 công tơ 1 pha PC-GF (không cầu chì, không ATM) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 103 cái
15 Hộp 1 công tơ 3 pha ABS, UPVC, PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 63A Theo tiêu chuẩn KT Chương V 65 cái
16 Hộp 1 công tơ 3 pha ABS, UPVC, PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 100A Theo tiêu chuẩn KT Chương V 23 cái
17 Đầu cốt AM70 1 lỗ (cho HPD thay thế) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 252 cái
18 Đai thép + Khoá đai Theo tiêu chuẩn KT Chương V 1.584 bộ
19 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) Theo tiêu chuẩn KT Chương V 189 m
20 Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 2.927 m
21 Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 314 m
22 Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 110 m
23 Dây đấu nối công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-1*10 mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 3.765 m
24 Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 24,5 m
25 Dây đấu nối công tơ 3 pha tách Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 Theo tiêu chuẩn KT Chương V 8,7 m
26 Băng dính đen nhỏ Theo tiêu chuẩn KT Chương V 550 cuộn
27 Đề can tên KH tư gia Theo tiêu chuẩn KT Chương V 2.180 cái
28 Đề can dán hòm công tơ Theo tiêu chuẩn KT Chương V 727 tờ
C II.1- TBA AN KHÁNH 1, AN KHÁNH 7, AN KHÁNH 8, AN KHÁNH 9, AN KHÁNH 11, NGÃI CẦU 3 - Phần VL phụ, NC, MTC- Phần lắp đặt
1 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (8,55kg) 4 bộ
2 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) 112 bộ
3 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (11,93kg) 8 bộ
4 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) 80 bộ
5 Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột vuông đơn (9,43kg) 1 bộ
6 Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) 23 bộ
7 Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột vuông đơn (13,69kg) 1 bộ
8 Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) 5 bộ
9 Xà nánh đúp dọc XNLK-A-LT 1 bộ
10 Xà nánh XNL-LT 9 bộ
11 Cột ly tâm BLTL8,5-190/5.0 5 cột
12 Cột ly tâm BLTL7,5-190/4.3 1 cột
13 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 300 m
14 Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T 264 bộ
15 Kèm xà dây sau công tơ cột vuông KX-CT-V 9 bộ
16 Sứ quả bàng 4.208 quả
17 Công tơ 1 pha lắp lại 1.990 cái
18 Công tơ 3 pha lắp lại 114 cái
19 Hộp 4 công tơ 1 pha ABS, UPVC, PC-GF, ATM 40A 499 cái
20 Hộp 4 công tơ 1 pha PC-GF (không cầu chì, không ATM) 105 cái
21 Hòm 4 công tơ 1 pha composite trọn bộ (ATM 40A)-lắp lại 5 cái
22 Hộp 1 công tơ 3 pha ABS, UPVC, PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 63A 73 cái
23 Hộp 1 công tơ 3 pha ABS, UPVC, PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 100A 41 cái
24 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 63A)-lắp lại 2 cái
25 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 58 cái
26 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) 174 m
27 Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 2.903 m
28 Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 387 m
29 Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 203 m
D II.2- TBA AN KHÁNH 1, AN KHÁNH 7, AN KHÁNH 8, AN KHÁNH 9, AN KHÁNH 11, NGÃI CẦU 3 - Phần VL phụ, NC, MTC- PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI
1 Hòm 4 công tơ 1 pha composite (ATM, cầu chì, cầu dao) 481 cái
2 Hòm 2 công tơ 1 pha composite (ATM, cầu chì, cầu dao) 164 cái
3 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (ATM, cầu dao) 114 cái
4 Cột điện vuông H6,5 1 cột
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 279 m
6 Cáp Muyle 2*7 mm2 574 m
7 Cáp Muyle 2*11 mm2 1.732 m
8 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 430 m
E II.3- TBA AN KHÁNH 1, AN KHÁNH 7, AN KHÁNH 8, AN KHÁNH 9, AN KHÁNH 11, NGÃI CẦU 3 - Phần VL phụ, NC, MTC- PHẦN ÁP DỤNG ĐƠN GIÁ XDCB
1 Đầu cốt AM70 1 lỗ (cho HPD thay thế) 232 cái
2 Đầu cốt đồng nhôm AM95-120 4 cái
3 Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) 240 bộ
4 Tiếp địa giá đỡ hòm công tơ (20,271kg) 1 bộ
F II.4- TBA AN KHÁNH 1, AN KHÁNH 7, AN KHÁNH 8, AN KHÁNH 9, AN KHÁNH 11, NGÃI CẦU 3 - Phần VL, NC, MTC- PHẦN ÁP DỤNG ĐM 10
1 Móng cột ly tâm M2 1 móng
2 Móng cột ly tâm M3 5 móng
G III.1 - TBA AN KHÁNH 15, AN KHÁNH 16, AN KHÁNH 17, UBND AN KHÁNH, NGÃI CẦU 2 - Phần VL phụ, NC, MTC - Phần lắp đặt
1 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (8,55kg) 7 bộ
2 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (8,95kg) 82 bộ
3 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột vuông đơn (11,93kg) 13 bộ
4 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 pha H4, cột ly tâm đơn (12,33kg) 102 bộ
5 Giá đỡ 2 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (9,83kg) 10 bộ
6 Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm đơn (13,21kg) 2 bộ
7 Kèm xà dây sau công tơ cột ly tâm KX-CT-T 244 bộ
8 Kèm xà dây sau công tơ cột vuông KX-CT-V 22 bộ
9 Sứ quả bàng 4.360 quả
10 Công tơ 1 pha lắp lại 2.092 cái
11 Công tơ 3 pha lắp lại 88 cái
12 Hộp 4 công tơ 1 pha ABS, UPVC, PC-GF, ATM 40A 524 cái
13 Hộp 4 công tơ 1 pha PC-GF (không cầu chì, không ATM) 103 cái
14 Hòm 4 công tơ 1 pha composite trọn bộ (ATM 40A)-lắp lại 7 cái
15 Hộp 1 công tơ 3 pha ABS, UPVC, PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 63A 65 cái
16 Hộp 1 công tơ 3 pha ABS, UPVC, PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 100A 23 cái
17 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 63A)-lắp lại 5 cái
18 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 63 cái
19 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) 189 m
20 Dây nguồn cho hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-2x25mm2 2.927 m
21 Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 63A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x16mm2 314 m
22 Dây nguồn cho hòm công tơ 3 pha loại 100A Cu/XLPE/PVC0,6/1kV-4x25mm2 110 m
H III.2 - TBA AN KHÁNH 15, AN KHÁNH 16, AN KHÁNH 17, UBND AN KHÁNH, NGÃI CẦU 2 - Phần VL phụ, NC, MTC - PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI
1 Hòm 4 công tơ 1 pha composite (ATM, cầu chì, cầu dao) 499 cái
2 Hòm 2 công tơ 1 pha composite (ATM, cầu chì, cầu dao) 179 cái
3 Hòm 1 công tơ 1 pha composite (ATM, cầu chì, cầu dao) 2 cái
4 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (ATM, cầu dao) 88 cái
5 Cáp Muyle 2*7 mm2 635 m
6 Cáp Muyle 2*11 mm2 1.747 m
7 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x16mm2 309 m
I III.3 - TBA AN KHÁNH 15, AN KHÁNH 16, AN KHÁNH 17, UBND AN KHÁNH, NGÃI CẦU 2 - Phần VL phụ, NC, MTC - ÁP DỤNG ĐƠN GIÁ XDCB
1 Đầu cốt AM70 1 lỗ (cho HPD thay thế) 252 cái
2 Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) 256 bộ
J IV.1- TBA AN KHÁNH 1, AN KHÁNH 7, AN KHÁNH 8, AN KHÁNH 9, AN KHÁNH 11, NGÃI CẦU 3 - Phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn vận chuyển vật tư mới + thu hồi 4 ca
K IV.2 - AN KHÁNH 15, AN KHÁNH 16, AN KHÁNH 17, UBND AN KHÁNH, NGÃI CẦU 2 - Phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục - trọng tải xe 5 tấn vận chuyển vật tư mới + thu hồi 3 ca
L V. Thí nghiệm tiếp địa
1 Thí nghiệm tiếp địa giá đỡ hòm công tơ 1 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->