Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201271095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 10:53:00 đến ngày 2021-01-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,676,677,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột M1C (M200, đá 1x2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Móng |
| 2 | Cần đèn đơn CD-06 cao 2m vươn 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cần |
| 3 | Cột thép tròn côn 9m-0,78-3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cột |
| 4 | Đèn BBRP392 LED 195/NW 150W 220-240VDM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Đèn |
| 5 | Dây lên đèn chiếu sáng 3x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 528 | M |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC M(3x16+1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407 | M |
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC M(3x25+1x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 473 | M |
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC M(3x35+1x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 872 | M |
| 9 | Cắp vặn xoắn AL/ABC(4x50)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | M |
| 10 | Rãnh cáp ngầm R1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.020 | M |
| 11 | Rãnh cáp ngầm R2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306 | M |
| 12 | Rãnh cáp ngầm R3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | M |
| 13 | Rãnh cáp ngầm R4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | M |
| 14 | Dây đông trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880 | M |
| 15 | Tiếp địa lặp lại R4LL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa an toàn RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| 17 | Đấu nói cửa trụ Đ1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Vị trí |
| 18 | Đấu nối cửa trụ Đ2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 19 | Xà bắt tủ TĐ-03 trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Tủ điều khiển chiếu sáng TĐ-03 50A-3P (Hapulico) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 21 | Giá móc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 22 | Kẹp ngừng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 23 | Đai thép không rĩ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 24 | Ống nhựa xoắn 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | M |
| 25 | Đầu cốt đồng M16, M25, M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 26 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Vị trí |
| B | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi