Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng Trường Mầm non Nam Dương, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201273668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Xây dựng Trường Mầm non Nam Dương, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200568715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 16:32:00 đến ngày 2021-01-04 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,516,852,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG VÀ PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 894,12 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 50,2799 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 151,5962 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3591 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 4,966 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,32 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12,7879 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,4374 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 76,5154 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 587,5747 | m3 |
| 11 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 292,4017 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 64,4922 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 29,376 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 4,314 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0879 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7349 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 5,0615 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 81,7521 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 7,9496 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,3791 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 11,0891 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 133,2945 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 13,402 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 20,9379 | tấn |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1672 | m3 |
| 26 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,5276 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4377 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4446 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2239 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 11,3013 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6059 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2135 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5888 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 329,6443 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,1958 | m3 |
| 36 | Xây gạch thông gió KT: 200x200x60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10,4 | m2 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,3771 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 675,22 | m2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 480,0672 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) | Theo Yêu cầu HSMT | 276,3051 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) | Theo Yêu cầu HSMT | 181,8142 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.653,9576 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 485,9308 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.230,4258 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 225,58 | m |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 36,076 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 110,88 | m |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 461,485 | m |
| 49 | Vét rãnh lòng máng thoát nước hiên tầng 2 | Theo Yêu cầu HSMT | 59,43 | m |
| 50 | Đắp hoa văn trang trí mặt tiền trên lan can đặc tầng 1, tầng 2 | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 51 | Đắp con bọ trang trí mặt tiền trên chớp treo tầng 1, tầng 2 | Theo Yêu cầu HSMT | 31 | cái |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1.434,1717 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 3.552,1284 | m2 |
| 54 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 115,1706 | m2 |
| 55 | Màng chống thấm Glasadn 48P-Pod Dnoss ( TBN ) dày 4mm, bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 313,1794 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT: 600X600mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.100,2638 | m2 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8518 | m3 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 32,9898 | m2 |
| 59 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 32,9898 | m2 |
| 60 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 50,7 | m |
| 61 | Sản xuất lan can inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,013 | tấn |
| 62 | Sản xuất lan can inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0148 | tấn |
| 63 | Sản xuất lan can inox 304 | 0,0463 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 10,6984 | m2 |
| 65 | Trụ cầu thang gỗ lim nam phi theo thiết kế, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | trụ |
| 66 | Tay vịn cầu thang 60x80mm, gỗ lim nam phi, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 12,44 | m |
| 67 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 438,0827 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 179,972 | m2 |
| 69 | Vách composite dày 12mm rộng 750mm ( bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình ) | Theo Yêu cầu HSMT | 7,2 | m2 |
| 70 | Sản xuất máng rửa tay bằng inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2655 | tấn |
| 71 | Lắp dựng máng rửa tay inox | Theo Yêu cầu HSMT | 18,1056 | m2 |
| 72 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 16,6336 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 66,5721 | m2 |
| 74 | Láng granitô nền sàn | Theo Yêu cầu HSMT | 63,6135 | m2 |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 145,8 | m |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,016 | tấn |
| 77 | khung thép hộp 30x60x1.2mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6,5111 | kg |
| 78 | Nắp tôn lỗ lên mái dày 1ly | Theo Yêu cầu HSMT | 8,1671 | kg |
| 79 | Khóa móc gang | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 80 | Bản lề cửa tôn lỗ lên mái | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 81 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7999 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7999 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 237,7792 | 1m2 |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 7,7592 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt tôn úp lóc úp sườn khổ 400 dày 0,4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 80,05 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm thoát tràn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,234 | 100m |
| 87 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm lắp dựng hoàn thiện tại công trình. Chưa bao gồm phụ kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 105,09 | m2 |
| 88 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 89 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 90 | Cửa đi mở trượt lùa hệ Xingfa 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm lắp dựng hoàn thiện tại công trình. Chưa bao gồm phụ kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 37,8 | m2 |
| 91 | Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt lùa 2cánh (gồm: 04 bánh xe, tay nắm+khóa đa điểm, chốt sập) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 92 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm lắp dựng hoàn thiện tại công trình. Chưa bao gồm phụ kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 84,24 | m2 |
| 93 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 57 | bộ |
| 94 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm lắp dựng hoàn thiện tại công trình. Chưa bao gồm phụ kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 48,6 | m2 |
| 95 | Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, thép đặc 12x12, sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 162,064 | m2 |
| 96 | Sản xuất lan can bằng inox 304, dày 1,5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4774 | tấn |
| 97 | Sản xuất lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0142 | tấn |
| 98 | Lắp dựng lan can inox | Theo Yêu cầu HSMT | 28,8255 | m2 |
| 99 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,183 | m3 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3585 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4272 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,3959 | m2 |
| 103 | Ốp gạch thẻ vào tường | Theo Yêu cầu HSMT | 11,1443 | m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 10,8546 | 100m2 |
| 105 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 106 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-6 át | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | hộp |
| 107 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCCB-2P-80A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCCB-2P-63A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCB-2P-32A | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 110 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-16A | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn Led tube 2x18W | Theo Yêu cầu HSMT | 84 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn ốp trần dạng tròn 1x18W | Theo Yêu cầu HSMT | 44 | bộ |
| 114 | Lắp đặt công tắc đôi-10A | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc ba-10A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc đơn-10A | Theo Yêu cầu HSMT | 34 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 85 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Theo Yêu cầu HSMT | 56 | cái |
| 120 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x25)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 121 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | m |
| 122 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x10)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | m |
| 123 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x6)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 230 | m |
| 124 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | m |
| 125 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 930 | m |
| 126 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.100 | m |
| 127 | Tủ chia tín hiệu internet 16 cổng | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt ổ cắm internet | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 129 | Dây CAT5E: | Theo Yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 130 | Dây CAT5 | Theo Yêu cầu HSMT | 280 | m |
| 131 | Gia công và đóng cọc nối đất, L63x63x6, L=2,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cọc |
| 132 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 134 | Thanh tiếp địa 25x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,57 | kg |
| 135 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo Yêu cầu HSMT | 70 | m |
| 136 | Dây dẫn sét D12 | Theo Yêu cầu HSMT | 85 | m |
| 137 | Cáp đồng M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | m |
| 138 | Lắp đặt ống gen luồn dây D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 680 | m |
| 139 | Con sứ đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt hộp đấu dây | Theo Yêu cầu HSMT | 32 | hộp |
| 141 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m3 |
| 142 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m3 |
| 143 | Quả hồ lô sứ kim thu sét | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 144 | Mũ tôn chống dột | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 145 | Bình khí CO2 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bình |
| 146 | Bình bọt MF4 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bình |
| 147 | Bảng tiêu lệnh, nội quuy | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 148 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | hộp |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 60 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,62 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 32 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 25 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,15 | 100m |
| 153 | Lắp đặt cút PPR, D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút PPR, D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút PPR, D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 56 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê đều PPR, D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê đều PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn thu PPR, D60/40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn thu PPR, D60/32 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn thu PPR, D60/25 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn thu PPR, D40/25 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt van khóa PPR, D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt van khóa PPR, D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt van khóa PPR, D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút ren PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 48 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê ren PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 98 | cái |
| 168 | Lắp nút bịt nhựa, D14 | Theo Yêu cầu HSMT | 140 | cái |
| 169 | Lắp đặt măng sông PPR, D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 170 | Lắp đặt măng sông PPR, D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 171 | Lắp đặt măng sông PPR, D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 172 | Lắp đặt măng sông PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 173 | Lắp đặt phao điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 174 | Máy bơm nước, Q=6-27m3/h; H=22,3-36,4m | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt rắc co PPR, D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt rắc co PPR, D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 177 | Khoan giếng (gồm vật liệu, nhân công, máy khoan) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,85 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D75 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,25 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,35 | 100m |
| 182 | Lắp đặt Cút PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 183 | Lắp đặt Cút PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 37 | cái |
| 184 | Lắp đặt Cút PVC, D75 | Theo Yêu cầu HSMT | 37 | cái |
| 185 | Lắp đặt Cút PVC, D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 186 | Lắp đặt Y PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 187 | Lắp đặt Y PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt Tê thu D110-90 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 189 | Lắp đặt Tê thu D90-42 | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 190 | Lắp đặt Côn thu, D110-75 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 191 | Lắp đặt Côn thu, D90-75 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 192 | Lắp đặt Côn thu, D75-42 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 193 | Lắp đặt Chếch PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 194 | Lắp đặt Chếch PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 195 | Lắp đặt Măng sông PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt Măng sông PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 197 | Lắp Bịt PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 198 | Lắp Bịt PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 33 | cái |
| 199 | Lắp Bịt PVC, D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt ga thu sàn Inox, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 201 | Lắp đặt Quả cầu chắn rác inox, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 202 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo Yêu cầu HSMT | 48 | bộ |
| 203 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 204 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 58 | cái |
| 205 | Lắp đặt vòi rửa đồng | Theo Yêu cầu HSMT | 74 | bộ |
| 206 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( lavabo ) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 207 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 208 | Lắp đặt gương soi | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 209 | Giá chân gương | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 210 | Móc treo khăn | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 211 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 212 | Giá để xà phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 213 | Giá để cốc | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 215 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,722 | m3 |
| 216 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,527 | m3 |
| 217 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1431 | 100m2 |
| 218 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3875 | tấn |
| 219 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2058 | tấn |
| 220 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,2617 | m3 |
| 221 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 60,569 | m2 |
| 222 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 60,569 | m2 |
| 223 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,3845 | m2 |
| 224 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | m2 |
| 225 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6 | m3 |
| 226 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 227 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1978 | tấn |
| 228 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đk 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 230 | Cút sành D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 231 | Chi tiết nắp bể phốt | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| B | HM: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào đất cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 3.803,039 | m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 4.362,1 | m3 |
| 3 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 28,16 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,024 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2073 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0132 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1945 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,48 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,3238 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,372 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1734 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9535 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,027 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1844 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,063 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1684 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0483 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2589 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0699 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 0,712 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3666 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,057 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,7569 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 26,1476 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,877 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 78,244 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 54,025 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Yêu cầu HSMT | 65,133 | m2 |
| 29 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 34,583 | m2 |
| 30 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 15x15mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1256 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Yêu cầu HSMT | 16,16 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 12,0941 | 1m2 |
| 33 | Bản lề | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 34 | Khóa cổng | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 35 | Bánh lăn | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 36 | Tôn dày 0.5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5,9954 | m2 |
| 37 | Gắn tên biển cổng (tạm tính gắn chữ Inox 304 màu vàng dày 0,8mm, chiều cao chữ 15cm trở lên) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 153,0257 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,5567 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 61,1095 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 68,6246 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,1317 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,3614 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,081 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5712 | tấn |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,625 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,3749 | m3 |
| 48 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0396 | 100m2 |
| 49 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0145 | 100m3 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2112 | 100m |
| 51 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 73,334 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 32,3948 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch btkn 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,1921 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,0542 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,016 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0973 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0747 | 100m2 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8221 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 629,134 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 216,1526 | m2 |
| 61 | Đắp VXM | Theo Yêu cầu HSMT | 86 | cái |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào hoa sắt vuông 16x16 cả lắp dựng, sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 49,119 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ( 1.35 là hệ số chuyển từ kg sang lit) | Theo Yêu cầu HSMT | 845,2866 | m2 |
| 64 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 142,1626 | m3 |
| 65 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 7,9721 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3392 | 100m2 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,9443 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 46,3145 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4352 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 8,16 | m3 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 197,4 | m2 |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 170 | 1cấu kiện |
| C | HM: ĐiỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 33,264 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,68 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0636 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,368 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1166 | 100m3 |
| 7 | Cột LBT- PC- 8,0- 160- 2,5 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cột |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | 1 cột |
| 9 | Cổ dề hãm CD1F | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Tiếp địa T4c-1,5 (L63*63*6 , L=2,5m) | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 11 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | cọc |
| 12 | Cáp vặn xoắn AL. XLPE 3x35+1X25mm2 (đã tính độ võng) | Theo Yêu cầu HSMT | 245 | m |
| 13 | Lắp đặt tủ điện KT 450x350x160 (bao gồm vỏ tủ, cánh tủ, bản lề, khóa chìm, tai khóa ngoài, các thanh đỡ, thanh tăng cứng | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 14 | Cầu dao hạ thế 3 pha , 3 cực 1000v - 200A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 15 | Cáp đồng Cu/PVC-1x35mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,25 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng M35 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 18 | Chếch D40 luồn cáp ngồn vào tủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 19 | Sơn , biển báo an toàn | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 20 | Kẹp hãm 4*35-50mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 44 | cái |
| 21 | Ghíp nhôm A50-240 3 bulong | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi