Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng Trường Mầm non Nam Dương, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201273668-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây dựng Trường Mầm non Nam Dương, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang
Số hiệu KHLCNT 20200568715
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 16:32:00 đến ngày 2021-01-04 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,516,852,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG VÀ PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 894,12 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 50,2799 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 151,5962 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 3,3591 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 4,966 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 1,32 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 12,7879 tấn
8 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 13,4374 m3
9 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 76,5154 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 587,5747 m3
11 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 292,4017 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 64,4922 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 29,376 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 4,314 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo Yêu cầu HSMT 0,0879 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,7349 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 5,0615 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 81,7521 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 7,9496 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,3791 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 11,0891 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 133,2945 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 13,402 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 20,9379 tấn
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,1672 m3
26 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,5276 m3
27 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Yêu cầu HSMT 0,4377 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,4446 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,2239 tấn
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo Yêu cầu HSMT 11,3013 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 1,6059 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,2135 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,5888 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 329,6443 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,1958 m3
36 Xây gạch thông gió KT: 200x200x60mm Theo Yêu cầu HSMT 10,4 m2
37 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 15,3771 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 675,22 m2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 480,0672 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) Theo Yêu cầu HSMT 276,3051 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) Theo Yêu cầu HSMT 181,8142 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1.653,9576 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 485,9308 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1.230,4258 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 225,58 m
46 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 36,076 m
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 110,88 m
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 461,485 m
49 Vét rãnh lòng máng thoát nước hiên tầng 2 Theo Yêu cầu HSMT 59,43 m
50 Đắp hoa văn trang trí mặt tiền trên lan can đặc tầng 1, tầng 2 Theo Yêu cầu HSMT 14 cái
51 Đắp con bọ trang trí mặt tiền trên chớp treo tầng 1, tầng 2 Theo Yêu cầu HSMT 31 cái
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 1.434,1717 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 3.552,1284 m2
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 115,1706 m2
55 Màng chống thấm Glasadn 48P-Pod Dnoss ( TBN ) dày 4mm, bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình Theo Yêu cầu HSMT 313,1794 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic KT: 600X600mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1.100,2638 m2
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,8518 m3
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 32,9898 m2
59 Láng granitô cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 32,9898 m2
60 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 50,7 m
61 Sản xuất lan can inox 304 Theo Yêu cầu HSMT 0,013 tấn
62 Sản xuất lan can inox 304 Theo Yêu cầu HSMT 0,0148 tấn
63 Sản xuất lan can inox 304 0,0463 tấn
64 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 10,6984 m2
65 Trụ cầu thang gỗ lim nam phi theo thiết kế, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình Theo Yêu cầu HSMT 1 trụ
66 Tay vịn cầu thang 60x80mm, gỗ lim nam phi, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình Theo Yêu cầu HSMT 12,44 m
67 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 438,0827 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 179,972 m2
69 Vách composite dày 12mm rộng 750mm ( bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình ) Theo Yêu cầu HSMT 7,2 m2
70 Sản xuất máng rửa tay bằng inox 304 Theo Yêu cầu HSMT 0,2655 tấn
71 Lắp dựng máng rửa tay inox Theo Yêu cầu HSMT 18,1056 m2
72 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 16,6336 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 66,5721 m2
74 Láng granitô nền sàn Theo Yêu cầu HSMT 63,6135 m2
75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 145,8 m
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,016 tấn
77 khung thép hộp 30x60x1.2mm Theo Yêu cầu HSMT 6,5111 kg
78 Nắp tôn lỗ lên mái dày 1ly Theo Yêu cầu HSMT 8,1671 kg
79 Khóa móc gang Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
80 Bản lề cửa tôn lỗ lên mái Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
81 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 2,7999 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 2,7999 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 237,7792 1m2
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Yêu cầu HSMT 7,7592 100m2
85 Lắp đặt tôn úp lóc úp sườn khổ 400 dày 0,4mm Theo Yêu cầu HSMT 80,05 m
86 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm thoát tràn Theo Yêu cầu HSMT 0,234 100m
87 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm lắp dựng hoàn thiện tại công trình. Chưa bao gồm phụ kiện Theo Yêu cầu HSMT 105,09 m2
88 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Theo Yêu cầu HSMT 28 bộ
89 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Theo Yêu cầu HSMT 18 bộ
90 Cửa đi mở trượt lùa hệ Xingfa 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm lắp dựng hoàn thiện tại công trình. Chưa bao gồm phụ kiện Theo Yêu cầu HSMT 37,8 m2
91 Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt lùa 2cánh (gồm: 04 bánh xe, tay nắm+khóa đa điểm, chốt sập) Theo Yêu cầu HSMT 8 bộ
92 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm lắp dựng hoàn thiện tại công trình. Chưa bao gồm phụ kiện Theo Yêu cầu HSMT 84,24 m2
93 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 57 bộ
94 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm lắp dựng hoàn thiện tại công trình. Chưa bao gồm phụ kiện Theo Yêu cầu HSMT 48,6 m2
95 Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, thép đặc 12x12, sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình Theo Yêu cầu HSMT 162,064 m2
96 Sản xuất lan can bằng inox 304, dày 1,5mm Theo Yêu cầu HSMT 0,4774 tấn
97 Sản xuất lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 0,0142 tấn
98 Lắp dựng lan can inox Theo Yêu cầu HSMT 28,8255 m2
99 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 1,183 m3
100 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,3585 m3
101 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,4272 m3
102 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 14,3959 m2
103 Ốp gạch thẻ vào tường Theo Yêu cầu HSMT 11,1443 m2
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Yêu cầu HSMT 10,8546 100m2
105 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 Theo Yêu cầu HSMT 2 hộp
106 Lắp đặt tủ điện phòng 4-6 át Theo Yêu cầu HSMT 10 hộp
107 Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCCB-2P-80A Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
108 Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCCB-2P-63A Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
109 Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCB-2P-32A Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
110 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
111 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-16A Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
112 Lắp đặt đèn Led tube 2x18W Theo Yêu cầu HSMT 84 bộ
113 Lắp đặt đèn ốp trần dạng tròn 1x18W Theo Yêu cầu HSMT 44 bộ
114 Lắp đặt công tắc đôi-10A Theo Yêu cầu HSMT 11 cái
115 Lắp đặt công tắc ba-10A Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
116 Lắp đặt công tắc đơn-10A Theo Yêu cầu HSMT 34 cái
117 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 85 cái
119 Lắp đặt quạt trần + hộp số Theo Yêu cầu HSMT 56 cái
120 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x25)mm2 Theo Yêu cầu HSMT 180 m
121 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 Theo Yêu cầu HSMT 6 m
122 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x10)mm2 Theo Yêu cầu HSMT 3 m
123 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x6)mm2 Theo Yêu cầu HSMT 230 m
124 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 Theo Yêu cầu HSMT 3 m
125 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Theo Yêu cầu HSMT 930 m
126 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Theo Yêu cầu HSMT 1.100 m
127 Tủ chia tín hiệu internet 16 cổng Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
128 Lắp đặt ổ cắm internet Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
129 Dây CAT5E: Theo Yêu cầu HSMT 180 m
130 Dây CAT5 Theo Yêu cầu HSMT 280 m
131 Gia công và đóng cọc nối đất, L63x63x6, L=2,5m Theo Yêu cầu HSMT 8 cọc
132 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
133 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
134 Thanh tiếp địa 25x4 Theo Yêu cầu HSMT 1,57 kg
135 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo Yêu cầu HSMT 70 m
136 Dây dẫn sét D12 Theo Yêu cầu HSMT 85 m
137 Cáp đồng M50 Theo Yêu cầu HSMT 15 m
138 Lắp đặt ống gen luồn dây D20 Theo Yêu cầu HSMT 680 m
139 Con sứ đón điện Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
140 Lắp đặt hộp đấu dây Theo Yêu cầu HSMT 32 hộp
141 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 50 m3
142 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 50 m3
143 Quả hồ lô sứ kim thu sét Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
144 Mũ tôn chống dột Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
145 Bình khí CO2 Theo Yêu cầu HSMT 8 bình
146 Bình bọt MF4 Theo Yêu cầu HSMT 8 bình
147 Bảng tiêu lệnh, nội quuy Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
148 Hộp đựng bình chữa cháy Theo Yêu cầu HSMT 8 hộp
149 Lắp đặt ống nhựa PPR, D 60 Theo Yêu cầu HSMT 0,62 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PPR, D 40 Theo Yêu cầu HSMT 0,36 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR, D 32 Theo Yêu cầu HSMT 0,06 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PPR, D 25 Theo Yêu cầu HSMT 2,15 100m
153 Lắp đặt cút PPR, D60 Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
154 Lắp đặt cút PPR, D40 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
155 Lắp đặt cút PPR, D32 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
156 Lắp đặt cút PPR, D25 Theo Yêu cầu HSMT 56 cái
157 Lắp đặt tê đều PPR, D60 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
158 Lắp đặt tê đều PPR, D25 Theo Yêu cầu HSMT 22 cái
159 Lắp đặt côn thu PPR, D60/40 Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
160 Lắp đặt côn thu PPR, D60/32 Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
161 Lắp đặt côn thu PPR, D60/25 Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
162 Lắp đặt côn thu PPR, D40/25 Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
163 Lắp đặt van khóa PPR, D60 Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
164 Lắp đặt van khóa PPR, D40 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
165 Lắp đặt van khóa PPR, D32 Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
166 Lắp đặt cút ren PPR, D25 Theo Yêu cầu HSMT 48 cái
167 Lắp đặt tê ren PPR, D25 Theo Yêu cầu HSMT 98 cái
168 Lắp nút bịt nhựa, D14 Theo Yêu cầu HSMT 140 cái
169 Lắp đặt măng sông PPR, D60 Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
170 Lắp đặt măng sông PPR, D40 Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
171 Lắp đặt măng sông PPR, D32 Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
172 Lắp đặt măng sông PPR, D25 Theo Yêu cầu HSMT 40 cái
173 Lắp đặt phao điện Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
174 Máy bơm nước, Q=6-27m3/h; H=22,3-36,4m Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
175 Lắp đặt rắc co PPR, D60 Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
176 Lắp đặt rắc co PPR, D32 Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
177 Khoan giếng (gồm vật liệu, nhân công, máy khoan) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
178 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 Theo Yêu cầu HSMT 0,85 100m
179 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 Theo Yêu cầu HSMT 2,2 100m
180 Lắp đặt ống nhựa PVC, D75 Theo Yêu cầu HSMT 0,25 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 Theo Yêu cầu HSMT 0,35 100m
182 Lắp đặt Cút PVC, D110 Theo Yêu cầu HSMT 36 cái
183 Lắp đặt Cút PVC, D90 Theo Yêu cầu HSMT 37 cái
184 Lắp đặt Cút PVC, D75 Theo Yêu cầu HSMT 37 cái
185 Lắp đặt Cút PVC, D42 Theo Yêu cầu HSMT 26 cái
186 Lắp đặt Y PVC, D110 Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
187 Lắp đặt Y PVC, D90 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
188 Lắp đặt Tê thu D110-90 Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
189 Lắp đặt Tê thu D90-42 Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
190 Lắp đặt Côn thu, D110-75 Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
191 Lắp đặt Côn thu, D90-75 Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
192 Lắp đặt Côn thu, D75-42 Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
193 Lắp đặt Chếch PVC, D110 Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
194 Lắp đặt Chếch PVC, D90 Theo Yêu cầu HSMT 18 cái
195 Lắp đặt Măng sông PVC, D110 Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
196 Lắp đặt Măng sông PVC, D90 Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
197 Lắp Bịt PVC, D110 Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
198 Lắp Bịt PVC, D90 Theo Yêu cầu HSMT 33 cái
199 Lắp Bịt PVC, D42 Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
200 Lắp đặt ga thu sàn Inox, D90 Theo Yêu cầu HSMT 26 cái
201 Lắp đặt Quả cầu chắn rác inox, D90 Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
202 Lắp đặt xí bệt trẻ em Theo Yêu cầu HSMT 48 bộ
203 Lắp đặt xí bệt người lớn Theo Yêu cầu HSMT 10 bộ
204 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Yêu cầu HSMT 58 cái
205 Lắp đặt vòi rửa đồng Theo Yêu cầu HSMT 74 bộ
206 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( lavabo ) Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
207 Lắp đặt vòi chậu rửa Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
208 Lắp đặt gương soi Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
209 Giá chân gương Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
210 Móc treo khăn Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
211 Hộp đựng giấy vệ sinh Theo Yêu cầu HSMT 18 cái
212 Giá để xà phòng Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
213 Giá để cốc Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
214 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Theo Yêu cầu HSMT 2 bể
215 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,722 m3
216 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,527 m3
217 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,1431 100m2
218 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,3875 tấn
219 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2058 tấn
220 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,2617 m3
221 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 60,569 m2
222 Quét nước xi măng 2 nước Theo Yêu cầu HSMT 60,569 m2
223 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 10,3845 m2
224 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 16 m2
225 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,6 m3
226 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,08 100m2
227 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,1978 tấn
228 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Yêu cầu HSMT 16 1cấu kiện
229 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đk 110mm Theo Yêu cầu HSMT 0,06 100m
230 Cút sành D110 Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
231 Chi tiết nắp bể phốt Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
B HM: PHỤ TRỢ
1 Đào đất cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 3.803,039 m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 4.362,1 m3
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 28,16 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,024 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,2073 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0132 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1945 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,48 m3
9 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,3238 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 15,372 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,1734 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,9535 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,027 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,1844 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,063 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1684 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0483 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,2589 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,0699 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 0,712 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,3666 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 7,057 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 13,7569 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 26,1476 m2
25 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 27,877 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 78,244 m
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 54,025 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo Yêu cầu HSMT 65,133 m2
29 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 34,583 m2
30 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 15x15mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1256 tấn
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo Yêu cầu HSMT 16,16 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 12,0941 1m2
33 Bản lề Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
34 Khóa cổng Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
35 Bánh lăn Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
36 Tôn dày 0.5mm Theo Yêu cầu HSMT 5,9954 m2
37 Gắn tên biển cổng (tạm tính gắn chữ Inox 304 màu vàng dày 0,8mm, chiều cao chữ 15cm trở lên) Theo Yêu cầu HSMT 1 Bộ
38 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 153,0257 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 18,5567 m3
40 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 61,1095 m3
41 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 68,6246 m3
42 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 6,1317 m3
43 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,3614 m3
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,081 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,5712 tấn
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,625 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,3749 m3
48 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo Yêu cầu HSMT 0,0396 100m2
49 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 0,0145 100m3
50 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2112 100m
51 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 73,334 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 32,3948 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch btkn 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 14,1921 m3
54 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 21,0542 m3
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,016 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0973 tấn
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,0747 100m2
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,8221 m3
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 629,134 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 216,1526 m2
61 Đắp VXM Theo Yêu cầu HSMT 86 cái
62 Sản xuất, lắp dựng hàng rào hoa sắt vuông 16x16 cả lắp dựng, sơn Theo Yêu cầu HSMT 49,119 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ( 1.35 là hệ số chuyển từ kg sang lit) Theo Yêu cầu HSMT 845,2866 m2
64 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 142,1626 m3
65 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 7,9721 m3
66 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,3392 100m2
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 15,9443 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 46,3145 m3
69 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,4352 100m2
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo Yêu cầu HSMT 8,16 m3
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 197,4 m2
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Yêu cầu HSMT 170 1cấu kiện
C HM: ĐiỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 33,264 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,68 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0636 tấn
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,2304 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 10,368 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,1166 100m3
7 Cột LBT- PC- 8,0- 160- 2,5 Theo Yêu cầu HSMT 6 cột
8 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 6 1 cột
9 Cổ dề hãm CD1F Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
10 Tiếp địa T4c-1,5 (L63*63*6 , L=2,5m) Theo Yêu cầu HSMT 24 cái
11 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo Yêu cầu HSMT 24 cọc
12 Cáp vặn xoắn AL. XLPE 3x35+1X25mm2 (đã tính độ võng) Theo Yêu cầu HSMT 245 m
13 Lắp đặt tủ điện KT 450x350x160 (bao gồm vỏ tủ, cánh tủ, bản lề, khóa chìm, tai khóa ngoài, các thanh đỡ, thanh tăng cứng Theo Yêu cầu HSMT 1 hộp
14 Cầu dao hạ thế 3 pha , 3 cực 1000v - 200A Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
15 Cáp đồng Cu/PVC-1x35mm2 Theo Yêu cầu HSMT 0,25 m
16 Đầu cốt đồng M35 Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
17 Đai thép không rỉ + khóa đai Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
18 Chếch D40 luồn cáp ngồn vào tủ Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
19 Sơn , biển báo an toàn Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
20 Kẹp hãm 4*35-50mm2 Theo Yêu cầu HSMT 44 cái
21 Ghíp nhôm A50-240 3 bulong Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->