Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201276582-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hùng Dũng
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201276114
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 17:31:00 đến ngày 2021-01-04 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,670,561,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chi phí đảm bảo An toàn giao thông
1 Nhân công đảm bảo giao thông 180 công
2 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đế barie 0,152 100m2
3 Ống nhựa D75 dài 1,15m 116,15 m
4 Áo phản quang, cờ còi, mũ 2 bộ
5 Sản xuất bê tông tấm bản giữ cọc nhựa đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 150 0,947 m3
6 Dán màng phản quang đầu dải phân cách 3,586 m2
7 Dây căng 300 m
8 Biển báo thi công 8 biển
9 Rào chắn 2 biển
10 Đèn báo 2 cái
B Hạng mục san nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 phạm vi san nền, đất cấp I 19,569 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 17,122 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 17,122 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV 8,561 100m3
5 Đắp đất bờ bao san lấp bằng đầm cóc K90 2,448 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 58,869 100m3
C Hạng mục: Vỉa hè, cây xanh
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 1,036 100m2
2 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 32mm 5,555 100m
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 17,69 m3
4 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa 3,779 100m2
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 24,79 m3
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bó vỉa cửa thu, giằng, đường kính <= 10mm 0,034 tấn
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 61,975 tấn
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 61,975 tấn
9 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km 6,198 10 tấn
10 Lắp đặt bó vỉa 518 cấu kiện
11 Tấm gang chắn rác 13 cái
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,518 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 12,95 m3
14 Đắp cát bù vỉa hè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95. tận dụng cát đắp 1,098 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 103,06 m3
16 Lát gạch Tezazo 40x40cm dày 3cm 1.317,083 m2
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,486 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 5,16 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 8,9 m3
20 Trồng Cây cao H>2,0m, đường kính D>=10cm 0,56 100 cây
D Hạng mục: Rãnh thoát nước, mương xây
1 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 91,548 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 8,239 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,309 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II. phạm vi quy hoạch 3,747 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV 1,874 100m3
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 33,152 m3
7 Sản xuất bê tông rãnh nước đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 108,827 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép thân rãnh đúc sẵn đường kính <=10mm 7,171 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại rãnh nước đúc sẵn 18,757 100m2
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên 448 cấu kiện
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 448 cấu kiện
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km 27,207 10 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước 448 cái
14 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 497,584 m2
15 Vữa xi măng mối nối dày 1cm, vữa XM M100 80,559 m2
16 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 32mm 3,584 100m
17 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 100mm 0,064 100m
18 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 43,329 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 5,175 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính ≤10mm 3,038 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính ≤18mm 4,229 tấn
22 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên 448 cấu kiện
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 448 cấu kiện
24 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km 10,832 10 tấn
25 Lắp dựng tấm đan 448 cấu kiện
26 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 5,751 m3
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng 0,155 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng mương, đá 1x2, vữa BT mác 200 9,334 m3
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm 0,179 tấn
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hố ga, cửa thu nước, vữa XM mác 75 19,815 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 58,114 m2
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng đỉnh ga, cửa thu nước 0,486 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh ga đường kính <=10mm 0,339 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng mặt tường hố ga, đá 1x2, mác 200 4,651 m3
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,237 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính ≤10mm 0,569 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính ≤18mm 0,341 tấn
38 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 5,465 m3
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 22 tấn
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 22 tấn
41 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên 28 cấu kiện
42 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 28 cấu kiện
43 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km 1,366 10 tấn
44 Lắp dựng tấm đan 50 cái
45 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 39,621 m3
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng mương, đá 1x2, vữa BT mác 200 62,798 m3
47 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng 1,13 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm 1,7 tấn
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường mương, vữa XM mác 75 74,45 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 882,89 m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng mặt tường mương, đá 1x2, mác 200 12,13 m3
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh mương đường kính <=10mm 0,725 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng đỉnh rãnh 1,081 100m2
54 Sản xuất bê tông thanh chống đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 0,971 m3
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn thanh chống đường kính <=10mm 0,126 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn thanh chống 0,055 100m2
57 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 2,428 tấn
58 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 2,428 tấn
59 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km 0,243 10 tấn
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 121 cái
61 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 1,62 m3
62 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,095 100m2
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính ≤10mm 0,172 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính ≤18mm 0,13 tấn
65 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên 20 cấu kiện
66 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống 20 cấu kiện
67 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km 0,405 10 tấn
68 Lắp dựng tấm đan 20 cái
69 Làm móng bãi đúc bằng lớp dưới cấp phối đá dăm 0,45 100m3
70 Láng vữa bãi đúc dày 3cm, vữa XM M100 300 m2
71 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III 0,54 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,54 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,54 100m3
74 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV 0,27 100m3
75 Sản xuất lắp đặt hàng rào tôn 140 m2
76 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản 140 m2
77 Thép góc 75x75 làm cột hàng rào 50,724 kg
78 Tôn sóng dân dụng dày 0.3mm - Báo giá 140 m2
E Hạng mục: Điện sinh hoạt
1 Đào đất móng cột độc lập bằng thủ công, Diện tích đáy móng =< 5m2, độ sâu hố =< 1m Đất cấp II 41,976 m3
2 Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, móng trụ, M50 2,256 m3
3 Đổ bê tông móng bằng thủ công, móng trụ,chiều rộng < = 250 cm, M150 20,304 m3
4 Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ,móng 0,7272 100 m2 thành phẩm
5 Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,85 19,4 m3
6 Mua cột điện bê tông li tâm cao 8,0m (LT-8,0C) 20 cột
7 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m 20 cột
8 Gia công kết cấu thép (xà, tiếp địa) và mạ kẽm nhúng nóng 67,48 kg
9 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =< 15kg 18 bộ
10 Dây hợp kim nhôm 4x120mm2 AV, vặn xoắn 547 m
11 Dây hợp kim nhôm 4x50mm2 AV - vặn xoắn 162 m
12 Khóa hãm 6 m
13 Khóa treo 13 m
14 Bịt đầu cáp 16 m
15 Ghíp nhôm đa năng 2 bu lông A120 8 m
16 Ghíp nhôm đa năng 2 bu lông A50 4 m
17 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR) 0,709 km
18 Sản xuất cọc tiếp địa, dây dẫn mạ kẽm 95,52 kg
19 Đóng cọc và hàn nối tiếp địa Đất cấp II 0,4 10cọc
F Hạng mục: Cấp nước sinh hoạt
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 0,734 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 75mm 0,01 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm 3,67 100m
4 Lắp đặt cút, tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=75mm 1 cái
5 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=75/50mm 1 cái
6 Lắp đặt van ren, đường kính van d=63mm 1 cái
7 Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=200/75mm 1 cái
8 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 50mm 2 cái
9 Nilon báo hiệu đường ống nước 146,8 m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,734 100m3
11 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm 3,67 100m
12 Lắp đặt van ren, đường kính van 63mm 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->