Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201270838-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Trường Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201261655
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ và vốn ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 17:13:00 đến ngày 2020-12-30 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,998,070,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN VỈA HÈ
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 47,5086 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 527,873 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 341,097 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30,6987 100m3
5 Mua đất cấp 3 (Cự ly vận chuyển 10,0km) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4.603,0632 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 460,3063 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (Cự ly 7 Km, đường loại 1, hệ số 0,57) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 460,3063 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (Cự ly 2Km, đường loại 3, hệ số 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 460,3063 10m3/1km
9 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,0549 100m3
B LÁT VỈA HÈ
1 Lát gạch Terazzo 40x40x3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7.845,26 m2
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7.845,26 m2
3 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,9226 100m3
4 Chi phí vận chuyển, bốc xếp gạch Terrazzo đến chân công trình (cự ly tính bằng 30km) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 23.535,78 m2/10km
5 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,78 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,209 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48,6 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24,3 m2
C BÓ VỈA + ĐAN RÃNH
1 Sản xuất bê tông bó vỉa 3 mặt, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 140,53 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,6496 100m2
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 745,68 m2
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 74,57 m3
5 Ván khuôn gỗ bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,868 100m2
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.364 1cấu kiện
7 Đào móng bó vỉa bằng thủ công,-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 171,51 m3
8 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 42,57 m3
9 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,38 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 567,6 m2
D HỐ TRỒNG CÂY
1 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,51 m3
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2916 100m2
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,4 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 75,82 m2
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 gốc
6 Bê tông mặt đường M250, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26 m3
7 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,06 100m2
E HỐ THU (SỐ LƯỢNG 60 HỐ)
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,64 m3
2 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,432 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan , ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5574 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 120 1cấu kiện
5 Bê tông hố thu, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 65,44 m3
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,184 100m2
7 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,768 100m2
8 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,24 m3
9 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,152 100m2
10 Thép mũ mố, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,633 tấn
11 Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 42 m3
12 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,78 100m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,618 100m3
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2 100m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,39 m3
17 Hoàn thiện đấu nối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 công
18 Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,4 m3
19 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,756 100m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,28 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5236 100m3
22 Sản xuất bê tông bó vỉa 3 mặt, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,8 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,69 100m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15,6 m2
25 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,56 m3
26 Ván khuôn gỗ bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,06 100m2
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 60 1cấu kiện
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1436 tấn
29 Lắp dựng cốt thép chắn rác, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0064 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->