Gói thầu: Thi công xây lắp Công trình: Cải tạo công trình cấp nước sinh hoạt xã Đức Xuân, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201257972-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây lắp Công trình: Cải tạo công trình cấp nước sinh hoạt xã Đức Xuân, huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20201230947
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-17 16:59:00 đến ngày 2020-12-29 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,332,164,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HỆ CNSH XÓM NÀ PÁ CỤM 1
1 Đào đất, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,07 m3
2 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,42 m3
3 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,09 m3
4 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,64 m3
5 Xếp đá suối 6x8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m3
6 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,94 m3
7 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,45 m3
8 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
9 Thép tấm đan fi<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,009 tấn
10 Thép tấm đan 10<fi<=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0164 tấn
11 Lắp tấm đan thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
12 Ván khuôn thép tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3977 100m2
13 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0126 100m2
14 Rọ thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE, PN10 (PE80), ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100 m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
17 Lắp đặt van đồng, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Lắp đặt kép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Lắp đặt côn tráng kẽm, ĐK 100/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,467 100m3
22 Xây gạch chỉ vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,85 m3
23 Đá xây móng vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,08 m3
24 Láng vữa lòng bể, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,45 m2
25 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104 m2
26 Bê tông móng bể M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,41 m3
27 Bê tông tường, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,82 m3
28 Bê tông CT đáy bể 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,44 m3
29 Bê tông CT tường bể 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,84 m3
30 Bê tông 200# tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,77 m3
31 Thép tròn 10<fi<=18 bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3309 tấn
32 Thép tròn fi<=10mm bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8635 tấn
33 Thép tròn tấm đan ĐS 10<fi<=18 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2422 tấn
34 Thép tròn tấm đan ĐS fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1192 tấn
35 Ván khuôn gỗ TĐ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1426 100m2
36 Ván khuôn thép tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4175 100m2
37 Lắp tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
38 Lắp tấm đan, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Cát lọc (cát thạch anh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m3
40 Sỏi lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,035 100m3
41 Lưới nhựa đỡ ngăn 2 lớp cát sỏi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m2
42 Tôn sóng 0.4 ly đậy ngăn lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1392 100m2
43 Thép hộp mạ kẽm khung tấm tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0571 tấn
44 Lắp thép hộp mạ kẽm khung tấm tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0571 tấn
45 Đào đất C2 TC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,46 m3
46 Đào đất C3 TC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,18 m3
47 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0634 100m3
48 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,19 m3
49 Xây gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,09 m3
50 Trát dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,42 m2
51 Bê tông 200# trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,69 m3
52 Bê tông dầm, sàn bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9 m3
53 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 m3
54 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0384 100m2
55 Ván khuôn thép tường, cột, xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3505 100m2
56 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0075 100m2
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0652 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0367 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2733 tấn
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0697 tấn
61 Thép lanh tô fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0052 tấn
62 Lợp mái tôn sóng 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1088 100m2
63 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1106 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1106 tấn
65 Sản xuất cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0925 tấn
66 Khuôn cửa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0727 tấn
67 Hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 tấn
68 Lắp đặt cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0925 tấn
69 Sơn cửa 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,52 m2
70 Bản lề cửa chính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
71 Bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
72 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
73 Khuy khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
74 Khóa Việt Tiệp - Tiệp Cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Máng nước mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m
76 Sản xuất lan can Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0651 tấn
77 Đào đất C3 - thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m3
78 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m3
79 Bê tông 150# móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
80 Đai neo cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
81 Kẹp đầu cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
82 Lắp dựng cốt thép, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 tấn
83 Lắp đặt đường dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 công
84 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,072 100m2
85 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,84 m2
86 Đào đất móng cột rào, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,59 m3
87 Đào đất móng trụ cổng. đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,59 m3
88 Bê tông cột hàng rào 200# ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 m3
89 Bê tông móng cột M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
90 Xây trụ cổng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
91 Trát trụ dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m2
92 Thép hình (L) trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0196 tấn
93 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
94 Thép tròn fi <=10 cột rào ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0235 tấn
95 Thép tròn fi >10 cột rào ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1119 tấn
96 Ván khuôn gỗ móng trụ + cột hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1293 100m2
97 Lắp dựng cột hàng rào trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
98 Thép hộp mạ kẽm cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0385 tấn
99 Lắp thép hộp mạ kẽm cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0385 tấn
100 Thép hình (L) khung lưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,353 tấn
101 Lắp thép hình khung lưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,353 tấn
102 Lưới thép B40 hàng rào (khổ 1.5) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,69 m2
103 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
104 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 100m
105 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
106 Lắp đặt cút 90 độ kẽm, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt cút 90 độ kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
108 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
109 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
110 Đồng hồ đo lưu lượng D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
112 Lắp đặt khâu nối ren ngoài, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt khâu nối ren ngoài, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt côn kẽm, ĐK 100/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Rọ thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
116 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 75mm thoát nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
117 Cút 90 PVC ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
118 Máy bơm Pentax PM45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
119 Tủ bảng điện (cho máy bơm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
120 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x3,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
121 Thiết bị định lượng Clo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
122 Thùng nhựa (200l) đựng hóa chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
123 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE 80 ĐK 32mm PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
124 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE 80 ĐK 20mm PN12,5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
125 Cút cong PE ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
126 Cút cong PE ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
127 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
128 Đồng hồ đo lưu lượng D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
130 Dung dịch Clo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 thùng
131 Bộ đồ nghề sửa chữa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
132 Ủng cao su Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 đôi
133 Găng tay cao su Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 đôi
134 Xô dựng nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
135 Thang gấp 5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 262 m
137 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
138 Lắp đặt công tơ 1 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m
141 Dây điện đôi Trần Phú 2x1.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
142 Lắp bảng gỗ (300x250)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
143 Bóng tròn 75W + đui Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
144 Lắp cầu chì sứ 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
145 Lắp công tắc giả Thái 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
146 Lắp ổ cắm đôi Vinakip Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
147 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3188 100m3
148 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
149 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,02 m3
150 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 m3
151 Thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0175 tấn
152 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0115 100m2
153 Ván khuôn thép tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1912 100m2
154 Lắp tấm đan thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
155 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
156 Lắp đặt ống nhựa HDPE , ĐK ống 63mm PN6 - PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,34 100 m
157 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 50mm PE80, PN6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,15 100 m
158 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm PE80, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,07 100 m
159 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,42 100 m
160 Đai khởi thủy HDPE 63/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 Đai khởi thủy HDPE 50/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
162 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
163 Lắp đặt côn thu HDPE, ĐK 63/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
164 Lắp đặt côn thu HDPE, ĐK 50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
165 Lắp đặt côn thu HDPE, ĐK 32/20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
166 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
167 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
168 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
169 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
170 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
171 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
172 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
173 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
174 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
175 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 50/25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
176 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 40/25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
177 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
178 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
179 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
180 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
181 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
182 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
183 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
184 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m3
185 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0211 100m3
186 Bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,83 m3
187 Ván khuôn thép BT móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2552 100m2
188 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,88 100m
189 Cút kẽm 90 độ ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132 cái
190 Rắc co kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
191 Kép kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 cái
192 Tê 15-15 kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 cái
193 Lắp đặt côn thu tráng kẽm, ĐK 20/15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 cái
194 Nút bịt đầu ống d=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 cái
195 Khâu nối ren trong nhựa PE ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
196 Van kẽm 2 chiều fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
197 Van gạt (vòi rửa) fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
198 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
D HỆ CNSH XÓM NÀ PÁ CỤM 2
1 Đào đất, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,93 m3
2 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4 m3
3 Phá dỡ kết cấu xây cũ + tấm đan đá, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
4 Bóc bỏ lớp trát cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,34 m2
5 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m3
6 Xếp đá suối 6x8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m3
7 Khoan lỗ D100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,008 100m
8 Trát lại bể thu cũ VXM 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,34 m2
9 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
10 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
11 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
12 Thép tấm đan fi<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0187 tấn
13 Thép tấm đan 10<fi<=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0338 tấn
14 Lắp tấm đan thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
15 Ván khuôn thép tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0288 100m2
16 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0258 100m2
17 Rọ thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
19 Lắp đặt van đồng, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Lắp đặt kép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Lắp đặt côn tráng kẽm, ĐK 100/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Phá dỡ kết cấu xây cũ, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,5 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,242 100m3
25 Vận chuyển đất đá thải ra bãi thải (VC xe thô sơ cự ly 400m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,32 m3
26 Xây gạch chỉ vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,85 m3
27 Láng vữa lòng bể, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,45 m2
28 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113,6 m2
29 Bê tông móng bể M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,71 m3
30 Bê tông tường, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,96 m3
31 Bê tông CT đáy bể 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,44 m3
32 Bê tông CT tường bể 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,87 m3
33 Bê tông 200# tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,77 m3
34 Thép tròn 10<fi<=18 bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3309 tấn
35 Thép tròn fi<=10mm bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8635 tấn
36 Thép tròn tấm đan ĐS 10<fi<=18 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2422 tấn
37 Thép tròn tấm đan ĐS fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1192 tấn
38 Ván khuôn gỗ TĐ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1426 100m2
39 Ván khuôn thép tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4843 100m2
40 Lắp tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
41 Lắp tấm đan, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
42 Cát lọc (cát thạch anh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m3
43 Sỏi lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,035 100m3
44 Lưới nhựa đỡ ngăn 2 lớp cát sỏi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m2
45 Tôn sóng 0.4 ly đậy ngăn lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1392 100m2
46 Thép hộp mạ kẽm khung tấm tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0571 tấn
47 Lắp thép hộp mạ kẽm khung tấm tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0571 tấn
48 Đào đất C2 TC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,46 m3
49 Đào đất C3 TC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,18 m3
50 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0634 100m3
51 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,19 m3
52 Xây gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,09 m3
53 Trát dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,42 m2
54 Bê tông 200# trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,59 m3
55 Bê tông dầm, sàn bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9 m3
56 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 m3
57 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0384 100m2
58 Ván khuôn thép tường, cột, xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3329 100m2
59 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0075 100m2
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0652 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0345 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2607 tấn
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0697 tấn
64 Thép lanh tô fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0052 tấn
65 Lợp mái tôn sóng 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1088 100m2
66 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1106 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1106 tấn
68 Sản xuất cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0925 tấn
69 Khuôn cửa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0727 tấn
70 Hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 tấn
71 Lắp đặt cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0925 tấn
72 Sơn cửa 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,52 m2
73 Bản lề cửa chính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
74 Bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
75 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
76 Khuy khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
77 Khóa Việt Tiệp - Tiệp Cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Máng nước mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m
79 Sản xuất lan can Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0651 tấn
80 Đào đất C3 - thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
81 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 100m3
82 Bê tông 150# móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
83 Đai neo cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
84 Kẹp đầu cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
85 Lắp dựng cốt thép, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0379 tấn
86 Lắp đặt đường dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
87 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,048 100m2
88 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,56 m2
89 Đào đất móng cột rào, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,29 m3
90 Đào đất móng trụ cổng. đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,94 m3
91 Bê tông cột hàng rào 200# ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,69 m3
92 Bê tông móng cột M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,24 m3
93 Xây trụ cổng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
94 Trát trụ dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m2
95 Thép hình (L) trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0196 tấn
96 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
97 Thép tròn fi <=10 cột rào ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 tấn
98 Thép tròn fi >10 cột rào ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1198 tấn
99 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,118 100m2
100 Ván khuôn gỗ cột hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0923 100m2
101 Lắp dựng cột hàng rào trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
102 Thép hộp mạ kẽm cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0385 tấn
103 Lắp thép hộp mạ kẽm cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0385 tấn
104 Thép hình (L) khung lưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3621 tấn
105 Lắp thép hình khung lưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3221 tấn
106 Lưới thép B40 hàng rào (khổ 1.5) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,69 m2
107 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
108 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
109 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
110 Lắp đặt cút 90 độ kẽm, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt cút 90 độ kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
112 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
113 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
114 Đồng hồ đo lưu lượng D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
116 Lắp đặt khâu nối ren ngoài, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt khâu nối ren ngoài, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
118 Lắp đặt côn kẽm, ĐK 100/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 75mm thoát nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
120 Cút 90 PVC ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
121 Máy bơm Pentax PM45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
122 Tủ bảng điện (cho máy bơm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
123 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x3,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
124 Thiết bị định lượng Clo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
125 Thùng nhựa (200l) đựng hóa chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE 80 ĐK 32mm PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
127 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE 80 ĐK 20mm PN12,5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
128 Cút cong PE ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
129 Cút cong PE ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
130 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Đồng hồ đo lưu lượng D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
133 Dung dịch Clo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 thùng
134 Bộ đồ nghề sửa chữa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
135 Ủng cao su Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 đôi
136 Găng tay cao su Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 đôi
137 Xô dựng nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
138 Thang gấp 5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 107 m
140 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
141 Lắp đặt công tơ 1 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
143 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m
144 Dây điện đôi Trần Phú 2x1.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
145 Lắp bảng gỗ (300x250)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
146 Bóng tròn 75W + đui Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
147 Lắp cầu chì sứ 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
148 Lắp công tắc giả Thái 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
149 Lắp ổ cắm đôi Vinakip Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
150 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8181 100m3
151 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,91 m3
152 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,19 m3
153 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
154 Thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0234 tấn
155 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 100m2
156 Ván khuôn thép tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,143 100m2
157 Lắp tấm đan thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
158 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 50mm PE80, PN6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,33 100 m
159 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm PE80, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,93 100 m
160 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,55 100 m
161 Đai khởi thủy HDPE 50/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
162 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
163 Lắp đặt côn thu HDPE, ĐK 50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
164 Lắp đặt côn thu HDPE, ĐK 32/20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
165 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
166 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
167 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
168 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
169 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
170 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
171 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 40/25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
172 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
173 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
174 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
175 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
176 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
177 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m3
178 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0211 100m3
179 Bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,83 m3
180 Ván khuôn thép BT móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2552 100m2
181 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,88 100m
182 Cút kẽm 90 độ ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132 cái
183 Rắc co kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
184 Kép kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 cái
185 Tê 15-15 kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 cái
186 Lắp đặt côn thu tráng kẽm, ĐK 20/15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 cái
187 Nút bịt đầu ống d=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 cái
188 Khâu nối ren trong nhựa PE ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
189 Van kẽm 2 chiều fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
190 Van gạt (vòi rửa) fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
191 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
192 Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 bể
E HỆ CNSH XÓM NÀ NHẦNG
1 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,25 m3
2 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 m3
3 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
4 Xếp đá suối 6x8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,465 m3
5 Dọn vệ sinh khu vực bể sửa chữa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công
6 Bóc bỏ lớp trát cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,1025 m2
7 Trát dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,1025 m2
8 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,215 m3
9 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1898 m3
10 Ván khuôn gỗ tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m2
11 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,102 100m2
12 Thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,025 tấn
13 Lắp tấm đan, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Công đục lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công
15 Vữa xi măng chít lỗ khoan 100# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0004 m3
16 Rọ thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
18 Lắp đặt van kẽm, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
20 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt côn thu kẽm fi 100/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Đào đất C2 TC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,544 m3
23 Đào đất C3 TC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 114,816 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0532 100m3
25 Cắt bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,6 m
26 Tháo dọn bỏ cát sỏi lọc cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
27 Khoan tạo lỗ D20cm để đặt các loại ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
28 Vệ sinh đánh sờm bể cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,3825 m2
29 Đá xây 75# bậc lên bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0086 m3
30 Bê tông móng bể + con kê M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,984 m3
31 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,961 m3
32 Bê tông CT đáy bể 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7745 m3
33 Bê tông CT tường bể 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,408 m3
34 Láng vữa lòng bể, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4025 m2
35 Trát 100# dày 2cm thành trong bể cũ, mặt bậc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,6725 m2
36 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,1425 m2
37 Bê tông đáy nền hố van M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
38 Bê tông tường hố van M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3024 m3
39 Bê tông 200# tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4116 m3
40 Thép tròn fi<=10mm bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3099 tấn
41 Thép tròn 10<fi<=18 bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1247 tấn
42 Thép tròn tấm đan ĐS fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3438 tấn
43 Ván khuôn bê tông TT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1042 100m2
44 Ván khuôn gỗ TĐ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7258 100m2
45 Cát lọc (cát thạch anh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0157 100m3
46 Sỏi lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0168 100m3
47 Lắp tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
48 Lắp tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
49 Lắp tấm đan, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
50 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Lưới nhựa đỡ ngăn 2 lớp cát sỏi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,455 m2
52 Bê tông 200# móng trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,32 m3
53 Bê tông 200# trụ, dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1453 m3
54 Bê tông sàn 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5198 m3
55 Bê tông 200# lanh tô (TĐ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0563 m3
56 Gạch xây 75# tường 22 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8555 m3
57 Gạch xây 50# bệ thùng hóa chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4614 m3
58 Vữa trát 75# 1,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,478 m2
59 Lắp tấm lanh tô, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
60 Ván khuôn thép trụ, dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2947 100m2
61 Ván khuôn sàn nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0109 100m2
62 Ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0075 100m2
63 Thép fi <=10 trụ, dầm, giằng, sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1059 tấn
64 Thép 10<fi<=18 trụ, dầm, giằng, sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3133 tấn
65 Thép lanh tô fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0052 tấn
66 Gia công thép khung mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1706 tấn
67 Lắp dựng thép khung mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1706 tấn
68 Lợp mái tôn sóng 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1127 100m2
69 Cửa đi + sổ sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,66 m2
70 Khuôn cửa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,68 m
71 Hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,14 1m2
72 Lắp khuôn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,68 m
73 Lắp cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,66 m2
74 Sơn cửa 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,66 m2
75 Bản lề cửa chính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
76 Bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
77 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
78 Khuy khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
79 Khóa Việt Tiệp - Tiệp Cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Máng nước mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,84 m
81 Lan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,08 m
82 Lắp dựng lan can inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,08 m2
83 Đào đất C3 - thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,608 m3
84 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0307 100m3
85 Bê tông 150# móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,152 m3
86 Thép fi14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0339 tấn
87 Ván khuôn gỗ móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0768 100m2
88 Đào đất móng cột rào, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,024 m3
89 Đào đất móng trụ cổng. đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,024 m3
90 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0121 100m3
91 Bê tông cột hàng rào 200# ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6615 m3
92 Bê tông móng cột M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,539 m3
93 Xây móng trụ cổng đá hộc VXM 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,576 m3
94 Xây trụ cổng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4419 m3
95 Trát trụ dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4419 m2
96 Thép hình (L) trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,551 tấn
97 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
98 Thép tròn fi <=10 cột rào ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
99 Thép tròn fi >10 cột rào ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1756 tấn
100 Ván khuôn gỗ cột hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1764 100m2
101 Lắp dựng cột hàng rào trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
102 Thép hộp mạ kẽm cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0646 tấn
103 Lắp thép hộp mạ kẽm cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0646 tấn
104 Thép hình (L) khung lưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,551 tấn
105 Lắp thép hình khung lưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,551 tấn
106 Lưới thép B40 hàng rào (khổ 1.5) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,08 m
107 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2744 100m
108 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
109 Lắp đặt cút 90 độ kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
110 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
111 Đồng hồ đo lưu lượng D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
113 Lắp đặt khâu nối ren ngoài, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
114 Lắp đặt côn kẽm, ĐK 100/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 75mm thoát nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
116 Cút 90 PVC ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
117 Máy bơm Pentax PM45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
118 Tủ bảng điện (cho máy bơm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
119 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x3,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m
120 Thiết bị định lượng Clo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
121 Thùng nhựa (200l) đựng hóa chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE 80 ĐK 32mm PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
123 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE 80 ĐK 20mm PN12,5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
124 Cút cong PE ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
125 Cút cong PE ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
126 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
127 Đồng hồ đo lưu lượng D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
129 Dung dịch Clo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 thùng
130 Bộ đồ nghề sửa chữa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
131 Ủng cao su Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 đôi
132 Găng tay cao su Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 đôi
133 Xô dựng nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
134 Thang gấp 5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106 m
136 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
137 Lắp đặt công tơ 1 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
138 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
139 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m
140 Dây điện đôi Trần Phú 2x1.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
141 Lắp bảng gỗ (300x250)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
142 Bóng tròn 75W + đui Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
143 Lắp cầu chì sứ 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Lắp công tắc giả Thái 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
145 Lắp ổ cắm đôi Vinakip Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
146 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,665 100m3
147 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,034 100m3
148 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,473 100m3
149 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0146 100m3
150 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,53 100 m
151 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm (tận dụng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,18 100 m
152 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 50mm PE80, PN6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,14 100 m
153 Đai khởi thủy HDPE 50/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
154 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
155 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
156 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71 cái
157 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62 cái
158 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
159 Cắt ống HDPE, ĐK 32mm, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 10 mối
160 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,18 100m
161 Đầu nối thẳng HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
162 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,46 100 m
163 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm (tận dụng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,35 100 m
164 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 50mm PE80, PN6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,95 100 m
165 Đai khởi thủy HDPE 50/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
166 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
167 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
168 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
169 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
170 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
171 Cắt ống HDPE, ĐK 32mm, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 10 mối
172 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,35 100m
173 Đầu nối thẳng HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
174 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,5375 m3
175 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1055 100m3
176 Bê tông sân M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,525 m3
177 Bê tông bệ vòi, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,066 m3
178 Ván khuôn thép BT móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1512 100m2
179 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,458 m3
180 Đắp đất K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0146 100m3
181 Bê tông 150# đáy hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1971 m3
182 Bê tông 150# tường hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4464 m3
183 Bê tông 200# tấm đan ( nắp HV) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1314 m3
184 Ván khuôn bê tông hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0995 100m2
185 Ván khuôn gỗ bê tông TĐ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0086 100m2
186 Thép fi <=10 tấm đan (nắp HV) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0148 tấn
187 Lắp tấm đan, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
188 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,458 m3
189 Đắp đất K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0108 100m3
190 Bê tông 150# đáy hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1971 m3
191 Bê tông 150# tường hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4464 m3
192 Bê tông 200# tấm đan ( nắp HV) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1314 m3
193 Ván khuôn bê tông hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0995 100m2
194 Ván khuôn gỗ bê tông TĐ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0086 100m2
195 Thép fi <=10 tấm đan (nắp HV) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0148 tấn
196 Lắp tấm đan, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
197 Bê tông 200# mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0788 m3
198 Ván khuôn mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0105 100m2
199 Gia công cọc thép fi 14 (dài 0.6m/cọc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0042 tấn
200 Đóng cọc thép fi 14 (dài 0.6m/cọc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0042 tấn
201 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
202 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m
203 Cút kẽm 90 độ ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63 cái
204 Rắc co kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
205 Kép kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63 cái
206 Tê 15-15 kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
207 Lắp đặt côn thu tráng kẽm, ĐK 20/15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
208 Nút bịt đầu ống d=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
209 Khâu nối ren trong nhựa PE ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
210 Van kẽm 2 chiều fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
211 Van gạt (vòi rửa) fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
212 ống thép tráng kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
213 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
214 Lắp đặt van đồng, ĐK32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
215 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
216 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
217 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
218 ống thép tráng kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
219 ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
220 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
221 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
222 Lắp đặt van đồng, ĐK32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
223 Lắp đặt van đồng, ĐK25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
224 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
225 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
226 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
227 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
228 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
229 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 32/25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
F HỆ CNSH XÓM NÀ TỤC
1 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,985 m3
2 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,315 m3
3 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,197 m3
4 Xếp đá suối 6x8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,84 m3
5 Dọn vệ sinh khu vực bể sửa chữa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công
6 Bóc bỏ lớp trát cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,93 m2
7 Trát dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,93 m2
8 Tháo dỡ tấm đan bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cấu kiện
9 Lắp dựng lại tấm đan, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Khoan lỗ D100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,008 100m
11 Vữa xi măng chít lỗ khoan 100# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0008 m3
12 Rọ thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,105 m3
14 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,795 m3
15 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,18 m3
16 Xếp đá suối 6x8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,84 m3
17 Dọn vệ sinh khu vực bể sửa chữa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công
18 Bóc bỏ lớp trát cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,146 m2
19 Trát dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,146 m2
20 Tháo dỡ tấm đan bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cấu kiện
21 Lắp dựng lại tấm đan, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
22 Khoan lỗ D100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,008 100m
23 Vữa xi măng chít lỗ khoan 100# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0016 m3
24 Rọ thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,34 m3
26 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1105 m3
27 Ván khuôn thép tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1742 100m2
28 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
29 Lắp đặt van kẽm, ĐK65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
32 Lắp đặt côn thu kẽm fi 100/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
34 Lắp đặt van kẽm, ĐK65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
36 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
37 Lắp đặt côn thu kẽm fi 100/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Lắp đặt cút fi 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
39 Đào đất C2 TC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 244,614 m3
40 Đào đất C3 TC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 163,076 m3
41 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0948 100m3
42 Cắt bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m
43 Tháo dọn bỏ cát sỏi lọc cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 công
44 Khoan tạo lỗ D20cm để đặt các loại ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
45 Vệ sinh đánh sờm bể cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,72 m2
46 Đá xây 75# bậc lên bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0086 m3
47 Bê tông móng bể + con kê M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,402 m3
48 Bê tông CT đáy bể 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4565 m3
49 Bê tông CT tường bể 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m3
50 Láng vữa lòng bể, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,83 m2
51 Trát 100# dày 2cm thành trong bể cũ, mặt bậc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,36 m2
52 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,08 m2
53 Bê tông đáy nền hố van M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,105 m3
54 Bê tông tường hố van M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3024 m3
55 Bê tông 200# tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,433 m3
56 Théo tròn fi<=10mm bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3099 tấn
57 Thép tròn 10<fi<=18 bể chứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1247 tấn
58 Thép tròn tấm đan ĐS fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5095 tấn
59 Ván khuôn bê tông TT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7794 100m2
60 Ván khuôn gỗ TĐ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6015 100m2
61 Cát lọc (cát thạch anh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0613 100m3
62 Sỏi lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0832 100m3
63 Lắp tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
64 Lắp tấm đan, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
65 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lưới nhựa đỡ ngăn 2 lớp cát sỏi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,56 m2
67 Bê tông 200# móng trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,32 m3
68 Bê tông 200# trụ, dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1453 m3
69 Bê tông sàn 200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5198 m3
70 Bê tông 200# lanh tô (TĐ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0563 m3
71 Gạch xây 75# tường 22 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8555 m3
72 Gạch xây 50# bệ thùng hóa chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4614 m3
73 Vữa trát 75# 1,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,478 m2
74 Lắp tấm lanh tô, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Ván khuôn thép trụ, dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2947 100m2
76 Ván khuôn sàn nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0109 100m2
77 Ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0075 100m2
78 Thép fi <=10 trụ, dầm, giằng, sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1059 tấn
79 Thép 10<fi<=18 trụ, dầm, giằng, sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3133 tấn
80 Thép lanh tô fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0052 tấn
81 Gia công mái nhà hóa chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1706 tấn
82 Lắp dựng mái nhà hóa chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1706 tấn
83 Lợp mái tôn sóng 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1127 100m2
84 Cửa đi + sổ sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,66 m2
85 Khuôn cửa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,68 m
86 Hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,14 1m2
87 Lắp khuôn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,68 m
88 Lắp cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,66 m2
89 Sơn cửa 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,66 m2
90 Bản lề cửa chính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
91 Bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
92 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
93 Khuy khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
94 Khóa Việt Tiệp - Tiệp Cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Máng nước mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,84 m
96 Lan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,08 m
97 Lắp dựng lan can inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,08 m2
98 Đào đất C3 - thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,064 m3
99 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0538 100m3
100 Bê tông 150# móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,016 m3
101 Thép fi14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0593 tấn
102 Ván khuôn gỗ móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1344 100m2
103 Đào đất móng cột rào, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,104 m3
104 Đào đất móng trụ cổng. đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,024 m3
105 Bê tông cột hàng rào 200# ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,69 m3
106 Bê tông móng cột M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,24 m3
107 Xây trụ cổng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
108 Trát trụ dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m2
109 Thép hình (L) trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0196 tấn
110 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
111 Thép tròn fi <=10 cột rào ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 tấn
112 Thép tròn fi >10 cột rào ĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1198 tấn
113 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,118 100m2
114 Ván khuôn gỗ cột hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0923 100m2
115 Lắp dựng cột hàng rào trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
116 Thép hộp mạ kẽm cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0385 tấn
117 Lắp thép hộp mạ kẽm cánh cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0385 tấn
118 Thép hình (L) khung lưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,363 tấn
119 Lắp thép hình khung lưới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,363 tấn
120 Lưới thép B40 hàng rào (khổ 1.5) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,69 m2
121 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2744 100m
122 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
123 Lắp đặt cút 90 độ kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
124 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
126 Đồng hồ đo lưu lượng D65 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
127 Đồng hồ đo lưu lượng D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
129 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
130 Lắp đặt khâu nối ren ngoài, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt côn kẽm, ĐK 100/65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 75mm thoát nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
133 Cút 90 PVC ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
134 Máy bơm Pentax PM45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
135 Tủ bảng điện (cho máy bơm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
136 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x3,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
137 Thiết bị định lượng Clo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
138 Thùng nhựa (200l) đựng hóa chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE 80 ĐK 32mm PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
140 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE 80 ĐK 20mm PN12,5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
141 Cút cong PE ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
142 Cút cong PE ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
143 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Đồng hồ đo lưu lượng D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
145 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
146 Dung dịch Clo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 thùng
147 Bộ đồ nghề sửa chữa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
148 Ủng cao su Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 đôi
149 Găng tay cao su Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 đôi
150 Xô dựng nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
151 Thang gấp 5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 190 m
153 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m
154 Lắp đặt công tơ 1 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
155 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m
157 Dây điện đôi Trần Phú 2x1.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
158 Lắp bảng gỗ (300x250)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
159 Bóng tròn 75W + đui Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
160 Lắp cầu chì sứ 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 Lắp công tắc giả Thái 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
162 Lắp ổ cắm đôi Vinakip Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
163 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8313 m3
164 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5662 100m3
165 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7216 m3
166 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6804 m3
167 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,034 100m3
168 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3587 100m3
169 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3175 100m3
170 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1712 100m3
171 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,165 100m3
172 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4512 100m3
173 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1712 100m3
174 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4062 100m3
175 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1125 100m3
176 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,13 100 m
177 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm (tận dụng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,92 100 m
178 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 40mm (tận dụng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,33 100 m
179 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 63mm PE80, PN6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,15 100 m
180 Đai khởi thủy HDPE 63/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
181 Đai khởi thủy HDPE 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
182 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
183 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 63/40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
184 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 40/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
185 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
186 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
187 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
188 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
189 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
190 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
191 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
192 Cắt ống HDPE, ĐK 40mm, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2722 10 mối
193 Cắt ống HDPE, ĐK 32mm, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,068 10 mối
194 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,33 100m
195 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,13 100m
196 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
197 Lắp đặt đầu nối thẳng HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
198 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100 m
199 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 40mm PE80, PN6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,11 100 m
200 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,76 100 m
201 Đai khởi thủy HDPE 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
202 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
203 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 40/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
204 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
205 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
206 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
207 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100 m
208 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 40mm PE80, PN6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100 m
209 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,26 100 m
210 Đai khởi thủy HDPE 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
211 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
212 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 40/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
213 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
214 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
215 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
216 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
217 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 40mm PE80, PN6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100 m
218 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,25 100 m
219 Đai khởi thủy HDPE 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
220 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
221 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 40/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
222 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
223 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
224 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
225 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100 m
226 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 40mm PE80, PN6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 100 m
227 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,77 100 m
228 Đai khởi thủy HDPE 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
229 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
230 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 40/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
231 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
232 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
233 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
234 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100 m
235 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,77 100 m
236 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
237 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
238 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
239 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100 m
240 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,37 100 m
241 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
242 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
243 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
244 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100 m
245 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,25 100 m
246 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
247 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
248 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
249 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 20mm PE80, PN12.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,63 100 m
250 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 32mm, PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100 m
251 Đai khởi thủy HDPE 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
252 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
253 Lắp đặt cút HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
254 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,34 m3
255 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3467 100m3
256 Bê tông sân M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,73 m3
257 Bê tông bệ vòi, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,07 m3
258 Ván khuôn thép BT móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4968 100m2
259 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,72 m3
260 Đắp đất K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0532 100m3
261 Bê tông 150# đáy hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,45 m3
262 Bê tông 150# tường hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,79 m3
263 Bê tông 200# tấm đan ( nắp HV) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,13 m3
264 Ván khuôn bê tông hố van Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4078 100m2
265 Ván khuôn gỗ bê tông TĐ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0835 100m2
266 Thép fi <=10 tấm đan (nắp HV) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0652 tấn
267 Lắp tấm đan, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
268 Bê tông 200# mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
269 Ván khuôn mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
270 Gia công cọc thép fi 14 (dài 0.6m/cọc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0109 tấn
271 Đóng cọc thép fi 14 (dài 0.6m/cọc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0109 tấn
272 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69 cái
273 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,38 100m
274 Cút kẽm 90 độ ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 207 cái
275 Rắc co kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69 cái
276 Kép kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 207 cái
277 Tê 15-15 kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 138 cái
278 Lắp đặt côn thu tráng kẽm, ĐK 20/15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69 cái
279 Nút bịt đầu ống d=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 138 cái
280 Khâu nối ren trong nhựa PE ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59 cái
281 Van kẽm 2 chiều fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69 cái
282 Van gạt (vòi rửa) fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69 cái
283 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,165 100m
284 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 50/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
285 Lắp đặt van đồng, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
286 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
287 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
288 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
289 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
290 ống thép tráng kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,265 100m
291 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 25/25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
292 Lắp đặt van đồng, ĐK32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
293 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
294 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
295 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
296 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 60/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
297 Lắp đặt thập kẽm, ĐK 50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
298 Lắp đặt côn thu kẽm, ĐK 50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
299 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,165 100m
300 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 32/15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
301 Lắp đặt van đồng, ĐK =15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
302 Lắp đặt rắc co kẽm, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
303 Lắp đặt kép kẽm, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
304 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE, ĐK 20/15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
305 Lắp đặt tê kẽm, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->