Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201277228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277215 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách thành phố hỗ trợ theo Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/12/2018 của Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 00:09:00 đến ngày 2021-01-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,243,004,782 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 16,657 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 9,615 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,2111 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 59,1998 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất để đắp, đầm K95 | 6.904,2593 | m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 10,7193 | 100m3 | |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 2,8 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 4,52 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,7967 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,1957 | tấn | |
| 11 | Sơn biển báo, cột biển báo và cột khác (chất liệu biển báo, cột bằng thép) sơn 3 nước | 48,93 | m2 | |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 113 | cái | |
| B | KÈ ĐÁ HỘC XÂY | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 514,6276 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 214,43 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 1.510,28 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 2.129,86 | m3 | |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 363,44 | m2 | |
| 6 | Ống thoát nước thân kè D60 | 2,4704 | 100m | |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,7232 | 100m2 | |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 33,367 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 36,476 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,8197 | 100m3 | |
| 11 | Mua đất để đắp, đầm K95 | 1.482,4583 | m3 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | 2,88 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 24,131 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 2,1718 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,091 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 26,2512 | 100m | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 10,94 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 46,5 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 28,47 | m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,55 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 123,44 | m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 7,97 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,488 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,2742 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,4023 | tấn | |
| 15 | Ống cống BTCT đường kính D600, 1m/cống | 27 | m | |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 27 | cái | |
| 17 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu | 0,4181 | tấn | |
| 18 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,4181 | tấn | |
| 19 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,8613 | tấn | |
| 20 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | 0,8613 | tấn | |
| 21 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,0173 | tấn | |
| 22 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,0173 | tấn | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 42,05 | m2 | |
| 24 | Máy đóng mở V3 - trục vít L=3,5m ; quay tay | 1 | Bộ | |
| 25 | Máy đóng mở V0 - trục vít L=2,0m, quay tay | 1 | Bộ | |
| 26 | Bulong bắt trục vít M16-85 | 88 | cái | |
| D | BỜ VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 24,3675 | 100m | |
| 2 | Gông cọc tre d(8-10)cm (Tạm tính nhân công bậc 3/7 là 0.2 công/m) | 58,8 | m | |
| 3 | Phên nứa (tạm tính nhân công3/7 là 0.02 công/m2) | 253,42 | m2 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,2671 | 100m3 | |
| 5 | Thép buộc 3mm ( tạm tính nhân công 3/7 là 0.01 công/kg) | 5 | kg | |
| 6 | Bơm nước hố móng, máy bơm 20CV | 10 | ca | |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I | 1,267 | 100m3 | |
| E | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA ĐỔ ĐI VÀ TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 1.859,754 | đ/m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 1.859,754 | đ/m3 | |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I | 83,8672 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | 8.386,717 | đ/m3 | |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I | 37,4402 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3.744,019 | m3 | |
| 7 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 44,5813 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4.458,132 | m3 | |
| 9 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 490,1955 | tấn | |
| 10 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 490,1955 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi