Gói thầu: Gói thầu số 06XL: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252761-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sông Cầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201244999 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 07:54:00 đến ngày 2021-01-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,982,523,637 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần chiếu sáng cáp ngầm | |||
| B | Móng trụ thép 1 (MT-CS1): 76 móng | |||
| 1 | Khung bulong móng trụ đèn chiếu sáng Ø24X4X950. Tiện đầu gai 100. Tâm bulon 300*300.Bẻ L150. Nhúng kẽm phần đầu gai 150, 12 thanh khung + 4 thanh chéo Ø12, 8 tán+ 4 long đền vuông nhúng kẽm. | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 76 | móng |
| 2 | Bê tông lót móng - đá 4x6-M100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,944 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2-M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 79,116 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp Ống gân xoắn HDPE Ø65/50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 152 | m |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 178,752 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,912 | m3 |
| C | Móng trụ thép 2 (MT-CS2): 18 móng | |||
| 1 | Khung bulong móng trụ đèn chiếu sáng Ø24X4X950. Tiện đầu gai 100. Tâm bulon 300*300.Bẻ L150. Nhúng kẽm phần đầu gai 150, 12 thanh khung + 4 thanh chéo Ø12, 8 tán+ 4 long đền vuông nhúng kẽm. | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | móng |
| 2 | Thép thanh vằn ĐNA Ø12 mm CB300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120,96 | Kg |
| 3 | Bê tông lót móng - đá 4x6-M100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,592 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2-M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 29,538 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp Ống gân xoắn HDPE Ø65/50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 54 | m |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 40,572 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,234 | m3 |
| D | Cung cấp và lắp bộ tiếp địa RL-2 (2 cọc F22 dài 2,5m): 94 bộ | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng ≤ 1 m, sâu ≤ 1 m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,28 | m |
| 2 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 12 mm dưới mương đất | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 376 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp bộ tiếp địa RL-2 (2 cọc Ø22 dài 2,5m) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 94 | bộ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,4 | m3 |
| E | Thi công rãnh cáp ngầm nền đất: 2.525m | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng ≤ 1 m, sâu ≤ 1 m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 707 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 757,5 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm khổ rộng 150 mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.525 | m |
| F | Thi công rãnh cáp ngầm chiếu sáng vượt đường bêtông dày 20cm: 136,5m | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng ≤ 1 m, sâu ≤ 1 m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,3 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng không cốt thép, bằng máy khoan bêtông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,92 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,92 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,3 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm khổ rộng 150 mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 136,5 | m |
| G | Thi công mương cáp ngầm vỉa hè (nền bêtông dày 10cm): 59m | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng ≤ 1 m, sâu ≤ 1 m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,16 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng không cốt thép, bằng máy khoan bêtông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,36 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,36 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,8 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm khổ rộng 150 mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 59 | m |
| H | Thi công rãnh cáp ngầm mái taluy đan bêtông: 372m | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng ≤ 1 m, sâu ≤ 1 m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 89,28 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng không cốt thép, bằng máy khoan bêtông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,44 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,44 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 74,4 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm khổ rộng 150 mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 372 | m |
| I | Thi công rãnh cáp bêtông nổi: 237m | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,139 | m3 |
| J | Thi công rãnh cáp ngầm chiếu sáng vượt đường nhựa (đổ bêtông dày 20cm); 303m | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng ≤ 1 m, sâu ≤ 1 m, đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60,6 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng không cốt thép, bằng máy khoan bêtông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,24 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,24 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60,6 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm khổ rộng 150 mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 303 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống xoắn Ø65/50 bảo vệ cáp ngầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3.600,96 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm Ø60 dày 2,3mm bảo vệ cáp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 80 | m |
| 8 | Kéo rải dây nối tiếp địa liên hoàn - đồng trần C10 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4.090,6 | m |
| 9 | Cung cấp Đầu cus đồng 25 (vật tư khác) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 752 | cái |
| 10 | Cung cấp đầu cus đồng 10 (vật tư khác) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 200 | cái |
| K | Cung cấp và lắp đặt cột thép tròn côn rời cần đơn cao 12m: 94 cột | |||
| 1 | Cung cấp và lắp trụ thép tròn côn cao 12m cần đơn kiểu: Thân trụ tròn côn cao 10m, đường kính ngoài D86/191, dày 4mm. Ống nối D78/500x3mm. Đế 400x400x12mm+ gân tăng cường dày 6mm+ gờ chắn nước + bản lề. Cần đèn đơn kiểu: thân cần tròn côn cao 2m, D76/84mm, dày 3mm + D60x3mm, vươn 1,8m + D22x1,5mm + cầu Inox D100mm. Tất cả mạ kẽm nhúng nóng. | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 94 | cột |
| 2 | Cung cấp và lắp Đèn Led chiếu sáng đường phố DMC 180W , quang thông bộ đèn >= 24.300 Lm, hiệu suất quang bộ đèn >= 135Lm/W, IP66, IK08, Diming 2-5 cấp, chống xung sét >= 15KV | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 94 | bộ |
| 3 | Cung cấp và luồn Dây mềm CVV/3x2,5 (3x7/0,67) 300/500V | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.269 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp MCB (CB tép), BKN 1P, Idm : 6-10-16-20-25-32-40A - loại Icu=6KA | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 94 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp Domino khối đen 4P 60A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 94 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp Tấm bakelite dày 5mm (1,5g/cm3) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 94 | cái |
| 7 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 188 | đầu cáp |
| 8 | Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA/(4x25)mm2-0,6/1kV | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4.114,6 | mét |
| 9 | Cung cấp và lắp tủ điện ĐKCS 3 pha 60A- 2 Chế độ, Vỏ tủ composit 500x760x340 1 cánh, dày 2mm, tấm lắp thiết bị dày 2mm. Phụ kiện lắp đồng bộ. Đồng hồ thời gian ký thuật số Siemén 230RC, áp tô mát tổng + lộ+khởi động từ đồng bộ hiệu LS | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | tủ |
| 10 | Cung cấp và lắp giá đỡ tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| L | Hạng mục: Phần cáp nổi cấp nguồn | |||
| 1 | Cung cấp Dây đai inox dày 0,4mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | dây |
| 2 | Cung cấp Khóa đai inox | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 3 | Cung cấp Kẹp treo dây ABC | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp Kẹp ngừng dây ABC | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 5 | Cung cấp Giá móc | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 6 | Cung cấp Ống Gân Xoắn HDPE 65/50 bảo vệ trên trụ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | m |
| 7 | Kéo rải cáp LV-ABC 4x50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 215,87 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi