Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201276538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201276355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 21:56:00 đến ngày 2021-01-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,883,848,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 20cm + lề gia cố dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 600,3969 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.622,1877 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 592,0965 | m3 |
| 4 | Ma tít khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3063 | m3 |
| 5 | Gỗ đệm khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1894 | m3 |
| 6 | Ván khuôn khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 179,502 | m2 |
| 7 | Mạt cưa tẩm nhựa khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0016 | m3 |
| 8 | Ống chụp đầu cốt thép D30 khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | m |
| 9 | Bọc màng nilon khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,014 | m2 |
| 10 | Quét nhựa khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,7753 | m2 |
| 11 | Chiều dài xẻ khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 755,53 | m |
| 12 | Thép tròn trơn D25 khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 924,8063 | kg |
| 13 | Thép có gờ D14 khe dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 220,7772 | kg |
| 14 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 500,152 | m3 |
| 15 | Đào nền, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 160,1969 | m3 |
| 16 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 628,7481 | m3 |
| 17 | Đào nền đường cũ BTXM | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | m3 |
| 18 | Đánh cấp, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 129,0023 | m3 |
| 19 | Lu lèn nền đường cũ K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 350,0125 | m2 |
| 20 | Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 608,7866 | m3 |
| 21 | Đắp nền đường K90 bằng đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 369,8473 | m3 |
| 22 | Đắp nền đường K90 bằng đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 682,0882 | m3 |
| 23 | Đào hố móng rãnh dọc, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.426,9928 | m3 |
| 24 | Đắp hoàn trả hố móng rãnh dọc đầm K85 phía ngoài rãnh dọc - đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 419,8963 | m3 |
| 25 | Đắp hoàn trả hố móng cống dọc đầm K90 phía trong rãnh dọc bằng đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 173,8569 | m3 |
| 26 | Đắp hoàn trả hố móng cống dọc đầm K90 phía trong rãnh dọc bằng đất mùa về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 173,8569 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 500,152 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.270,2963 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, vật liệu thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 98,0586 | m3 |
| 30 | Biển báo tam giác phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | biển |
| 31 | Biển báo chữ nhật phản quang KT 1,2x1,8m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | biển |
| 32 | Đào đất chôn cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3286 | m3 |
| 33 | Bê tông móng cột M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,839 | m3 |
| 34 | Đắp hoàn trả móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4896 | m3 |
| 35 | Vạch 1.1 | 14,738 | m2 | |
| 36 | Gờ giảm tốc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,2 | m2 |
| B | CỐNG TRÒN D50 | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,942 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 98,388 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 201,15 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D<=0,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27 | đoan ống |
| 5 | Đá hộc xây tường đầu thượng hạ lưu VXM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,88 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây tường cánh thượng hạ lưu, VXM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây móng thân cống, VXM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,194 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây móng tường đầu thượng hạ lưu, VXM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,54 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây móng tường cánh thượng hạ lưu, VXM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,14 | m3 |
| 10 | Trát VXM M75 tường đầu, tường cánh cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,25 | m2 |
| 11 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,346 | m3 |
| 12 | Lớp sơn bitum | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | m2 |
| 13 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 14 | Gạch chỉ xây VXM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 15 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 83,3632 | m3 |
| 16 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,65 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,7132 | m3 |
| C | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,881 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,935 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 177,12 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D<=1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | đoan ống |
| 5 | Bê tông móng thân cống đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,312 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,438 | m3 |
| 7 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,4485 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,706 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,522 | m3 |
| 10 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 11 | Bê tông gia cố sân cống, chân khay thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,272 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,119 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,264 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,727 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,646 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,607 | m2 |
| 17 | Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,828 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,989 | m3 |
| 19 | Lớp sơn bitum | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,35 | m2 |
| 20 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,006 | m3 |
| 21 | Vải tẩm nhựa phòng nước khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,16 | m2 |
| 22 | Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0062 | m3 |
| 23 | Vữa xi măng M100 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,002 | m3 |
| 24 | Đào hố móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,82 | m3 |
| 25 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,06 | m3 |
| 26 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,2153 | m3 |
| 27 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K95 - đất mua về | 3,1436 | m3 | |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu đá xây, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,65 | m3 |
| 30 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,65 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,82 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,06 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, vật liệu thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,27 | m3 |
| D | CỐNG TRÒN D100 | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,114 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,208 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 75,762 | kg |
| 4 | Thép tròn 10<D<=18 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 255,996 | kg |
| 5 | Lắp đặt ống cống D<=1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | đoan ống |
| 6 | Bê tông móng thân cống, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,497 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,012 | m3 |
| 8 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,276 | m3 |
| 9 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,212 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,174 | m3 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,112 | m3 |
| 12 | Bê tông gia cố sân cống, chân khay thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,104 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,594 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,858 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,576 | m2 |
| 16 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,278 | m2 |
| 17 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,696 | m2 |
| 18 | Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,076 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,69 | m3 |
| 20 | Lớp sơn bitum | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,7 | m2 |
| 21 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,096 | m3 |
| 22 | Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,076 | m3 |
| 23 | Vữa xi măng M100 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,036 | m3 |
| 24 | Đào hố móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,81 | m3 |
| 25 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 122,75 | m3 |
| 26 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,984 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,422 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu đá xây, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,14 | m3 |
| 29 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,14 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,81 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,94 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, vật liệu thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,562 | m3 |
| E | CỐNG HỘP 0,75x0,75m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,4136 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 175,5 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.064,18 | kg |
| 4 | Lắp đặt cống hộp 0,75x0,75m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26 | m |
| 5 | Bê tông móng thân cống đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,4945 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8509 | m2 |
| 7 | Đá dăm đệm móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5508 | m3 |
| 8 | Vữa xi măng M200 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4133 | m3 |
| 9 | Vải tẩm nhựa phòng nước khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,025 | m2 |
| 10 | Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0134 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng M200 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0353 | m3 |
| 12 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,7262 | m3 |
| 13 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K95 - đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,2082 | m3 |
| 14 | Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 18cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,1335 | m3 |
| 15 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,0822 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,264 | m2 |
| 18 | Thép tròn D<=10 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 69,0798 | kg |
| 19 | Thép tròn D<=18 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,9706 | kg |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 21 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6308 | m3 |
| 22 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,8848 | m2 |
| 23 | Thép tròn D<=10 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,2838 | kg |
| 24 | Thép tròn D<=18 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,5664 | kg |
| 25 | Gạch xây thân hố ga VXM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,7086 | m3 |
| 26 | Trát tường thân hố ga VXM M75 dày 1,5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,202 | m2 |
| 27 | Bê tông đáy hố ga VXM M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9446 | m3 |
| 28 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,464 | m2 |
| 29 | Đá dăm đệm móng hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4723 | m3 |
| 30 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,7472 | m3 |
| 31 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K95 - đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,9136 | m3 |
| F | CỐNG HỘP 1,5x1,5m tại Km0+191,08 (Tuyến 1) | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,656 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 156,132 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.001,4195 | kg |
| 4 | Lắp đặt cống hộp 1,5x1,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | m |
| 5 | Bê tông móng thân cống, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,5662 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3646 | m3 |
| 7 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,66 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,76 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,82 | m3 |
| 10 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2855 | m3 |
| 11 | Bê tông gia cố sân cống, chân khay thượng hạ lưu, đá 2x4 M150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,002 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,024 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,06 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,12 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,2 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,7 | m2 |
| 17 | Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,4 | m2 |
| 18 | Quét nhựa đường hai lớp cả 3 mặt chống thấm cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 66 | m2 |
| 19 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0912 | m3 |
| 20 | Vữa xi măng M100 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 21 | Vải tẩm nhựa phòng nước khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,92 | m2 |
| 22 | Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 23 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,3895 | m3 |
| 24 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.643,2875 | m |
| 25 | Đào hố móng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,4144 | m3 |
| 26 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150,8 | m3 |
| 27 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất mua về | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70,628 | m3 |
| 28 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,55 | m3 |
| 29 | Phá bờ vây thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,55 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,5 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu đá xây, cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,14 | m3 |
| 32 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,14 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,4144 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150,8 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, vật liệu thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,64 | m3 |
| 36 | Cốt thép gia cường trên đỉnh cống D12 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 826,4661 | kg |
| G | CỐNG HỘP 1,5x1,5m THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN 2 | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 113,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.301,1 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8.345,1624 | kg |
| 4 | Lắp đặt cống hộp 1,5x1,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 5 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56,1924 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56,76 | m2 |
| 7 | Quét nhựa đường hai lớp cả 3 mặt chống thấm cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 550 | m2 |
| 8 | Vữa xi măng M100 khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8094 | m3 |
| 9 | Vữa xi măng M100 khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,135 | m3 |
| 10 | Vải tẩm nhựa phòng nước khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91 | m2 |
| 11 | Gỗ tẩm nhựa khe phòng lún | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,675 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,7308 | m3 |
| 13 | Bê tông M200 đá 1x2 tường thân hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,3388 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường thân hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,0385 | m2 |
| 15 | Cốt thép D<=10 tường thân hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,9226 | kg |
| 16 | Cốt thép D<=18 tường thân hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.260,6758 | kg |
| 17 | Bê tông móng hố ga M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,22 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,82 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,74 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,45 | m2 |
| 22 | Thép tròn D<=10 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 83,5729 | kg |
| 23 | Thép tròn D<=18 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 257,3551 | kg |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 25 | Thép hình tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.128,7515 | kg |
| H | RÃNH LẮP GHÉP TUYẾN QL21B | |||
| 1 | Tấm BTXM đúc sẵn M200 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,9365 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 215,5776 | m2 |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.604 | cái |
| 4 | Bê tông lòng rãnh M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,7874 | m3 |
| 5 | Lót VXM M100 dày 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4323 | m3 |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan chịu lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,8144 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan chịu lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 127,792 | m2 |
| 8 | Thép tròn D<=10 tấm đan chịu lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 274,1334 | kg |
| 9 | Thép tròn D<=18 tấm đan chịu lực | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5.992,4016 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 163 | cái |
| 11 | Bê tông M250 đá 2x4 vuốt vào ngõ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,05 | m3 |
| 12 | Ván khuôn vuốt vào ngõ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,83 | m2 |
| I | RÃNH XÂY B=0,6m | |||
| 1 | Gạch xây VXM M75 thân rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 170,5156 | m3 |
| 2 | Trát VXM M75 dày 1,5cm thân rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 458,1072 | m2 |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,7677 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 344,6323 | m2 |
| 5 | Cốt thép D<=10 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.146,9856 | kg |
| 6 | Móng BTXM M150 đá 2x4 đáy rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,9238 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 101,283 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm đáy rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,6158 | m3 |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 210,6 | m2 |
| 11 | Thép tròn D<=10 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.946,8885 | kg |
| 12 | Thép tròn D<=18 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.706,2677 | kg |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 675 | cái |
| J | KÊNH TIÊU | |||
| 1 | Trát VXM M75 dày 2cm thân kênh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 724,0338 | m2 |
| 2 | Đá hôc xây tường kênh VMX M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 338,6067 | m3 |
| 3 | Đá hôc xây móng kênh VMX M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 335,1129 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng kênh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 239,0934 | m3 |
| 5 | Láng đáy kênh VXM M100 dày 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 428,16 | m2 |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 dầm dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,0928 | m3 |
| 7 | Ván khuôn dầm dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 213,952 | m2 |
| 8 | Cốt thép D<=10 dầm dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 189,9496 | kg |
| 9 | Cốt thép D<=18 dầm dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 949,748 | kg |
| 10 | Bê tông M250 đá 1x2 dầm ngang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,06 | m3 |
| 11 | Ván khuôn dầm ngang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,9 | m2 |
| 12 | Cốt thép D<=10 dầm ngang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,9565 | kg |
| 13 | Cốt thép D<=18 dầm ngang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 369,4727 | kg |
| 14 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,295 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,29 | m2 |
| 16 | Cốt thép D<=10 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,7588 | kg |
| 17 | Cốt thép D<=18 tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 329,5788 | kg |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | CK |
| 19 | Bê tông M250 đá 1x2 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,053 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | m2 |
| 21 | Cốt thép D<=10 mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,1611 | kg |
| 22 | 2 lớp giấy dầu tẩm 3 lớp nhựa đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,5394 | m2 |
| 23 | Đào hố móng kênh, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.591,2928 | m3 |
| 24 | Đắp hoàn trả hố móng kênh K85, đất tận dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 842,416 | m3 |
| 25 | Nạo vét lòng kênh, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 413,3064 | m3 |
| 26 | Bê tông M300 đá 2x4 mặt đường hoàn trả | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,9835 | m3 |
| 27 | Móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm mặt đường hoàn trả | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,9862 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 413,3064 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 748,8768 | m3 |
| K | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,0332 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4279 | tấn |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0714 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7908 | m2 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,208 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0693 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,76 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,24 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0851 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2778 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,056 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0549 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1848 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,0821 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2043 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0808 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3138 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,09 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4212 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0247 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0185 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0468 | 100m2 |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3299 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3299 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,512 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,512 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9616 | 100m2 |
| 30 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,4484 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,1727 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,064 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73,091 | m2 |
| 34 | Mua cửa sổ bằng nhựa lõi thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,14 | m2 |
| 35 | Mua phụ kiện cửa sổ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 36 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,14 | m2 cấu kiện |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 75,291 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,064 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,4804 | m2 |
| 40 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,0258 | m2 |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 95 | m |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 60Ampe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 46 | Tủ điện kim loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 50 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cọc |
| 51 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,22 | m |
| 52 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,42 | m |
| 53 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| L | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3619 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1206 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,12 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,632 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,293 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1502 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0446 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1579 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5523 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6233 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,8958 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,476 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,142 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0341 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1991 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,463 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2763 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3403 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,2468 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,4684 | m2 |
| 21 | Ngâm nước xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,4684 | m2 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2801 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,924 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 94,054 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,6284 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa đi bằng nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 27 | Mua cửa sổ bằng nhựa lõi thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,64 | m2 cấu kiện |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 121,6824 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,924 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,2812 | m2 |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 60Ampe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 37 | Tủ điện kim loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 39 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,39 | 100m |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 48 | Lắp xi phông nhựa D100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Máy bơm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1397 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0466 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0931 | 100m3 |
| 54 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6716 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9628 | m3 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0076 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0337 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5498 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0742 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0135 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0115 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5712 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0368 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0517 | tấn |
| 66 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 67 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8202 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,055 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,38 | m2 |
| 70 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,435 | m2 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 73 | Chóp thông hơi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| M | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1037 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1718 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2538 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,9135 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4715 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,579 | m3 |
| 7 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 75,79 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,84 | m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2178 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2178 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1612 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1612 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,42 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,42 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,6646 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,92 | 100m2 |
| N | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,402 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1206 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,2 | m3 |
| O | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 127,216 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi