Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201278478-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201277081
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 14:32:00 đến ngày 2021-01-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,899,126,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo yêu cầu HSMT 3,5684 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo yêu cầu HSMT 1,429 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 5,4204 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 163,2617 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 28,9067 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 13,7359 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 45,3257 m3
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 72 m2
9 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 18 cái
10 Tháo dỡ quạt trần+ bóng đèn Theo yêu cầu HSMT 5 công
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu HSMT 254,6502 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu HSMT 254,6502 m3
13 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo yêu cầu HSMT 2,2 100m2
14 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo yêu cầu HSMT 1,3596 tấn
15 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo yêu cầu HSMT 0,8298 100m2
16 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo yêu cầu HSMT 0,6408 tấn
17 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Theo yêu cầu HSMT 103,312 m2
18 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu HSMT 6 bộ
19 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu HSMT 34,2615 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu HSMT 34,2615 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu HSMT 34,2615 m3
B Nhà 18 phòng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 7,5882 100m3
2 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 27,9579 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,7258 100m2
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 70,7776 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,3323 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 2,5696 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu HSMT 2,815 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 1,4872 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 46,6685 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 1,3457 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 7,0687 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 3,1234 100m2
13 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 128,1548 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,6249 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1737 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,9016 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 11,5938 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 2,5294 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 1,886 100m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu HSMT 505,88 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu HSMT 505,88 m3
22 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 49,8106 m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,3005 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 3,1902 tấn
25 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 10,9069 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 1,603 100m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,8232 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 82,1038 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 8,1113 m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1372 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,2293 tấn
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,5433 100m2
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,097 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 1,0367 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 3,0185 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 3,1571 tấn
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 3,212 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 29,1119 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 6,5405 tấn
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 4,7086 100m2
41 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 55,9014 m3
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,4563 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 1,9816 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 2,6516 tấn
45 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 19,8176 m3
46 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 3,104 100m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 89,9809 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 124,0252 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 14,8779 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 12,3838 m3
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,7818 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,4586 tấn
53 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 1,7587 100m2
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 14,0523 m3
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 1,8144 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 6,0806 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 4,8524 tấn
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 5,9295 100m2
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 53,3667 m3
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 11,752 tấn
61 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 9,9879 100m2
62 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 115,5896 m3
63 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu HSMT 4,2521 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu HSMT 4,2521 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 253,4112 1m2
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu HSMT 6,1251 100m2
67 Tôn úp nóc Theo yêu cầu HSMT 88,568 m
68 Máng xôia Theo yêu cầu HSMT 13,8 m
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,5351 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,1175 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,5351 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,1175 tấn
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,6614 m3
74 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 0,1925 100m2
75 Bê tông cầu thang thường , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 6,5883 m3
76 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu HSMT 0,5661 100m2
77 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 27,5469 m3
78 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,7484 m3
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1.038,1593 m2
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2.085,316 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 630,807 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 776,979 m2
83 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu HSMT 76,35 m2
84 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1.469,65 m2
85 Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 160,59 m
86 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 227,1 m
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 76,8306 m2
88 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu HSMT 76,8306 m2
89 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 165,08 m
90 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1.358,3126 m2
91 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 348,066 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch KT 300x300, XM PCB40 Theo yêu cầu HSMT 110,8506 m2
93 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,1123 100m3
94 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch KT 400x400, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 27,4344 m2
95 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện tại công trình Theo yêu cầu HSMT 187,92 m2
96 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện tại công trình Theo yêu cầu HSMT 9,24 m2
97 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện tại công trình Theo yêu cầu HSMT 88,56 m2
98 Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay, hất ( gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài ) lắp đặt hoàn thiện tại công trình Theo yêu cầu HSMT 36 bộ
99 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) Theo yêu cầu HSMT 36 bộ
100 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh(gồm: 12 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm, 03 bộ chốt trên+ dưới) Theo yêu cầu HSMT 36 bộ
101 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Theo yêu cầu HSMT 6 bộ
102 Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, thép đặc 12x12, sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình: Theo yêu cầu HSMT 142,56 m2
103 Gia công lan can Theo yêu cầu HSMT 2,5842 tấn
104 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu HSMT 139,6032 m2
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 174,4845 1m2
106 Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6,38mm, bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình Theo yêu cầu HSMT 71,904 m2
107 nắp đậy cửa lên tầng mái Theo yêu cầu HSMT 1 bộ
108 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu HSMT 3.123,4753 m2
109 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu HSMT 3.097,567 m2
110 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 3.504,9193 m2
111 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 2.716,123 m2
112 Màng Glasdan chống thấm dày 4mm ( bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình ) Theo yêu cầu HSMT 266,8421 m2
113 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 155,3915 m2
114 Trần thạch cao phẳng (trần thả), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm (lắp dựng Trần thạch cao phẳng (trần thả), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm (lắp dựng hoàn chỉnh) Theo yêu cầu HSMT 110,8506 m2
115 SẢN xuất lắp dựng vách ngăn compac THPL: Theo yêu cầu HSMT 95,76 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu HSMT 19,2524 100m2
117 Gia công, đóng cọc chống sét Theo yêu cầu HSMT 10 cọc
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo yêu cầu HSMT 60,55 m
119 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo yêu cầu HSMT 80,8 m
120 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu HSMT 7 cái
121 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu HSMT 7 cái
122 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo yêu cầu HSMT 24,5475 1m3
123 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,2454 100m3
124 Mũ chống dột ở kim Theo yêu cầu HSMT 7 cái
125 Bu lông đau ốc M12x25 Theo yêu cầu HSMT 7 bộ
126 Đệm lá chì Theo yêu cầu HSMT 7 m
127 Thuê máy đo kiểm tra điện trở Theo yêu cầu HSMT 2 điểm
128 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu HSMT 72 cái
129 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 37 bộ
130 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu HSMT 72 bộ
131 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu HSMT 2.150 m
132 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo yêu cầu HSMT 21 hộp
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu HSMT 2.146 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu HSMT 414,3 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu HSMT 205,65 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo yêu cầu HSMT 150 m
137 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu HSMT 43 cái
138 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 8 cái
139 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu HSMT 108 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo yêu cầu HSMT 36 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu HSMT 18 cái
142 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu HSMT 3 cái
143 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
144 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,2746 100m3
145 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,248 m3
146 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,6896 m3
147 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,11 m3
148 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 0,88 m3
149 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,274 tấn
150 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,116 tấn
151 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,0885 100m2
152 Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 5,6422 m3
153 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 43,894 m2
154 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 51,9196 m2
155 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu HSMT 0,0915 100m3
156 Cút sành sứ lắng lọc bể tự hoại Theo yêu cầu HSMT 3 cái
157 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSMT 10 1cấu kiện
158 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
159 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
160 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
161 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 12 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 12 cái
163 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 12 cái
164 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu HSMT 12 cái
165 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo yêu cầu HSMT 12 cái
166 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu HSMT 2 bể
167 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu HSMT 9 bộ
168 Lắp đặt vòi rửa thường Theo yêu cầu HSMT 6 cái
169 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,5mm Theo yêu cầu HSMT 2,78 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm Theo yêu cầu HSMT 1,35 100m
171 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 34 cái
172 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 48 cái
173 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 65 cái
174 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 30 cái
175 ván khóa D 32 Theo yêu cầu HSMT 6 cái
176 van phao cơ tự đông Theo yêu cầu HSMT 2 cái
177 Băng tan Theo yêu cầu HSMT 15 cuộn
178 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 45 cái
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 89mm Theo yêu cầu HSMT 1,38 100m
180 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Theo yêu cầu HSMT 54 cái
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 0,012 100m
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 40mm Theo yêu cầu HSMT 0,1 100m
183 Keo dán 50 gr Theo yêu cầu HSMT 5 tuýp
184 cầu chắn rác D90 Theo yêu cầu HSMT 18 cái
185 Đai giữ ống nhựa Theo yêu cầu HSMT 70 cái
186 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 89mm Theo yêu cầu HSMT 1,2 100m
187 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu HSMT 1,1 100m
188 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Theo yêu cầu HSMT 9 cái
189 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Theo yêu cầu HSMT 50 cái
190 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
191 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 65mm Theo yêu cầu HSMT 35 cái
192 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 65mm Theo yêu cầu HSMT 6 cái
193 Keo dán 50 gr Theo yêu cầu HSMT 2 tuýp
194 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
195 rọ chắn rác mai d90 Theo yêu cầu HSMT 2 cái
196 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy ( 4 bảng ): Theo yêu cầu HSMT 9 bộ
197 Lắp đặt hộp chữa cháy 45x65x22 Theo yêu cầu HSMT 9 hộp
198 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC): Theo yêu cầu HSMT 9 chiếc
199 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(ABC): Theo yêu cầu HSMT 9 chiếc
200 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3: Theo yêu cầu HSMT 9 chiếc
201 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Theo yêu cầu HSMT 47,95 m3
202 Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Theo yêu cầu HSMT 53,28 m3
203 Phòng mối nền công trình xây mới Theo yêu cầu HSMT 362 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->