Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 14:32:00 đến ngày 2021-01-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,899,126,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu HSMT | 3,5684 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu HSMT | 1,429 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 5,4204 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 163,2617 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 28,9067 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 13,7359 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 45,3257 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 72 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 10 | Tháo dỡ quạt trần+ bóng đèn | Theo yêu cầu HSMT | 5 | công |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu HSMT | 254,6502 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu HSMT | 254,6502 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu HSMT | 2,2 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu HSMT | 1,3596 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu HSMT | 0,8298 | 100m2 |
| 16 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu HSMT | 0,6408 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo yêu cầu HSMT | 103,312 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 34,2615 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu HSMT | 34,2615 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu HSMT | 34,2615 | m3 |
| B | Nhà 18 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 7,5882 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 27,9579 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,7258 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 70,7776 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3323 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,5696 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,815 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,4872 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 46,6685 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,3457 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 7,0687 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 3,1234 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 128,1548 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,6249 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1737 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9016 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 11,5938 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 2,5294 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,886 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu HSMT | 505,88 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu HSMT | 505,88 | m3 |
| 22 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 49,8106 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3005 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 3,1902 | tấn |
| 25 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 10,9069 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,603 | 100m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,8232 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 82,1038 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,1113 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1372 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2293 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,5433 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,097 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,0367 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 3,0185 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 3,1571 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 3,212 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 29,1119 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 6,5405 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 4,7086 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 55,9014 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4563 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,9816 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,6516 | tấn |
| 45 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 19,8176 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 3,104 | 100m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 89,9809 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 124,0252 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,8779 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,3838 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,7818 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4586 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 1,7587 | 100m2 |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,0523 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,8144 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 6,0806 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 4,8524 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 5,9295 | 100m2 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 53,3667 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 11,752 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 9,9879 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 115,5896 | m3 |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 4,2521 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 4,2521 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 253,4112 | 1m2 |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 6,1251 | 100m2 |
| 67 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu HSMT | 88,568 | m |
| 68 | Máng xôia | Theo yêu cầu HSMT | 13,8 | m |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5351 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1175 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5351 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1175 | tấn |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,6614 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1925 | 100m2 |
| 75 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,5883 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,5661 | 100m2 |
| 77 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 27,5469 | m3 |
| 78 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,7484 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.038,1593 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2.085,316 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 630,807 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 776,979 | m2 |
| 83 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 76,35 | m2 |
| 84 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.469,65 | m2 |
| 85 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 160,59 | m |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 227,1 | m |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 76,8306 | m2 |
| 88 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 76,8306 | m2 |
| 89 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 165,08 | m |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.358,3126 | m2 |
| 91 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 348,066 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch KT 300x300, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 110,8506 | m2 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1123 | 100m3 |
| 94 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch KT 400x400, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 27,4344 | m2 |
| 95 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 187,92 | m2 |
| 96 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 9,24 | m2 |
| 97 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính trắng an toàn dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 88,56 | m2 |
| 98 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay, hất ( gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài ) lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 36 | bộ |
| 99 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 36 | bộ |
| 100 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh(gồm: 12 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm, 03 bộ chốt trên+ dưới) | Theo yêu cầu HSMT | 36 | bộ |
| 101 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 102 | Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, thép đặc 12x12, sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình: | Theo yêu cầu HSMT | 142,56 | m2 |
| 103 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSMT | 2,5842 | tấn |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 139,6032 | m2 |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 174,4845 | 1m2 |
| 106 | Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6,38mm, bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 71,904 | m2 |
| 107 | nắp đậy cửa lên tầng mái | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 108 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSMT | 3.123,4753 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 3.097,567 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 3.504,9193 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 2.716,123 | m2 |
| 112 | Màng Glasdan chống thấm dày 4mm ( bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình ) | Theo yêu cầu HSMT | 266,8421 | m2 |
| 113 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 155,3915 | m2 |
| 114 | Trần thạch cao phẳng (trần thả), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm (lắp dựng Trần thạch cao phẳng (trần thả), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 110,8506 | m2 |
| 115 | SẢN xuất lắp dựng vách ngăn compac THPL: | Theo yêu cầu HSMT | 95,76 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 19,2524 | 100m2 |
| 117 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSMT | 60,55 | m |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 80,8 | m |
| 120 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 122 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSMT | 24,5475 | 1m3 |
| 123 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2454 | 100m3 |
| 124 | Mũ chống dột ở kim | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 125 | Bu lông đau ốc M12x25 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 126 | Đệm lá chì | Theo yêu cầu HSMT | 7 | m |
| 127 | Thuê máy đo kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSMT | 2 | điểm |
| 128 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 72 | cái |
| 129 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 37 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 72 | bộ |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu HSMT | 2.150 | m |
| 132 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 21 | hộp |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.146 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 414,3 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 205,65 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 137 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 43 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 108 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 144 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2746 | 100m3 |
| 145 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,248 | m3 |
| 146 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,6896 | m3 |
| 147 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,11 | m3 |
| 148 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 0,88 | m3 |
| 149 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,274 | tấn |
| 150 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,116 | tấn |
| 151 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0885 | 100m2 |
| 152 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,6422 | m3 |
| 153 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 43,894 | m2 |
| 154 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 51,9196 | m2 |
| 155 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0915 | 100m3 |
| 156 | Cút sành sứ lắng lọc bể tự hoại | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 158 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 159 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 161 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 163 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 164 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 166 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 167 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 168 | Lắp đặt vòi rửa thường | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,5mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,78 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,35 | 100m |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 34 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 48 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 65 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 175 | ván khóa D 32 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 176 | van phao cơ tự đông | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 177 | Băng tan | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cuộn |
| 178 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,38 | 100m |
| 180 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 54 | cái |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,012 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 183 | Keo dán 50 gr | Theo yêu cầu HSMT | 5 | tuýp |
| 184 | cầu chắn rác D90 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 185 | Đai giữ ống nhựa | Theo yêu cầu HSMT | 70 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, , dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,1 | 100m |
| 188 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 50 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 65mm | Theo yêu cầu HSMT | 35 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 65mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 193 | Keo dán 50 gr | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tuýp |
| 194 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 195 | rọ chắn rác mai d90 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy ( 4 bảng ): | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 197 | Lắp đặt hộp chữa cháy 45x65x22 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | hộp |
| 198 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC): | Theo yêu cầu HSMT | 9 | chiếc |
| 199 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(ABC): | Theo yêu cầu HSMT | 9 | chiếc |
| 200 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3: | Theo yêu cầu HSMT | 9 | chiếc |
| 201 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Theo yêu cầu HSMT | 47,95 | m3 |
| 202 | Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Theo yêu cầu HSMT | 53,28 | m3 |
| 203 | Phòng mối nền công trình xây mới | Theo yêu cầu HSMT | 362 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi