Gói thầu: Gói thầu số 06XL: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sông Cầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201245451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã (huy động quỹ đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 07:48:00 đến ngày 2021-01-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,509,967,347 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng trụ BTLT đơn MT-1 (Nền đất): 82 móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m - đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 532,18 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,072 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤ 250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 107,666 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,314 | m3 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,907 | tấn |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 398,028 | m3 |
| B | Móng trụ BTLT đơn MT-1.2 (Nền đá): 105 móng | |||
| 1 | Đào đá chiều dày ≤ 0,5m bằng búa căn khí nén - Cấp đá IV | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 288,12 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20,58 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤ 250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 134,505 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,085 | m3 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,155 | tấn |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 116,34 | m3 |
| C | Móng trụ BTLT đơn MT-1.1 (Nền taly): 10 móng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,6 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m - đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 41,16 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,96 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤ 250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,13 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,37 | m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,11 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,8 | m3 |
| D | Móng trụ BTLT đơn MT-2 (Nền đất): 13 móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m - đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 107,64 | m3 |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,144 | tấn |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,808 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤ 250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,469 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,001 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 88,712 | m3 |
| E | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT không ứng lực NPC.I-10m-190-4,3KN: 170 cột | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT ứng lực PC.I-10m-190-4,3KN | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 170 | cột |
| F | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT không ứng lực NPC.I-10m-190-5,0kNL: 27 cột | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT ứng lực PC.I-10m-190-5,0kN | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27 | cột |
| G | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT không ứng lực NPC.I-12m-190-5.4kN: 13 cột | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT ứng lực PC.I-12m-190-5.4kN | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13 | cột |
| H | Bộ tiếp địa đường dây 6 cọc: RL-6: 20 bộ | |||
| 1 | Cung cấp xà, phụ kiện thép mạ nhúng nóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.052,4 | kg |
| 2 | Đào đá chiều dày ≤ 0,5m bằng búa căn khí nén - Cấp đá IV | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72 | m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120 | cọc |
| 4 | Cung cấp và kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d = 12mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 300 | m |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72 | m3 |
| I | Bộ tiếp địa đường dây 4 cọc 6m: GL-4.6: 15 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây bằng xà, phụ kiện thép mạ nhúng nóng (nối đất trong + ngoài) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 986,55 | kg |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m - đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,2 | m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc trực tiếp cọc tiếp địa dài L = 2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | 10cọc |
| 4 | Cung cấp và kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d = 12mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 135 | m |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,2 | m3 |
| J | Cung cấp kẹp treo dây ABC- PS: 184 bộ | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp treo cáp ABC 50-95 nhúng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 184 | cái |
| K | Cung cấp kẹp néo dây ABC- PA: 81 bộ | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp ngừng cáp ABC 25-95 nhúng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 81 | cái |
| L | Cung cấp giá móc: 26 bộ | |||
| 1 | Cung cấp móc giá đơn nhúng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26 | cái |
| M | Cung cấp đai inox 20x0,4mm: 61 bộ | |||
| 1 | Cung cấp dây đai INOX 40 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 152,5 | m |
| 2 | Cung cấp khóa đai INOX | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 61 | cái |
| N | Cung cấp Bulon móc 16x250 nhúng kẽm: 236 bộ | |||
| 1 | Cung cấp bulon móc 16x250 nhúng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 236 | cái |
| O | Cung cấp Kẹp răng IPC-2BL: 16 cái | |||
| 1 | Cung cấp kẹp răng IPC - 2 bulon ABC 95 nhúng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| P | Cung cấp và lắp đặt Cosse AL-50mm2: 20 cái | |||
| 1 | Cung cấp và ép đầu cus đồng nhôm 50mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| Q | Cung cấp và lắp đặt Cosse Cu-25mm2: 20 cái | |||
| 1 | Cung cấp và ép đầu cus đồng 25mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| R | Cung cấp và lắp đặt Ống nối nhôm 35mm2: 16 cái | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nối đồng nhôm 35mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| S | Cung cấp và lắp đặt Cần đèn chụp đầu cột: 210 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cần đèn chụp đầu cột. Lắp trên đầu cột BTLT 10.5m, cần cao 2470mm, vươn 1800mm. Lớp vỏ bao 210/215, cao 600mm, dày 5mm. Thân cần D60mm, dày 3mm. cao 1870mm, vươn 1800mm. 6 bulon 12x30 + 4 gân tăng cường lực dày 5mm, cao 300mm. Tất cà mạ kẽm nhúng nóng. | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 210 | bộ |
| T | Cung cấp và lắp đặt Đèn LED chiếu sáng đường phố 150W: 210 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn led chiếu sáng đường phố CMOS 150W, 72LEDs, 700mA, 22.300LM, IP67, tiết giảm công suất 2 - 5 cấp, chống xung sét 20KV | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 210 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt dây CVV/3x1,5 (50/0,2) 300/500V | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.260 | m |
| 3 | Cung cấp kẹp răng 1 bulon ABC 35 nhúng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 630 | cái |
| U | Kéo rải cáp LV-ABC 4x25mm2: 8645,05m | |||
| 1 | Kéo rải Cáp nhôm bọc vặn xoắn - 4 ruột LV - ABC 4x25 mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8.645,05 | m |
| V | Kéo rải cáp LV-ABC 4x50mm2: 472,38m | |||
| 1 | Kéo rải Cáp nhôm bọc vặn xoắn - 4 ruột LV - ABC 4x50 mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 472,38 | m |
| W | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng: 4 HT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng 3 pha 60A - 2 Chế độ: Vỏ tủ composit 500x760x340, 1 cánh, phụ kiện lắp đồng bộ. Đồng hồ thời gian kỹ thuật số Siemens 230RC, áp tô mát tổng + lộ + khởi động từ đồng bộ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| X | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng: 4 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp giá đỡ tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| Y | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây chiếu sáng đi trụ riêng: 34 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây bằng xà, phụ kiện thép mạ nhúng nóng (nối đất trong + ngoài) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 298,52 | kg |
| 2 | Kẹp răng 2 bulon ABC 95 nhúng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 68 | cái |
| 3 | Đầu cus đồng 25mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 68 | cái |
| 4 | Cung cấp dây CV/25 mm2 - 7/2,14 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34 | m |
| 5 | Cung cấp Dây đai INOX 40 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 102 | m |
| 6 | Cung cấp Khóa đai INOX | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 102 | cái |
| Z | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây chiếu sáng đi chung trụ Điện Lực: 1 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây bằng xà, phụ kiện thép mạ nhúng nóng (nối đất trong + ngoài) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,39 | kg |
| 2 | Cung cấp kẹp răng 2 bulon ABC 95 nhúng kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp dây CV/25 mm2 - 7/2,14 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | m |
| 4 | Đầu cus đồng 25mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp Dây đai INOX 40 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | m |
| 6 | Cung cấp Khóa đai INOX | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| AA | Thi công rãnh cáp ngầm chiếu sáng (1 sợi): 50,5m | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm khổ rộng 150mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50,5 | m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,16 | m3 |
| 3 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,16 | m3 |
| AB | Kéo rải cáp CVV/DSTA/(4x25)mm2-0,6/1kV: 120,57m | |||
| 1 | Kéo rải cáp CVV/DSTA/(4x25) mm2 - 0,6/1kV | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120,57 | m |
| AC | Cung cấp và lắp đặt ống TFP Ø65/50 bảo vệ cáp ngầm: 102m | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống TFP Ø65/50 bảo vệ cáp ngầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 102 | m |
| AD | Thi công khoan cáp ngầm vượt đường: 41,5m | |||
| 1 | Thi công khoan cáp ngầm vượt đường (Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá I - III) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 41,5 | m |
| AE | Thi công hố khoan đường: 3 vị trí | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | m3 |
| AF | Cung cấp và lắp đặt ống STK Ø90-3,2mm bảo vệ dây dẫn băng đường: 42 m | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm 88.3mm x 3.20mm x 6.0m bảo vệ dây dẫn băng đường, nối bằng PP măng sông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 42 | m |
| AG | Cung cấp và lắp đặt ống STK Ø60-2,3mm b.vệ cáp ngầm lên trụ: 24,5m | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống thép ống mạ kẽm 59.9mm x 2.3mm x 6.0m bảo vệ cáp ngầm lên trụ, ĐK ≤ 66mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,5 | m |
| AH | Đấu nối cáp ngầm lên trụ: 1 vị trí | |||
| 1 | Cung cấp Băng keo điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cuộn |
| 2 | Cung cấp Ống nối đồng 35 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 3 | Làm đầu cáp khô | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi