Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp (chi phí xây dựng + HMC)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201274118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp (chi phí xây dựng + HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201274104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 07:36:00 đến ngày 2020-12-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,793,057,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ nền đường | Theo HSTK | 5,913 | 100m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, khuôn đường, đất cấp 2 | Theo HSTK | 10,642 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng mát đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK | 16,13 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nguyên thổ nền đường, độ chặt K=0.95 | Theo HSTK | 12,2 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng đất tận dụng độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 17,253 | 100m3 |
| B | Vận chuyển đất thừ đổ đi (Đất đào nền đường, khuôn đường, mương, rảnh, cống) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 15,432 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển tiếp cự ly <=3km bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSTK | 15,432 | 100m3 |
| C | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Làm rãnh xương cá | Theo HSTK | 5,216 | m3 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK | 5,216 | m3 |
| 3 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK | 5,216 | m3 |
| 4 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK | 5,216 | m3 |
| D | Cống bản | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp 2 | Theo HSTK | 0,498 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng cống | Theo HSTK | 7,35 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cống, thân cống, tường cánh, sân cống | Theo HSTK | 0,78 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt théo đà gác đan, tấm bàn đường kính <=10mm | Theo HSTK | 0,705 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt théo đà gác đan, tấm bàn đường kính <=18mm | Theo HSTK | 0,477 | tấn |
| 6 | Xây cống bản đá hộc vữa M.100 | Theo HSTK | 38,992 | m3 |
| 7 | Bê tông đà gác đan, tấm bản đá 1x2 vữa M.250 | Theo HSTK | 12,158 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 0,229 | 100m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| F | Cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Đào đất móng trụ biển báo, móng cọc tiêu, đất cấp 2 | Theo HSTK | 1,225 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ biển báo, móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 | Theo HSTK | 1,09 | m3 |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT | Theo HSTK | 20 | cái |
| 4 | Lắp dựng cọc tiêu BTCT | Theo HSTK | 20 | cái |
| 5 | SXLĐ trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi