Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Trường TH và THCS Quang Thọ. Hạng mục: Khối nhà hành chính 02 tầng và các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201274519-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Trường TH và THCS Quang Thọ. Hạng mục: Khối nhà hành chính 02 tầng và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20201274460
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 11:40:00 đến ngày 2021-01-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,404,627,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 9,7356 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 8,221 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,476 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 15,4914 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 23,5359 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 35,6949 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,7888 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 8,324 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 35,8358 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 41,6156 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,6189 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,1104 100m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0523 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,3303 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,9076 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1589 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,8349 tấn
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,9024 100m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,4982 100m2
20 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,9829 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 51,6945 m2
22 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 25,236 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả KT theo chương V 51,6945 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 51,6945 m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 12,9668 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 28,8709 m3
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 61,4687 m3
28 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,5886 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,5173 m3
30 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2,1336 100m2
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 3,7408 100m2
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 5,825 100m2
33 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,2884 100m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,6783 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,2668 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,2685 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,6573 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,0465 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,5001 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,1367 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 5,2882 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,0385 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2584 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2336 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,0859 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,6793 tấn
47 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 172 m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 56,5703 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 69,7299 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 18,0136 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 6,2583 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,7623 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 8,7727 m3
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 381,724 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 329,7896 m2
56 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 582,5 m2
57 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 257,1377 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 851,2532 m2
59 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 163,76 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 109,7 m
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 97,86 m
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 78,3824 m2
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 58,846 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả KT theo chương V 416,0264 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 37,1478 m2
66 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 21,636 m2
67 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 153,58 m2
68 Sản xuất lan can hành lang, bằng ống INOX D60, dày 2mm Mô tả KT theo chương V 53,72 m
69 Sản xuất lan can cầu thang bằng ống INOX D60, dày 2mm Mô tả KT theo chương V 8,955 m2
70 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 53,72 m2
71 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,2556 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,2556 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 24,192 1m2
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 2,9692 100m2
75 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả KT theo chương V 39,0728 m2
76 Ke chống bão 1 m xà gồ 3 cái Mô tả KT theo chương V 1.008 cái
77 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 47,82 md
78 Cửa đi thanh nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly Mô tả KT theo chương V 50,275 m2
79 Cửa sổ mở quay 2 cánh, thanh nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly Mô tả KT theo chương V 57,72 m2
80 Cửa sổ mở lật, thanh nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly Mô tả KT theo chương V 2,88 m2
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 66,87 m2
82 Hoa sắt cửa bằng thép hộp tráng kẽm 16x16- sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 66,87 m2
83 Vách kính khung nhôm định hình kính dày 6.38ly Mô tả KT theo chương V 12,7164 m2
84 Thép hộp 40*40*1,4 gia cường chống bão Mô tả KT theo chương V 12 m
85 Vách COMPACT HPL chịu nước dày 12mm Mô tả KT theo chương V 19,248 m2
86 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 2.402,4045 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 257,1377 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.145,2668 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 6,3398 100m2
90 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 5,1183 m3
91 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,2047 100m3
92 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 7,5926 m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,311 m3
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,1066 tấn
95 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0286 100m2
96 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,3285 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 5,3114 m3
98 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,0336 100m2
99 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Mô tả KT theo chương V 0,3696 m3
100 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 43,706 m2
101 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Mô tả KT theo chương V 6,2416 m2
102 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 49,9476 m2
103 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,0252 100m2
104 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 0,0745 tấn
105 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 0,882 m3
106 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 4 1cấu kiện
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 0,9 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
109 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 12 Cái
110 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 40 cái
111 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 90 Cái
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*16mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 65 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 70 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 390 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 362 m
117 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả KT theo chương V 937 m
118 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 14 cái
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 28 bộ
120 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 9 bộ
121 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 6 cái
122 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 13 cái
123 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 60 cái
124 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả KT theo chương V 16 hộp
125 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Mô tả KT theo chương V 1 hộp
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả KT theo chương V 2 hộp
127 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả KT theo chương V 10 hộp
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 2 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 24 cái
131 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 5 cái
132 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 8 cọc
133 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 73,2 m
134 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả KT theo chương V 32 m
135 Giá đỡ trên tường chẻ đuôi cá Mô tả KT theo chương V 18 cái
136 Giá đỡ trên mái F12 Mô tả KT theo chương V 25 cái
137 Má trên kẹp kiểm tra Mô tả KT theo chương V 6 cái
138 Má dưới kẹp kiểm tra Mô tả KT theo chương V 6 cái
139 Đệm chì lá Mô tả KT theo chương V 6 cái
140 Bu lông + đai ốc Mô tả KT theo chương V 12 bộ
141 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 22,7 m3
142 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 22,7 m3
143 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,1 m3
144 Bình chữa cháy CO2 Mô tả KT theo chương V 4 Cái
145 Bình bột chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 4 Cái
146 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 4 Cái
147 Bẳng tiêu lệnh 600*400*0.4 Mô tả KT theo chương V 4 Cái
148 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 6 bộ
149 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 6 cái
150 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 4 bộ
151 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 8 bộ
152 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 8 bộ
153 Vòi rửa INOC D21 Mô tả KT theo chương V 8 cái
154 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
155 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 4 cái
156 Lắp đặt kệ kính Mô tả KT theo chương V 4 cái
157 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 4 cái
158 Lắp đặt giá treo Mô tả KT theo chương V 4 cái
159 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
160 Máy bơm Mô tả KT theo chương V 1 cái
161 Giếng khoan cấp nước Mô tả KT theo chương V 1 bộ
162 Rơ le tự ngắt Mô tả KT theo chương V 1 cái
163 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100 m
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100m
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,65 100m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100m
167 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
168 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
169 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
170 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 14 cái
171 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
172 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
173 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 26 cái
174 Khóa nhựa DHE D34 Mô tả KT theo chương V 2 cái
175 Khóa nhựa D34 Mô tả KT theo chương V 1 cái
176 Khóa nhựa D27 Mô tả KT theo chương V 4 cái
177 Keo dán Mô tả KT theo chương V 4 hộp
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,35 100m
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
181 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
182 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
183 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
184 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
185 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 14 cái
B HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 5,8982 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 5,6982 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,6823 100m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 27,29 m3
5 Lát gạch TEZAROO Mô tả KT theo chương V 272,9 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 3,182 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 1,0607 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,3041 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 2,7324 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 34,776 m2
11 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Mô tả KT theo chương V 16,146 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 18,63 m2
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,7692 100m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 8,5488 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 9,9151 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 58,7655 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,2849 100m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 10,164 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2268 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,7708 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,4774 100m2
22 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 7,084 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,0094 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 12,2162 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 13,6598 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 109,296 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 499,0128 m2
28 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 368,72 m
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 608,3088 m2
30 Cánh cổng bằng sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 1,47 m2
31 Bàn lề Mô tả KT theo chương V 2 bộ
32 Khóa cổng Mô tả KT theo chương V 1 bộ
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả KT theo chương V 1,47 m2
C HM: PHÁ DỠ NHÀ CŨ+HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ ngói Mô tả KT theo chương V 2,9309 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 5,0854 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 43,2 m2
4 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 236,25 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 137,9216 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 11,341 m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 11,1552 m3
8 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả KT theo chương V 5,0854 m3
9 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 149,2626 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 165,5032 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->