Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Trường TH và THCS Quang Thọ. Hạng mục: Khối nhà hành chính 02 tầng và các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201274519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Trường TH và THCS Quang Thọ. Hạng mục: Khối nhà hành chính 02 tầng và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201274460 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 11:40:00 đến ngày 2021-01-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,404,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 9,7356 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 8,221 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 1,476 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 15,4914 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 23,5359 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 35,6949 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,7888 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,324 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 35,8358 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 41,6156 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,6189 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,1104 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0523 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,3303 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,9076 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1589 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,8349 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,9024 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,4982 | 100m2 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,9829 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 51,6945 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 25,236 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả KT theo chương V | 51,6945 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 51,6945 | m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 12,9668 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 28,8709 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 61,4687 | m3 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,5886 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,5173 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,1336 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 3,7408 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 5,825 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,2884 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,6783 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,2668 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,2685 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,6573 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,0465 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,5001 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,1367 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 5,2882 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,0385 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2584 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2336 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,0859 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,6793 | tấn |
| 47 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 172 | m2 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 56,5703 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 69,7299 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 18,0136 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 6,2583 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,7623 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 8,7727 | m3 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 381,724 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 329,7896 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 582,5 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 257,1377 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 851,2532 | m2 |
| 59 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 163,76 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 109,7 | m |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 97,86 | m |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 78,3824 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 58,846 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả KT theo chương V | 416,0264 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 37,1478 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 21,636 | m2 |
| 67 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 153,58 | m2 |
| 68 | Sản xuất lan can hành lang, bằng ống INOX D60, dày 2mm | Mô tả KT theo chương V | 53,72 | m |
| 69 | Sản xuất lan can cầu thang bằng ống INOX D60, dày 2mm | Mô tả KT theo chương V | 8,955 | m2 |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 53,72 | m2 |
| 71 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,2556 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,2556 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 24,192 | 1m2 |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,9692 | 100m2 |
| 75 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả KT theo chương V | 39,0728 | m2 |
| 76 | Ke chống bão 1 m xà gồ 3 cái | Mô tả KT theo chương V | 1.008 | cái |
| 77 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 47,82 | md |
| 78 | Cửa đi thanh nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly | Mô tả KT theo chương V | 50,275 | m2 |
| 79 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, thanh nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly | Mô tả KT theo chương V | 57,72 | m2 |
| 80 | Cửa sổ mở lật, thanh nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly | Mô tả KT theo chương V | 2,88 | m2 |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 66,87 | m2 |
| 82 | Hoa sắt cửa bằng thép hộp tráng kẽm 16x16- sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 66,87 | m2 |
| 83 | Vách kính khung nhôm định hình kính dày 6.38ly | Mô tả KT theo chương V | 12,7164 | m2 |
| 84 | Thép hộp 40*40*1,4 gia cường chống bão | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 85 | Vách COMPACT HPL chịu nước dày 12mm | Mô tả KT theo chương V | 19,248 | m2 |
| 86 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 2.402,4045 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 257,1377 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.145,2668 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 6,3398 | 100m2 |
| 90 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 5,1183 | m3 |
| 91 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,2047 | 100m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 7,5926 | m3 |
| 93 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,311 | m3 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1066 | tấn |
| 95 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0286 | 100m2 |
| 96 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,3285 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 5,3114 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 99 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Mô tả KT theo chương V | 0,3696 | m3 |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 43,706 | m2 |
| 101 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Mô tả KT theo chương V | 6,2416 | m2 |
| 102 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 49,9476 | m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 104 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,0745 | tấn |
| 105 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 0,882 | m3 |
| 106 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,9 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 109 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 12 | Cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 111 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 90 | Cái |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 65 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 70 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 390 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 362 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 937 | m |
| 118 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 28 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 121 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 123 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 60 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 16 | hộp |
| 125 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 127 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả KT theo chương V | 10 | hộp |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 131 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 132 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 8 | cọc |
| 133 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 73,2 | m |
| 134 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 32 | m |
| 135 | Giá đỡ trên tường chẻ đuôi cá | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 136 | Giá đỡ trên mái F12 | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 137 | Má trên kẹp kiểm tra | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 138 | Má dưới kẹp kiểm tra | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 139 | Đệm chì lá | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 140 | Bu lông + đai ốc | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 141 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 22,7 | m3 |
| 142 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 22,7 | m3 |
| 143 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | m3 |
| 144 | Bình chữa cháy CO2 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Cái |
| 145 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Cái |
| 146 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | Cái |
| 147 | Bẳng tiêu lệnh 600*400*0.4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | Cái |
| 148 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 151 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 153 | Vòi rửa INOC D21 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 160 | Máy bơm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 161 | Giếng khoan cấp nước | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 162 | Rơ le tự ngắt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100 m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,65 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 26 | cái |
| 174 | Khóa nhựa DHE D34 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 175 | Khóa nhựa D34 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 176 | Khóa nhựa D27 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 177 | Keo dán | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| B | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 5,8982 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 5,6982 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,6823 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 27,29 | m3 |
| 5 | Lát gạch TEZAROO | Mô tả KT theo chương V | 272,9 | m2 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 3,182 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 1,0607 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,3041 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,7324 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 34,776 | m2 |
| 11 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Mô tả KT theo chương V | 16,146 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 18,63 | m2 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,7692 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 8,5488 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 9,9151 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 58,7655 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,2849 | 100m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 10,164 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2268 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,7708 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,4774 | 100m2 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 7,084 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,0094 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 12,2162 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 13,6598 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 109,296 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 499,0128 | m2 |
| 28 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 368,72 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 608,3088 | m2 |
| 30 | Cánh cổng bằng sắt hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 1,47 | m2 |
| 31 | Bàn lề | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Khóa cổng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 1,47 | m2 |
| C | HM: PHÁ DỠ NHÀ CŨ+HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ ngói | Mô tả KT theo chương V | 2,9309 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 5,0854 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 43,2 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 236,25 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 137,9216 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 11,341 | m3 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 11,1552 | m3 |
| 8 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả KT theo chương V | 5,0854 | m3 |
| 9 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 149,2626 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 165,5032 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi