Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất tại chỗ trước khi phân chia tỷ lệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 11:55:00 đến ngày 2021-01-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,692,542,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công (5%KL). | Theo HSTK | 189,049 | 1m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào <= 1,25 m3, đất C1 (95%KL) | Theo HSTK | 35,9193 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường thủ công đất C2 (5% KL) | Theo HSTK | 15,693 | 1m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất C2 (95% KL) | Theo HSTK | 2,9817 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5% KL) | Theo HSTK | 3,8649 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95% KL) | Theo HSTK | 73,4334 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK | 9,1368 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK | 5,4484 | 100m3 |
| 9 | Lớp lót nilong tái sinh | Theo HSTK | 3.026,87 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 665,91 | m3 |
| 11 | Cắt khe dọc, ngang đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường 17cm | Theo HSTK | 9,5695 | 100m |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK | 1,6006 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK | 177,51 | m3 |
| 14 | Lát gạch Tezzarro vỉa hè, KT(40x40x3,3)cm | Theo HSTK | 2.041,02 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,2462 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 16,2 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK | 6,279 | 100m2 |
| 18 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 27,4 | m3 |
| 19 | Đệm vữa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 162 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 741 | 1cấu kiện |
| 21 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,1639 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 11,93 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 12,22 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK | 142,58 | m2 |
| 25 | Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK | 28,63 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Theo HSTK | 0,1059 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,4726 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 4,84 | m3 |
| 29 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,96 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK | 48,45 | m2 |
| 31 | Đào móng hố trồng cây bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 45,36 | 1m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 41,78 | m3 |
| 33 | Mua đất màu trồng cây | Theo HSTK | 44,7046 | m3 |
| 34 | Cây Sao đen, đường kính gốc (20-25)cm, cao >3m | Theo HSTK | 56 | cây |
| 35 | Mua đất từ mỏ Hà Trung | Theo HSTK | 9.794,5767 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 97,9458 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 97,9458 | 100m3/1km |
| 38 | Vận chuyển đất 10,6 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 97,9458 | 100m3/1km |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK | 37,8098 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK | 37,8098 | 100m3/1km |
| 41 | Vận chuyển đất 1,4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK | 37,8098 | 100m3/1km |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK | 3,1386 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK | 3,1386 | 100m3/1km |
| 44 | Vận chuyển đất 1,4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK | 3,1386 | 100m3/1km |
| B | VỈA HÈ, RÃNH CHỊU LỰC, CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (5%kl) | Theo HSTK | 53,6155 | 1m3 |
| 2 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất C2 (95% KL) | Theo HSTK | 10,1869 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 4,9726 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 72,58 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,701 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 91,85 | m3 |
| 7 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 137,21 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK | 1.882,84 | m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 283,5 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 5,2164 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 49,9 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 1,9278 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo HSTK | 1,9051 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan, ĐK =14mm | Theo HSTK | 3,6458 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 39,69 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 567 | 1cấu kiện |
| 17 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 11,502 | 1m3 |
| 18 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (95%kl) | Theo HSTK | 2,1854 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 1,1502 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 11,502 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 3,0672 | 100m2 |
| 22 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 48,564 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,2901 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,7668 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,585 | tấn |
| 26 | Bê tông mũ mố, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 7,668 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,6963 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm đan, ĐK <10mm | Theo HSTK | 1,7258 | tấn |
| 29 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,9297 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 15,643 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 128 | 1cấu kiện |
| 32 | Bê tông lớp phủ đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 5,4 | m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II (5%kl) | Theo HSTK | 12,629 | 1m3 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (95kl) | Theo HSTK | 2,3995 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 1,6829 | 100m3 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 8,872 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,2654 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 10,485 | m3 |
| 39 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 24,154 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK | 219,581 | m2 |
| 41 | Láng đáy hố thu có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 28 | m2 |
| 42 | Cốt thép thang ĐK >18mm | Theo HSTK | 0,098 | tấn |
| 43 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,6635 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,7501 | tấn |
| 45 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,111 | m3 |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,2016 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép tấm đan, ĐK <10mm | Theo HSTK | 0,0946 | tấn |
| 48 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,2131 | tấn |
| 49 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 4,032 | m3 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 56 | 1cấu kiện |
| 51 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,056 | 100m2 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK | 0,728 | m3 |
| 53 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK | 0,2058 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép bó vỉa, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0776 | tấn |
| 55 | Cốt thép bó vỉa, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,1053 | tấn |
| 56 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 1,064 | m3 |
| 57 | Đệm vữa, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 7,28 | m2 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 28 | 1cấu kiện |
| 59 | Đào hố ga bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II (5%kl) | Theo HSTK | 0,1315 | 1m3 |
| 60 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (95%kl) | Theo HSTK | 0,025 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,0188 | 100m3 |
| 62 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 0,13 | m3 |
| 63 | Ván khuôn hố ga | Theo HSTK | 0,0526 | 100m2 |
| 64 | Bê tông hố thu, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 0,73 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép tường thân, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0185 | tấn |
| 66 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,0088 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0066 | tấn |
| 68 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,09 | m3 |
| 69 | Ván khuôn tấm đan + tấm sàn | Theo HSTK | 0,0107 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép tấm đan, ĐK <10mm | Theo HSTK | 0,0273 | tấn |
| 71 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 0,15 | m3 |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 1 | 1cấu kiện |
| 73 | Song chắn rác và khung ( bao gôm chi phí lắp đặt) | Theo HSTK | 2,5 | 1 bộ |
| 74 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTK | 3,7285 | 1m3 |
| 75 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo HSTK | 0,7084 | 100m3 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,16 | m3 |
| 77 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 24,24 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm | Theo HSTK | 0,6492 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 2,56 | m3 |
| 80 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0398 | tấn |
| 81 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Theo HSTK | 0,128 | 100m2 |
| 82 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - + khớp nối | Theo HSTK | 2,7 | m3 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0791 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,3223 | tấn |
| 85 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0829 | 100m2 |
| 86 | Bê tông phủ bản bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,2 | m3 |
| 87 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Theo HSTK | 8 | cái |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( đất tận dụng trong công tác đào rãnh) | Theo HSTK | 0,5367 | 100m3 |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo HSTK | 3,18 | 100m |
| 90 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo HSTK | 106 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Theo HSTK | 106 | cái |
| C | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm, dày 4,78mm | Theo HSTK | 0,07 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm, dày 2,9mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 140mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt (PN10) | Theo HSTK | 0,01 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, (PN10) | Theo HSTK | 2,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm (PN10) | Theo HSTK | 5,7 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 140x110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 110x50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 50x50mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 125mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Theo HSTK | 2,05 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Theo HSTK | 5,7 | 100m |
| 16 | Khử trùng ống nước, ĐK 50mm và 110mm | Theo HSTK | 7,75 | 100m |
| 17 | Nước thử áp lực+ thau xả | Theo HSTK | 36,2372 | m3 |
| 18 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 80mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D80mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt lọc rác mặt bích, ĐK 80mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van một chiều mặt bích, ĐK 80mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 80mm-BE | Theo HSTK | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt BU nhựa HDPE đường kính 90mm | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 24 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 80mm | Theo HSTK | 0,5 | cặp bích |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110x90mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ren ngoài nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50x40 mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt Rắc co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt kép thép đường kính 40mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 30 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 110x20mm | Theo HSTK | 33 | cái |
| 31 | Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống D= 50x15 mm | Theo HSTK | 83 | cái |
| 32 | Lắp đặt ren ngoài HDPE đường kính 20x20mm | Theo HSTK | 7 | cái |
| 33 | Lắp đặt ren ngoài HDPE đường kính 20x15mm | Theo HSTK | 83 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 90 | cái |
| 35 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo HSTK | 90 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm (PN16) | Theo HSTK | 0,734 | 100 m |
| 37 | Băng tan | Theo HSTK | 90 | quận |
| 38 | Nước thau xả | Theo HSTK | 9 | m3 |
| 39 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Theo HSTK | 0,734 | 100m |
| 40 | Đào đường ống, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | Theo HSTK | 1,6358 | 100m3 |
| 41 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 20,875 | 1m3 |
| 42 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Theo HSTK | 67,9869 | m3 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 1,138 | 100m3 |
| 44 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Theo HSTK | 2,325 | 100m2 |
| 45 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 11,015 | 1m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 11,015 | m3 |
| 47 | Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 0,054 | m3 |
| 48 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 0,18 | m3 |
| 49 | Bu lông êcu M16x20. | Theo HSTK | 4 | cai |
| 50 | Nắp gang chụp van | Theo HSTK | 2 | cai |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK | 0,01 | 100m |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 4,5223 | 1m3 |
| 53 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 0,4479 | m3 |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 0,3023 | m3 |
| 55 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,0128 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép tấm đan hố đồ hồ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,016 | tấn |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Theo HSTK | 0,089 | tấn |
| 58 | Xây hố van bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,085 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK | 5,724 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK | 4,14 | m2 |
| 61 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,0377 | 100m2 |
| 62 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0198 | 100m3 |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 3 | 1cấu kiện |
| 64 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 1,322 | 1m3 |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,1125 | m3 |
| 66 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 0,1458 | m3 |
| 67 | Bu lông êcu M16x20. | Theo HSTK | 8 | Cái |
| 68 | Đai thép giữ ống D100(.450x6x4mm) | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 69 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0174 | 100m2 |
| 70 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0184 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi