Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201277913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 16:07:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,908,619,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | gốc |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 29,88 | m3 |
| 4 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 13,9538 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 13,9538 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 13,9538 | 100m3/1km |
| 7 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9,8998 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3,74 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,835 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4,6957 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 21,771 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4,7268 | 100m3 |
| 13 | Nilon chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1.793,33 | m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 360,25 | m3 |
| 15 | Mua bê tông thương phẩm mác 250, hệ số hao hụt 1.025 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 369,2563 | m3 |
| 16 | Xoa bóng mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1.793,33 | m2 |
| 17 | Nilon chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 536,7444 | m2 |
| 18 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 53,6744 | m3 |
| 19 | Lát gạch terrazzo, kích thước 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 954,3884 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,215 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2,3654 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9,4027 | m3 |
| 23 | Lát gạch lá dừa, XM | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 31,168 | m2 |
| 24 | Trồng cây Sao Đen, đường kính gốc 13-15cm, chiều cao cây H>3m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 32 | cây |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9847 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 25,6532 | m3 |
| 27 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông 18x26x100cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 388 | m |
| 28 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông 18x26x30cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 26,6 | m |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,682 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan,bê tông M250, đá 1x2, - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6,279 | m3 |
| 31 | Lát tấm đan rãnh biên | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 125,61 | m2 |
| 32 | Xây gờ chắn bánh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14,8995 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 212,3754 | m2 |
| 34 | Sơn gờ chắn bánh | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 191,049 | m2 |
| 35 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4113 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2,835 | 100m |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,1788 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 55,1763 | m3 |
| 39 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 114,2034 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,5386 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 16,925 | m3 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 590,934 | m2 |
| 43 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 158,614 | m2 |
| 44 | Ván khuôn tấm đan đổ liền | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2,356 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2,7915 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, Bê tông M250, đỏ 1x2, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 32,3114 | m3 |
| 47 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4027 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9265 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 20,589 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 32,8566 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 105,4653 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 84,0482 | m2 |
| 53 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,632 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,632 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,632 | 100m3/1km |
| 56 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2464 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,1756 | 100m3 |
| 58 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm TTA | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | 1 đoạn ống |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm TTC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | 1 đoạn ống |
| 61 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 32 | mối nối |
| 62 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3,6155 | 100m3 |
| 63 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 358,75 | 100m |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,4 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 114,8 | m3 |
| 66 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 350 | 1 đoạn ống |
| 67 | Nối cống hộp đơn bằng vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 349 | mối nối |
| 68 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 55,125 | m3 |
| 69 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 51,975 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 360,5 | m2 |
| 71 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1577 | 100m3 |
| 72 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 44,022 | 100m |
| 73 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4298 | 100m2 |
| 74 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 29,9028 | m3 |
| 75 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 107,3998 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4699 | 100m2 |
| 77 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7,3507 | m3 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 294,7176 | m2 |
| 79 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 42,72 | m2 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3871 | 100m2 |
| 81 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,3294 | tấn |
| 82 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 10,9571 | m3 |
| 83 | Thép D16mm làm thang lên xuống hố ga | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 124,64 | kg |
| 84 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,216 | tấn |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,216 | tấn |
| 86 | Tấm gang | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | tấm |
| 87 | Tấm chống hôi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | tấm |
| 88 | Tấm thu nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | tấm |
| 89 | Lắp đặt viên thu nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | m |
| 90 | Lắp đặt tấm chống hôi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | m |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 79 | 1cấu kiện |
| 92 | Tháo dỡ dây dẫn hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 187 | m |
| 93 | Tháo dỡ cột đèn hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | 1 cột |
| 94 | Lắp đặt công tơ điện hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 95 | Tháo dỡ công tơ hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | 1 tủ |
| 96 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,176 | 100m2 |
| 97 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4 | m3 |
| 98 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3,8191 | m3 |
| 99 | Mua cột điện bê tông | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cột |
| 100 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | 1 cột |
| 101 | Lắp đặt phụ kiện vật tư thiết bị dây dẫn, tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cột |
| 102 | Mua dây dẫn Cu/XPLE/PVC 4x25mm2, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 57,9 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 193 | m |
| 104 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 105 | Lắp đặt tủ công tơ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | 1 tủ |
| 106 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | 1 cần đèn |
| 107 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 108 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2,45 | 100m |
| 109 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn, dây 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,18 | 100m |
| 110 | Lắp đặt xà | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 111 | Ghíp nhôm loại 2BL-16-70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 112 | Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 113 | Đai thép Inox | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 114 | Tấm móc ốp cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 115 | Kẹp hãm cáp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 116 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi