Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201276918-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng 129 Hà Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201275077
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình “Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nông thôn dựa trên kết quả”.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-24 18:01:00 đến ngày 2021-01-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,864,053,828 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ PẢ VI, HUYỆN MÈO VẠC
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,4 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,714 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trong nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,84 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,4 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,16 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,792 m3
10 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,736 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,736 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,96 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,245 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,26 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 100m2
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1103 tấn
17 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1103 tấn
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,4 m2
19 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0642 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0642 tấn
21 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
22 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1284 tấn
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1284 tấn
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5328 100m2
26 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,4 m
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
28 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
29 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1683 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 100m2
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,052 m3
34 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,841 m2
35 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m2
36 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,068 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,196 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,998 m2
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
42 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
43 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
46 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
48 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
49 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
50 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
51 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
52 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
53 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
55 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
56 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
57 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
61 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
62 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
64 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
66 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
67 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
68 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
70 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
71 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
79 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
84 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
85 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
87 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
89 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
93 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
96 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
99 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
100 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
101 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
105 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
106 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
107 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
108 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
109 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
110 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
B CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ TIÊN KIỀU, HUYỆN BẮC QUANG
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,6 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,62 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,36 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,6 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1912 m3
9 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7912 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7912 m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,3075 m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5475 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,5262 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4818 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0239 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0438 100m2
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,96 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,245 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,26 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 100m2
21 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1034 tấn
22 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1034 tấn
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,6 m2
24 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0676 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0676 tấn
26 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
27 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1284 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1284 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5616 100m2
31 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,8 m
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 m2
33 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 m2
34 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1494 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3927 m3
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0304 100m2
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,376 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,12 m2
41 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,542 m2
42 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m2
43 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,234 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,442 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,14 m2
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
50 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
51 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
52 Lắp đặt đèn soi gương pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
54 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
59 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
60 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
61 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
62 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
63 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
64 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
65 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
66 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
67 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
71 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
74 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
77 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
78 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
79 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
80 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
81 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
85 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
89 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
90 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
94 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
95 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
96 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
97 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
98 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
99 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
103 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
107 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
108 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
109 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
111 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
112 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
113 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
114 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
116 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
118 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
119 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
120 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
121 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
122 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
123 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
125 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
C CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ SỦNG TRÀ, HUYỆN MÈO VẠC
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,6 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,62 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,36 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,6 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1912 m3
9 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7912 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7912 m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,3075 m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5475 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,5262 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4818 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0239 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0438 100m2
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,96 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,245 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,26 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 100m2
21 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1034 tấn
22 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1034 tấn
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,6 m2
24 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0676 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0676 tấn
26 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
27 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1284 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1284 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5616 100m2
31 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,8 m
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 m2
33 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 m2
34 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1494 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3927 m3
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0304 100m2
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,376 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,12 m2
41 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,542 m2
42 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m2
43 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,234 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,442 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,14 m2
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
50 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
51 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
52 Lắp đặt đèn soi gương pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
54 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
59 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
60 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
61 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
62 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
63 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
64 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
65 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
66 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
67 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
71 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
74 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
77 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
78 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
79 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
80 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
81 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
85 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
89 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
90 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
94 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
95 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
96 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
97 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
98 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
99 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
103 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
107 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
108 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
109 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
111 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
112 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
113 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
114 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
116 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
118 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
119 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
120 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
121 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
122 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
123 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
125 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
D CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ THƯỢNG PHÙNG, HUYỆN MÈO VẠC
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,34 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,02 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,774 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,84 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,68 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,924 m3
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,52 m2
10 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,306 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,306 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,568 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,008 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0672 100m2
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1323 tấn
17 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1323 tấn
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,84 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,22 m2
20 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0728 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0728 tấn
22 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
23 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
24 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 tấn
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6048 100m2
27 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
29 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
30 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,32 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3927 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0304 100m2
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,748 m3
35 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 105,254 m2
36 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m2
37 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,348 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,86 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,12 m2
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
44 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
45 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
46 Lắp đặt đèn soi gương pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
49 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
53 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
54 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
55 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 cái
56 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
57 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
58 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
60 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
61 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
62 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
66 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
69 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
71 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
73 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
74 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
75 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
76 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
79 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
80 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
83 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
84 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
85 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
87 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
89 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
90 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
91 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
92 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
94 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
98 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
99 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
100 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
101 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
102 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
104 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
105 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
106 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
107 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
109 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
110 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
111 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
112 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
113 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
114 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
115 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
117 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
E CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ NIÊM TÒNG, HUYỆN MÈO VẠC
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,4 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,034 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,84 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,4 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,16 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,44 m2
9 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8072 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8072 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1452 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0196 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0272 100m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,4 m2
15 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,052 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,052 tấn
17 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90 cái
18 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90 cái
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,138 100m2
20 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
21 Máng tôn thu nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
23 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
24 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2244 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 100m2
28 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,361 m2
29 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m2
30 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,108 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,476 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,819 m2
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
36 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
37 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
38 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
39 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
42 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
43 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
44 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
45 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
46 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
47 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
48 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
49 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
50 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
51 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
55 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
58 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
63 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
65 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
70 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
73 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
74 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
76 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
78 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
83 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
87 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
90 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
93 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
94 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
95 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
96 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
99 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
100 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
101 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
102 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
103 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
104 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
F CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ HỐ QUÁNG PHÌN, HUYỆN ĐỒNG VĂN
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,2 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100,59 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,2 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,68 m2
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,16 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,52 m2
8 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3464 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3464 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,352 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,294 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,512 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1008 100m2
14 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1323 tấn
15 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1323 tấn
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,2 m2
17 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0676 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0676 tấn
19 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
20 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,148 tấn
22 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,148 tấn
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4215 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,8 m
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
26 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
27 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1683 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 100m2
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,514 m3
32 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,241 m2
33 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m2
34 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,088 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,716 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,354 m2
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
40 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
41 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
43 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
46 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
47 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
48 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
49 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
50 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
51 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
52 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
53 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
54 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
55 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,78 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
59 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
62 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
64 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
65 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
66 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
67 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
68 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
69 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
73 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
77 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
78 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
82 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
85 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
87 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
91 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
93 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
95 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
98 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
99 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
100 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
102 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
104 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
105 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
106 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
107 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
108 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
109 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
G CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ THỊ TRẤN ĐỒNG VĂN, HUYỆN ĐỒNG VĂN
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,416 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,32 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,12 m2
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,08 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,28 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1704 m3
9 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4328 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4328 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,3393 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4517 m3
13 Lát gạch Block đặc tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m2
14 Xây bể chứa bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7652 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,8 m2
16 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,8 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m2
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5418 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0519 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 100m2
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,352 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,294 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,512 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1008 100m2
27 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1323 tấn
28 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1323 tấn
29 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,18 m2
31 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0728 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0728 tấn
33 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
34 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 tấn
36 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4692 100m2
38 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
40 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
41 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2926 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3927 m3
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
45 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0356 100m2
46 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,514 m3
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,048 m2
48 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,66 m2
50 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,802 m2
51 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m2
52 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,494 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,958 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,6 m2
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
59 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
60 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
61 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
62 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
65 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
67 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
68 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 cái
69 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
70 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
71 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
73 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
74 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
75 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
79 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
81 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
82 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
84 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
85 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
86 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
87 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
88 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
89 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
90 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
96 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
97 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
98 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
99 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
100 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
102 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
103 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
104 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
105 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
107 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
111 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
113 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
114 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
115 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
116 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
118 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
119 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
120 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
121 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
123 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
124 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
125 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
126 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
127 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
128 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
129 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
130 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
131 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
132 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
H CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ TẢ PHÌN, HUYỆN ĐỒNG VĂN
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,112 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,32 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,16 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,4 m2
9 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,284 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,284 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,352 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,294 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,512 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1008 100m2
15 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1323 tấn
16 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1323 tấn
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,765 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 m3
19 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m3
20 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m2
21 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0728 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0728 tấn
23 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
24 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 tấn
26 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4692 100m2
28 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
30 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
31 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3564 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1683 m3
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 100m2
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,514 m3
37 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,801 m2
38 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m2
39 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,648 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,636 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,38 m2
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
45 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
46 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
52 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
53 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
54 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
55 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
56 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
58 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
59 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
60 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
64 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
67 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
69 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
70 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
71 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
73 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
74 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
75 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
83 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
87 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
92 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
96 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
99 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
100 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
101 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
103 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
104 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
105 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
106 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
107 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
109 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
110 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
111 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
112 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
113 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
114 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
I CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ THÀI PHÌN TỦNG, HUYỆN ĐỒNG VĂN
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,04 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 71,882 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,28 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,04 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,56 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,4 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,8 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
9 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1928 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1928 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,3393 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4517 m3
13 Lát gạch Block đặc tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m2
14 Xây bể chứa bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7652 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,8 m2
16 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,8 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m2
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5418 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0519 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 100m2
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,352 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,294 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,512 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1008 100m2
27 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1323 tấn
28 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1323 tấn
29 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,04 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,058 m2
31 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0659 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0659 tấn
33 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
34 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 tấn
36 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4454 100m2
38 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,6 m
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,56 m2
40 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,56 m2
41 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1408 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1683 m3
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 m3
45 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 100m2
46 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,66 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 m2
48 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,721 m2
49 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m2
50 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,464 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,32 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,08 m2
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
56 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
57 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
59 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
61 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
62 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
63 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
64 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
65 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
66 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
67 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
69 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
70 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
71 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
72 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
75 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
78 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
79 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
80 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
81 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
82 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
85 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
86 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
93 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
94 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
98 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
99 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
100 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
103 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
107 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
109 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
111 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
113 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
114 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
115 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
116 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
118 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
120 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
121 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
122 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
123 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
124 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
125 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
J CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ VẦN CHẢI, HUYỆN ĐỒNG VĂN
1 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,925 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,88 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,176 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,04 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,16 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,2 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8316 m3
10 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6628 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6628 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,352 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,294 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,512 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1725 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1008 100m2
17 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,132 tấn
18 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,132 tấn
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8075 m3
20 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0475 m3
21 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,608 m3
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,925 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,36 m2
24 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1458 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1458 tấn
26 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
27 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5737 100m2
31 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
33 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
34 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6395 m3
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 100m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,96 m2
39 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,256 m2
40 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m2
41 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,548 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,636 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,702 m2
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
47 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
48 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
53 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
54 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
55 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
56 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
57 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
58 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
60 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
61 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
62 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
66 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
69 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
71 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
73 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
76 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
79 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
84 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
87 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
89 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
94 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
98 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
100 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
102 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
105 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
106 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
107 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
109 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
111 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
112 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
113 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
114 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
115 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
116 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
K CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ PHỐ CÁO, HUYỆN ĐỒNG VĂN
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,28 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,58 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,77 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,065 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,35 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,25 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,04 m2
8 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,336 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,34 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,1 m3
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,45 m2
12 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,2125 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,2125 m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,19 m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 m3
16 Xây móng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,896 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,166 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0176 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0166 100m2
20 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,28 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,78 m2
22 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0699 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0699 tấn
24 Bulong D12 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90 cái
25 Bulong D14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90 cái
26 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0236 tấn
27 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0236 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1885 100m2
29 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
30 Máng tôn thu nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
32 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
33 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,101 m3
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0304 100m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,94 m2
38 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,49 m2
39 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m2
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,004 m3
41 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,47 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,013 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 m2
44 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,62 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,24 m2
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
51 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
52 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
53 Lắp đặt đèn soi gương pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
56 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
60 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
61 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cuộn
62 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 275 cái
63 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
64 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
65 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
67 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
68 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
69 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
73 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
75 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
76 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
78 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
79 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
80 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
81 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
82 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
83 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
87 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
91 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
92 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
94 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
95 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
96 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
97 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
98 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
99 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
101 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
105 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
108 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
109 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
110 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
112 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
113 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
114 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
115 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
119 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
120 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
121 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
122 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
123 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
124 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
126 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
L ẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ NÀNG ĐÔN, HUYỆN HOÀNG SU PHÌ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0283 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7063 m3
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,0084 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,776 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,696 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,192 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,9324 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,9124 m2
10 Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9564 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9564 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,8474 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4517 m3
14 Xây bể chứa bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6024 m3
15 Lát gạch Block đặc tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,8204 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2752 m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0276 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 2x4 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6682 m3
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2119 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
22 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6 m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,176 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,147 m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0504 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,756 m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2048 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3784 m3
29 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,128 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,9124 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,0864 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,292 m2
34 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,1286 m2
35 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 1m2 cấu kiện
36 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
37 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0241 tấn
38 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0241 tấn
39 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0593 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0593 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1205 100m2
42 Máng tôn thu nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 md
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
49 Lắp đặt đèn LED BULB 30W + chao đèn thả trang trí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
50 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
51 Lắp đặt đèn soi gương pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
52 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
59 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cuộn
60 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125 cái
61 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
62 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
63 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
64 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
65 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
66 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
67 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
71 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
72 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
77 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
80 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
85 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
87 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
90 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
92 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
96 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
100 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
102 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
103 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
105 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
106 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
107 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
108 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
111 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
112 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
113 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
114 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
115 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
116 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
118 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
M XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ NGÀM ĐĂNG VÀI, HUYỆN HOÀNG SU PHÌ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,0505 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,741 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5285 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,217 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3957 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,282 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,498 m3
8 Xây bể chứa bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2626 m3
9 Lát gạch Block đặc tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,0202 m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3155 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2472 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3201 100m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,39 m2
15 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,39 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,7902 m2
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1321 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0763 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,065 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
23 Lớp than củi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
24 Lớp gạch vỡ KT 30x30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
25 Lớp gạch vỡ KT 60x60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,502 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,8098 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0087 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5962 m3
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3134 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,673 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1292 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3939 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0737 tấn
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1138 100m2
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2957 100m2
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,123 100m2
39 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,328 m2
40 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,968 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,9772 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,242 m2
43 Kẻ mạch lõm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70,44 m
44 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,24 m2
45 Ống thoát nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
46 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 114,179 m2
47 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,1912 m2
48 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 1m2 cấu kiện
49 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
50 Bàn đá chậu rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
51 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,18 m2
52 Cửa sổ nhôm kính mở lật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,1872 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,328 m2
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
59 Lắp đặt đèn soi gương pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
61 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
62 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
63 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
65 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
69 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cuộn
70 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 325 cái
71 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
72 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
73 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
74 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
75 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
76 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
77 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
78 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
79 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
82 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
87 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
89 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
90 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
91 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
92 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
93 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
97 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
99 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
100 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
102 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
104 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
105 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
106 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
109 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
113 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
114 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
118 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
121 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
122 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
123 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
124 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
125 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
126 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
127 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
128 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
129 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
130 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
131 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
132 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
133 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
134 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
135 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
136 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,16 m3
137 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,6 m2
N XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ TẢ LỦNG, HUYỆN ĐỒNG VĂN
1 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III (60%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2076 100m3 nguyên khai
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (40%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,2322 m3
3 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III (60%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0584 100m3 nguyên khai
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (40%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,8964 m3
5 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5285 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,217 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4051 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4051 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,282 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,498 m3
11 Xây bể chứa bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2626 m3
12 Lát gạch Block đặc tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,0202 m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3155 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2472 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3201 100m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,39 m2
18 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,39 m2
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,7902 m2
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1321 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0763 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,065 tấn
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
26 Lớp than củi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
27 Lớp gạch vỡ KT 30x30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
28 Lớp gạch vỡ KT 60x60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,502 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,8098 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0087 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5962 m3
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3134 m3
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,673 m3
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1292 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3939 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0737 tấn
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1138 100m2
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2957 100m2
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,123 100m2
42 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,328 m2
43 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,968 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,9772 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,242 m2
46 Kẻ mạch lõm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70,44 m
47 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,24 m2
48 Ống thoát nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
49 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 114,179 m2
50 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,1912 m2
51 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 1m2 cấu kiện
52 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
53 Bàn đá chậu rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,18 m2
55 Cửa sổ nhôm kính mở lật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,1872 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,328 m2
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
62 Lắp đặt đèn soi gương pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
64 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
65 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
66 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
72 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cuộn
73 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 325 cái
74 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
75 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
76 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
78 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
79 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
80 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
81 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
82 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
85 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
90 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
91 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
92 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
93 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
94 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
95 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
100 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
101 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
102 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
105 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
107 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
112 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
116 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
118 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
121 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
123 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
124 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
125 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
126 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
127 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
128 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
129 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
131 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
132 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
133 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
134 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
135 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
136 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
138 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
139 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,52 m3
140 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,2 m2
O XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH TRẠM Y TẾ XÃ TẢ LỦNG, HUYỆN MÈO VẠC
1 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III (60%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2076 100m3 nguyên khai
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (40%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,2322 m3
3 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III (60%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0584 100m3 nguyên khai
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (40%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,8964 m3
5 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5285 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,217 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4051 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4051 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,282 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,498 m3
11 Xây bể chứa bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2626 m3
12 Lát gạch Block đặc tiêu chuẩn, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,0202 m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3155 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2472 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3201 100m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,39 m2
18 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,39 m2
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,7902 m2
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1321 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0763 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,065 tấn
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
26 Lớp than củi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
27 Lớp gạch vỡ KT 30x30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
28 Lớp gạch vỡ KT 60x60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,502 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,8098 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch Block đặc tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0087 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5962 m3
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3134 m3
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,673 m3
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1292 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3939 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0737 tấn
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1138 100m2
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2957 100m2
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,123 100m2
42 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,328 m2
43 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,968 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,9772 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,242 m2
46 Kẻ mạch lõm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70,44 m
47 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,24 m2
48 Ống thoát nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
49 Ốp tường gạch KT 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 114,179 m2
50 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,1912 m2
51 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,78 1m2 cấu kiện
52 Thi công vách ngăn bằng tấm COMPOSIT DÀY 12LY Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
53 Bàn đá chậu rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Cửa đi kính khung nhôm LD Việt Nam - Đài Loan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,18 m2
55 Cửa sổ nhôm kính mở lật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,1872 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,328 m2
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
62 Lắp đặt đèn soi gương pha lê Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
64 Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W, D225 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
65 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
66 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB, âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
72 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cuộn
73 Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 325 cái
74 Đinh vít 5cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
75 Hộp kỹ thuật có cầu đấu D=4; 6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
76 Sứ 0,4KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Cáp thép D=2mm, treo cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
78 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
79 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
80 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
81 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
82 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
85 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
90 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
91 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
92 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
93 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
94 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
95 Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Van phao điện tự động + phụ kiện ĐK=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt khóa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt khóa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt khóa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
100 Lắp đặt côn chuyển nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
101 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
102 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặtmăng sông 1 đầu ren nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt Van góc + rac co D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
105 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
107 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
112 Dây nối mềm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
116 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 110x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
118 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
121 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, D= 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
123 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
124 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
125 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
126 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
127 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
128 Lắp đặt côn chuyển nhựa , ĐK 60x42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
129 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
131 Keo dán nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 hộp
132 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
133 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
134 Lô giấy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
135 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
136 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
138 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
139 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,52 m3
140 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->