Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201279107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201254479 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 16:00:00 đến ngày 2021-01-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,641,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả tại Chương V | 17,3363 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả tại Chương V | 1,1526 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, Cấp đất III | Mô tả tại Chương V | 15,3313 | 100m3 |
| B | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả tại Chương V | 11,648 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 1,12 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 1,9345 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V | 0,0257 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V | 0,0863 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả tại Chương V | 8,644 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 4,1802 | m3 |
| 9 | Thép BDD, BDD, PL01, LL, B1 | Mô tả tại Chương V | 69,7168 | kg |
| 10 | Bu lông M 14 (2 nhà) | Mô tả tại Chương V | 32 | cái |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả tại Chương V | 0,0947 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả tại Chương V | 0,1074 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Mô tả tại Chương V | 0,1074 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả tại Chương V | 0,1486 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả tại Chương V | 0,1486 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 0,12 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 0,12 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 33,8998 | 1m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả tại Chương V | 0,5157 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc, úp sườn | Mô tả tại Chương V | 38,2 | m |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 38,2 | m2 |
| C | Hố ga, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả tại Chương V | 11,3965 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả tại Chương V | 74,0042 | 1m3 |
| 3 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 2,415 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả tại Chương V | 0,3699 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, Cấp đất III | Mô tả tại Chương V | 0,423 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 8,0724 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đáy, ván khuôn miệng hố ga, hố thải, rãnh thoát nước | Mô tả tại Chương V | 0,7328 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 1,7803 | m3 |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 12,9914 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả tại Chương V | 0,3006 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả tại Chương V | 0,1946 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả tại Chương V | 3,0309 | m3 |
| 13 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 2,8163 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 13,8186 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 16,1805 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 12,0269 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 62,812 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 62,812 | m2 |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 25,3 | m2 |
| 20 | Đánh xi măng màu đáy và thành rãnh | Mô tả tại Chương V | 90,388 | m2 |
| D | Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 0,3407 | m3 |
| 2 | Lớp bạt nilông xác rắn chống mất nước | Mô tả tại Chương V | 681 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 81,7698 | m3 |
| 4 | Thi công khe co | Mô tả tại Chương V | 268,123 | m |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | Mô tả tại Chương V | 26,8123 | 10m |
| E | Cổng, hàng rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả tại Chương V | 13,6063 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả tại Chương V | 18,2222 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả tại Chương V | 0,7289 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 1,176 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 4,6724 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,143 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 3,2214 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 38,9363 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,1385 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,5722 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 0,623 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 7,7873 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả tại Chương V | 0,4893 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V | 0,098 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,1487 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,56 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 1,4347 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 10,0193 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,4007 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 0,2749 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 3,5674 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 8,6393 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 18,231 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 7,7955 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 390,7746 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 95,8966 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 249,3635 | m2 |
| 28 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 628,22 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 736,0347 | m2 |
| 30 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả tại Chương V | 1,0992 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 99,9686 | 1m2 |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả tại Chương V | 87,504 | m2 |
| 33 | Cổng xếp inox su 304 | Mô tả tại Chương V | 9,6 | m2 |
| 34 | Moto có đường ray | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| F | Bồn hoa, bó vỉa | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả tại Chương V | 30,666 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 2,5327 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 6,8695 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 4,9649 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả tại Chương V | 52,3257 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả tại Chương V | 0,2166 | 100m3 |
| 7 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 113,26 | m |
| 8 | Thi công lớp sỏi cuội đáy bồn hoa | Mô tả tại Chương V | 9,8658 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 58,848 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 58,848 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả tại Chương V | 0,026 | 100m |
| G | Trụ sở làm việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m – Cấp đất III | Mô tả tại Chương V | 1,9316 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m – Cấp đất III | Mô tả tại Chương V | 19,4529 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m – Cấp đất III | Mô tả tại Chương V | 2,0098 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 16,7121 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V | 1,0094 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V | 1,054 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả tại Chương V | 2,9088 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả tại Chương V | 0,8826 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 34,4192 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,2025 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,2651 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 0,4065 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 3,8445 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,0329 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,1864 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,5751 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột – Cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,1932 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 1,656 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm – Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 21,2623 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả tại Chương V | 1,4461 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả tại Chương V | 1,2486 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 16,6079 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả tại Chương V | 0,1239 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả tại Chương V | 0,1258 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,0668 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả tại Chương V | 0,0392 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả tại Chương V | 0,0584 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 3,046 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả tại Chương V | 0,0306 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả tại Chương V | 0,0272 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả tại Chương V | 0,5774 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả tại Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 34 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 4,598 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 27,176 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 23,9159 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 23,916 | m2 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 31,8565 | m2 |
| 39 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Mô tả tại Chương V | 48,9776 | kg |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả tại Chương V | 0,2267 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả tại Chương V | 0,6932 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả tại Chương V | 1,9939 | tấn |
| 43 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 1,4917 | 100m2 |
| 44 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 12,5696 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả tại Chương V | 0,76 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả tại Chương V | 1,1556 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả tại Chương V | 3,9313 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 2,5449 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 26,5769 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả tại Chương V | 0,0781 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả tại Chương V | 0,571 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả tại Chương V | 0,5707 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 4,3344 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả tại Chương V | 6,0985 | tấn |
| 55 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả tại Chương V | 3,9315 | 100m2 |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 45,2941 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả tại Chương V | 0,6561 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả tại Chương V | 0,2779 | 100m2 |
| 59 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 3,3348 | m3 |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 0,5943 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả tại Chương V | 0,5943 | tấn |
| 62 | Gia công dầm mái thép | Mô tả tại Chương V | 0,1766 | tấn |
| 63 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Mô tả tại Chương V | 0,177 | tấn |
| 64 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả tại Chương V | 0,2173 | tấn |
| 65 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả tại Chương V | 0,217 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 97,3602 | 1m2 |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả tại Chương V | 1,4144 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc, úp sườn | Mô tả tại Chương V | 32,222 | md |
| 69 | Tấm aluminium Aclorest mái sảnh, độ day nhôm 0.5mm, dày tấm alu 4mm | Mô tả tại Chương V | 33,15 | m2 |
| 70 | Tấm đậy bằng tôn inox sus 304 dày 0.8mm, + phụ kiện | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 71 | Thang sắt lên mái | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 18,48 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 75,5046 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 11,7899 | m3 |
| 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 1,5656 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 425,139 | m2 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 631,1144 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 100,6764 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 86,1814 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 154,322 | m |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 511,32 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả tại Chương V | 631,1144 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả tại Chương V | 100,678 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 731,7924 | m2 |
| 85 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả tại Chương V | 118,0274 | m2 |
| 86 | Lưới thép ô vuông 2ly bảo vệ | Mô tả tại Chương V | 118,027 | m2 |
| 87 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 116,3024 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 ; KT(800x100)mm | Mô tả tại Chương V | 6,0445 | m2 |
| 89 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, KT gạch (100x600)mm | Mô tả tại Chương V | 5,538 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30; KT gạch (300x600)mm | Mô tả tại Chương V | 92,128 | m2 |
| 91 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả tại Chương V | 39,7208 | m2 |
| 92 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 13,8775 | m2 |
| 93 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 2,8 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30; KT gạch (300x300)mm | Mô tả tại Chương V | 30,3096 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, XM PCB30; KT gạch (800x800)mm | Mô tả tại Chương V | 145,5006 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30; KT gạch (600x600)mm | Mô tả tại Chương V | 145,0206 | m2 |
| 97 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB30; KT gạch (250x250)mm | Mô tả tại Chương V | 5,625 | m2 |
| 98 | Trần thạch cao khung xương nổi, | Mô tả tại Chương V | 294,6612 | m2 |
| 99 | Trần thạch cao khung chìm chống ẩm, sơn bả hoàn thiện | Mô tả tại Chương V | 30,3096 | m2 |
| 100 | Lan can cầu thang thép, tay vịn thép ống D60, sơn màu đen mờ | Mô tả tại Chương V | 6,4647 | m2 |
| 101 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả tại Chương V | 6,465 | m2 |
| 102 | Cửa cuốn dày 1.8mm-2.2mm chống bão | Mô tả tại Chương V | 16,5 | m2 |
| 103 | Mô tơ | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 104 | Bộ lưu điện dùng cho cửa cuốn | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 105 | Trục phi 168 dày 3.96 | Mô tả tại Chương V | 5,5 | m |
| 106 | Hệ khung đỡ cửa | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 107 | Ray chống bão | Mô tả tại Chương V | 7 | m |
| 108 | Khóa cơ, còi báo động, đèn báo, tay điều khiển | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 109 | Ốp alu dày nhôm 0.3mm, tấm 0.4mm hộp cửa cuốn | Mô tả tại Chương V | 8 | m2 |
| 110 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả tại Chương V | 16,5 | m2 |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi 1 cánh khung nhôm định hình, kính an toàn dày 8,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả tại Chương V | 9,72 | m2 |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi, khung nhôm định hình, kính an toàn dày 8.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả tại Chương V | 2,86 | m2 |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi, khung nhôm định hình, kính an toàn dày 12mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả tại Chương V | 16,5 | m2 |
| 114 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả tại Chương V | 1,8115 | tấn |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 128,2016 | 1m2 |
| 116 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả tại Chương V | 127,642 | m2 |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ khung nhôm định hình, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả tại Chương V | 108,082 | m2 |
| 118 | Vách kính khung nhôm (phụ kiện đồng bộ), kính an toàn 8.38ly | Mô tả tại Chương V | 53,55 | m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả tại Chương V | 5,396 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả tại Chương V | 3,5434 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả tại Chương V | 3,543 | 100m2 |
| 122 | ATS chuyển đổi nguồn 80A | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 123 | MCCB-3P-80A-15ka | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 124 | MCB-3P-40A-10ka | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 125 | MCB-1P-32A-10ka | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 126 | RCB0-2P-20A-30mA, 6ka | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 127 | MCB-1P-20A-6ka | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 128 | MCB-1P-10A-6ka | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 129 | Thanh cái đồng 80A | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 130 | Cầu chì | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 131 | Đèn báo pha | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 132 | Timer thời gian | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 133 | Tủ điện bằng tôn chứa công tơ | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 134 | MCB-3P-40A-10ka | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 135 | MCB-1P-20A-6ka | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 136 | RCB0-2P-20A-30mA, 6ka | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 137 | MCB-1P-10A-6ka | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 138 | Thanh gài | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 139 | Bảng điện 24 Module loại có nắp nhựa trong suốt | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 140 | MCB-2P-32A-10ka | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 141 | MCB-1P-20A-6ka | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 142 | RCB0-2P-20A-30mA, 6ka | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 143 | MCB-1P-10A-6ka | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 144 | Thanh gài | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 145 | Bảng điện 12 Module loại có nắp nhựa trong suốt | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 146 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả tại Chương V | 4,5053 | 1m3 |
| 147 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả tại Chương V | 3,4656 | m3 |
| 148 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,1824 | 100m2 |
| 149 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả tại Chương V | 1,039 | m3 |
| 150 | Khung móng cột đèn | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 151 | Lắp dựng cột đèn thép, chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 6 | 1 cột |
| 152 | Đèn tuýp led đơn -1 bóng 10W dài 0.6m | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 153 | Đèn bóng led 100w cho cột đèn | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 154 | Đèn cầu thang | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 155 | Đèn Led panel âm trần 600x600 | Mô tả tại Chương V | 38 | bộ |
| 156 | Đèn led downlight âm trần D110 | Mô tả tại Chương V | 8 | bộ |
| 157 | Đèn ốp trần 20W | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 158 | Công tắc 1 hạt 1 chiều 10A/220VAC | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 159 | Công tắc 2 hạt 1 chiều 10A/220VAC | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 160 | Công tắc 3 hạt 1 chiều 10A/220VAC | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 161 | Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A/220VAC | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 162 | Ổ cắm đôi 3 chấu lắp tường 20A/220VAC | Mô tả tại Chương V | 36 | cái |
| 163 | Ổ cắm đôi 3 chấu loại chống ẩm | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 164 | CU/PVC/PVC 1x10mm2 | Mô tả tại Chương V | 13 | m |
| 165 | CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 60 | m |
| 166 | CU/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả tại Chương V | 880 | m |
| 167 | CU/PVC 1x1.5mm2 | Mô tả tại Chương V | 1.123 | m |
| 168 | Cáp tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Mô tả tại Chương V | 7 | m |
| 169 | Cáp tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Mô tả tại Chương V | 60 | m |
| 170 | Cáp tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả tại Chương V | 440 | m |
| 171 | Cáp tiếp địa CU/PVC 1x1.5mm2 | Mô tả tại Chương V | 562 | m |
| 172 | Ống PVC D20 | Mô tả tại Chương V | 1.001 | m |
| 173 | Ống HDPE D32/25 | Mô tả tại Chương V | 1,4 | 100 m |
| 174 | Lắp đặt kim thu sét D16 dài 0.6m mạ nhúng kẽm | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 175 | Đóng cọc chống sét L63x63x6 mạ nhúng nóng | Mô tả tại Chương V | 15 | cọc |
| 176 | Dây thoát sét D16 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả tại Chương V | 130 | m |
| 177 | Phụ kiện chống sét tiếp đất (đào đắp, nối đất, hóa chất...) | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 178 | Lắp đặt điều hoà âm trần nối ống gió CSL 24.000BTU/h | Mô tả tại Chương V | 7 | máy |
| 179 | Lắp đặt điều hoà âm trần nối ống gió CSL 18.000BTU/h | Mô tả tại Chương V | 1 | máy |
| 180 | Quạt cấp gió tươi gắn tường lưu lượng 600m3/h | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 181 | Quạt hút gắn tường lưu lượng 300m3/h | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 182 | Quạt hút gắn tường lưu lượng 100m3/h | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Mô tả tại Chương V | 0,88 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Mô tả tại Chương V | 0,88 | 100m |
| 185 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Mô tả tại Chương V | 0,88 | 100m |
| 186 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm | Mô tả tại Chương V | 0,88 | 100m |
| 187 | Ống PVC D27 | Mô tả tại Chương V | 45 | m |
| 188 | Ống PVC D34 | Mô tả tại Chương V | 25 | m |
| 189 | Dây điều khiển 2Cx1.5mm2 | Mô tả tại Chương V | 176 | m |
| 190 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 194 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 195 | Van cảm ứng dùng cho tiểu nam | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 196 | Lắp đặt gương soi | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 199 | Cầu thu mưa | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 200 | Van nhựa PPR 2 chiều D32 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 201 | Van nhựa PPR 2 chiều D25 | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 202 | Van đồng 1 chiều D25 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q=2m3/h, H=20m | Mô tả tại Chương V | 1 | 1 máy |
| 204 | Crefin D25 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 205 | Van phao cơ D25 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 206 | Van phao điện | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ D25 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 209 | Ống PPR D32 | Mô tả tại Chương V | 0,07 | 100m |
| 210 | Ống PPR D25 | Mô tả tại Chương V | 0,68 | 100m |
| 211 | Ống PPR D20 | Mô tả tại Chương V | 0,55 | 100m |
| 212 | Cút 90 độ PPR D32 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 213 | Cút 90 độ PPR D25 | Mô tả tại Chương V | 17 | cái |
| 214 | Cút 90 độ PPR D20 | Mô tả tại Chương V | 17 | cái |
| 215 | Cút 90 độ PPR D20 ren trong | Mô tả tại Chương V | 17 | cái |
| 216 | Tê PPR D25 | Mô tả tại Chương V | 7 | cái |
| 217 | Tê PPR D32/25 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 218 | Tê PPR D25/20 | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 219 | Côn PPR D32/25 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 220 | Côn PPR D25/20 | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 221 | Măng sông PPR D32 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 222 | Măng sông PPR D25 | Mô tả tại Chương V | 17 | cái |
| 223 | Măng sông PPR D20 | Mô tả tại Chương V | 14 | cái |
| 224 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả tại Chương V | 17 | cái |
| 225 | Ống uPVC D200 | Mô tả tại Chương V | 0,15 | 100m |
| 226 | Ống uPVC D140 | Mô tả tại Chương V | 0,02 | 100m |
| 227 | Ống uPVC D110 | Mô tả tại Chương V | 0,9 | 100m |
| 228 | Ống uPVC D90 | Mô tả tại Chương V | 0,21 | 100m |
| 229 | Ống uPVC D75 | Mô tả tại Chương V | 0,18 | 100m |
| 230 | Ống uPVC D60 | Mô tả tại Chương V | 0,55 | 100m |
| 231 | Ống uPVC D42 | Mô tả tại Chương V | 0,05 | 100m |
| 232 | Tê đều uPVC 45 độ D110 | Mô tả tại Chương V | 17 | cái |
| 233 | Tê đều uPVC 45 độ D90 | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 234 | Tê đều uPVC 45 độ D75 | Mô tả tại Chương V | 30 | cái |
| 235 | Tê thu uPVC D110/60 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 236 | Tê thu uPVC D90/75 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 237 | Tê thu uPVC D75/60 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 238 | Tê uPVC 90 độ D60 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 239 | Cút uPVC 135 độ D110 | Mô tả tại Chương V | 40 | cái |
| 240 | Cút uPVC 135 độ D90 | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 241 | Cút uPVC 135 độ D75 | Mô tả tại Chương V | 7 | cái |
| 242 | Cút uPVC 135 độ D60 | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 243 | Cút uPVC 90 độ D60 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 244 | Côn uPVC D125/110 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 245 | Côn uPVC D110/60 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 246 | Côn uPVC D90/60 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 247 | Côn uPVC D75/60 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 248 | Côn uPVC D60/42 | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 249 | Măng sông uPVC D200 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 250 | Măng sông uPVC D140 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 251 | Măng sông uPVC D110 | Mô tả tại Chương V | 23 | cái |
| 252 | Măng sông uPVC D90 | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 253 | Măng sông uPVC D75 | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 254 | Măng sông uPVC D60 | Mô tả tại Chương V | 14 | cái |
| 255 | Măng sông uPVC D42 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| H | Phần chống mối | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 23,392 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả tại Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 3 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Mô tả tại Chương V | 23,392 | m3 |
| 4 | Phòng mối nền công trình xây mới | Mô tả tại Chương V | 178,9 | m2 |
| I | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình xây dựng | Mô tả tại Chương V | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi