Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL xử lý khiếm khuyết vận hành đường dây 110kV trên địa bàn tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201267431-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL xử lý khiếm khuyết vận hành đường dây 110kV trên địa bàn tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20201255577
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 15:34:00 đến ngày 2021-01-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,990,358,761 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 119,800,000 VNĐ ((Một trăm mười chín triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành đường dây 110kV trên địa bàn huyện Mai Sơn - Thành phố Sơn La
B Phần mua sắm vật tư
1 Phên tiếp địa kích thước 1,2m*1,2m thép -40x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 145 phên
2 Dây nối tiếp địa vào cột thép -40x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 8.923,852 kg
3 Cờ tiếp địa + Bulong Ecu Mục II, Chương V, E-HSMT 116 kg
4 Bột GEM (hóa chất giảm và ổn định điện trở đất) Mục II, Chương V, E-HSMT 26.754,24 Kg
5 Cọc tiếp địa 63x63x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.220,5 kg
6 Tiếp địa cột bê tông ly tâm RS8 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
7 Dây thoát sét dọc cột R-TC Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
8 Dây dẫn ACSR-185/29 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.825 m
9 Vận chuyển đường dài Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
C Phần lắp mới
1 Đào rãnh tiếp địa RP-1, RP-2 (đất cấp 3), hố phên Mục II, Chương V, E-HSMT 3.629,272 m3
2 Lấp đất rãnh tiếp địaRP-1, RP-2, hố phên (đất cấp 3, hệ số k = 0,95) Mục II, Chương V, E-HSMT 3.629,272 m3
3 Cải tạo đất bằng hoá chất Gem Mục II, Chương V, E-HSMT 179,8 m
4 Đóng cọc tiếp địa RP-1, RP-2 Mục II, Chương V, E-HSMT 72,5 10cọc
5 Lắp dựng tiếp địa RP-1, RP-2 Mục II, Chương V, E-HSMT 90,3962 100kg
6 Đào rãnh tiếp địa cột BTLT RS8(đất cấp 3) Mục II, Chương V, E-HSMT 506,88 m3
7 Lấp đất rãnh tiếp địa, hố phên cột BTLT RS8 (đất cấp 3, hệ số k = 0,95) Mục II, Chương V, E-HSMT 506,88 m3
8 Đóng cọc tiếp địa cột BTLT RS8 Mục II, Chương V, E-HSMT 35,2 10cọc
9 Lắp dựng tiếp địa cột BTLT RS8 Mục II, Chương V, E-HSMT 12,8898 100kg
10 Lắp dây thoát sét dọc cột R-TC Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
11 Căng dây dẫn ACSR-185/29 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,825 km
D Phần thu hồi
1 Lắp dây thoát sét dọc cột R-TC Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
2 Căng dây dẫn ACSR-185/29 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,825 km
E Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột thép ) Mục II, Chương V, E-HSMT 96 Vị trí
F Lô 02: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành ĐZ110kV Sơn La Tuần Giáo (sửa chữa vị trí cột 70, 84)
G Phần mua sắm vật tư
1 Dây dẫn ACSR185/29 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.909,44 m
2 Dây dẫn ACSR240/32 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.909,44 m
3 Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120-185 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Chuỗi
4 Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120-240 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Chuỗi
5 Chuỗi néo dây chống sét TK-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
6 Chuỗi néo dây cáp quang ADSS Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
7 Khóa néo ép dây dẫn AC185 (kèm đầu cốt lèo) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
8 Khóa néo ép dây dẫn AC240 (kèm đầu cốt lèo) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
9 Mắt nối điều chỉnh dây dẫn Mục II, Chương V, E-HSMT 15 Cái
10 Mắt nối điều chỉnh dây chống sét Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
11 Dây néo Mục II, Chương V, E-HSMT 240 m
12 Bu lông cột N121-29B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
13 Cột N121-29C Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cột
14 Tiếp địa 2RC-2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
15 Bulong neo 8BL42-250 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cặp
H Phần lắp đặt
1 Dây dẫn ACSR185/29 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.909,44 m
2 Dây dẫn ACSR240/32 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.909,44 m
3 Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120-185 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Chuỗi
4 Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120-240 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Chuỗi
5 Chuỗi néo dây chống sét TK-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
6 Chuỗi néo dây cáp quang ADSS Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
7 Khóa néo ép dây dẫn AC185 (kèm đầu cốt lèo) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
8 Khóa néo ép dây dẫn AC240 (kèm đầu cốt lèo) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
9 Mắt nối điều chỉnh dây dẫn Mục II, Chương V, E-HSMT 15 Cái
10 Mắt nối điều chỉnh dây chống sét Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
11 Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường ô tô rộng 5m < rộng <= 10m, đường sắt, nhà dân cao > 7m. Tiết diện dây <= 240mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 1 vị trí vượt
12 Tiếp địa cọc tia 2RC-2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
13 Dây néo Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
14 Vận chuyển đường dài Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Toàn bộ
I Phần xây dựng
1 Cột néo thép 2 mạch 29,7m N121-29B (cột A cấp, bu lông nhà thầu cấp) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cột
2 Cột néo thép 2 mạch 29,7m N121-29C Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cột
3 Móng trụ bê tông cốt thép sửa chữa củng cố Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
4 Móng trụ phá dỡ Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
5 Móng trụ bê tông cốt thép sửa chữa củng cố Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
6 Tiếp địa cọc tia 2RC-2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Bulong neo BL42-250 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cặp
8 Hố thế Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Hố
J Phần tháo hạ căng lại
1 Phần dây dẫn ACSR185 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.580,82 m
2 Phần dây dẫn ACSR240 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.580,82 m
3 Phần dây chống sét TK-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.121 m
4 Phần dây cáp quang ADSS Mục II, Chương V, E-HSMT 2.121 m
K Phần thu hồi
1 Cột néo thép 2 mạch 29,7m Mục II, Chương V, E-HSMT 8,084 Tấn
2 Cột néo thép 2 mạch 29,7m Mục II, Chương V, E-HSMT 8,696 Tấn
3 Chuỗi néo dây dẫn 185 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Chuỗi
4 Chuỗi néo dây dẫn 240 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Chuỗi
5 Chuỗi néo dây chống sét TK-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Chuỗi
6 Chuỗi néo dây cáp quang ADSS Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Chuỗi
7 Dây dẫn ACSR185/29 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.872 m
8 Dây dẫn ACSR240/32 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.872 m
9 Dây néo (240m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Vận chuyển VTTB về kho điện lực Mục II, Chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
L Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Vị trí
2 Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bát
3 Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát Mục II, Chương V, E-HSMT 100 bát
M Lô 03: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành ĐZ110kV Hòa Bình-Mộc Châu (CN Sơn La quản lý) (sửa chữa vị trí cột 307)
N Phần mua sắm vật tư
1 Dây lèo ACSR185/29 Mục II, Chương V, E-HSMT 45 m
2 Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120 -1 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 Chuỗi
3 Bát cách điện néo dây dẫn Mục II, Chương V, E-HSMT 660 Bát
4 Bát cách điện đỡ dây dẫn Mục II, Chương V, E-HSMT 513 Bát
5 Phụ kiện néo cáp ADSS bổ sung Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Kẹp nối song song dây lèo (nhôm bắt bulong) Mục II, Chương V, E-HSMT 30 Cái
7 Dây chống sét TK-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
8 Ống nối dây chống sét TK-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
9 Khóa néo dây chống sét Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
10 Dây néo (120m) Mục II, Chương V, E-HSMT 120 m
11 Cột N111-25C Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cột
12 Chụp đầu cột CĐC Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
13 Tiếp địa 2RC-2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
14 Tiếp địa 2RC-4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
15 Tiếp địa 2RC-6 Mục II, Chương V, E-HSMT 21 Bộ
16 Tiếp địa 2RC-7 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
17 Tiếp địa 2RC-8 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
18 Tiếp địa 2RC-9 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
O Phần lắp đặt
1 Dây lèo ACSR185/29 Mục II, Chương V, E-HSMT 45 m
2 Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120 -1 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 Chuỗi
3 Bát cách điện néo dây dẫn Mục II, Chương V, E-HSMT 66 Chuỗi
4 Bát cách điện đỡ dây dẫn Mục II, Chương V, E-HSMT 57 Chuỗi
5 Phụ kiện néo cáp ADSS bổ sung Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Kẹp nối song song dây lèo (nhôm bắt bulong) Mục II, Chương V, E-HSMT 30 Cái
7 Dây chống sét TK-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
8 Ống nối dây chống sét TK-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
9 Khóa néo dây chống sét Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
10 Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường ô tô rộng 5m < rộng <= 10m, đường sắt, nhà dân cao > 7m. Tiết diện dây <= 240mm2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 1 vị trí vượt
11 Tiếp địa 2RC-2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
12 Tiếp địa 2RC-4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
13 Tiếp địa 2RC-6 Mục II, Chương V, E-HSMT 21 Bộ
14 Tiếp địa 2RC-7 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
15 Tiếp địa 2RC-8 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
16 Tiếp địa 2RC-9 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
17 Dây néo (120m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
18 Chụp đầu cột sửa chữa: Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
19 Vận chuyển đường dài Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Toàn bộ
P Phần xây dựng
1 Cột néo thép 1 mạch 25,7m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cột
2 Móng trụ bê tông cốt thép sửa chữa củng cố Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Móng
3 Tiếp địa 2RC-2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
4 Tiếp địa 2RC-4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Tiếp địa 2RC-6 Mục II, Chương V, E-HSMT 21 Bộ
6 Tiếp địa 2RC-7 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
7 Tiếp địa 2RC-8 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
8 Tiếp địa 2RC-9 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
9 Hố thế Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Hố
Q Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phần dây dẫn ACSR-185/29 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.624,9 m
2 Phần dây chống sét TK-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.208,3 m
3 Phần dây cáp quang ADSS Mục II, Chương V, E-HSMT 2.208,3 m
4 Cột néo thép 1 mạch 25,7m Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Tấn
5 Chụp đầu cột sửa chữa: Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
6 Chuỗi néo dây dẫn -1 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 Chuỗi
7 Dây néo (120m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Bát cách điện néo dây dẫn Mục II, Chương V, E-HSMT 66 Bát
9 Bát cách điện đỡ dây dẫn Mục II, Chương V, E-HSMT 57 Bát
10 Vận chuyển VTTB về kho điện lực Mục II, Chương V, E-HSMT 1 toàn bộ
R Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) Mục II, Chương V, E-HSMT 54 Vị trí
2 Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát Mục II, Chương V, E-HSMT 1.253 bát
3 Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát Mục II, Chương V, E-HSMT 100 bát
S Lô 04: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành đường dây 110kV trên địa bàn huyện Bắc Yên, Mường La, Mộc Châu, Yên Châu
T Phần mua sắm vật tư
1 Phên tiếp địa kích thước 1,2m*1,2m thép -40x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 168 phên
2 Dây nối tiếp địa vào cột thép -40x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 10.357,7488 kg
3 Cờ tiếp địa + Bulong Ecu Mục II, Chương V, E-HSMT 134,4 kg
4 Bột GEM (hóa chất giảm và ổn định điện trở đất) Mục II, Chương V, E-HSMT 30.998,016 Kg
5 Cọc tiếp địa 63x63x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.207,2 kg
6 Tiếp địa cột bê tông ly tâm RS8 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Dây thoát sét dọc cột R-TC Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Chụp thép CH-3,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Bát cách điện néo dây dẫn U120B Mục II, Chương V, E-HSMT 54 Bát
10 Bát cách điện đỡ dây dẫn U70BS Mục II, Chương V, E-HSMT 264 Bát
11 Vận chuyển đường dài Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
U Phần xây dựng và lắp đặt
1 Đào rãnh tiếp địa RP-1, RP-2 (đất cấp 3), hố phên Mục II, Chương V, E-HSMT 4.213,8048 m3
2 Lấp đất rãnh tiếp địaRP-1, RP-2, hố phên (đất cấp 3, hệ số k = 0,95) Mục II, Chương V, E-HSMT 4.213,8048 m3
3 Cải tạo đất bằng hoá chất Gem Mục II, Chương V, E-HSMT 208,32 m
4 Đóng cọc tiếp địa RP-1, RP-2 Mục II, Chương V, E-HSMT 72,5 10cọc
5 Lắp dựng tiếp địa RP-1, RP-2 Mục II, Chương V, E-HSMT 90,3962 100kg
6 Đào rãnh tiếp địa cột BTLT RS8(đất cấp 3) Mục II, Chương V, E-HSMT 69,12 m3
7 Lấp đất rãnh tiếp địa, hố phên cột BTLT RS8 (đất cấp 3, hệ số k = 0,95) Mục II, Chương V, E-HSMT 69,12 m3
8 Đóng cọc tiếp địa cột BTLT RS8 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,6 10cọc
9 Lắp dựng tiếp địa cột BTLT RS8 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5859 100kg
10 Lắp dây thoát sét dọc cột R-TC Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
11 Lắp chụp thép CH-3,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
12 Lắp cách điện néo dây dẫn U120B (chuỗi 9 bát) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Chuỗi
13 Lắp cách điện đỡ dây dẫn U70BS (chuỗi 8 bát) Mục II, Chương V, E-HSMT 33 Chuỗi
V Phần thu hồi
1 Tháo dây thoát sét dọc cột R-TC Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
2 Tháo chụp thép CH-3,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Tháo cách điện néo dây dẫn U120B (chuỗi 9 bát) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Chuỗi
4 Tháo cách điện đỡ dây dẫn U70BS (chuỗi 8 bát) Mục II, Chương V, E-HSMT 33 Chuỗi
W Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) Mục II, Chương V, E-HSMT 88 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->