Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL xử lý khiếm khuyết vận hành đường dây 110kV trên địa bàn tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201267431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL xử lý khiếm khuyết vận hành đường dây 110kV trên địa bàn tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 15:34:00 đến ngày 2021-01-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,990,358,761 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 119,800,000 VNĐ ((Một trăm mười chín triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành đường dây 110kV trên địa bàn huyện Mai Sơn - Thành phố Sơn La | |||
| B | Phần mua sắm vật tư | |||
| 1 | Phên tiếp địa kích thước 1,2m*1,2m thép -40x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 145 | phên |
| 2 | Dây nối tiếp địa vào cột thép -40x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8.923,852 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa + Bulong Ecu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 116 | kg |
| 4 | Bột GEM (hóa chất giảm và ổn định điện trở đất) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26.754,24 | Kg |
| 5 | Cọc tiếp địa 63x63x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.220,5 | kg |
| 6 | Tiếp địa cột bê tông ly tâm RS8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 7 | Dây thoát sét dọc cột R-TC | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 8 | Dây dẫn ACSR-185/29 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.825 | m |
| 9 | Vận chuyển đường dài | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| C | Phần lắp mới | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa RP-1, RP-2 (đất cấp 3), hố phên | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.629,272 | m3 |
| 2 | Lấp đất rãnh tiếp địaRP-1, RP-2, hố phên (đất cấp 3, hệ số k = 0,95) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.629,272 | m3 |
| 3 | Cải tạo đất bằng hoá chất Gem | Mục II, Chương V, E-HSMT | 179,8 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa RP-1, RP-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 72,5 | 10cọc |
| 5 | Lắp dựng tiếp địa RP-1, RP-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 90,3962 | 100kg |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa cột BTLT RS8(đất cấp 3) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 506,88 | m3 |
| 7 | Lấp đất rãnh tiếp địa, hố phên cột BTLT RS8 (đất cấp 3, hệ số k = 0,95) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 506,88 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa cột BTLT RS8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35,2 | 10cọc |
| 9 | Lắp dựng tiếp địa cột BTLT RS8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12,8898 | 100kg |
| 10 | Lắp dây thoát sét dọc cột R-TC | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 11 | Căng dây dẫn ACSR-185/29 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,825 | km |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Lắp dây thoát sét dọc cột R-TC | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 2 | Căng dây dẫn ACSR-185/29 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,825 | km |
| E | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột thép ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 96 | Vị trí |
| F | Lô 02: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành ĐZ110kV Sơn La Tuần Giáo (sửa chữa vị trí cột 70, 84) | |||
| G | Phần mua sắm vật tư | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR185/29 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.909,44 | m |
| 2 | Dây dẫn ACSR240/32 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.909,44 | m |
| 3 | Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120-185 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120-240 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi néo dây chống sét TK-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Chuỗi néo dây cáp quang ADSS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Khóa néo ép dây dẫn AC185 (kèm đầu cốt lèo) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Khóa néo ép dây dẫn AC240 (kèm đầu cốt lèo) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Mắt nối điều chỉnh dây dẫn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 10 | Mắt nối điều chỉnh dây chống sét | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 11 | Dây néo | Mục II, Chương V, E-HSMT | 240 | m |
| 12 | Bu lông cột N121-29B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Cột N121-29C | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cột |
| 14 | Tiếp địa 2RC-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Bulong neo 8BL42-250 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cặp |
| H | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR185/29 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.909,44 | m |
| 2 | Dây dẫn ACSR240/32 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.909,44 | m |
| 3 | Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120-185 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120-240 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi néo dây chống sét TK-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Chuỗi néo dây cáp quang ADSS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Khóa néo ép dây dẫn AC185 (kèm đầu cốt lèo) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Khóa néo ép dây dẫn AC240 (kèm đầu cốt lèo) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Mắt nối điều chỉnh dây dẫn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 10 | Mắt nối điều chỉnh dây chống sét | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 11 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường ô tô rộng 5m < rộng <= 10m, đường sắt, nhà dân cao > 7m. Tiết diện dây <= 240mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 vị trí vượt |
| 12 | Tiếp địa cọc tia 2RC-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Dây néo | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Vận chuyển đường dài | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| I | Phần xây dựng | |||
| 1 | Cột néo thép 2 mạch 29,7m N121-29B (cột A cấp, bu lông nhà thầu cấp) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Cột néo thép 2 mạch 29,7m N121-29C | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Móng trụ bê tông cốt thép sửa chữa củng cố | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng trụ phá dỡ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng trụ bê tông cốt thép sửa chữa củng cố | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa cọc tia 2RC-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Bulong neo BL42-250 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cặp |
| 8 | Hố thế | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Hố |
| J | Phần tháo hạ căng lại | |||
| 1 | Phần dây dẫn ACSR185 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.580,82 | m |
| 2 | Phần dây dẫn ACSR240 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.580,82 | m |
| 3 | Phần dây chống sét TK-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.121 | m |
| 4 | Phần dây cáp quang ADSS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.121 | m |
| K | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột néo thép 2 mạch 29,7m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,084 | Tấn |
| 2 | Cột néo thép 2 mạch 29,7m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,696 | Tấn |
| 3 | Chuỗi néo dây dẫn 185 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo dây dẫn 240 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi néo dây chống sét TK-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo dây cáp quang ADSS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Chuỗi |
| 7 | Dây dẫn ACSR185/29 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.872 | m |
| 8 | Dây dẫn ACSR240/32 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.872 | m |
| 9 | Dây néo (240m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Vận chuyển VTTB về kho điện lực | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| L | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bát |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | bát |
| M | Lô 03: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành ĐZ110kV Hòa Bình-Mộc Châu (CN Sơn La quản lý) (sửa chữa vị trí cột 307) | |||
| N | Phần mua sắm vật tư | |||
| 1 | Dây lèo ACSR185/29 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 2 | Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120 -1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 3 | Bát cách điện néo dây dẫn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 660 | Bát |
| 4 | Bát cách điện đỡ dây dẫn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 513 | Bát |
| 5 | Phụ kiện néo cáp ADSS bổ sung | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Kẹp nối song song dây lèo (nhôm bắt bulong) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | Cái |
| 7 | Dây chống sét TK-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 8 | Ống nối dây chống sét TK-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Khóa néo dây chống sét | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Dây néo (120m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 11 | Cột N111-25C | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cột |
| 12 | Chụp đầu cột CĐC | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa 2RC-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa 2RC-4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa 2RC-6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa 2RC-7 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa 2RC-8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa 2RC-9 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| O | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Dây lèo ACSR185/29 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 2 | Chuỗi néo đơn dây dẫn ND1-10.120 -1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 3 | Bát cách điện néo dây dẫn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 66 | Chuỗi |
| 4 | Bát cách điện đỡ dây dẫn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 57 | Chuỗi |
| 5 | Phụ kiện néo cáp ADSS bổ sung | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Kẹp nối song song dây lèo (nhôm bắt bulong) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | Cái |
| 7 | Dây chống sét TK-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 8 | Ống nối dây chống sét TK-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Khóa néo dây chống sét | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường ô tô rộng 5m < rộng <= 10m, đường sắt, nhà dân cao > 7m. Tiết diện dây <= 240mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | 1 vị trí vượt |
| 11 | Tiếp địa 2RC-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Tiếp địa 2RC-4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa 2RC-6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa 2RC-7 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa 2RC-8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa 2RC-9 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 17 | Dây néo (120m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Chụp đầu cột sửa chữa: | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Vận chuyển đường dài | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| P | Phần xây dựng | |||
| 1 | Cột néo thép 1 mạch 25,7m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Móng trụ bê tông cốt thép sửa chữa củng cố | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa 2RC-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa 2RC-4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa 2RC-6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa 2RC-7 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa 2RC-8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa 2RC-9 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 9 | Hố thế | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Hố |
| Q | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phần dây dẫn ACSR-185/29 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.624,9 | m |
| 2 | Phần dây chống sét TK-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.208,3 | m |
| 3 | Phần dây cáp quang ADSS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.208,3 | m |
| 4 | Cột néo thép 1 mạch 25,7m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Tấn |
| 5 | Chụp đầu cột sửa chữa: | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Chuỗi néo dây dẫn -1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 7 | Dây néo (120m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bát cách điện néo dây dẫn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 66 | Bát |
| 9 | Bát cách điện đỡ dây dẫn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 57 | Bát |
| 10 | Vận chuyển VTTB về kho điện lực | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| R | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.253 | bát |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | bát |
| S | Lô 04: SCL Xử lý khiếm khuyết vận hành đường dây 110kV trên địa bàn huyện Bắc Yên, Mường La, Mộc Châu, Yên Châu | |||
| T | Phần mua sắm vật tư | |||
| 1 | Phên tiếp địa kích thước 1,2m*1,2m thép -40x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 168 | phên |
| 2 | Dây nối tiếp địa vào cột thép -40x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10.357,7488 | kg |
| 3 | Cờ tiếp địa + Bulong Ecu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 134,4 | kg |
| 4 | Bột GEM (hóa chất giảm và ổn định điện trở đất) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30.998,016 | Kg |
| 5 | Cọc tiếp địa 63x63x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.207,2 | kg |
| 6 | Tiếp địa cột bê tông ly tâm RS8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Dây thoát sét dọc cột R-TC | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Chụp thép CH-3,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Bát cách điện néo dây dẫn U120B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | Bát |
| 10 | Bát cách điện đỡ dây dẫn U70BS | Mục II, Chương V, E-HSMT | 264 | Bát |
| 11 | Vận chuyển đường dài | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| U | Phần xây dựng và lắp đặt | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa RP-1, RP-2 (đất cấp 3), hố phên | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.213,8048 | m3 |
| 2 | Lấp đất rãnh tiếp địaRP-1, RP-2, hố phên (đất cấp 3, hệ số k = 0,95) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.213,8048 | m3 |
| 3 | Cải tạo đất bằng hoá chất Gem | Mục II, Chương V, E-HSMT | 208,32 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa RP-1, RP-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 72,5 | 10cọc |
| 5 | Lắp dựng tiếp địa RP-1, RP-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 90,3962 | 100kg |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa cột BTLT RS8(đất cấp 3) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 69,12 | m3 |
| 7 | Lấp đất rãnh tiếp địa, hố phên cột BTLT RS8 (đất cấp 3, hệ số k = 0,95) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 69,12 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa cột BTLT RS8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,6 | 10cọc |
| 9 | Lắp dựng tiếp địa cột BTLT RS8 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5859 | 100kg |
| 10 | Lắp dây thoát sét dọc cột R-TC | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Lắp chụp thép CH-3,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp cách điện néo dây dẫn U120B (chuỗi 9 bát) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 13 | Lắp cách điện đỡ dây dẫn U70BS (chuỗi 8 bát) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | Chuỗi |
| V | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo dây thoát sét dọc cột R-TC | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Tháo chụp thép CH-3,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo cách điện néo dây dẫn U120B (chuỗi 9 bát) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo cách điện đỡ dây dẫn U70BS (chuỗi 8 bát) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | Chuỗi |
| W | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 88 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi