Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01-21.XL-PCCM Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2021 (Lam Điền, Hợp Đồng, Thượng Vực, Hòa Chính, Hoàng Diệu, Văn Võ, Trần Phú, Đồng Phú, Thanh Bình)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201268428-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2021 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01-21.XL-PCCM Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2021 (Lam Điền, Hợp Đồng, Thượng Vực, Hòa Chính, Hoàng Diệu, Văn Võ, Trần Phú, Đồng Phú, Thanh Bình)
Số hiệu KHLCNT 20201254222
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 15:22:00 đến ngày 2021-01-14 08:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,088,903,688 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây không trung thế-Phần vật tư thiết bị
1 Chống sét van 35kV -10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Bộ xà nánh Xn2-H35(75.15kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
3 Bộ xà nánh Xn2-35(78.54kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Bộ xà néo lệch XNL-H35 (121.24kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
5 Bộ xà nánh kép dọc tuyến XN2-35D (88.94kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
6 Bộ xà nánh kép ngang tuyến XN2-35N (86.84kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
7 Bộ xà néo lệch kép dọc tuyến XNL(KD)-35 (196.43kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Bộ xà néo lệch kép ngang tuyến XNL(KN)-35 (170.92kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Bộ xà đỡ chống sét van XCSV (28.18kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Bộ xà đỡ lèo XP1 (12.72kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
11 Bộ xà đỡ lèo XP3 (30.88kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
12 Bộ gông cột đúp GC-12 (62.93kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Bộ giằng cột đúp GC-14(16) (64.87kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
14 Bộ giằng cột đúp GC-18(20) (65.98kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
15 Dây nối đất cột CSV (7,60kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
16 Dây nối đất cột bích (2.05kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
17 Dây nối đất cột bích (3.29kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
18 Dây nối đất cột bích (4.52kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
19 Dây nối đất cột bích (5.75kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
20 Tiếp địa RC-2 (31.3kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
21 Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 quả
22 Chuỗi néo đơn sứ bát thủy tinh 35kV cho dây AC (4 bát 120kN và phụ kiện)-CN-35kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 chuỗi
23 Chuỗi néo kép sứ bát thủy tinh 35kV cho dây AC (2x4 bát 120kN và phụ kiện)-CNK-35kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
24 Chuỗi néo kép sứ bát thủy tinh 35kV cho dây bọc (2x4 bát 120kN và phụ kiện)-CNK(b)-35kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
25 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV (AC-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
26 Cáp đồng mềm PVC-M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
27 Đầu cốt đồng M-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 đầu
28 Đầu cốt xử lý AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 đầu
29 Ghíp nhôm 3 bu lông -A-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
30 Ghíp nhôm 3 bu lông-A-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
31 ống nhựa xuắn chịu lực fi 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 m
32 Biển báo an toàn & số cột bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
33 Khoá đai A200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 cái
34 Dây đai Inox 20x0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 m
B Đường dây không trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ
1 Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Tháo hạ lắp đặt lại CSV Điện áp <= 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ (3 pha)
3 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 móng
4 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
5 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
6 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
7 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
8 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-2Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
9 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-4Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
10 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-6Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
11 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-8Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
12 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
13 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
14 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
15 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-4Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
16 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-8Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
17 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-9Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
18 Đào lấp tiếp địa RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
19 Đào lấp tiếp địa RC-2 (bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
20 Dựng cột BT cao <=12m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cột
21 Dựng cột BT cao <=14m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cột
22 Dựng cột BT cao <=16m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
23 Dựng cột BT cao <=18m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
24 Dựng cột BT cao <=20m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
25 Dựng cột BT cao <=14m, bằng TC + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cột
26 Dựng cột BT cao <=18m, bằng TC + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
27 Dựng cột BT cao <=20m, bằng TC + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cột
28 Nối cột BT các loại bằng mặt bích, địa hình bình thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 mối
29 Lắp đặt tiếp địa RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
30 Lắp Bộ xà nánh Xn2-H35(75.15kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
31 Lắp Bộ xà nánh Xn2-35(78.54kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
32 Lắp Bộ xà néo lệch XNL-H35 (121.24kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
33 Lắp Bộ xà nánh kép dọc tuyến XN2-35D (88.94kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
34 Lắp Bộ xà nánh kép ngang tuyến XN2-35N (86.84kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
35 Lắp Bộ xà néo lệch kép dọc tuyến XNL(KD)-35 (196.43kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Lắp Bộ xà néo lệch kép ngang tuyến XNL(KN)-35 (170.92kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
37 Lắp Bộ xà đỡ chống sét van XCSV (28.18kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
38 Lắp Bộ xà đỡ lèo XP1 (12.72kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
39 Lắp Bộ xà đỡ lèo XP3 (30.88kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
40 Lắp Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 sứ
41 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn dây dẫn loại <=5bát, chiều cao lắp <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 chuỗi
42 Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 chuỗi
43 Kéo rải căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC, ACSR tiết diện dây <= 70mm2 bằng TC + cơ giới (sử dụng cáp mồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,769 km
44 Kéo rải căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC, ACSR tiết diện dây <= 70mm2 bằng TC + cơ giới (sử dụng cáp mồi) (dây nhôm bọc 70/11-35kV ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1078 km
45 Kéo rải căng dây lấy độ võng Vượt đường 5m < rộng <= 10m, nhà dân cao >7m, tiết diện dây <=150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 vị trí
46 Kéo rải căng dây lấy độ võng Vị trí bẻ góc, tiết diện dây <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 vị trí
47 Lắp Cáp đồng mềm PVC-M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
48 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 10đầu
49 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10đầu
50 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
51 Tháo hạ, lắp đặt lại xà đỡ CSV (XCSV) Xà đỡ TL <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
C Đường dây không trung thế-Phần vận chuyển
1 Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
3 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,255 tấn.km
4 Vận chuyển cột bê tông cự ly <=100m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,732 tấn.km
5 Bốc dỡ xà, bu lông ,tiếp địa, cốt thép, dây neo bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7176 tấn/km
6 Vận chuyển xà, bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây neo cự ly <=100m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7176 tấn.km
7 Bốc dỡ Cách điện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,838 tấn
8 Vận chuyển sứ cách điện các loại cự ly <=100m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,838 tấn.km
9 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4596 tấn
10 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly <=100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4596 tấn.km
D Đường cáp ngầm trung thế-Phần vật tư thiết bị
1 Chống sét van 35kV -10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
2 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Water -35kV (3x70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 543 m
3 Đầu cáp ngầm (ngoài trời)-ĐC 35kV(3x70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Hộp nối cáp ngầm 35kV-HN 35kV(3x70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
5 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 786 m
6 Ống thép mạ kẽm-OTMK-F160/5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
7 Cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,65 m3
8 Mốc báo hiệu cáp-MBHC Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 cái
9 Lưới báo hiệu cáp-LBHC Mô tả kỹ thuật theo chương V 762 m
10 Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV-Cu/XLPE-50-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
11 Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV-Cu/XLPE-70-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
12 Thanh đồng dẹt 30x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m
13 Cáp đồng mềm PVC-M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
14 Đầu cốt đồng M-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 đầu
15 Đầu cốt xử lý AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 đầu
16 Ghíp nhôm 3 bu lông -A-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
17 Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 quả
18 Bộ xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV (50.31kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
19 Bộ xà đỡ đầu cáp XĐC(34.31kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
20 Bộ xà đỡ cầu dao trên cột đơn XCD-1 (51.36kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
21 Bộ xà đỡ cầu dao trên cột đúp dọc XCD-2D (62.90kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Bộ xà đỡ cầu dao, CSV,ĐC trên cột kép dọc Xcdđc&csv&đc (107.75kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Bộ Ghế thao tác cầu dao GTT-1 (75.72kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
24 Bộ thang trèo TT (44.14kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
25 Clie ôm cáp lên cột (28.8kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
26 Chi tiết tiếp địa cột CD (9.07kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
27 Biển thông tin đầu cáp-BBTTĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
28 Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
E Đường cáp ngầm trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt
1 Lắp đặt Cầu dao phụ tải ngoài trời 35kV-630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
2 Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Hào cáp đơn 35kV dưới đường cấp phối bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 201 m
4 Hào cáp đơn 35kV dưới đường cấp phối bê tông (đào bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 271 m
5 Hào cáp đơn 35kV trong đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 262 m
6 Hào cáp đơn 35kV trong đất (đào bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
7 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn, 1 lớp có đầu nối gai , dài 5m, ĐK 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,91 100m
8 Tấm đan 300x500x50 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.524 tấm
9 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,65 m3
10 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 9kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 882 m
11 Làm đầu cáp khô 35kV 1 pha, có tiết diện <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 đầu
12 Hộp nối cáp khô 35kV 1 pha, có tiết diện <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
13 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 10đầu
14 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 10đầu
15 Lắp Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
16 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 35kV, ở cột tròn, trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 sứ
17 Lắp đặt Bộ xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV (50.31kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
18 Lắp đặt Bộ xà đỡ đầu cáp XĐC(34.31kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
19 Lắp đặt Bộ xà đỡ cầu dao trên cột đơn XCD-1 (51.36kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
20 Lắp đặt Bộ xà đỡ cầu dao trên cột đúp dọc XCD-2D (62.90kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Lắp đặt Bộ xà đỡ cầu dao, CSV,ĐC trên cột kép dọc Xcdđc&csv&đc (107.75kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Lắp đặt Bộ Ghế thao tác cầu dao GTT-1 (75.72kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
23 Lắp đặt Bộ thang trèo TT (44.14kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
24 Bảo vệ đường cáp ngầm rải lưới ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 762 m
25 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng tấm đan bê tông có trọng lượng <= 20kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.524 tấm
26 Phần hoàn trả đường bê tông mác 200 hào cáp đơn 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 236 m2
F Đường cáp ngầm trung thế-Phần vận chuyển
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
G Trạm biến áp-Phần vật tư thiết bị
1 Chống sét van 10kV - 10kA-ZnO-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Chống sét van 35kV -10kA-ZnO-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
3 Thiết bị truyền tín hiệu đo xa công tơ điện tử-TBĐX Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 tủ
4 Tụ bù 3P 25kVAr 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Tụ bù 3P 40kVAr 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
6 Cầu chì tự rơi SI- 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
7 Dây chảy cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 sợi
8 Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 294 quả
9 Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 288 m
10 Cáp bọc đơn pha Cu/XLPE/PVC-240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
11 Cáp bọc đơn pha Cu/XLPE/PVC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 624 m
12 Cáp bọc đơn pha Cu/XLPE/PVC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m
13 Cáp đồng mềm PVC-M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
14 Cáp đồng mềm PVC-M(1x4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
15 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
16 Đầu cốt đồng M-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m
17 Đầu cốt đồng M-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 255 cái
18 Đầu cốt đồng M-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
19 Đầu cốt đồng M-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 cái
20 Đầu cốt đồng M-240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
21 Đầu cốt xử lý AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Ghíp nhôm 3 bu lông -A-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 bộ
23 Ghíp nhôm 3 bu lông -A-240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
24 Kẹp quai đồng nhôm 4/0 (loại bắt bu lông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
25 Kẹp Hotline Cu 240mm2, mỏ vịt, 4/0. Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
26 Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
27 Bảng sơ đồ một sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
28 Biển báo an toàn bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
29 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 100/130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
30 ống nhựa xuắn chịu lực fi 40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
31 ống nhựa xuắn chịu lực fi 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m
32 Nắp chụp MBA F120 Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
33 Nắp chụp CSV LA Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
34 Nắp chụp trên SI FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
35 Nắp chụp dưới SI FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
36 Vỏ tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
37 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H35 (1 bộ 89.68kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
38 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XN2-H35 (1 bộ 75.15kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
39 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XN2-35 (1 bộ 78.54kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
40 Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV Xsi&csv-35(37.52kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
41 Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV Xsi&csv-35A(46.84kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
42 Xà đỡ sứ TG-35/12 (56.44kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
43 Xà đỡ sứ XTG-2,6 (34.47kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
44 Xà đỡ sứ TG-35/123 (84.48kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
45 Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-35(242.52kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
46 Ghế thao tác trạm treo GTT-2,6m (314.31kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
47 Giá lắp tủ hạ thế (30.48kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
48 Giá đỡ cáp hạ thế (65.98kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
49 Thang trèo (44.14kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
50 Dây nối đất thiết bị trạm treo cột 12m (16.90kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
51 Dây nối đất thiết bị trạm treo cột 14m (18.23kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
52 Tiếp địa TBA 8 cọc trạm treo (157.91kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
53 Tiếp địa TBA 10 cọc trạm treo (199.69kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
H Trạm biến áp-Phần xây dựng, lắp đặt
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-35(22)/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-10(35)/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
3 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 250kVA-35(22)/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
4 Lắp đặt Chống sét van 10kV - 10kA ZnO-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA ZnO-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
6 Lắp đặt Tủ phân phối hạ thế (trọn bộ) (2x250A+25A) 600V/400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
7 Lắp đặt Tủ phân phối hạ thế (trọn bộ) (2x250A+400A+25A) 600V/630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 tủ
8 Lắp đặt Tụ bù 3P 25kVAr 0,4kV 25kVAr-0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 MVAr
9 Lắp đặt Tụ bù 3P 40kVAr 0,4kV 40kVAr-0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 MVAr
10 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT2-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 móng
11 Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
12 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT2-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
13 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
14 Đào, đắp rãnh tiếp địa (TĐ8-TT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
15 Đào, đắp rãnh tiếp địa (TĐ10-TT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
16 Đào bằng máy, đắp rãnh tiếp địa (TĐ10-TT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
17 Dựng Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cột
18 Dựng Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N8) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
19 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H35 (1 bộ 89.68kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
20 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XN2-H35 (1 bộ 75.15kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
21 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XN2-35 (1 bộ 78.54kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV Xsi&csv-35(37.52kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
23 Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV Xsi&csv-35A(46.84kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
24 Lắp đặt Xà đỡ sứ TG-35/12 (56.44kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
25 Lắp đặt Xà đỡ sứ XTG-2,6 (34.47kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
26 Lắp đặt Xà đỡ sứ TG-35/123 (84.48kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
27 Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-35(242.52kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
28 Lắp đặt Ghế thao tác trạm treo GTT-2,6m (314.31kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
29 Lắp đặt Giá lắp tủ hạ thế (30.48kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
30 Lắp đặt Giá đỡ cáp hạ thế (65.98kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
31 Lắp đặt Thang trèo (44.14kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
32 Lắp đặt tiếp địa TBA TĐ8-TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Lắp đặt tiếp địa TBA TĐ10-TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
34 Lắp đặt Cầu chì tự rơi SI- 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
35 Lắp Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 294 quả
36 Lắp Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV trên cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 288 m
37 Lắp đặt Cáp bọc đơn pha Cu/XLPE/PVC-240 TL<=2kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
38 Lắp đặt Cáp bọc đơn pha Cu/XLPE/PVC-120 TL<=1kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 768 m
39 Lắp đặt Cáp đồng mềm PVC-M50 TL<=1kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
40 Lắp đặt Cáp đồng mềm PVC-M(1x4) TL<=1kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
41 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5 10đầu
42 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 10đầu
43 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 10đầu
44 Lắp đặt Kẹp quai đồng nhôm 4/0 (loại bắt bu lông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
45 Lắp đặt Kẹp Hotline Cu 240mm2, mỏ vịt, 4/0. Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
46 Lắp đặt Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
47 Lắp đặt Bảng sơ đồ một sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
48 Lắp đặt Biển báo an toàn bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
49 Lắp đặt ống nhựa xuắn chịu lực fi 40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
50 Lắp đặt Nắp chụp MBA F120 Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 bộ
51 Lắp đặt Nắp chụp CSV LA Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
52 Lắp đặt Nắp chụp trên SI FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
53 Lắp đặt Nắp chụp dưới SI FCO Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
I Trạm biến áp-Phần vận chuyển
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
3 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
J Đường dây hạ thế-Phần vật tư thiết bị
1 Đầu cốt xử lý AM-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
2 Đầu cốt xử lý AM-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 cái
3 Cột bê tông ly tâm chiều cao 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
4 Cột bê tông ly tâm chiều cao 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cột
5 Cột bê tông ly tâmchiều cao 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cột
6 Khoá hãm cáp vặn xoắn 95-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 285 cái
7 Ghíp bọc nhựa IBC 25-120 2 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 cái
8 Ghíp nhôm 3 bu lông lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V 322 bộ
9 Khoá đai A200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
10 Dây đai Inox 20x0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
11 ống nhựa xuắn chịu lực fi 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
12 Thanh kèm gông cột chữ H TK-H1 (6.94kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
13 Thanh kèm gông cột chữ H TK-H2 (8.38kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
14 Thanh kèm gông cột ly tâm TK-1 (7.62kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 bộ
15 Thanh kèm gông cột ly tâm TK-2 (9.06kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
16 Tiếp địa lặp lại RLL (39.2kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
K Đường dây hạ thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ
1 Đào, đổ bê tông, đắp móng M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 móng
2 Đào, đổ bê tông, đắp móng M3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 móng
3 Đào, đổ bê tông, đắp móng MĐ-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
4 Đào, đổ bê tông, đắp móng MĐ-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
5 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 móng
6 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng M3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 móng
7 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MĐ-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
8 Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MĐ-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
9 Đào, lấp tiếp địa lặp lại RLL Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
10 Dựng cột BT cao <=10m, bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cột
11 Dựng cột BT cao <=10m, bằng TC + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cột
12 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 139 bộ
13 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,015 km
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,983 km
15 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 10đầu
16 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4 10đầu
17 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RLL Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
18 Thu hồi cột bằng thủ công, Chiều cao cột <=6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cột
19 Thu hồi cột bằng thủ công, Chiều cao cột <=8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
20 Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột <=6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
21 Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột <=8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
22 Tháo hạ lắp đặt lại, Cáp vặn xoắn TD<=4*120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,365 km
23 Tháo hạ lắp đặt lại, Cáp vặn xoắn TD<=2*25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,357 km
24 Tháo hạ lắp đặt lại, Cáp vặn xoắn TD<=4*25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 km
25 Tháo hạ lắp đặt lại, Cáp vặn xoắn TD<=4*35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 km
26 Chuyển Hộp <=2CT ( hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1 hộp
27 Chuyển Hộp <=4CT ( hộp 2 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 1 hộp
28 Chuyển Hộp <=4CT ( hộp 2 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 hộp
L Đường dây hạ thế-Phần vận chuyển
1 Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
3 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,9 tấn.km
4 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6775 tấn
5 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly <=100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6775 tấn.km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->