Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01-21.XL-PCCM Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2021 (Lam Điền, Hợp Đồng, Thượng Vực, Hòa Chính, Hoàng Diệu, Văn Võ, Trần Phú, Đồng Phú, Thanh Bình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2021 08:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01-21.XL-PCCM Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2021 (Lam Điền, Hợp Đồng, Thượng Vực, Hòa Chính, Hoàng Diệu, Văn Võ, Trần Phú, Đồng Phú, Thanh Bình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201254222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 15:22:00 đến ngày 2021-01-14 08:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,088,903,688 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây không trung thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 35kV -10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bộ xà nánh Xn2-H35(75.15kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Bộ xà nánh Xn2-35(78.54kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Bộ xà néo lệch XNL-H35 (121.24kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Bộ xà nánh kép dọc tuyến XN2-35D (88.94kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Bộ xà nánh kép ngang tuyến XN2-35N (86.84kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 7 | Bộ xà néo lệch kép dọc tuyến XNL(KD)-35 (196.43kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Bộ xà néo lệch kép ngang tuyến XNL(KN)-35 (170.92kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Bộ xà đỡ chống sét van XCSV (28.18kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Bộ xà đỡ lèo XP1 (12.72kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 11 | Bộ xà đỡ lèo XP3 (30.88kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 12 | Bộ gông cột đúp GC-12 (62.93kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Bộ giằng cột đúp GC-14(16) (64.87kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 14 | Bộ giằng cột đúp GC-18(20) (65.98kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 15 | Dây nối đất cột CSV (7,60kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 16 | Dây nối đất cột bích (2.05kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 17 | Dây nối đất cột bích (3.29kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 18 | Dây nối đất cột bích (4.52kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 19 | Dây nối đất cột bích (5.75kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 20 | Tiếp địa RC-2 (31.3kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 21 | Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | quả |
| 22 | Chuỗi néo đơn sứ bát thủy tinh 35kV cho dây AC (4 bát 120kN và phụ kiện)-CN-35kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | chuỗi |
| 23 | Chuỗi néo kép sứ bát thủy tinh 35kV cho dây AC (2x4 bát 120kN và phụ kiện)-CNK-35kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 24 | Chuỗi néo kép sứ bát thủy tinh 35kV cho dây bọc (2x4 bát 120kN và phụ kiện)-CNK(b)-35kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 25 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV (AC-70mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 26 | Cáp đồng mềm PVC-M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng M-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đầu |
| 28 | Đầu cốt xử lý AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 29 | Ghíp nhôm 3 bu lông -A-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cái |
| 30 | Ghíp nhôm 3 bu lông-A-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 31 | ống nhựa xuắn chịu lực fi 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | m |
| 32 | Biển báo an toàn & số cột bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 33 | Khoá đai A200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 34 | Dây đai Inox 20x0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | m |
| B | Đường dây không trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại CSV Điện áp <= 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 3 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 4 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 5 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 6 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 7 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 8 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 9 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-4Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 10 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-6Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 11 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-8Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 12 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 13 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 14 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 15 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-4Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 16 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-8Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 17 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-9Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 18 | Đào lấp tiếp địa RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 19 | Đào lấp tiếp địa RC-2 (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 20 | Dựng cột BT cao <=12m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 21 | Dựng cột BT cao <=14m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 22 | Dựng cột BT cao <=16m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 23 | Dựng cột BT cao <=18m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 24 | Dựng cột BT cao <=20m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 25 | Dựng cột BT cao <=14m, bằng TC + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 26 | Dựng cột BT cao <=18m, bằng TC + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 27 | Dựng cột BT cao <=20m, bằng TC + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 28 | Nối cột BT các loại bằng mặt bích, địa hình bình thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | mối |
| 29 | Lắp đặt tiếp địa RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 30 | Lắp Bộ xà nánh Xn2-H35(75.15kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 31 | Lắp Bộ xà nánh Xn2-35(78.54kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp Bộ xà néo lệch XNL-H35 (121.24kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 33 | Lắp Bộ xà nánh kép dọc tuyến XN2-35D (88.94kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 34 | Lắp Bộ xà nánh kép ngang tuyến XN2-35N (86.84kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 35 | Lắp Bộ xà néo lệch kép dọc tuyến XNL(KD)-35 (196.43kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp Bộ xà néo lệch kép ngang tuyến XNL(KN)-35 (170.92kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Lắp Bộ xà đỡ chống sét van XCSV (28.18kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 38 | Lắp Bộ xà đỡ lèo XP1 (12.72kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 39 | Lắp Bộ xà đỡ lèo XP3 (30.88kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 40 | Lắp Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | sứ |
| 41 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn dây dẫn loại <=5bát, chiều cao lắp <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | chuỗi |
| 42 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | chuỗi |
| 43 | Kéo rải căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC, ACSR tiết diện dây <= 70mm2 bằng TC + cơ giới (sử dụng cáp mồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,769 | km |
| 44 | Kéo rải căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC, ACSR tiết diện dây <= 70mm2 bằng TC + cơ giới (sử dụng cáp mồi) (dây nhôm bọc 70/11-35kV ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1078 | km |
| 45 | Kéo rải căng dây lấy độ võng Vượt đường 5m < rộng <= 10m, nhà dân cao >7m, tiết diện dây <=150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | vị trí |
| 46 | Kéo rải căng dây lấy độ võng Vị trí bẻ góc, tiết diện dây <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | vị trí |
| 47 | Lắp Cáp đồng mềm PVC-M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 48 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 10đầu |
| 49 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10đầu |
| 50 | Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 51 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà đỡ CSV (XCSV) Xà đỡ TL <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| C | Đường dây không trung thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | ca |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 3 | Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,255 | tấn.km |
| 4 | Vận chuyển cột bê tông cự ly <=100m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,732 | tấn.km |
| 5 | Bốc dỡ xà, bu lông ,tiếp địa, cốt thép, dây neo bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7176 | tấn/km |
| 6 | Vận chuyển xà, bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây neo cự ly <=100m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7176 | tấn.km |
| 7 | Bốc dỡ Cách điện các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,838 | tấn |
| 8 | Vận chuyển sứ cách điện các loại cự ly <=100m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,838 | tấn.km |
| 9 | Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4596 | tấn |
| 10 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4596 | tấn.km |
| D | Đường cáp ngầm trung thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 35kV -10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC Water -35kV (3x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 543 | m |
| 3 | Đầu cáp ngầm (ngoài trời)-ĐC 35kV(3x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm 35kV-HN 35kV(3x70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 786 | m |
| 6 | Ống thép mạ kẽm-OTMK-F160/5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 7 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,65 | m3 |
| 8 | Mốc báo hiệu cáp-MBHC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 9 | Lưới báo hiệu cáp-LBHC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 762 | m |
| 10 | Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV-Cu/XLPE-50-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 11 | Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV-Cu/XLPE-70-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 12 | Thanh đồng dẹt 30x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 13 | Cáp đồng mềm PVC-M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng M-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | đầu |
| 15 | Đầu cốt xử lý AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đầu |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông -A-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 17 | Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | quả |
| 18 | Bộ xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV (50.31kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 19 | Bộ xà đỡ đầu cáp XĐC(34.31kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Bộ xà đỡ cầu dao trên cột đơn XCD-1 (51.36kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 21 | Bộ xà đỡ cầu dao trên cột đúp dọc XCD-2D (62.90kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Bộ xà đỡ cầu dao, CSV,ĐC trên cột kép dọc Xcdđc&csv&đc (107.75kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Bộ Ghế thao tác cầu dao GTT-1 (75.72kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 24 | Bộ thang trèo TT (44.14kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 25 | Clie ôm cáp lên cột (28.8kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 26 | Chi tiết tiếp địa cột CD (9.07kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 27 | Biển thông tin đầu cáp-BBTTĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| E | Đường cáp ngầm trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải ngoài trời 35kV-630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Hào cáp đơn 35kV dưới đường cấp phối bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | m |
| 4 | Hào cáp đơn 35kV dưới đường cấp phối bê tông (đào bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271 | m |
| 5 | Hào cáp đơn 35kV trong đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262 | m |
| 6 | Hào cáp đơn 35kV trong đất (đào bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn, 1 lớp có đầu nối gai , dài 5m, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,91 | 100m |
| 8 | Tấm đan 300x500x50 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.524 | tấm |
| 9 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,65 | m3 |
| 10 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 9kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 882 | m |
| 11 | Làm đầu cáp khô 35kV 1 pha, có tiết diện <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đầu |
| 12 | Hộp nối cáp khô 35kV 1 pha, có tiết diện <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 13 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | 10đầu |
| 14 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 10đầu |
| 15 | Lắp Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 16 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 35kV, ở cột tròn, trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | sứ |
| 17 | Lắp đặt Bộ xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV (50.31kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Bộ xà đỡ đầu cáp XĐC(34.31kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Bộ xà đỡ cầu dao trên cột đơn XCD-1 (51.36kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Bộ xà đỡ cầu dao trên cột đúp dọc XCD-2D (62.90kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Bộ xà đỡ cầu dao, CSV,ĐC trên cột kép dọc Xcdđc&csv&đc (107.75kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Bộ Ghế thao tác cầu dao GTT-1 (75.72kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Bộ thang trèo TT (44.14kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 24 | Bảo vệ đường cáp ngầm rải lưới ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 762 | m |
| 25 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng tấm đan bê tông có trọng lượng <= 20kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.524 | tấm |
| 26 | Phần hoàn trả đường bê tông mác 200 hào cáp đơn 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | m2 |
| F | Đường cáp ngầm trung thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| G | Trạm biến áp-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 10kV - 10kA-ZnO-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV -10kA-ZnO-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 3 | Thiết bị truyền tín hiệu đo xa công tơ điện tử-TBĐX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | tủ |
| 4 | Tụ bù 3P 25kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Tụ bù 3P 40kVAr 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi SI- 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Dây chảy cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | sợi |
| 8 | Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294 | quả |
| 9 | Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | m |
| 10 | Cáp bọc đơn pha Cu/XLPE/PVC-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 11 | Cáp bọc đơn pha Cu/XLPE/PVC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 624 | m |
| 12 | Cáp bọc đơn pha Cu/XLPE/PVC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m |
| 13 | Cáp đồng mềm PVC-M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 14 | Cáp đồng mềm PVC-M(1x4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 15 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng M-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng M-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 21 | Đầu cốt xử lý AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông -A-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | bộ |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông -A-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 24 | Kẹp quai đồng nhôm 4/0 (loại bắt bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 25 | Kẹp Hotline Cu 240mm2, mỏ vịt, 4/0. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 26 | Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 27 | Bảng sơ đồ một sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 28 | Biển báo an toàn bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 29 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 100/130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 30 | ống nhựa xuắn chịu lực fi 40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 31 | ống nhựa xuắn chịu lực fi 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 32 | Nắp chụp MBA F120 Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 33 | Nắp chụp CSV LA Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 34 | Nắp chụp trên SI FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 35 | Nắp chụp dưới SI FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 36 | Vỏ tủ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 37 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H35 (1 bộ 89.68kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 38 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XN2-H35 (1 bộ 75.15kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 39 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XN2-35 (1 bộ 78.54kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 40 | Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV Xsi&csv-35(37.52kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 41 | Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV Xsi&csv-35A(46.84kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 42 | Xà đỡ sứ TG-35/12 (56.44kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 43 | Xà đỡ sứ XTG-2,6 (34.47kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 44 | Xà đỡ sứ TG-35/123 (84.48kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-35(242.52kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 46 | Ghế thao tác trạm treo GTT-2,6m (314.31kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 47 | Giá lắp tủ hạ thế (30.48kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 48 | Giá đỡ cáp hạ thế (65.98kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 49 | Thang trèo (44.14kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 50 | Dây nối đất thiết bị trạm treo cột 12m (16.90kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 51 | Dây nối đất thiết bị trạm treo cột 14m (18.23kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 52 | Tiếp địa TBA 8 cọc trạm treo (157.91kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 53 | Tiếp địa TBA 10 cọc trạm treo (199.69kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| H | Trạm biến áp-Phần xây dựng, lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-35(22)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 400kVA-10(35)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 250kVA-35(22)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 10kV - 10kA ZnO-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 35kV -10kA ZnO-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Tủ phân phối hạ thế (trọn bộ) (2x250A+25A) 600V/400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 7 | Lắp đặt Tủ phân phối hạ thế (trọn bộ) (2x250A+400A+25A) 600V/630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tủ |
| 8 | Lắp đặt Tụ bù 3P 25kVAr 0,4kV 25kVAr-0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | MVAr |
| 9 | Lắp đặt Tụ bù 3P 40kVAr 0,4kV 40kVAr-0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | MVAr |
| 10 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT2-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | móng |
| 11 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 12 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT2-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 13 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 14 | Đào, đắp rãnh tiếp địa (TĐ8-TT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Đào, đắp rãnh tiếp địa (TĐ10-TT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 16 | Đào bằng máy, đắp rãnh tiếp địa (TĐ10-TT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 17 | Dựng Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cột |
| 18 | Dựng Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 19 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-H35 (1 bộ 89.68kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XN2-H35 (1 bộ 75.15kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XN2-35 (1 bộ 78.54kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV Xsi&csv-35(37.52kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV Xsi&csv-35A(46.84kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Xà đỡ sứ TG-35/12 (56.44kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Xà đỡ sứ XTG-2,6 (34.47kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Xà đỡ sứ TG-35/123 (84.48kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp & cổ dề GĐMBA-35(242.52kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Ghế thao tác trạm treo GTT-2,6m (314.31kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Giá lắp tủ hạ thế (30.48kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 30 | Lắp đặt Giá đỡ cáp hạ thế (65.98kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Thang trèo (44.14kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 32 | Lắp đặt tiếp địa TBA TĐ8-TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt tiếp địa TBA TĐ10-TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi SI- 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 35 | Lắp Sứ đứng 35kV (ty mạ kẽm) trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294 | quả |
| 36 | Lắp Thanh cái đồng bọc CĐ 35kV trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | m |
| 37 | Lắp đặt Cáp bọc đơn pha Cu/XLPE/PVC-240 TL<=2kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 38 | Lắp đặt Cáp bọc đơn pha Cu/XLPE/PVC-120 TL<=1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 768 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp đồng mềm PVC-M50 TL<=1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 40 | Lắp đặt Cáp đồng mềm PVC-M(1x4) TL<=1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 41 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | 10đầu |
| 42 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | 10đầu |
| 43 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 10đầu |
| 44 | Lắp đặt Kẹp quai đồng nhôm 4/0 (loại bắt bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 45 | Lắp đặt Kẹp Hotline Cu 240mm2, mỏ vịt, 4/0. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 46 | Lắp đặt Biển báo tên trạm, thiết bị, lộ cáp bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Bảng sơ đồ một sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Biển báo an toàn bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa xuắn chịu lực fi 40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 50 | Lắp đặt Nắp chụp MBA F120 Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 51 | Lắp đặt Nắp chụp CSV LA Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 52 | Lắp đặt Nắp chụp trên SI FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 53 | Lắp đặt Nắp chụp dưới SI FCO Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| I | Trạm biến áp-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| 3 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| J | Đường dây hạ thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Đầu cốt xử lý AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Đầu cốt xử lý AM-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm chiều cao 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm chiều cao 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâmchiều cao 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cột |
| 6 | Khoá hãm cáp vặn xoắn 95-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | cái |
| 7 | Ghíp bọc nhựa IBC 25-120 2 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông lệch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322 | bộ |
| 9 | Khoá đai A200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Dây đai Inox 20x0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 11 | ống nhựa xuắn chịu lực fi 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 12 | Thanh kèm gông cột chữ H TK-H1 (6.94kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 13 | Thanh kèm gông cột chữ H TK-H2 (8.38kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 14 | Thanh kèm gông cột ly tâm TK-1 (7.62kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | bộ |
| 15 | Thanh kèm gông cột ly tâm TK-2 (9.06kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 16 | Tiếp địa lặp lại RLL (39.2kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| K | Đường dây hạ thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ | |||
| 1 | Đào, đổ bê tông, đắp móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | móng |
| 2 | Đào, đổ bê tông, đắp móng M3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | móng |
| 3 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 4 | Đào, đổ bê tông, đắp móng MĐ-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 5 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | móng |
| 6 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng M3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | móng |
| 7 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 8 | Đào bằng máy, đổ bê tông, đắp móng MĐ-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 9 | Đào, lấp tiếp địa lặp lại RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Dựng cột BT cao <=10m, bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cột |
| 11 | Dựng cột BT cao <=10m, bằng TC + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cột |
| 12 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139 | bộ |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,015 | km |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,983 | km |
| 15 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 10đầu |
| 16 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | 10đầu |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 18 | Thu hồi cột bằng thủ công, Chiều cao cột <=6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cột |
| 19 | Thu hồi cột bằng thủ công, Chiều cao cột <=8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 20 | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột <=6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 21 | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột <=8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 22 | Tháo hạ lắp đặt lại, Cáp vặn xoắn TD<=4*120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | km |
| 23 | Tháo hạ lắp đặt lại, Cáp vặn xoắn TD<=2*25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | km |
| 24 | Tháo hạ lắp đặt lại, Cáp vặn xoắn TD<=4*25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | km |
| 25 | Tháo hạ lắp đặt lại, Cáp vặn xoắn TD<=4*35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | km |
| 26 | Chuyển Hộp <=2CT ( hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 hộp |
| 27 | Chuyển Hộp <=4CT ( hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | 1 hộp |
| 28 | Chuyển Hộp <=4CT ( hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 hộp |
| L | Đường dây hạ thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ca |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 3 | Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,9 | tấn.km |
| 4 | Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6775 | tấn |
| 5 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6775 | tấn.km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi