Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201277242-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 20:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201277236
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách thị xã hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 19:27:00 đến ngày 2021-01-04 20:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,445,969,888 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí chung
1 Các mục chi phí chung Đáp ứng mục 3 Chương V 1 trọn gói
B Phần xây dựng
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (mở rộng mỗi phía 10cm để có phạm vi thi công) Đáp ứng mục 3 Chương V 1,145 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Đáp ứng mục 3 Chương V 30,093 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (mở rộng mỗi phía 10cm để có phạm vi thi công) Đáp ứng mục 3 Chương V 29,256 m3
4 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 12,582 m3
5 Bê tông móng rộng &lt;&#x3D;250cm đá 1x2 M250 Đáp ứng mục 3 Chương V 18,746 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Đáp ứng mục 3 Chương V 0,105 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Đáp ứng mục 3 Chương V 1,278 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 Chương V 0,85 100m2
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 16,693 m3
10 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, vxm M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 2,405 m3
11 Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 0,745 m3
12 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 Đáp ứng mục 3 Chương V 9,481 m3
13 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính &lt;&#x3D;10mm Đáp ứng mục 3 Chương V 0,247 tấn
14 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Đáp ứng mục 3 Chương V 1,176 tấn
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục 3 Chương V 0,977 100m2
16 Đắp đất lấp móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Đáp ứng mục 3 Chương V 1,357 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Đáp ứng mục 3 Chương V 0,805 100m3
18 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 22,424 m3
19 Bê tông nền ram dốc đá 1x2 M250 Đáp ứng mục 3 Chương V 0,638 m3
20 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 Đáp ứng mục 3 Chương V 6,048 m3
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Đáp ứng mục 3 Chương V 0,229 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m Đáp ứng mục 3 Chương V 0,97 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục 3 Chương V 1,063 100m2
24 Bê tông dầm nhà đá 1x2 M250 Đáp ứng mục 3 Chương V 17,769 m3
25 SXLD cốt thép dầm đường kính <=10mm, cao <=6m Đáp ứng mục 3 Chương V 0,482 tấn
26 SXLD cốt thép dầm đường kính <=18mm, cao <=6m Đáp ứng mục 3 Chương V 2,635 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=6m Đáp ứng mục 3 Chương V 0,163 tấn
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục 3 Chương V 2,37 100m2
29 Bê tông sàn đá 1x2 M250 Đáp ứng mục 3 Chương V 30,396 m3
30 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Đáp ứng mục 3 Chương V 2,659 tấn
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục 3 Chương V 3,312 100m2
32 Bê tông lanh tô, ô văng, giằng tường, lam đá 1x2 M250 Đáp ứng mục 3 Chương V 5,283 m3
33 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng tường đk <=10mm, cao <=6m Đáp ứng mục 3 Chương V 0,079 tấn
34 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng tường đk >10mm, cao <=6m Đáp ứng mục 3 Chương V 0,47 tấn
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng tường Đáp ứng mục 3 Chương V 0,992 100m2
36 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 41,524 m3
37 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 0,72 m3
38 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 5,2 m3
39 Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 0,9 m2
40 Cung cấp& Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2 Đáp ứng mục 3 Chương V 1,48 tấn
41 Cung cấp và lợp mái bằng tôn kẽm màu sóng vuông dày 0,45mm Đáp ứng mục 3 Chương V 2,373 100m2
42 Cung cấp và Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng mục 3 Chương V 32,4 m2
43 Gia công lan can sắt Đáp ứng mục 3 Chương V 0,067 tấn
44 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng mục 3 Chương V 7,5 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 Chương V 134,102 m2
46 Cung cấp và Lắp dựng cửa kính, khung nhôm hệ 700 Đáp ứng mục 3 Chương V 51,84 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Đáp ứng mục 3 Chương V 81,6 m2
48 Quét nước ximăng 2 nước Đáp ứng mục 3 Chương V 81,6 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... Đáp ứng mục 3 Chương V 81,6 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Đáp ứng mục 3 Chương V 239,84 m2
51 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x60cm Đáp ứng mục 3 Chương V 10,848 m2
52 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Đáp ứng mục 3 Chương V 17,75 m2
53 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 192,25 m2
54 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Đáp ứng mục 3 Chương V 292,482 m2
55 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Đáp ứng mục 3 Chương V 65,4 m2
56 Trát xà dầm vữa M75 Đáp ứng mục 3 Chương V 222,7 m2
57 Trát trần vữa M75 Đáp ứng mục 3 Chương V 312,76 m2
58 Trát lanh tô, ô văng, lam, giằng tường vữa M75 Đáp ứng mục 3 Chương V 99,298 m2
59 Trát gờ chỉ vữa M75 Đáp ứng mục 3 Chương V 153,4 m
60 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục 3 Chương V 484,732 m2
61 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục 3 Chương V 700,158 m2
62 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 Chương V 192,25 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 Chương V 992,64 m2
64 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Đáp ứng mục 3 Chương V 20,7 m2
65 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm Đáp ứng mục 3 Chương V 0,6 100m
66 Cung cấp và Lắp đặt co nhựa miệng bát đk 90mm Đáp ứng mục 3 Chương V 15 cái
67 Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D90 Đáp ứng mục 3 Chương V 15 cái
C Phần điện trong nhà
1 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện tổng Đáp ứng mục 3 Chương V 1 tủ
2 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện phòng Đáp ứng mục 3 Chương V 3 tủ
3 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-20A-4.5KA Đáp ứng mục 3 Chương V 3 cái
4 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-25A-4.5KA Đáp ứng mục 3 Chương V 3 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-20A-4.5KA Đáp ứng mục 3 Chương V 1 cái
6 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-25A-4.5KA Đáp ứng mục 3 Chương V 3 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-40A-10KA Đáp ứng mục 3 Chương V 1 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt đèn tròn gắn nổi Đáp ứng mục 3 Chương V 5 bộ
9 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng Đáp ứng mục 3 Chương V 16 bộ
10 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt Đáp ứng mục 3 Chương V 1 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 2 hạt Đáp ứng mục 3 Chương V 3 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm ba Đáp ứng mục 3 Chương V 16 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần Đáp ứng mục 3 Chương V 6 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt dây 2x1.5mm2 Đáp ứng mục 3 Chương V 145 m
15 Cung cấp và Lắp đặt dây 2x2.5mm2 Đáp ứng mục 3 Chương V 105 m
16 Cung cấp và Lắp đặt dây 2x4mm2 Đáp ứng mục 3 Chương V 35 m
17 Cung cấp và Lắp đặt dây 2x10mm2 Đáp ứng mục 3 Chương V 50 m
D Phần chống sét
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Đáp ứng mục 3 Chương V 6,48 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Đáp ứng mục 3 Chương V 0,065 100m3
3 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm Đáp ứng mục 3 Chương V 0,084 100m
4 Khoan giếng tiếp địa bằng thủ công, đk lỗ khoan 50mm Đáp ứng mục 3 Chương V 20 m
5 Đóng cọc chống sét ống đồng đk <= 50mm, L=15m Đáp ứng mục 3 Chương V 2 cọc
6 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét ESE NLP1100-15 bán kính bảo vệ 51m Đáp ứng mục 3 Chương V 1 cái
7 Kéo rải dây chống sét bằng cáp đồng đk 50mm2 Đáp ứng mục 3 Chương V 35 m
8 Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm Đáp ứng mục 3 Chương V 10 m
9 Cung cấp và Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm D49 Đáp ứng mục 3 Chương V 0,02 100m
10 Cung cấp và Lắp đặt hệ giằng kim thu sét Đáp ứng mục 3 Chương V 1 bộ
E Phần phòng cháy chữa cháy
1 Cung cấp và Lắp đặt bộ PCCC bình chữa cháy CO2 MT5(5KG), bình chữa cháy bột MFZ8(8KG), bảng tiêu lệnh, giá treo bình Đáp ứng mục 3 Chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->