Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201279627-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201274002
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nông thôn dựa trên kết quả, vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 17:22:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,643,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trường Tiểu học 1 Đại Đồng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 10,98 m2
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 1,9304 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 1,1352 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V E-HSMT 0,338 m3
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 6 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
7 Tháo dỡ đường ống cấp và thoát nước hiện trạng Chương V E-HSMT 2 công
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 152,757 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 19,431 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 11,0526 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 40,032 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 27,3808 m2
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,4032 1m3
14 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,084 m3
15 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,1294 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0056 100m2
17 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,042 100kg
18 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0308 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,1252 m3
20 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,0464 m3
21 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 146,7262 m2
22 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 72,42 m2
23 Trát má cửa- Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 5,61 m2
24 Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 35,6658 m2
25 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 87,937 m2
26 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 104,4312 m2
27 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 43,4406 m2
28 Sản xuất cửa đi bằng sắt sơn tĩnh điện (chưa bao gồm khóa) Chương V E-HSMT 11,88 m2
29 Sản xuất cửa sổ bằng sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 2,16 m2
30 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 8 bộ
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 14,04 m2
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,8041 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 1,0736 100m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,16 m2
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
38 Đế nhựa + bóng đèn compact 20W-220V Chương V E-HSMT 8 bộ
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 25 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 46 m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
43 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm Chương V E-HSMT 22 m
44 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 6 bộ
45 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
48 Lắp đặt vòi gạt Chương V E-HSMT 12 bộ
49 Phụ kiện chậu rửa (dây cấp, xi phông, chân chậu...) Chương V E-HSMT 6 bộ
50 Lắp đặt van bi - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 6 cái
51 Máy bơm sinh hoạt Chương V E-HSMT 1 cái
52 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
53 Phụ tùng 7 món Chương V E-HSMT 6 bộ
54 Lắp đặt van phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V E-HSMT 0,22 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
58 Lắp đặt tê PPR D32 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 8 cái
59 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 4 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 26 cái
62 Lắp đặt tê ren trong PPR D25-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 16 cái
63 Nối ren trong PPR D32 Chương V E-HSMT 6 cái
64 Nối ren ngoài PVC D34 Chương V E-HSMT 6 cái
65 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
70 Lắp đặt tê 45 độ PVC D110 Chương V E-HSMT 8 cái
71 Lắp đặt tê thu PVC D90/60 Chương V E-HSMT 8 cái
72 Lắp đặt tê 45 độ PVC D60 Chương V E-HSMT 10 cái
73 Lắp đặt tê D60 PVC Chương V E-HSMT 7 cái
74 Lắp đặt tê D34 PVC Chương V E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 16 cái
78 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V E-HSMT 8 cái
79 Lắp đặt chếch PVC D60 Chương V E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt chếch PVC D34 Chương V E-HSMT 12 cái
81 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V E-HSMT 12 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60 Chương V E-HSMT 2 cái
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34 Chương V E-HSMT 8 cái
84 Lắp đặt phễu thu inox Chương V E-HSMT 12 cái
85 Vận chuyển các loại vật liệu không tính trong bảng cước vận chuyển bằng xe oto 5T Chương V E-HSMT 1 ca
86 Đào bể nước, thủ công, đất C3 Chương V E-HSMT 10,416 1m3
87 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,651 m3
88 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1345 100m2
89 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,6283 m3
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0984 tấn
91 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0571 tấn
92 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,029 m3
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 8,0942 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,36 m2
95 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,2296 m2
96 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1042 100m3
97 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1042 100m3/ 1km
98 Sản xuất và lắp đặt cửa tôn hoa hộc máy bơm 800x900 Chương V E-HSMT 1 cái
B Trường Tiểu học 2 Đại Đồng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 10,98 m2
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 1,4741 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 2,4203 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V E-HSMT 0,3042 m3
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 6 bộ
6 Tháo dỡ đường ống cấp và thoát nước hiện trạng Chương V E-HSMT 2 công
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 130,2612 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 69,894 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 14,9006 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 80,508 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 32,6348 m2
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,4032 1m3
13 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,084 m3
14 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,1294 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0056 100m2
16 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,042 100kg
17 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0308 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4694 m3
19 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 138,6576 m2
20 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 144,5976 m2
21 Trát má cửa- Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 5,61 m2
22 Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 57,9842 m2
23 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 74,613 m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 129,1346 m2
25 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 92,0022 m2
26 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,6352 m3
27 Sản xuất cửa đi bằng sắt sơn tĩnh điện (chưa bao gồm khóa) Chương V E-HSMT 12,06 m2
28 Sản xuất cửa sổ bằng sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 2,16 m2
29 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 8 bộ
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 14,22 m2
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,9064 100m2
32 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 1,0587 100m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,16 m2
34 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
37 Đế nhựa + bóng đèn compact 20W-220V Chương V E-HSMT 8 bộ
38 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 25 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 ( Chương V E-HSMT 46 m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
42 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm Chương V E-HSMT 22 m
43 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 6 bộ
44 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 4 cái
45 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
47 Phụ kiện chậu rửa (xi phông, chân chậu, dây cấp...) Chương V E-HSMT 6 bộ
48 Lắp đặt vòi gạt Chương V E-HSMT 12 bộ
49 Lắp đặt van bi - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 6 cái
50 Máy bơm sinh hoạt Chương V E-HSMT 1 cái
51 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt van phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
53 Phụ tùng 7 món Chương V E-HSMT 6 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V E-HSMT 0,22 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V E-HSMT 0,35 100m
58 Lắp đặt tê PPR D32 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 8 cái
59 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 4 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 26 cái
62 Lắp đặt tê ren trong PPR D20-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 16 cái
63 Nối ren trong PPR D32 Chương V E-HSMT 6 cái
64 Nối ren ngoài PVC D34 Chương V E-HSMT 6 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
69 Lắp đặt tê 45 độ PVC D110 Chương V E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt tê thu PVC D90/60 Chương V E-HSMT 8 cái
71 Lắp đặt tê 45 độ PVC D60 Chương V E-HSMT 10 cái
72 Lắp đặt tê D60 PVC Chương V E-HSMT 7 cái
73 Lắp đặt tê D34 PVC Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 16 cái
77 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V E-HSMT 8 cái
78 Lắp đặt chếch PVC D60 Chương V E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt chếch PVC D34 Chương V E-HSMT 12 cái
80 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V E-HSMT 6 cái
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60 Chương V E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34 Chương V E-HSMT 8 cái
83 Lắp đặt phễu thu inox Chương V E-HSMT 12 cái
84 Vận chuyển các loại vật liệu không tính trong bảng cước vận chuyển bằng xe oto 5T Chương V E-HSMT 1 ca
85 Đào bể nước, thủ công, đất C3 Chương V E-HSMT 10,416 1m3
86 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,651 m3
87 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1345 100m2
88 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,6283 m3
89 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0984 tấn
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0571 tấn
91 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,029 m3
92 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 8,0942 m2
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,36 m2
94 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,2296 m2
95 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1042 100m3
96 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1042 100m3/ 1km
97 Sản xuất và lắp đặt cửa tôn hoa hộc máy bơm 800x900 Chương V E-HSMT 1 cái
C Trường Trung học cơ sở 1 Đại Đồng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 21,04 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 0,336 m3
3 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ đường ống cấp hiện trạng Chương V E-HSMT 1 công
5 Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng Chương V E-HSMT 1 công
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 161,8848 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 40,1481 m2
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2016 1m3
9 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,042 m3
10 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0647 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0028 100m2
12 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,021 100kg
13 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0154 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,6389 m3
15 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 19,504 m2
16 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 87,1148 m2
17 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 110,0301 m2
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,3303 1m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4404 m3
20 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,9795 m3
21 Sản xuất cửa đi bằng sắt sơn tĩnh điện (chưa bao gồm khóa) Chương V E-HSMT 15,28 m2
22 Sản xuất cửa sổ bằng sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 5,76 m2
23 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 10 bộ
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 21,04 m2
25 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0921 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0921 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 6,7674 1m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,1509 100m2
29 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,8922 100m2
30 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 1,2437 100m2
31 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
34 Đế nhựa + bóng đèn compact 20W-220V Chương V E-HSMT 8 bộ
35 Đế nhựa + bóng đèn compact 40W-220V Chương V E-HSMT 4 bộ
36 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 30 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 45 m
39 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm Chương V E-HSMT 45 m
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
41 Lắp đặt lại chậu rửa tháo dỡ Chương V E-HSMT 4 bộ
42 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
43 Phụ tùng 7 món Chương V E-HSMT 6 bộ
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
45 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
46 Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt tê ren trong PPR D20-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
50 Lắp đặt tê 45 độ PVC D60 Chương V E-HSMT 6 cái
51 Lắp đặt chếch PVC D60 Chương V E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34 Chương V E-HSMT 6 cái
53 Vận chuyển các loại vật liệu không tính trong bảng cước vận chuyển bằng xe oto 5T Chương V E-HSMT 1 ca
D Trường Trung học cơ sở 2 Đại Đồng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 10,98 m2
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 1,4741 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 2,4203 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V E-HSMT 0,3042 m3
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 6 bộ
6 Tháo dỡ đường ống cấp và thoát nước hiện trạng, vệ sinh sàn mái hiện trạng Chương V E-HSMT 2 công
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 131,9576 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 7,686 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 14,438 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 68,478 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 32,6348 m2
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,4032 1m3
13 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,084 m3
14 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,1294 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0056 100m2
16 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,042 100kg
17 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0308 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,5773 m3
19 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 62,2296 m2
20 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 137,946 m2
21 Trát má cửa - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 7,194 m2
22 Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 32,6348 m2
23 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 74,473 m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 61,844 m2
25 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 85,4906 m2
26 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,6352 m3
27 Sản xuất cửa đi bằng sắt sơn tĩnh điện (chưa bao gồm khóa) Chương V E-HSMT 12,06 m2
28 Sản xuất cửa sổ bằng sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 2,16 m2
29 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 8 bộ
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 14,22 m2
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,9064 100m2
32 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 1,0587 100m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,16 m2
34 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
37 Đế nhựa + bóng đèn compact 20W-220V Chương V E-HSMT 8 bộ
38 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 46 m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
42 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm Chương V E-HSMT 22 m
43 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 6 bộ
44 Lắp đặt van xả Chương V E-HSMT 6 cái
45 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
48 Phụ kiện chậu rửa (xi phông, chân chậu, dây cấp...) Chương V E-HSMT 6 0.0
49 Lắp đặt vòi gạt Chương V E-HSMT 12 bộ
50 Lắp đặt van bi - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 6 cái
51 Máy bơm sinh hoạt Chương V E-HSMT 1 cái
52 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt van phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
54 Phụ tùng 7 món Chương V E-HSMT 6 bộ
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V E-HSMT 0,22 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V E-HSMT 0,36 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
58 Lắp đặt tê PPR D32 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 8 cái
59 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 4 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 26 cái
62 Lắp đặt tê ren trong PPR D25-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 16 cái
63 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,14 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
68 Lắp đặt tê 45 độ PVC D110 Chương V E-HSMT 8 cái
69 Lắp đặt tê thu PVC D90/60 Chương V E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt tê 45 độ PVC D60 Chương V E-HSMT 10 cái
71 Lắp đặt tê D60 PVC Chương V E-HSMT 7 cái
72 Lắp đặt tê D34 PVC Chương V E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 16 cái
76 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V E-HSMT 8 cái
77 Lắp đặt chếch PVC D60 Chương V E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt chếch PVC D34 Chương V E-HSMT 12 cái
79 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V E-HSMT 6 cái
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60 Chương V E-HSMT 2 cái
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34 Chương V E-HSMT 8 cái
82 Lắp đặt phễu thu inox Chương V E-HSMT 12 cái
83 Vận chuyển các loại vật liệu không tính trong bảng cước vận chuyển bằng xe oto 5T Chương V E-HSMT 1 ca
84 Đào bể nước, thủ công, đất C3 Chương V E-HSMT 10,416 1m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,651 m3
86 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1345 100m2
87 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,6283 m3
88 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0984 tấn
89 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0571 tấn
90 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,029 m3
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 8,0942 m2
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,36 m2
93 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,2296 m2
94 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1042 100m3
95 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1042 100m3/ 1km
96 Sản xuất và lắp đặt cửa tôn hoa hộc máy bơm 800x900 Chương V E-HSMT 1 cái
E Trường Phổ thông dân tộc nội trú Trung học cơ sở và Trung học phổ thông huyện Tràng Định
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 7,56 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 1,5123 m3
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 6 bộ
4 Tháo dỡ đường ống cấp và thoát nước hiện trạng Chương V E-HSMT 2 công
5 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 1,9515 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 51,456 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 12,4176 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 52,221 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 12,4176 m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V E-HSMT 3,4638 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V E-HSMT 3,4638 m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,0368 1m3
13 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,216 m3
14 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,3326 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0144 100m2
16 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,102 100kg
17 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0792 m3
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 20,538 1m3
19 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V E-HSMT 2,934 m3
20 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 4,2562 m3
21 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 4,8037 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1275 100m2
23 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,246 100kg
24 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm Chương V E-HSMT 1,671 100kg
25 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,4025 m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 7,5751 m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0671 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0671 100m3/ 1km
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 6,7051 m3
30 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 4,3845 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,1023 100m2
32 Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn mái - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,698 100kg
33 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,855 m3
34 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 1,302 m2
35 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,01 100kg
36 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm Chương V E-HSMT 0,075 100kg
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V E-HSMT 0,0462 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 79,453 m2
39 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 179,764 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 6,886 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 2,7598 m2
42 Sản xuất và lắp đặt hoàn thiện hoa bê tông KT 450x450 Chương V E-HSMT 10 cái
43 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 38,96 m2
44 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Chương V E-HSMT 22,5285 m2
45 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 136,588 m2
46 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 74,0428 m2
47 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 62,5702 m2
48 Sản xuất cửa đi bằng sắt sơn tĩnh điện (chưa bao gồm khóa) Chương V E-HSMT 13,86 m2
49 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 6 bộ
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 13,86 m2
51 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1907 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1907 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 15,8928 1m2
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,4726 100m2
55 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V E-HSMT 11,7 m
56 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,8973 100m2
57 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 0,3815 100m2
58 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
61 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
62 Đế nhựa + bóng đèn compact 20W-220V Chương V E-HSMT 8 bộ
63 Đế nhựa + bóng đèn compact 40W-220V Chương V E-HSMT 3 bộ
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 46 m
67 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm Chương V E-HSMT 40 m
68 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 8 bộ
69 Lắp đặt van xả Chương V E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 4 cái
71 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 8 bộ
73 Phụ kiện chậu rửa (xi phông, chân chậu, dây cấp...) Chương V E-HSMT 8 bộ
74 Phụ tùng 7 món Chương V E-HSMT 8 bộ
75 Lắp đặt vòi gạt Chương V E-HSMT 12 bộ
76 Lắp đặt van bi - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 8 cái
77 Lắp đặt máy bơm Chương V E-HSMT 1 cái
78 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
79 Van phao điện Chương V E-HSMT 1 bộ
80 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
81 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
84 Lắp đặt tê PPR D32 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 8 cái
85 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 4 cái
86 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
87 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 26 cái
88 Lắp đặt tê ren trong PPR D25-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 16 cái
89 Nối ren trong PPR D32 Chương V E-HSMT 8 cái
90 Nối ren ngoài PVC D34 Chương V E-HSMT 8 cái
91 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,26 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
96 Lắp đặt tê 45 độ PVC D110 Chương V E-HSMT 8 cái
97 Lắp đặt tê thu PVC D90/60 Chương V E-HSMT 8 cái
98 Lắp đặt tê 45 độ PVC D60 Chương V E-HSMT 10 cái
99 Lắp đặt tê D60 PVC Chương V E-HSMT 7 cái
100 Lắp đặt tê D34 PVC Chương V E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 16 cái
104 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V E-HSMT 8 cái
105 Lắp đặt chếch PVC D60 Chương V E-HSMT 4 cái
106 Lắp đặt chếch PVC D34 Chương V E-HSMT 12 cái
107 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V E-HSMT 6 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60 Chương V E-HSMT 2 cái
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34 Chương V E-HSMT 8 cái
110 Lắp đặt phễu thu inox Chương V E-HSMT 12 cái
111 Vận chuyển các loại vật liệu không tính trong bảng cước vận chuyển bằng xe oto 5T Chương V E-HSMT 1 ca
F Trường Tiểu học Tri Phương
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 7,2 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 0,4068 m3
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ đường ống cấp và thoát nước hiện trạng Chương V E-HSMT 2 công
5 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,5544 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 32,2186 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 3,08 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời Chương V E-HSMT 0,087 m3
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 0,936 m3
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 3,062 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 199,3317 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 7,1214 m2
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 1,9842 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 1,9842 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 7,9368 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V E-HSMT 1,9842 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V E-HSMT 1,9842 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7922 m3
19 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 6,156 m2
20 Trát má cửa - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 2,86 m2
21 Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 32,2626 m2
22 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 87,7725 m2
23 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 56,0182 m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 59,6409 m2
25 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,936 m3
26 Sản xuất cửa đi bằng sắt sơn tĩnh điện (chưa bao gồm khóa) Chương V E-HSMT 7,92 m2
27 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 6 bộ
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 7,92 m2
29 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 1,1098 m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0394 m3
31 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0089 100kg
32 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm Chương V E-HSMT 0,0621 100kg
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,8995 100m2
34 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 0,3178 100m2
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
38 Đế nhựa + bóng đèn compact 20W-220V Chương V E-HSMT 4 bộ
39 Đế nhựa + bóng đèn compact 40W-220V Chương V E-HSMT 2 bộ
40 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 70 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 30 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 25 m
44 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
45 Lắp đặt van xả Chương V E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
47 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính D20mm Chương V E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
49 Phụ kiện chậu rửa (xi phông, chân chậu, dây cấp...) Chương V E-HSMT 6 bộ
50 Phụ tùng 7 món Chương V E-HSMT 6 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 10 bộ
52 Lắp đặt van bi - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 4 cái
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V E-HSMT 0,35 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
56 Lắp đặt tê PPR D32 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 4 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 14 cái
60 Lắp đặt tê ren trong PPR D25-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 12 cái
61 Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 8 cái
62 Nối ren trong PPR D32 Chương V E-HSMT 4 cái
63 Nối ren ngoài PVC D34 Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,32 100m
69 Lắp đặt tê 45 độ PVC D110 Chương V E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt tê thu PVC D90/76 Chương V E-HSMT 6 cái
71 Lắp đặt tê 45 độ PVC D76 Chương V E-HSMT 6 cái
72 Lắp đặt tê D76 PVC Chương V E-HSMT 7 cái
73 Lắp đặt tê D34 PVC Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt tê D90 PVC Chương V E-HSMT 6 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 2 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 16 cái
78 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V E-HSMT 8 cái
79 Lắp đặt chếch PVC D76 Chương V E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt chếch PVC D34 Chương V E-HSMT 12 cái
81 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V E-HSMT 6 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/34 Chương V E-HSMT 6 cái
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/76 Chương V E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76/34 Chương V E-HSMT 6 cái
85 Lắp đặt phễu thu inox Chương V E-HSMT 10 cái
86 Vận chuyển các loại vật liệu không tính trong bảng cước vận chuyển bằng xe oto 5T Chương V E-HSMT 1 ca
G Điểm trường Nà Pài, Trường Tiểu học Tri Phương
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E-HSMT 0,2987 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E-HSMT 0,0836 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 9,36 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 3,8286 m3
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
6 Tháo dỡ đường ống cấp và thoát nước hiện trạng Chương V E-HSMT 2 công
7 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E-HSMT 2,5723 m3
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 118,96 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V E-HSMT 6,4009 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V E-HSMT 6,4009 m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,6912 1m3
12 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,144 m3
13 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,2218 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0096 100m2
15 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,066 100kg
16 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0528 m3
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,9553 1m3
18 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,6085 m3
19 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,2481 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0487 100m2
21 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,118 100kg
22 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm Chương V E-HSMT 0,473 100kg
23 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,5355 m3
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 1,5632 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0239 100m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,6107 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0389 100m2
28 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,075 100kg
29 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm Chương V E-HSMT 0,473 100kg
30 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,214 m3
31 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 1,6974 m2
32 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,069 100kg
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V E-HSMT 0,0482 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 64,528 m2
35 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 108,5548 m2
36 Trát má cửa - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 3,058 m2
37 Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 22,3806 m2
38 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 69,5718 m2
39 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 57,521 m2
40 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 49,048 m2
41 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 4,5705 m3
42 Sản xuất cửa đi bằng sắt sơn tĩnh điện (chưa bao gồm khóa) Chương V E-HSMT 9 m2
43 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 6 bộ
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 9 m2
45 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,2041 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,2041 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 15,8264 1m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,4329 100m2
49 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V E-HSMT 21,154 m
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,7995 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 0,3469 100m2
52 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 7 cái
55 Đế nhựa + bóng đèn compact 20W-220V Chương V E-HSMT 4 bộ
56 Đế nhựa + bóng đèn compact 40W-220V Chương V E-HSMT 3 bộ
57 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 25 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 85 m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 0,5 100m
61 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm Chương V E-HSMT 35 m
62 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
63 Lắp đặt van xả Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
67 Phụ kiện chậu rửa (xi phông, chân chậu, dây cấp...) Chương V E-HSMT 4 bộ
68 Phụ tùng 7 món Chương V E-HSMT 4 bộ
69 Lắp đặt vòi gạt Chương V E-HSMT 6 bộ
70 Lắp đặt van bi - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 4 cái
71 Lắp đặt máy bơm Chương V E-HSMT 1 cái
72 Crephin D25 Chương V E-HSMT 1 cái
73 Van phao điện Chương V E-HSMT 1 bộ
74 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
75 Đào bể nước, thủ công, đất C3 Chương V E-HSMT 10,416 1m3
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,651 m3
77 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1345 100m2
78 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,6283 m3
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0984 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0571 tấn
81 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,029 m3
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 8,0942 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,36 m2
84 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,2296 m2
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1042 100m3
86 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1042 100m3/ 1km
87 Sản xuất và lắp đặt cửa tôn hoa hộc máy bơm 800x900 Chương V E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,35 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,75 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
91 Lắp đặt tê PPR D32 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 8 cái
92 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 4 cái
93 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
94 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 26 cái
95 Lắp đặt tê ren trong PPR D25-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 12 cái
96 Nối ren trong PPR D32 Chương V E-HSMT 4 cái
97 Nối ren ngoài PVC D34 Chương V E-HSMT 4 cái
98 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
103 Lắp đặt tê 45 độ PVC D110 Chương V E-HSMT 8 cái
104 Lắp đặt tê thu PVC D90/60 Chương V E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt tê 45 độ PVC D60 Chương V E-HSMT 6 cái
106 Lắp đặt tê D60 PVC Chương V E-HSMT 7 cái
107 Lắp đặt tê D34 PVC Chương V E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
110 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 16 cái
111 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V E-HSMT 8 cái
112 Lắp đặt chếch PVC D60 Chương V E-HSMT 4 cái
113 Lắp đặt chếch PVC D34 Chương V E-HSMT 12 cái
114 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V E-HSMT 6 cái
115 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60 Chương V E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34 Chương V E-HSMT 6 cái
117 Lắp đặt phễu thu inox Chương V E-HSMT 6 cái
118 Vận chuyển các loại vật liệu không tính trong bảng cước vận chuyển bằng xe oto 5T Chương V E-HSMT 1 ca
119 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Chương V E-HSMT 41,4 1m3
120 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 10,608 1m3
121 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,326 m3
122 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,7271 m3
123 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 8,2722 m3
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0174 tấn
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0735 tấn
126 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,816 m3
127 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 3,1987 m3
128 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,4881 100m3
129 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,4881 100m3/ 1km
130 Máy bơm giếng khoan Chương V E-HSMT 1 cái
131 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm - Đất Chương V E-HSMT 13 1m khoan
132 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá IV Chương V E-HSMT 37 1m khoan
133 Lắp đặt kết cấu giếng, nối ống bằng p/p hàn - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 50 m ống
134 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V E-HSMT 0,36 100m
135 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 1 cái
136 Lắp đặt Rắc co PPR D32 Chương V E-HSMT 1 cái
137 Crephin D32 Chương V E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 75mm Chương V E-HSMT 0,35 100m
140 Lắp đặt tê thu 90/75 PVC nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 1 cái
141 Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V E-HSMT 1,764 1m3
142 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,196 m3
143 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0376 100m2
144 Lắp dựng cốt thép móng, d <=10mm Chương V E-HSMT 0,0127 tấn
145 Lắp dựng cốt thép móng, d <=18mm Chương V E-HSMT 0,0193 tấn
146 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,338 m3
147 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,23 m3
148 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,2381 tấn
149 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 11,9271 1m2
150 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Chương V E-HSMT 0 tấn
151 Bulong Chương V E-HSMT 16 cái
H Trường Trung học cơ sở Tri Phương
1 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,6268 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,1836 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4548 m3
5 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,3674 m3
6 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,3849 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0312 100m2
8 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,067 100kg
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤18mm Chương V E-HSMT 0,277 100kg
10 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,3432 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0551 100m3
12 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 2,0307 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,8459 m3
14 Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 16,458 m2
15 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 8,16 m2
16 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 16,458 m2
17 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0788 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0788 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 6,7578 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,1109 100m2
21 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
22 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
23 Phụ kiện chậu rửa (xi phông, chân chậu, dây cấp...) Chương V E-HSMT 4 bộ
24 Phụ tùng 7 món Chương V E-HSMT 4 bộ
25 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
27 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
28 Lắp đặt tê ren trong PPR D25-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,09 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
33 Tê PVC D60 Chương V E-HSMT 3 cái
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34 Chương V E-HSMT 4 cái
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 8 cái
37 Đào bể, thủ công, đất C3 Chương V E-HSMT 6,15 1m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,183 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0385 100m2
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2818 m3
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0175 tấn
42 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,328 m3
43 Xếp gạch dày 300 Chương V E-HSMT 240,9 viên
44 Lớp gạch vỡ dày 400 Chương V E-HSMT 0,584 m3
45 Lớp than xỉ dày 200 Chương V E-HSMT 0,292 m3
46 Lớp than củi dày 200 Chương V E-HSMT 0,292 m3
47 Vận chuyển các loại vật liệu không tính trong bảng giá cước ô tô Chương V E-HSMT 1 ca
I Điểm trường Phan Thanh Trường Mầm non Đề Thám
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 2,88 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,4538 m3
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ đường ống cấp và thoát nước hiện trạng, vệ sinh bề mặt mái BTCT Chương V E-HSMT 2 công
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 8,2852 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 6,534 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời Chương V E-HSMT 0,087 m3
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 58,762 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V E-HSMT 0,1684 m3
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 8,1092 m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 0,7092 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 0,7092 m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2304 1m3
14 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,048 m3
15 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0739 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0032 100m2
17 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,022 100kg
18 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0176 m3
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,4637 1m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2091 m3
21 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,391 m3
22 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,3293 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,021 100m2
24 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,042 100kg
25 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,231 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0066 100m3
27 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,9432 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0265 100m2
29 Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn mái - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,203 100kg
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,2223 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,6175 m3
32 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 42,664 m2
33 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 47,424 m2
34 Trát má cửa - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,452 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,7731 m2
36 Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 10,1463 m2
37 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 29,14 m2
38 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 40,372 m2
39 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 112,6828 m2
40 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300mm, PCB40 Chương V E-HSMT 10,3655 m2
41 Sản xuất cửa đi bằng sắt sơn tĩnh điện (chưa bao gồm khóa) Chương V E-HSMT 4,32 m2
42 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 6 bộ
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 4,32 m2
44 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0821 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,0821 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 5,8362 1m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,0883 100m2
48 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,8835 m2
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,0314 m3
50 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V E-HSMT 0,042 100kg
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,4379 100m2
52 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 0,0988 100m2
53 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
56 Đế nhựa + bóng đèn compact 20W-220V Chương V E-HSMT 4 bộ
57 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 25 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 18 m
60 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm Chương V E-HSMT 18 m
61 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 5 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 5 cái
63 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
64 Phụ kiện tiểu treo nam Chương V E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 3 bộ
68 Phụ kiện chậu rửa (xi phông, chân chậu, dây cấp...) Chương V E-HSMT 3 bộ
69 Phụ tùng 7 món Chương V E-HSMT 3 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
71 Máy bơm nước sinh hoạt Chương V E-HSMT 1 cái
72 Van phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 3 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V E-HSMT 0,22 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,03 100m
78 Lắp đặt tê PPR D32 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 4 cái
81 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
82 Lắp đặt tê ren trong PPR D25-1/2 nối bằng p/p hàn Chương V E-HSMT 10 cái
83 Nối ren trong PPR D32 Chương V E-HSMT 2 cái
84 Nối ren ngoài PVC D34 Chương V E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
89 Lắp đặt tê 45 độ PVC D110 Chương V E-HSMT 4 cái
90 Lắp đặt tê 45 độ PVC D60 Chương V E-HSMT 4 cái
91 Lắp đặt tê D60 PVC Chương V E-HSMT 4 cái
92 Lắp đặt tê D34 PVC Chương V E-HSMT 2 cái
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
95 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 8 cái
96 Lắp đặt chếch PVC D60 Chương V E-HSMT 4 cái
97 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V E-HSMT 6 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34 Chương V E-HSMT 8 cái
99 Lắp đặt phễu thu inox Chương V E-HSMT 2 cái
100 Vận chuyển các loại vật liệu không tính trong bảng cước vận chuyển bằng xe oto 5T Chương V E-HSMT 1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->