Gói thầu: thi công xây dựng công trình trường mầm non trung tâm xã Bắc Sơn, hạng mục: nhà hiệu bộ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201277579-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2021 07:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại NTP
Tên gói thầu thi công xây dựng công trình trường mầm non trung tâm xã Bắc Sơn, hạng mục: nhà hiệu bộ
Số hiệu KHLCNT 20201277501
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Ân Thi, Ngân sách xã Bắc Sơn va các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 17:51:00 đến ngày 2021-01-06 07:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,973,106,829 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,800,000 VNĐ ((Mười chín triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A nhà hiệu bộ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II (Tính 80% KL) Theo chương V-E-HSMT 3,3648 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (Tính 20% KL) Theo chương V-E-HSMT 84,1195 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Theo chương V-E-HSMT 81,9125 100m
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tính 80% KL) Theo chương V-E-HSMT 1,5559 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tính 20% KL) Theo chương V-E-HSMT 0,389 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V-E-HSMT 0,1577 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V-E-HSMT 13,106 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V-E-HSMT 1,4277 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo chương V-E-HSMT 2,5542 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V-E-HSMT 0,6152 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo chương V-E-HSMT 49,3494 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V-E-HSMT 0,1575 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 0,9965 m3
14 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 22,1606 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 1,5816 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V-E-HSMT 1,5457 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo chương V-E-HSMT 2,6603 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (Tạm tính 2Km) Theo chương V-E-HSMT 2,6603 100m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V-E-HSMT 0,7233 100m3
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo chương V-E-HSMT 2,6735 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V-E-HSMT 0,7426 100m2
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V-E-HSMT 0,5876 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V-E-HSMT 0,36 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V-E-HSMT 0,1045 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V-E-HSMT 0,051 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 5,6279 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V-E-HSMT 0,8912 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V-E-HSMT 9,2051 m3
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V-E-HSMT 0,2956 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V-E-HSMT 0,9493 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V-E-HSMT 0,7458 tấn
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V-E-HSMT 0,6529 100m2
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 4,1228 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V-E-HSMT 38,5402 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V-E-HSMT 3,8096 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 6,5571 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V-E-HSMT 0,3681 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V-E-HSMT 0,3095 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 3,3926 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V-E-HSMT 0,7264 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V-E-HSMT 0,2193 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V-E-HSMT 0,8813 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V-E-HSMT 0,6669 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 7,3904 m3
45 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo chương V-E-HSMT 1,3347 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V-E-HSMT 1,9713 tấn
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 18,7964 m3
48 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo chương V-E-HSMT 0,2053 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V-E-HSMT 0,1689 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V-E-HSMT 0,1529 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 2,3418 m3
52 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V-E-HSMT 0,5957 100m2
53 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 3,8082 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo chương V-E-HSMT 37,4804 m3
55 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 5,6133 m3
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V-E-HSMT 0,8084 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V-E-HSMT 0,238 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V-E-HSMT 1,0692 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V-E-HSMT 0,6221 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 8,2925 m3
61 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo chương V-E-HSMT 1,6273 100m2
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V-E-HSMT 2,3264 tấn
63 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 18,4878 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo chương V-E-HSMT 13,1937 m3
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V-E-HSMT 0,2945 100m2
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V-E-HSMT 0,1157 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V-E-HSMT 0,0763 tấn
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 1,6782 m3
69 Gia công xà gồ thép Theo chương V-E-HSMT 0,6975 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V-E-HSMT 0,6975 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V-E-HSMT 59,2384 1m2
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo chương V-E-HSMT 1,7605 100m2
73 Tôn úp nóc Theo chương V-E-HSMT 34,76 m
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V-E-HSMT 58,1424 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 83,6064 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 126,36 m
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V-E-HSMT 157,045 m2
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V-E-HSMT 19,8 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V-E-HSMT 601,6327 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 185,63 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 195,74 m2
82 Trát trần, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 296,2 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 141,04 m
84 Đắp đầu cột Theo chương V-E-HSMT 8 cái
85 Đắp chân cột Theo chương V-E-HSMT 14 cái
86 Đắp huỳnh nổi trang trí Theo chương V-E-HSMT 56 cái
87 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V-E-HSMT 0,9252 m3
88 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V-E-HSMT 3,7364 m3
89 Láng granitô cầu thang Theo chương V-E-HSMT 31,7538 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 Theo chương V-E-HSMT 263,1664 m2
91 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Theo chương V-E-HSMT 13,2968 m2
92 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 200x400 Theo chương V-E-HSMT 25,772 m2
93 SX lắp dựng tay vịn cầu thang Theo chương V-E-HSMT 10,47 md
94 Trụ cầu thang Theo chương V-E-HSMT 1 cái
95 Gia công lan can Theo chương V-E-HSMT 0,1153 tấn
96 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V-E-HSMT 9,423 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V-E-HSMT 4,896 1m2
98 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo chương V-E-HSMT 1.514,1901 m2
99 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo chương V-E-HSMT 4,0896 100m2
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo chương V-E-HSMT 20,3232 m3
101 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V-E-HSMT 6,7743 m3
102 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V-E-HSMT 0,0124 100m2
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V-E-HSMT 0,9196 m3
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V-E-HSMT 0,0641 tấn
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V-E-HSMT 0,072 tấn
106 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V-E-HSMT 0,0459 100m2
107 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V-E-HSMT 1,3024 m3
108 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 2,8487 m3
109 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo chương V-E-HSMT 0,0377 tấn
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo chương V-E-HSMT 0,0342 100m2
111 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V-E-HSMT 0,7992 m3
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo chương V-E-HSMT 6 cái
113 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 18,144 m2
114 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V-E-HSMT 7,992 m2
115 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Theo chương V-E-HSMT 5 cái
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Theo chương V-E-HSMT 0,075 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Theo chương V-E-HSMT 0,104 100m
118 Cửa đi khung nhôm hệ EUA-450 kèm phụ kiện đồng bộ (Dùng kính an toàn 6.38 cộng thêm 260.000/m2, có chia ô an ninh cộng 200.000/m2) Theo chương V-E-HSMT 32,9005 m2
119 Cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400 kèm phụ kiện đồng bộ (Dùng kính an toàn 6.38 cộng thêm 260.000/m2) Theo chương V-E-HSMT 17,352
120 Vách kính khung nhôm hệ NH-76 kèm phụ kiện đồng bộ (Dùng kính an toàn 6,38 cộng 260.000/m2, có chia ô an ninh <1mx1m cộng 200.000/m2) Theo chương V-E-HSMT 3,1725
121 Khóa cửa đi tay nắm đấm Theo chương V-E-HSMT 11 bộ
122 Chốt cửa sổ Theo chương V-E-HSMT 9 bộ
123 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo chương V-E-HSMT 53,425 1m2 cấu kiện
124 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo chương V-E-HSMT 0,2727 tấn
125 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V-E-HSMT 16,632 m2
126 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V-E-HSMT 9,9176 1m2
127 Lắp tủ điện tổng bằng tôn, KT: 600x400x200 Theo chương V-E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe Theo chương V-E-HSMT 1 bộ
129 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo chương V-E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo chương V-E-HSMT 10 cái
131 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Theo chương V-E-HSMT 12 hộp
132 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo chương V-E-HSMT 6 cái
133 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo chương V-E-HSMT 9 cái
134 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo chương V-E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V-E-HSMT 22 cái
136 Đế âm tường Theo chương V-E-HSMT 36 cái
137 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo chương V-E-HSMT 4 bộ
138 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo chương V-E-HSMT 11 bộ
139 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo chương V-E-HSMT 16 bộ
140 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo chương V-E-HSMT 9 cái
141 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo chương V-E-HSMT 50 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo chương V-E-HSMT 30 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V-E-HSMT 120 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V-E-HSMT 275 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo chương V-E-HSMT 308 m
146 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo chương V-E-HSMT 295 m
147 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo chương V-E-HSMT 1 cọc
148 Móc treo quạt trần Theo chương V-E-HSMT 9 cái
149 Xà đón sứ Theo chương V-E-HSMT 1 cái
150 Cột điện ly tâm ĐK 300-180, H=9m (Sản xuất và lắp dựng trọn bộ) Theo chương V-E-HSMT 1 cái
151 Lắp rọ chắn rác Theo chương V-E-HSMT 6 cái
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Theo chương V-E-HSMT 0,513 100m
153 Cút góc PVC D89 Theo chương V-E-HSMT 6 cái
154 Măng sông PVC D89 Theo chương V-E-HSMT 6 cái
155 Chếch PVC D89 Theo chương V-E-HSMT 6 cái
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Theo chương V-E-HSMT 0,325 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 75mm Theo chương V-E-HSMT 0,205 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Theo chương V-E-HSMT 0,179 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Theo chương V-E-HSMT 0,15 100m
160 Mang sông PVC D110 Theo chương V-E-HSMT 4 cái
161 Mang sông PVC D75 Theo chương V-E-HSMT 8 cái
162 Mang sông PVC D60 Theo chương V-E-HSMT 4 cái
163 Mang sông PVC D40 Theo chương V-E-HSMT 4 cái
164 Cút PVC D110 Theo chương V-E-HSMT 10 cái
165 Cút PVC D75 Theo chương V-E-HSMT 4 cái
166 Cút PVC D60 Theo chương V-E-HSMT 14 cái
167 Cút PVC D40 Theo chương V-E-HSMT 18 cái
168 Tê 110-60 Theo chương V-E-HSMT 2 cái
169 Tê 110-40 Theo chương V-E-HSMT 2 cái
170 Tê 75-60 Theo chương V-E-HSMT 4 cái
171 Tê 60-40 Theo chương V-E-HSMT 4 cái
172 Tê PVC D110 Theo chương V-E-HSMT 6 cái
173 Tê PVC D60 Theo chương V-E-HSMT 6 cái
174 Tê PVC D40 Theo chương V-E-HSMT 6 cái
175 Y PVC D110 Theo chương V-E-HSMT 2 cái
176 Y PVC D75 Theo chương V-E-HSMT 2 cái
177 Côn thu D110-D75 Theo chương V-E-HSMT 2 Cái
178 Côn thu D75-D40 Theo chương V-E-HSMT 2 cái
179 Phếu thoát sàn D75 Theo chương V-E-HSMT 4 cái
180 Nút bịt D110; D75; D60 Theo chương V-E-HSMT 3 cái
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Theo chương V-E-HSMT 0,188 100m
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Theo chương V-E-HSMT 0,105 100m
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Theo chương V-E-HSMT 0,163 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Theo chương V-E-HSMT 0,232 100m
185 Cút vuông D40; D32; D25; D20 Theo chương V-E-HSMT 26 cái
186 Tê D40; D25; D20 Theo chương V-E-HSMT 56 cái
187 Răc co D25; D20 Theo chương V-E-HSMT 10 cái
188 Côn thu D40-32; D32-20 Theo chương V-E-HSMT 12 cái
189 Van vặn D40; D25; D20 Theo chương V-E-HSMT 7 cái
190 Van phao điện Theo chương V-E-HSMT 1 cái
191 Van phao cơ Theo chương V-E-HSMT 1 cái
192 Máy bơm nước 1250W, h=20m Theo chương V-E-HSMT 1 chiếc
193 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Theo chương V-E-HSMT 1 bể
194 Lắp đặt chậu xí bệt Theo chương V-E-HSMT 2 bộ
195 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo chương V-E-HSMT 2 bộ
196 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V-E-HSMT 2 bộ
197 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V-E-HSMT 2 bộ
198 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V-E-HSMT 3 bộ
199 Lắp đặt gương soi + giá xà bông Theo chương V-E-HSMT 2 bộ
200 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo chương V-E-HSMT 2,445 m3
201 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V-E-HSMT 2,445 m3
202 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo chương V-E-HSMT 17,5 m
203 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D10mm Theo chương V-E-HSMT 28,48 m
204 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo chương V-E-HSMT 3 cái
205 Hộp kiểm tra điện trở Theo chương V-E-HSMT 2 Hộp
206 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo chương V-E-HSMT 6 cọc
207 Thép dẹt 40x4 Theo chương V-E-HSMT 10 m
208 Chân bật Theo chương V-E-HSMT 20 cái
209 Quả nậm sứ Theo chương V-E-HSMT 3 quả
210 Hoá chất làm giảm điện trở gem Theo chương V-E-HSMT 2 bao
211 Bình cứu hỏa MFZ8 Theo chương V-E-HSMT 4 bình
212 Binh chữa cháy CO2 Theo chương V-E-HSMT 8 bình
213 Bảng tiêu lệnh PCCC Theo chương V-E-HSMT 4 bảng
214 Tủ đựng bình cứu hỏa Theo chương V-E-HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->