Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201260525-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201236416
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 08:31:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,442,641,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ ĐÀO ĐẮP MÓNG TƯỜNG KÈ:
1 Đào san lấp đất mặt bằng - Cấp đất I TKBVTC 15,339 100m3
2 Đào móng tường kè - Cấp đất I TKBVTC 1,7064 100m3
3 Vận chuyển đất - Cấp đất I TKBVTC 17,0454 100m3
4 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 88,4019 100m3
5 Vật liệu đắp bằng đá lẫn đất TKBVTC 11.492,247 m3
B KÈ CHẮN ĐẤT:
1 Đóng cọc tre vào đất cấp I TKBVTC 116,5125 100m
2 Bê tông lót móng M100 TKBVTC 18,642 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 TKBVTC 150,57 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 TKBVTC 59,511 m3
5 Ống nhựa thoát nước PVC D60 TKBVTC 28,8 m
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1528 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 1,0658 tấn
8 Bê tông móng M200 TKBVTC 9,4644 m3
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa TKBVTC 7,625 m2
C TƯỜNG RÀO: ĐOẠN M1-M2:
1 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 0,4801 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,2282 100m3
3 Bê tông lót móng M100 TKBVTC 4,4226 m3
4 Xây móng - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 TKBVTC 17,078 m3
5 Xây móng gạch - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 TKBVTC 3,6887 m3
6 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0518 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,3589 tấn
8 Bê tông giằng M200 TKBVTC 3,2076 m3
9 Bê tông cột M200 TKBVTC 2,3693 m3
10 Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 TKBVTC 0,5292 m3
11 Trát trụ cột vữa XM M75 TKBVTC 17,0209 m2
12 Dán gạch vỉ TKBVTC 2,6 m2
13 Xây tường thẳng gạch Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 TKBVTC 17,69 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 110,5583 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 251,94 m
16 Dán gạch vỉ TKBVTC 24,4868 m2
17 Quét vôi 3 nước TKBVTC 127,5792 m2
18 Gia công lan can TKBVTC 2,6585 tấn
19 Mũi giáo gang đúc TKBVTC 104 cái
20 Đầu gang đúc 20 TKBVTC 104 cái
21 Đầu gang đúc 14 TKBVTC 476 cái
22 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 69,741 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 96,9611 1m2
D TƯỜNG RÀO XÂY GẠCH ĐOẠN M2-M6:
1 Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 TKBVTC 40,6702 m3
2 Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 TKBVTC 24,2423 m3
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 122,9976 m2
4 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 TKBVTC 176 m
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 719,8596 m2
6 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 TKBVTC 760,68 m
7 Quét vôi 3 nước trắng TKBVTC 842,8572 m2
E CỔNG CHÍNH:
1 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 19,2 1m3
2 Bê tông lót móng, M100 TKBVTC 1,156 m3
3 Bê tông móng, M200 TKBVTC 3 m3
4 Đắp đất nền móng công trình TKBVTC 14,864 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,1132 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0317 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2254 tấn
8 Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200 TKBVTC 1,746 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0612 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,4232 tấn
11 Bê tông xà dầm, bê tông M200 TKBVTC 3,3402 m3
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,4025 tấn
13 Bê tông sàn mái bê tông M200 TKBVTC 3,664 m3
14 Xây cột, trụ chiều cao ≤6m, vữa XM M75 TKBVTC 8,0335 m3
15 Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 TKBVTC 2,5353 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 48,564 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 12,12 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 TKBVTC 16,736 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 TKBVTC 43,72 m2
20 Đắp phào đơn, vữa XM M75 TKBVTC 43,58 m
21 Ốp đá granit tự nhiên vào tường TKBVTC 53,1 m2
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,192 100m
23 Gia công cổng sắt TKBVTC 1,323 tấn
24 Bánh xe sắt D100 TKBVTC 2 cái
25 Trụ thép xoay + chốt xoay TKBVTC 4 bộ
26 Bản lề thép D18 TKBVTC 16 bộ
27 Chốt đứng TKBVTC 4 bộ
28 Chốt ngang TKBVTC 1 bộ
29 khóa cổng TKBVTC 3 bộ
30 Đấu đúc gang D100 TKBVTC 2 cái
31 Đấu đúc gang D14 TKBVTC 144 cái
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 27,17 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 27,17 1m2
F NHÀ ĐỂ XE:
1 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 5,184 1m3
2 Bê tông móng M150 TKBVTC 5,184 m3
3 Gia công cột bằng thép hình TKBVTC 0,5396 tấn
4 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m TKBVTC 0,5996 tấn
5 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,9694 tấn
6 Lợp mái bằng tôn TKBVTC 2,899 100m2
7 Lắp đặt tôn úp nóc TKBVTC 54,5 m
8 Lắp đặt máng xối nước TKBVTC 40,1 m
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 141,2982 1m2
10 Lắp cột thép các loại TKBVTC 0,5396 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m TKBVTC 0,5996 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,9694 tấn
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,12 100m
14 Đắp đất nền móng công trình TKBVTC 13,1457 m3
15 Bê tông nền, M200 TKBVTC 25,263 m3
G XÂY TƯỜNG ĐẦU HỒI NHÀ ĐỂ XE:
1 Đào móng - Cấp đất II TKBVTC 4,002 1m3
2 Bê tông lót móng M100 TKBVTC 0,3886 m3
3 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75 TKBVTC 0,8282 m3
4 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 TKBVTC 1,1612 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0119 tấn
6 Xây tường thẳng Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 TKBVTC 2,0911 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 37,3 m2
8 Quét vôi 3 nước trắng TKBVTC 37,3 m2
H HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC:
1 Đào móng hố ga - Cấp đất II TKBVTC 14,6205 1m3
2 Đào móng rãnh thoát nước - Cấp đất II TKBVTC 58,464 1m3
3 Bê tông móng M150 TKBVTC 11,7176 m3
4 Xây gố, vữa XM M75 TKBVTC 1,3292 m3
5 Xây rãnh thoát nước vữa XM M75 TKBVTC 11,484 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 182,1 m2
7 Gia công, lắp đặt tấm đan TKBVTC 0,5462 tấn
8 Bê tông tấm đan bê tông M200 TKBVTC 8,8176 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 164 1cấu kiện
10 Ống cống bê tông D400 TKBVTC 4 m
I BỒN HOA + SÂN BÊ TÔNG:
1 Bê tông lót móng M100 TKBVTC 11,55 m3
2 Xây tường Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 TKBVTC 31,075 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 TKBVTC 41,25 m2
4 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 TKBVTC 151,25 m2
J SÂN BÊ TÔNG:
1 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 1,9159 100m3
2 Dải lót nilong chống thấm TKBVTC 2.737,25 m2
3 Bê tông nền M200 TKBVTC 328,44 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->