Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng các hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275558-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Ba Đình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201247753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ phần xây lắp, phần còn lại ngân sách phường Ba Đình và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-24 15:04:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,149,897,642 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG - 10 PHÒNG | |||
| 1 | Cọc BTCT mác 250#, tiết diện 250x250 đúc sẵn (thép thái nguyên Fi 16), vận chuyển đến chân công trình theo báo giá là 245,500 đ/md | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3.420 | m |
| 2 | Sản xuất cọc dẫn | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 34,2 | 100m |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,622 | 100m |
| 5 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 456 | 1 MN |
| 6 | Đào đài cọc và dầm móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II, (95% KL) | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,9211 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng thủ công 10%, đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 25,9005 | m3 |
| 8 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,275 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 31,5695 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,916 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 134,6559 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,5736 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6,8609 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6,8764 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,968 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 5,771 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,5385 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,2393 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,3436 | tấn |
| 20 | Xây tường móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 147,4348 | m3 |
| 21 | Xây bao giằng móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,5474 | m3 |
| 22 | Bê tông giằng tường móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10,131 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,0942 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,1481 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,9166 | tấn |
| 26 | Lấp đất chân móng, độ chặt K90 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 172,6702 | m3 |
| 27 | Đắp đất tôn nền nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, Đất đá thải báo giá sở XD quý 3/2019 là 83.240 đ/m3 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3,1642 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót nền nhà, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 63,284 | m3 |
| 29 | Trát bao móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 55,449 | m2 |
| 30 | Vận chuyển đất đào móng đổ đi , ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3,4533 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km-đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3,4533 | 100m3 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 49,8067 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8,3476 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,3031 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,937 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 5,872 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 78,5425 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7,1373 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,8258 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,7085 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 5,5822 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10,3418 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 230,7144 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 22,1371 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 27,6177 | tấn |
| 46 | Bê tông giằng thu hồi, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,8488 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,3156 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,032 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,2803 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 5,252 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,5706 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô D<=10 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,0791 | tấn |
| 53 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính thép <=18mm, cao <=16 m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,5989 | tấn |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 136 | 1cấu kiện |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 13,3184 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,2443 | 100m2 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,6925 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,257 | tấn |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 110,1488 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 33,4969 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 294,6433 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 55,2433 | m3 |
| 63 | Xây tường thu hồi, sê nô bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 24,5259 | m3 |
| 64 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 42,487 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2.213,71 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 713,73 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1.214,5456 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1.298,7804 | m2 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2.781,8626 | m2 |
| 70 | SXLD lan can hành lang INOX 304 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 110,864 | m |
| 71 | Sản xuất lắp dựng lam chắn nắng hành lang, bằng nhôm hộp HYUNDAI giả gỗ, tiết diện hộp 100x110mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 346,08 | md |
| 72 | Sản xuất lắp dựng lam đứng trang trí mái sảnh, bằng nhôm hộp HYUNDAI giả gỗ, tiết diện hộp 120x60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 59,5 | md |
| 73 | Ốp chân tường, gạch 300x450mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 296,128 | m2 |
| 74 | Lớp chống thấm Sika khu WC | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 98,3564 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic Chống trơn,-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300mm) | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 100,2924 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600x600mm) | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1.842,5044 | m2 |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1.298,7804 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6.923,8482 | m2 |
| 79 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 71,8352 | m2 |
| 80 | Xây bậc thang gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3,9602 | m3 |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 107,0442 | m2 |
| 82 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 146,9108 | m2 |
| 83 | Sơn cầu thang nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 146,9108 | m2 |
| 84 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 40,0584 | m2 |
| 85 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 207,38 | m |
| 86 | Trát gờ cắt nước sàn sê nôc, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 207,38 | m |
| 87 | Láng nền sàn chống thấm và tạo dốc nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 445,861 | m2 |
| 88 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,5735 | tấn |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,5735 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 215,3128 | 1m2 |
| 91 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 5,754 | 100m2 |
| 92 | Ke chống bão (4c/m2) | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2.301 | cái |
| 93 | Bọ đỡ xà gồ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 198 | cái |
| 94 | Vít D4 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2.301 | cái |
| 95 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 70,98 | m |
| 96 | Máng tôn đỡ điểm gia nối 2 mái 300+2x200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6,81 | m |
| 97 | Nắp ô lên mái bằng tôn hoa dày 0,8 ly | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,7569 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,0137 | tấn |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, hai cánh mở quay | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 146,61 | m2 |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, 1cánh mở quay | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 35,2 | m2 |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, hai cánh mở quay | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 129,6 | m2 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, cánh mở hất | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 14,22 | m2 |
| 103 | Vách kính cố định khung nhựa lõi thép Upvc gia cường, kính trắng 10,38mm (bằng giá kính trắng 5mm + 478.261 đ/m2) | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 18 | m2 |
| 104 | Vách kính cố định khung nhựa lõi thép Upvc gia cường, kính trắng 5mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 13,2 | m2 |
| 105 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa, thép hộp vuông 14x14x1,2mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 141,48 | m2 |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 282,96 | 1m2 |
| 107 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 141,48 | m2 |
| 108 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,4954 | m3 |
| 109 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,4225 | m3 |
| 110 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7,675 | m3 |
| 111 | Trát thành đường dốc, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,6888 | m2 |
| 112 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 30,7851 | m2 |
| 113 | Sơn thành đường dốc 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,6888 | m2 |
| 114 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II, 5% KL | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,5855 | m3 |
| 115 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II, 95% KL | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,4912 | 100m3 |
| 116 | Đắp đất mang bể | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 17,2352 | m3 |
| 117 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,268 | m3 |
| 118 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể , đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,6213 | m3 |
| 119 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,0865 | 100m2 |
| 120 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính <=10 mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,137 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,1258 | tấn |
| 122 | Xây thành bể bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 9,3192 | m3 |
| 123 | Trát thành ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 51 | m2 |
| 124 | Trát thành trong bể, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 42,368 | m2 |
| 125 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 61,1552 | m2 |
| 126 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,428 | m3 |
| 127 | Ván khuôn gỗ sàn nắp bể | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,2728 | 100m2 |
| 128 | Nắp tôn dày 2mm, đậy nắp bể | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 129 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3,6036 | m3 |
| 130 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,6847 | 100m3 |
| 131 | Đắp đất mang bể | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 24,0245 | m3 |
| 132 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3,12 | m3 |
| 133 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể , đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,044 | m3 |
| 134 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,1207 | 100m2 |
| 135 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính <=10 mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,1302 | tấn |
| 136 | Xây thành bể bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12,3849 | m3 |
| 137 | Trát thành trong bể, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 57,6 | m2 |
| 138 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 77,9112 | m2 |
| 139 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ sàn nắp bể | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,3384 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,1788 | tấn |
| 142 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 11 | bộ |
| 143 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 66 | bộ |
| 144 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 66 | bộ |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 66 | cái |
| 146 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 11 | cái |
| 147 | Máng rửa tay INOX trẻ em, loại 1 máng 5 vòi treo tường, lấy nước đạp chân vịt | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | bộ |
| 148 | Máy bơm công suất 0,75Kw | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | bể |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa, dài 8m, ĐK 32mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,852 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa, dài 8m, ĐK 27mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,7 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa, dài 8m, ĐK 25mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,5 | 100m |
| 153 | Lắp đặt tê PVC-D32 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê PVC-D27 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê PVC-D25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 60 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút PVC-D32 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút PVC-D27 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút PVC-D25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 120 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn PVC D32-25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn PVC D25-25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 60 | cái |
| 161 | Lắp đặt rắc co ren ngoài -PVC D32 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt rắc co ren ngoài -PVC D27 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 60 | cái |
| 163 | Đầu nối Ren trong D27, D25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 66 | cái |
| 164 | Lắp đặt van phao điều khiển tự động | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 165 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính 27mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt van khoá đường kính 27mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt van khoá đường kính 25mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 168 | Nút bịt D20 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PVC 110mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,45 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PVC 90mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,58 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PVC 60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,6 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PVC 32mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,406 | 100m |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa PVC 110 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa PVC 60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 40 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa độ PVC 32 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC 110/90 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 60 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ, ĐK 110mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 40 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ, ĐK 60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ, ĐK 32mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 40 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PVC 110 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PVC 60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa PVC 32 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 183 | Lắp đặt măng sông đường kính 110mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 40 | cái |
| 184 | Lắp đặt măng sông đường kính 90mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 185 | Lắp đặt măng sông đường kính 60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 186 | Lắp đặt măng sông đường kính 32mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x90mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 120 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90x60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 60x32mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 190 | Nút bịt D110 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 191 | Nút bịt D60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 192 | Nút bịt D34 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 193 | Ga thu sàn inox D60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 194 | Tê thông tắc D60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 195 | Ống PVC DN 90 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,52 | 100m |
| 196 | Ống PVC DN 60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,405 | 100m |
| 197 | Ống PVC DN 34 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,04 | 100m |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 42 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 200 | Cầu chắn rác D90 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 21 | cái |
| 201 | Cầu chắn rác D60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 202 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 21 | cái |
| 203 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 204 | Đai viết neo giữ ống các cỡ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 63 | cái |
| 205 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 17 | hộp |
| 206 | Modem 9 port | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 207 | Kéo rải các loại dây dẫn, UTP CAT5 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 275 | m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 275 | m |
| 209 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 69 | bộ |
| 210 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 21 | bộ |
| 211 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần LED vuông 15x15cm; 9W | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 97 | bộ |
| 212 | Lắp đặt đèn sát tường có chụp | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 213 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 34 | cái |
| 214 | Điều tốc quạt trần 10A/250V | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 34 | bộ |
| 215 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 81 | cái |
| 216 | Tủ điện sắt chuyên dùng 600x400x200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | tủ |
| 217 | Bảng điện 4-6 MODUL loại âm tường | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 17 | bảng |
| 218 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 219 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 52 | cái |
| 220 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 221 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 223 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 224 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 225 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 34 | cái |
| 226 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 18 | cái |
| 227 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 228 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 100 | m |
| 229 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 65 | m |
| 230 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 725 | m |
| 231 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 980 | m |
| 232 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1.420 | m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa xoắn | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 425 | m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 760 | m |
| 235 | Đế âm chìm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 138 | cái |
| 236 | Giá lắp at | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 21 | cái |
| 237 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 90 | hộp |
| 238 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 239 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 240 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 30 | m |
| 241 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8 | cọc |
| 242 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 108 | m |
| 243 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12 | m3 |
| 244 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12 | m3 |
| B | NHÀ BẾP NẤU 1 CHIỀU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,0919 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 23,2433 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 13,0554 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,286 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,4275 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12,8655 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính <=10mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,0685 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,5766 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,4409 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,6624 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 54,0565 | m3 |
| 12 | Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 51,759 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,8916 | 100m2 |
| 14 | Xây bao giằng móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8,8308 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,2198 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,2561 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10,2036 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 77,4778 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,5496 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 3km-đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,5496 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 79,7328 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 22,7808 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,1171 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,8678 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,7644 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,5316 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,7734 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,3184 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,8283 | tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8,5009 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3,6151 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,9292 | tấn |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 35,049 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,0815 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,0152 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,0616 | tấn |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,7524 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 63,7261 | m3 |
| 39 | Xây ốp cột bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,9583 | m3 |
| 40 | Xây lan can bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,2162 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 312,4775 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 213,596 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 77,34 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 361,51 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 61,452 | m2 |
| 46 | Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 87 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 87 | m |
| 48 | Lát gạch chống nóng 20x20x9cm, 3 lỗ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 274,9808 | m2 |
| 49 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 100,08 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 227,808 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 233,042 | m2 |
| 52 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10,5362 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 khu WC | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7,78 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (30x45cm) | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 199,4385 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 312,4775 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 713,898 | m2 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, hai cánh mở quay | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 16,2 | m2 |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, 1cánh mở quay | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12,84 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, hai cánh mở quay | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 28,08 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, khung nhựa lõi thép UPVC, kính trắng dày 5mm, 1 cánh mở hất | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,44 | m2 |
| 61 | Hoa sắt cửa sổ thép hộp 14x14x1,2mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 28,08 | m2 |
| 62 | Cửa lưới chắn côn trùng cửa sổ khung cửa inox + lưới inox 304 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 28,08 | m2 |
| 63 | Bê tông lót tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,9797 | m3 |
| 64 | Xây bậc tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,8869 | m3 |
| 65 | Trát tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 18,1277 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 18,1277 | m2 |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 15 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn trang trí nổi sát trần, đèn LED vuông 200x200mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 9 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 14 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt tủ điện | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 165 | m |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 95 | m |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 35 | m |
| 77 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 135 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 70 | m |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=60x60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 24 | hộp |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,35 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,5 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,4 | 100m |
| 85 | Lắp đặt tê PVC-D32 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê PVC-D27 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê PVC-D25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút PVC-D32 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút PVC-D27 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút PVC-D20 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn PVC D32-25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn PVC D25-25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt rắc co ren ngoài -PVC D32 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt rắc co ren ngoài -PVC D27 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 95 | Đầu nối Ren trong D27, D25 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt van phao điều khiển tự động | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính 27mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt van khoá đường kính 27mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 99 | Nút bịt D20 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC 110mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,2 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,25 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,05 | 100m |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC 110 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC 60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC 32 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PVC 110 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PVC 60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PVC 32 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt măng sông đường kính 110mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt măng sông đường kính 60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt măng sông đường kính 32mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 112 | Nút bịt D110 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Nút bịt D60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 114 | Nút bịt D34 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 115 | Ga thu sàn inox D60 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 116 | Tê thông tắc D60mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 118 | Chậu rửa 2 vòi INOX đặt bàn | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bể |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 90mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,4 | 100m |
| 125 | Cầu chắn rắc D90 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút D90mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 16 | cái |
| 127 | Đai giữ ống D90mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 24 | cái |
| 128 | Keo dán | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | tuýp |
| C | RÃNH NƯỚC, SÂN LÁT GẠCH, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1(m), đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 72,1483 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy rãnh đá 4x6 VXM mác 50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 13,3608 | m3 |
| 3 | Xây thành rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 18,0488 | m3 |
| 4 | Trát thành rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 178,144 | m2 |
| 5 | Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 236,744 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7,7183 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,5857 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,0166 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 391 | cái |
| 10 | Đắp trả hai bên rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 24,0494 | m3 |
| 11 | Vữa lót tạo phẳng nền lát gạch, lớp vữa dày 2cm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 735,8 | m2 |
| 12 | Lát gạch TERAZO-tiết diện gạch ≤0,16mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 735,8 | m2 |
| 13 | Đắp cát nền sân thủ công | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6,06 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 12,12 | m3 |
| 15 | Bê tông lót bó vỉa bồn hoa đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 100 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,037 | m3 |
| 16 | Xây bó vỉa bồn hoa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,7823 | m3 |
| 17 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 18,84 | m2 |
| D | PHÁ DỠ NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ nhà 2 tầng bằng máy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | ca |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng xe 7 tấn ( Bao gồm cả xúc đổ lên xe ) | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 60 | xe |
| E | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu > 3 m, đất C2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 11,0442 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,0984 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6,3473 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,0334 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 18,0518 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,0978 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,5049 | tấn |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 30,8288 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,391 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,3068 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10,7865 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,5493 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,3843 | tấn |
| 14 | Nắp tôn khóa dày 2 ly đậy lỗ thăm bể | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,28 | m2 |
| 15 | Khoá nắp bể | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 45,325 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6,88 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 157,4957 | m2 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,2088 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,4726 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km-đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,4726 | 100m3 |
| F | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đế đầu báo cháy khói - Chungmei | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 46 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đầu báo cháy khói - Chungmei | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 46 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đế đầu báo cháy nhiệt - Chungmei | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 37 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt - Chungmei | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 37 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 8 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt thiết bị cuối tuyến | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 11 | Lắp đặt hộp nối kỹ thuật - Việt Nam | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1.200 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Vanlock đường kính ống 20mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1.000 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Vanlock đường kính ống 25mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 200 | m |
| 15 | Phụ kiện ống PVC D25,D20 - Việt Nam | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 16 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | Bộ |
| 17 | Hiệu chỉnh hệ thống báo cháy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 18 | Lắp đặt Automat 25A - SINO cho hệ thống đèn Exit, Sự cố | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 550 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Vanlock đường kính ống 20mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 550 | m |
| 21 | Phụ kiện ống PVC D20 - Việt Nam | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 22 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố - Việt Nam | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 18 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn thoát hiểm - Việt Nam | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 14 | bộ |
| 24 | Đào đất đặt đường ống chữa cháy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 22 | m3 |
| 25 | Đắp đất đặt đường ống chữa cháy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 22 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,8 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút thép D100mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 30 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê thép D100mm (NCx1,5) | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 29 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 15 | cặp bích |
| 30 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn D65 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,8 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút thép D65 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn D65/50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn D50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút thép D50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 15 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn D50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 36 | Hộp chữa cháy vách tường 1000x600x180 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 37 | Vòi chữa cháy D50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cuộn |
| 38 | Lăng chữa cháy D50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 39 | Van góc chữa cháy D50 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 7 | cái |
| 40 | Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ điện Q>=12,5l/s, H>=40m.c.n | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ Diezel Q>=12,5l/s, H>=40m.c.n | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt tủ điều khiển Bơm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt Rọ Bơm D100 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van 1 chiều D100 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt khóa D100 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt mối nối mềm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt đồng hồ áp lực | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Van gạt D26 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Van gạt D15 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy, đường kính trụ D= 100mm, 2 cửa D65 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ D= 100mm, 2 cửa D65 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 53 | Hộp chữa cháy 600x700x180 ngoài nhà, có mái che, sơn tĩnh điện | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | hộp |
| 54 | Lđ cuộn vòi D65 dài 20m | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cuộn |
| 55 | Lđ khớp nối đầu vòi D65 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lđ lăng phun D65/19 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 57 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 100mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1 | 100m |
| 58 | Sơn đỏ đường ống chữa cháy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 20 | 1m2 |
| 59 | Đổ bệ bê tông cho tủ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,5 | m3 |
| 60 | Giá đựng bình chữa cháy | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8 | chiếc |
| 61 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 45 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi