Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần phát triển Duy Hà |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238161 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 17:30:00 đến ngày 2021-01-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,628,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9065 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 197,662 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,1 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7922 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,12 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7992 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3474 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4904 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3063 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,9556 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1244 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5147 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4637 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2694 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,7417 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4811 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1895 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1181 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0758 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3687 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,493 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0596 | tấn |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5916 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,448 | m3 |
| 29 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4719 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,12 | m2 |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,12 | m2 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0413 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9764 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8418 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8418 | 100m3/1km |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,1488 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3239 | m3 |
| 43 | Xây bậc tam cấp bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,5026 | m3 |
| B | PHẦN THÔ | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,873 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2696 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2881 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5737 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,5754 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4272 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3796 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3323 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,104 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2337 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0821 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan bệ bếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1705 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép bệ bếp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2289 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan bệ bếp, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4964 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8956 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2094 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7112 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5386 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2969 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2814 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7171 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,7544 | m3 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9447 | 1m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1453 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6933 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,388 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1852 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1321 | tấn |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6222 | m3 |
| 30 | Xây bậc thang, TCN, Lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5756 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,873 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2696 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2881 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5737 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,9018 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3796 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6549 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2706 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5242 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9216 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8956 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2094 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7112 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5562 | 100m2 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4274 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2814 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7171 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,7544 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3727 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1852 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1321 | tấn |
| 52 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4694 | m3 |
| 53 | Xây bậc thang, TCN, Lan cam bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6485 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,873 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2696 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5891 | tấn |
| 57 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5737 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,4864 | m3 |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3796 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6695 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2752 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5546 | tấn |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9326 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8767 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2094 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6561 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5001 | 100m2 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,0439 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5979 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7437 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0457 | tấn |
| 72 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,3794 | m3 |
| 73 | Thang thép D18 lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 74 | Xây bậc thang, TCN, lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8615 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2448 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ giằng mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1958 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5141 | tấn |
| 79 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8663 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186,1846 | m2 |
| 81 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0176 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0176 | tấn |
| 83 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0161 | tấn |
| 84 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0161 | tấn |
| 85 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0948 | tấn |
| 86 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0948 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,0731 | 1m2 |
| 88 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148 | cái |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2098 | 100m2 |
| 90 | Lợp tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,67 | m |
| 91 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2098 | 100m2 |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,6917 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,6765 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 517,412 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 153,86 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228,14 | m2 |
| 6 | Trát lanh tô, TCN, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,23 | m2 |
| 7 | Láng ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 8 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3 | m2 |
| 9 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,6 | m2 |
| 10 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 11 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 12 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,84 | m2 |
| 13 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 14 | Vách kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,43 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,87 | m2 |
| 16 | Gia công hoa sắt Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1336 | tấn |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,16 | m2 |
| 18 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,9292 | m2 |
| 19 | Phụ kiện vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 20 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 21 | Khóa cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,7992 | 1m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,122 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,6408 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 226,3964 | m2 |
| 26 | Trát lan can, TCN, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,6808 | m2 |
| 27 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,7996 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,9705 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,0571 | m2 |
| 30 | Ốp đá rối vào chân tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,4075 | m2 |
| 31 | Gia công lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0869 | tấn |
| 32 | Tay vịn cầu thang gỗ lim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,782 | m |
| 33 | Trụ cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0038 | m2 |
| 35 | Lợp mái bằng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2764 | 100m2 |
| 36 | Trát bệ bếp, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,827 | m2 |
| 37 | Lát đá mặt bệ bếp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,964 | m2 |
| 38 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257,76 | m |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,51 | m |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 964,6618 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170,356 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,6917 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,8115 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 477,4118 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,62 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228,14 | m2 |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,49 | m2 |
| 48 | Láng Ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 49 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,54 | m2 |
| 50 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,54 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 53 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,84 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 55 | Vách kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,04 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,87 | m2 |
| 57 | Gia công hoa sắt Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1336 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,16 | m2 |
| 59 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,9292 | m2 |
| 60 | Phụ kiện vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 61 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 62 | Khóa cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,3492 | 1m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,334 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,6408 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 218,5064 | m2 |
| 67 | Trát TCN, LC, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,9021 | m2 |
| 68 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,2716 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,6791 | m2 |
| 70 | Gia công lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1147 | tấn |
| 71 | Gia công lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,438 | tấn |
| 72 | Tay vịn cầu thang gỗ lim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,571 | m |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6139 | m2 |
| 74 | Lợp mái bằng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2764 | 100m2 |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257,76 | m |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5648 | m |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.022,83 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,7135 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,6917 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,9015 | m2 |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 435,6218 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 359,79 | m2 |
| 84 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,95 | m2 |
| 85 | Láng ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 86 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,726 | m2 |
| 87 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,54 | m2 |
| 88 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 89 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 90 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,84 | m2 |
| 91 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 92 | Vách kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,95 | m2 |
| 93 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,87 | m2 |
| 94 | Gia công hoa sắt Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1336 | tấn |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,16 | m2 |
| 96 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,1342 | m2 |
| 97 | Phụ kiện vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 98 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 99 | Khóa cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 100 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,3492 | 1m2 |
| 101 | Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,334 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,6408 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220,042 | m2 |
| 104 | Trát TCN, LC, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,9021 | m2 |
| 105 | Gia công lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,438 | tấn |
| 106 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,14 | m2 |
| 107 | Lợp mái bằng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2764 | 100m2 |
| 108 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257,76 | m |
| 109 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,5648 | m |
| 110 | Kẻ chỉ lõm 10x30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,04 | m |
| 111 | Đắp chữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | công |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.169,3955 | m2 |
| 113 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,8515 | m2 |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4024 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7035 | 100m2 |
| 116 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,714 | 10m2 |
| 117 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,0028 | 10m2 |
| 118 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,322 | 1m3 |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2065 | 1m3 |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2933 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 122 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2933 | m3 |
| 123 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,046 | m3 |
| 124 | Xây hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7667 | m3 |
| 125 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,0848 | m2 |
| 126 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,07 | m2 |
| 127 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1134 | tấn |
| 128 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0789 | 100m2 |
| 129 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2271 | m3 |
| 130 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 131 | Làm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0703 | 100m3 |
| 132 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,03 | m3 |
| 133 | Bình CO2 MT5 - 3kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bình |
| 134 | Tủ chữa cháy tôn tráng kẽm kích thước 40x60x22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 135 | Giá treo bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt bình + tủ chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 137 | Nội quy tiêu lệnh cấm lửa, cấm hút thuốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| D | PHẦN ĐIỆN NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Tủ điện 500x350x180 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Tủ điện 350x250x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A-10KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-10KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn led đôi loại 2x36w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.920 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 385 | m |
| 16 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤26mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.755 | m |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | hộp |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,716 | 1m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,572 | m3 |
| 20 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cọc |
| 21 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 22 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | m |
| 23 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 24 | SXLĐ kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | điểm |
| 25 | SXLĐ chân bật fi16Z60x120x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 26 | SXLĐ quả nậm sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | quả |
| 27 | Gia công kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | tấn |
| 28 | Hóa chất làm giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bao |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420 | m |
| 32 | Tê nhựa đều D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 33 | Tê nhựa đều D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 34 | Tê nhựa đều D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | cái |
| 35 | Tê nhựa lệch D42-34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 36 | Tê nhựa lệch D34-27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 37 | Tê nhựa lệch D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | cái |
| 38 | Cút nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 39 | Cút nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 40 | Cút nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | cái |
| 41 | Cút nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cái |
| 42 | Cút nhựa ren trong D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cái |
| 43 | Côn thu nhựa D42-34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 44 | Côn thu nhựa D34-27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 45 | Măng sông D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 46 | Măng sông D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 47 | Măng sông D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cái |
| 48 | Rắc co nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | Rắc co nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 50 | Van khóa nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 51 | Van khóa nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 52 | Van phao điện D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Van 1 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 56 | Vòi tiểu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 58 | Chân chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 59 | Chậu rửa Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 60 | Vòi chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 62 | Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 64 | Hộp giấy + giá đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | hộp |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 66 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 67 | Máy bơm LD, Q=m3/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,63 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | 100m |
| 73 | Cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 74 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cái |
| 75 | Cút nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 76 | Cút nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 77 | Chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 78 | Chếch nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cái |
| 79 | Y nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 80 | Y nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 81 | Côn thu nhựa D75-60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 82 | Tê nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 83 | Măng sông nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 84 | Măng sông nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 85 | Măng sông nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 86 | Thoát nước sàn Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 88 | Rọ chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| E | TƯỜNG RÀO, SÂN | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25m3 và máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9384 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Bùn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,65 | 100m |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1173 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1564 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,73 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,996 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,3645 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3128 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1691 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,756 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,474 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2667 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0764 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 341,0083 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,314 | m2 |
| 16 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,08 | m |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 369,3223 | m2 |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,8004 | 1m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2269 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1922 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4538 | m3 |
| 22 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6668 | m3 |
| 23 | Xây hố ga bằng gạch đất XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2317 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,692 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0275 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2827 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,368 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | cái |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0508 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,62 | m3 |
| 31 | Lát gạch đất nung hạ long màu đỏ 400x400mm, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,8 | m2 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,56 | m3 |
| 33 | Lát gach Terrazzo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,4 | m2 |
| F | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,836 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2897 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,848 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3592 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,17 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1619 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0834 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,464 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0191 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0765 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,704 | m3 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,17 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi