Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201278584-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần phát triển Duy Hà
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201238161
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 17:30:00 đến ngày 2021-01-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,628,906,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9065 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 197,662 1m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,1 100m
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7922 100m3
5 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,237 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,12 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7992 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3474 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4904 tấn
10 Ván khuôn móng băng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3063 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,9556 m3
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1244 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5147 tấn
14 Ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4637 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2694 m3
16 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,7417 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4811 100m2
18 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1895 tấn
19 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1181 tấn
20 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0758 tấn
21 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3687 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0202 100m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,493 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0596 tấn
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5916 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0216 100m2
27 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 tấn
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,448 m3
29 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4719 m3
30 Lắp đặt ống nhựa D=76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m
31 Lắp đặt cút nhựa D=76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
32 Lắp đặt ống nhựa D=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 m
33 Lắp đặt cút nhựa, D=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,12 m2
35 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,12 m2
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0413 100m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9764 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8418 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8418 100m3/1km
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,1488 m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3239 m3
43 Xây bậc tam cấp bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,5026 m3
B PHẦN THÔ
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,873 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2696 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2881 tấn
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5737 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,5754 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4272 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3796 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3323 100m2
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,104 tấn
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2337 tấn
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0821 m3
12 Ván khuôn tấm đan bệ bếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1705 100m2
13 Lắp dựng cốt thép bệ bếp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2289 tấn
14 Bê tông tấm đan bệ bếp, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4964 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8956 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2094 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7112 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5386 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,2969 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2814 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7171 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,7544 m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9447 1m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1453 m3
25 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6933 m3
26 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,388 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1852 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1321 tấn
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6222 m3
30 Xây bậc thang, TCN, Lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5756 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,873 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2696 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2881 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5737 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,9018 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3796 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6549 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2706 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5242 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9216 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8956 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2094 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7112 tấn
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5562 100m2
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4274 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2814 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7171 tấn
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,7544 m3
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3727 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1852 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1321 tấn
52 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4694 m3
53 Xây bậc thang, TCN, Lan cam bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6485 m3
54 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,873 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2696 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5891 tấn
57 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5737 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,4864 m3
59 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3796 m3
60 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6695 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2752 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5546 tấn
63 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9326 m3
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8767 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2094 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6561 tấn
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5001 100m2
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,0439 m3
69 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5979 100m2
70 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7437 tấn
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0457 tấn
72 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,3794 m3
73 Thang thép D18 lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
74 Xây bậc thang, TCN, lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8615 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,2448 m3
76 Ván khuôn gỗ giằng mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1958 100m2
77 Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,036 tấn
78 Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5141 tấn
79 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8663 m3
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 186,1846 m2
81 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0176 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0176 tấn
83 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0161 tấn
84 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0161 tấn
85 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0948 tấn
86 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0948 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 229,0731 1m2
88 Bu lông D14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148 cái
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2098 100m2
90 Lợp tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,67 m
91 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2098 100m2
C PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,6917 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,6765 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 517,412 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 153,86 m2
5 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 228,14 m2
6 Trát lanh tô, TCN, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,23 m2
7 Láng ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m2
8 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3 m2
9 Cửa đi nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,6 m2
10 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
11 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
12 Cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,84 m2
13 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
14 Vách kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,43 m2
15 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,87 m2
16 Gia công hoa sắt Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1336 tấn
17 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,16 m2
18 Vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,9292 m2
19 Phụ kiện vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
20 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
21 Khóa cửa WC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
22 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,7992 1m2
23 Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151,122 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,6408 m2
25 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 226,3964 m2
26 Trát lan can, TCN, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,6808 m2
27 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,7996 m2
28 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,9705 m2
29 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,0571 m2
30 Ốp đá rối vào chân tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,4075 m2
31 Gia công lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0869 tấn
32 Tay vịn cầu thang gỗ lim Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,782 m
33 Trụ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
34 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,0038 m2
35 Lợp mái bằng tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2764 100m2
36 Trát bệ bếp, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,827 m2
37 Lát đá mặt bệ bếp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,964 m2
38 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 257,76 m
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,51 m
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 964,6618 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,356 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,6917 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,8115 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 477,4118 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,62 m2
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 228,14 m2
47 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,49 m2
48 Láng Ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m2
49 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,54 m2
50 Cửa đi nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,54 m2
51 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
52 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
53 Cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,84 m2
54 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
55 Vách kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,04 m2
56 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,87 m2
57 Gia công hoa sắt Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1336 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,16 m2
59 Vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,9292 m2
60 Phụ kiện vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
61 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
62 Khóa cửa WC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
63 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,3492 1m2
64 Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,334 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,6408 m2
66 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 218,5064 m2
67 Trát TCN, LC, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,9021 m2
68 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,2716 m2
69 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6791 m2
70 Gia công lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1147 tấn
71 Gia công lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,438 tấn
72 Tay vịn cầu thang gỗ lim Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,571 m
73 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6139 m2
74 Lợp mái bằng tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2764 100m2
75 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 257,76 m
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5648 m
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.022,83 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270,7135 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,6917 m2
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,9015 m2
81 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 435,6218 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m2
83 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 359,79 m2
84 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,95 m2
85 Láng ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m2
86 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,726 m2
87 Cửa đi nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,54 m2
88 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
89 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
90 Cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,84 m2
91 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
92 Vách kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,95 m2
93 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,87 m2
94 Gia công hoa sắt Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1336 tấn
95 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,16 m2
96 Vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,1342 m2
97 Phụ kiện vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
98 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
99 Khóa cửa WC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
100 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,3492 1m2
101 Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,334 m2
102 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,6408 m2
103 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220,042 m2
104 Trát TCN, LC, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,9021 m2
105 Gia công lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,438 tấn
106 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,14 m2
107 Lợp mái bằng tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2764 100m2
108 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 257,76 m
109 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5648 m
110 Kẻ chỉ lõm 10x30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,04 m
111 Đắp chữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 công
112 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.169,3955 m2
113 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171,8515 m2
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4024 100m2
115 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7035 100m2
116 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,714 10m2
117 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,0028 10m2
118 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,322 1m3
119 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2065 1m3
120 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2933 m3
121 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0717 100m2
122 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2933 m3
123 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,046 m3
124 Xây hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7667 m3
125 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,0848 m2
126 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,07 m2
127 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1134 tấn
128 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0789 100m2
129 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2271 m3
130 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
131 Làm cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0703 100m3
132 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,03 m3
133 Bình CO2 MT5 - 3kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bình
134 Tủ chữa cháy tôn tráng kẽm kích thước 40x60x22 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
135 Giá treo bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
136 Lắp đặt bình + tủ chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
137 Nội quy tiêu lệnh cấm lửa, cấm hút thuốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
D PHẦN ĐIỆN NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Tủ điện 500x350x180 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Tủ điện 350x250x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 30A-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 20A-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 cái
7 Lắp đặt đèn led đôi loại 2x36w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 bộ
8 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 bộ
9 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
11 Lắp đặt ô cắm ba Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.920 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 385 m
16 Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤26mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.755 m
17 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 hộp
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,716 1m3
19 Đắp đất nền móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,572 m3
20 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cọc
21 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 m
22 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 m
23 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
24 SXLĐ kẹp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 điểm
25 SXLĐ chân bật fi16Z60x120x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
26 SXLĐ quả nậm sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 quả
27 Gia công kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,038 tấn
28 Hóa chất làm giảm điện trở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bao
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 420 m
32 Tê nhựa đều D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
33 Tê nhựa đều D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
34 Tê nhựa đều D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 cái
35 Tê nhựa lệch D42-34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
36 Tê nhựa lệch D34-27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
37 Tê nhựa lệch D27-21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 cái
38 Cút nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
39 Cút nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
40 Cút nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 cái
41 Cút nhựa D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 cái
42 Cút nhựa ren trong D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 cái
43 Côn thu nhựa D42-34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
44 Côn thu nhựa D34-27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
45 Măng sông D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
46 Măng sông D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
47 Măng sông D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
48 Rắc co nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
49 Rắc co nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
50 Van khóa nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
51 Van khóa nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
52 Van phao điện D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
53 Van 1 chiều D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
54 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
56 Vòi tiểu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
58 Chân chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
59 Chậu rửa Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
60 Vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
61 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
62 Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
63 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
64 Hộp giấy + giá đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 hộp
65 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
66 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
67 Máy bơm LD, Q=m3/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,63 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 100m
73 Cút nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
74 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 cái
75 Cút nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
76 Cút nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 cái
77 Chếch nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
78 Chếch nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 cái
79 Y nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
80 Y nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
81 Côn thu nhựa D75-60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
82 Tê nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
83 Măng sông nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
84 Măng sông nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 cái
85 Măng sông nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
86 Thoát nước sàn Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
87 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
88 Rọ chắn rác Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
E TƯỜNG RÀO, SÂN
1 Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25m3 và máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9384 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Bùn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,65 100m
3 Làm móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1173 100m3
4 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1564 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,73 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,996 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,3645 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3128 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1691 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,756 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,474 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2667 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0764 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 341,0083 m2
15 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,314 m2
16 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,08 m
17 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 369,3223 m2
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,8004 1m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2269 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1922 100m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4538 m3
22 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,6668 m3
23 Xây hố ga bằng gạch đất XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2317 m3
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,692 m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0275 tấn
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2827 100m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,368 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 cái
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0508 100m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,62 m3
31 Lát gạch đất nung hạ long màu đỏ 400x400mm, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,8 m2
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,56 m3
33 Lát gach Terrazzo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,4 m2
F BỂ NƯỚC
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,836 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0572 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2897 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,848 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3592 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,17 m2
9 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1619 100m2
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0834 tấn
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,464 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,064 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0191 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0765 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,704 m3
16 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,17 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->