Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHƯỚC MỸ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 13:38:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,950,439,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 12,48 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,26 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phong hóa và đất đào ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I: | Chương V E - HSMT | 12,74 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 12,74 | 100m3/1km |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V E - HSMT | 12,74 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 23,44 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Tận dụng KL đất đắp 2 đường tránh cống qua đường số 3 và cống tưới số 1) | Chương V E - HSMT | 22,2836 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 22,2836 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐGx4) | Chương V E - HSMT | 22,2836 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐGx2) | Chương V E - HSMT | 22,2836 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2.001,77 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E - HSMT | 31,44 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E - HSMT | 13,1401 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền mặt cũ | Chương V E - HSMT | 280,55 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Chương V E - HSMT | 2,8055 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp bê tông ra bãi thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Chương V E - HSMT | 2,8055 | 100m3/1km |
| 17 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V E - HSMT | 16,01 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển tiếp vầng cỏ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (tạm tính 10 m2 cỏ tương đương 1m3 đất cấp I) | Chương V E - HSMT | 1,601 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển vầng cỏ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V E - HSMT | 1,601 | 100m3/1km |
| 20 | Vệ sinh nền bê tông cũ trước khi đổ bê tông mới | Chương V E - HSMT | 6.209 | m2 |
| 21 | Làm khe dọc mặt đường bê tông (VL tính toán. không tính tình nhân công và máy) | Chương V E - HSMT | 1.904,33 | m |
| 22 | Làm khe co mặt đường bê tông (VL tính toán. không tính tình nhân công và máy) | Chương V E - HSMT | 1.088 | m |
| 23 | Làm khe giãn mặt đường bê tông (VL tính toán. không tính tình nhân công và máy) | Chương V E - HSMT | 753,1 | m |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,96 | m3 |
| 25 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,92 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,84 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,86 | m3 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,42 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,01 | m3 |
| 30 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E - HSMT | 0,1888 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Chương V E - HSMT | 0,4066 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,1643 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,5704 | tấn |
| 34 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E - HSMT | 1,78 | m2 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E - HSMT | 4,64 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Chương V E - HSMT | 0,0464 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển tiếp bê tông ra bãi thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Chương V E - HSMT | 0,0464 | 100m3/1km |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,2684 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 0,1693 | 100m3 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,04 | m3 |
| 41 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,07 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,84 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,35 | m3 |
| 44 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,27 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,72 | m3 |
| 46 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E - HSMT | 0,2072 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn móng dài | Chương V E - HSMT | 0,7064 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,2293 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,7389 | tấn |
| 50 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E - HSMT | 2,92 | m2 |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E - HSMT | 4,64 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Chương V E - HSMT | 0,0464 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển tiếp bê tông ra bãi thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Chương V E - HSMT | 0,0464 | 100m3/1km |
| 54 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,4908 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 0,2874 | 100m3 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,1 | m3 |
| 57 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,82 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,48 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng dài | Chương V E - HSMT | 0,3082 | 100m2 |
| 60 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E - HSMT | 3,12 | m2 |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D800mm | Chương V E - HSMT | 2,3333 | 1 đoạn ống |
| 62 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương V E - HSMT | 1 | mối nối |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, gối cống | Chương V E - HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 64 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Chương V E - HSMT | 2 | m3 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E - HSMT | 6,66 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Chương V E - HSMT | 0,0666 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển tiếp bê tông ra bãi thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Chương V E - HSMT | 0,0666 | 100m3/1km |
| 68 | Bơm nước hố móng, máy bơm 20 CV | Chương V E - HSMT | 10 | ca |
| 69 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,2146 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 0,1709 | 100m3 |
| 71 | Đắp nền đường tránh bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 1,375 | 100m3 |
| 72 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,5538 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,5538 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG x 6) | Chương V E - HSMT | 1,5538 | 100m3/1km |
| 75 | Đào phá nền đường tránh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,375 | 100m3 |
| 76 | Bê tông thanh giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,02 | m3 |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,46 | m3 |
| 78 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,29 | m3 |
| 79 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,14 | m3 |
| 80 | Ván khuôn móng dài | Chương V E - HSMT | 0,3785 | 100m2 |
| 81 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E - HSMT | 2,76 | m2 |
| 82 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D400mm | Chương V E - HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 83 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Chương V E - HSMT | 1 | mối nối |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, gối cống | Chương V E - HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 85 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Chương V E - HSMT | 1,11 | m3 |
| 86 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E - HSMT | 0,0882 | tấn |
| 87 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, đáy bể | Chương V E - HSMT | 0,0882 | tấn |
| 88 | Máy đóng mở V1T (kể cả ty van. công vận chuyển và lắp đặt) | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 89 | Bu lông f 8-36 | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 90 | Bu lông f 8-36 (đầu chìm) | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Bu lông f 14-36 | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 92 | Bu lông f 14-35 | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 93 | Bu lông f 14-30 | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 94 | Roong cao su củ tỏi | Chương V E - HSMT | 1,7 | m |
| 95 | Gia công, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,014 | tấn |
| 96 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E - HSMT | 1,86 | m3 |
| 97 | Vận chuyển bê tông phá dỡ ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Chương V E - HSMT | 0,0186 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển tiếp bê tông ra bãi thải 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Chương V E - HSMT | 0,0186 | 100m3/1km |
| 99 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,1165 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 0,137 | 100m3 |
| 101 | Đắp nền đường tránh bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 2,3438 | 100m3 |
| 102 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 2,6485 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 2,6485 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG x 6) | Chương V E - HSMT | 2,6485 | 100m3/1km |
| 105 | Đào phá nền đường tránh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 2,3438 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi