Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa cổng, hàng rào và kè bảo vệ chống sạt lở khu vực giáp nhà dân, Trụ sở Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201279912-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa cổng, hàng rào và kè bảo vệ chống sạt lở khu vực giáp nhà dân, Trụ sở Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT 20201278937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-26 10:48:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,822,637,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kè bê tông, đường bê tông, hàng rào thoáng B40
1 Phát dọn mặt bằng + tháo dỡ rào tôn cũ ( khoán gọn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 công
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,243 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,243 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,243 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 127,701 m3
6 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8243 10m³/1km
7 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km, đường loại 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8243 10m³/1km
8 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km, đường loại 4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8243 10m³/1km
9 Vận chuyển vữa phế thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1 10m³/1km
10 Vận chuyển vữa phế thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1 10m³/1km
11 Vận chuyển vữa phế thải xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1 10m³/1km
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 105,85 1m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,73 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2885 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9042 100m2
16 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36,39 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 75,3173 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 143,3032 1m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,2664 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,5708 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0821 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4029 tấn
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0234 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,6255 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2838 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7997 tấn
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9807 100m2
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 47,7677 m3
29 Ống nhựa PVC thoát nước thân kè D76 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 93 m
30 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,952 m3
31 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,6 m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,22 m3
33 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21 m
34 Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 167,634 m2
35 Hàng rào lưới thép B40, cả khung cột thép, đã sơn và vận chuyển bộ đến nơi lắp đặt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 167,634 m2
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 39,4513 1m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,3781 m3
38 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,405 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 164,8586 m2
40 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
41 Cống thoát nước D300 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 Cái
42 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.068,9938 m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6552 100m3
44 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6552 100m3/1km
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6552 100m3/1km
46 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,999 10m³/1km
47 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,999 10m³/1km
48 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,3983 10m³/1km
49 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,3983 10m³/1km
50 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7168 10 tấn/1km
51 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7168 10 tấn/1km
52 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,7228 1000v
53 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,679 10 tấn/1km
54 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,679 10 tấn/1km
55 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,7903 tấn
56 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3634 10 tấn/1km
57 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3634 10 tấn/1km
58 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6343 tấn
59 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4838 10 tấn/1km
60 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4838 10 tấn/1km
61 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,8135 m3
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 159,8757 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Cát các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 799,3787 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 213,6375 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.068,1875 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,3069 1000v
67 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gạch xây các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 71,5344 1000v
68 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 70,2726 tấn
69 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Xi măng bao Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 351,363 tấn
70 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,6412 m3
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gỗ các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 83,2062 m3
B Cổng chính, cổng phụ, hàng rào thoáng
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,6208 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1965 m3
3 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,128 10m³/1km
4 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,128 10m³/1km
5 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,128 10m³/1km
6 Tháo dỡ hàng rào thép thoáng cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 48,256 m2
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,15 1m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,95 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,16 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,836 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0576 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,076 100m2
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3833 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2874 m3
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,408 m2
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,4789 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 57,6296 m2
18 Trang trí đầu trụ rào khoán gọn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
19 Sơn hàng rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 81,0376 m2
20 Lắp dựng hàng rào sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42,168 m2
21 Hàng rào sắt thoáng cả sơn + vận chuyển Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42,168 m2
22 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,614 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,228 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,988 m3
25 Tháo dỡ hoa sắt hàng rào + trụ rào thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 302,1 m2
26 Vệ sinh mặt móng xây đá cũ khoán gọn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 công
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3163 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,351 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4833 100m2
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,0578 m3
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 91,96 m2
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,9403 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 244,7208 m2
34 Trang trí đầu trụ rào khoán gọn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 54 cái
35 Sơn trụ rào, hàng rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 336,6808 m2
36 Lắp dựng hàng rào sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 179,064 m2
37 Hàng rào sắt thoáng cả sơn + vận chuyển Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 179,064 m2
38 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5144 100m3
39 Đào đất bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 382,24 1m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3368 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3368 100m3/1km
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3368 100m3/1km
43 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,816 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,816 m2
45 Sơn trụ cổng không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,816 m2
46 Tháo dỡ cánh cổng cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,81 m2
47 Lắp dựng cánh cổng khung sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,3 m2
48 Cánh cổng sắt mua thẳng cả sơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,3 m2
49 Tháo dỡ gạch ốp cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,2676 m2
50 Công tác ốp đá granit nhập khẩu vào cột sử dụng keo dán Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,2676 m2
51 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2 1m2
53 Thay cánh cổng phụ bằng sắt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,25 m2
54 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,3301 10m³/1km
55 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,3301 10m³/1km
56 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7231 10m³/1km
57 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7231 10m³/1km
58 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6146 10 tấn/1km
59 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6146 10 tấn/1km
60 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,0486 1000v
61 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9324 10 tấn/1km
62 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9324 10 tấn/1km
63 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,3235 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->