Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa cổng, hàng rào và kè bảo vệ chống sạt lở khu vực giáp nhà dân, Trụ sở Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201279912-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa cổng, hàng rào và kè bảo vệ chống sạt lở khu vực giáp nhà dân, Trụ sở Ủy ban nhân dân tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201278937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-26 10:48:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,822,637,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè bê tông, đường bê tông, hàng rào thoáng B40 | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng + tháo dỡ rào tôn cũ ( khoán gọn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | công |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,243 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,243 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,243 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 127,701 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8243 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km, đường loại 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8243 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km, đường loại 4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8243 | 10m³/1km |
| 9 | Vận chuyển vữa phế thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển vữa phế thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1 | 10m³/1km |
| 11 | Vận chuyển vữa phế thải xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1 | 10m³/1km |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,85 | 1m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,73 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2885 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9042 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,39 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,3173 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 143,3032 | 1m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2664 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,5708 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0821 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4029 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0234 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6255 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2838 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7997 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9807 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,7677 | m3 |
| 29 | Ống nhựa PVC thoát nước thân kè D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93 | m |
| 30 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,952 | m3 |
| 31 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,22 | m3 |
| 33 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | m |
| 34 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 167,634 | m2 |
| 35 | Hàng rào lưới thép B40, cả khung cột thép, đã sơn và vận chuyển bộ đến nơi lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 167,634 | m2 |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,4513 | 1m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,3781 | m3 |
| 38 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,405 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 164,8586 | m2 |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 41 | Cống thoát nước D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.068,9938 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6552 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6552 | 100m3/1km |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6552 | 100m3/1km |
| 46 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,999 | 10m³/1km |
| 47 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,999 | 10m³/1km |
| 48 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3983 | 10m³/1km |
| 49 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3983 | 10m³/1km |
| 50 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7168 | 10 tấn/1km |
| 51 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7168 | 10 tấn/1km |
| 52 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7228 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,679 | 10 tấn/1km |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,679 | 10 tấn/1km |
| 55 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,7903 | tấn |
| 56 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3634 | 10 tấn/1km |
| 57 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3634 | 10 tấn/1km |
| 58 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6343 | tấn |
| 59 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4838 | 10 tấn/1km |
| 60 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4838 | 10 tấn/1km |
| 61 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,8135 | m3 |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 159,8757 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 799,3787 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 213,6375 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.068,1875 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,3069 | 1000v |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gạch xây các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,5344 | 1000v |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,2726 | tấn |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Xi măng bao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 351,363 | tấn |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,6412 | m3 |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gỗ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,2062 | m3 |
| B | Cổng chính, cổng phụ, hàng rào thoáng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6208 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1965 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,128 | 10m³/1km |
| 4 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,128 | 10m³/1km |
| 5 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,128 | 10m³/1km |
| 6 | Tháo dỡ hàng rào thép thoáng cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,256 | m2 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,15 | 1m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,95 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,16 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,836 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0576 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3833 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2874 | m3 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,408 | m2 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4789 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,6296 | m2 |
| 18 | Trang trí đầu trụ rào khoán gọn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 19 | Sơn hàng rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,0376 | m2 |
| 20 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,168 | m2 |
| 21 | Hàng rào sắt thoáng cả sơn + vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,168 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,614 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,228 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,988 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ hoa sắt hàng rào + trụ rào thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 302,1 | m2 |
| 26 | Vệ sinh mặt móng xây đá cũ khoán gọn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | công |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3163 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,351 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4833 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0578 | m3 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,96 | m2 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9403 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 244,7208 | m2 |
| 34 | Trang trí đầu trụ rào khoán gọn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 35 | Sơn trụ rào, hàng rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 336,6808 | m2 |
| 36 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,064 | m2 |
| 37 | Hàng rào sắt thoáng cả sơn + vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,064 | m2 |
| 38 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5144 | 100m3 |
| 39 | Đào đất bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 382,24 | 1m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3368 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3368 | 100m3/1km |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3368 | 100m3/1km |
| 43 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,816 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,816 | m2 |
| 45 | Sơn trụ cổng không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,816 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ cánh cổng cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,81 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cánh cổng khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,3 | m2 |
| 48 | Cánh cổng sắt mua thẳng cả sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,3 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ gạch ốp cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,2676 | m2 |
| 50 | Công tác ốp đá granit nhập khẩu vào cột sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,2676 | m2 |
| 51 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | 1m2 |
| 53 | Thay cánh cổng phụ bằng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,25 | m2 |
| 54 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3301 | 10m³/1km |
| 55 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3301 | 10m³/1km |
| 56 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7231 | 10m³/1km |
| 57 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7231 | 10m³/1km |
| 58 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6146 | 10 tấn/1km |
| 59 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6146 | 10 tấn/1km |
| 60 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,0486 | 1000v |
| 61 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9324 | 10 tấn/1km |
| 62 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 6km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9324 | 10 tấn/1km |
| 63 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3235 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi