Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị, thí nghiệm, nghiệm thu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201278033-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị, thí nghiệm, nghiệm thu
Số hiệu KHLCNT 20201277731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Thị trấn Thanh Hà và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 16:49:00 đến ngày 2021-01-04 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,129,381,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NGHIỆM THU, ĐẤU NỐI
1 Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây trung áp HSMT + BVKT 1 Khoản
2 Chi phí nghiệm thu đóng điện TBA HSMT + BVKT 1 Khoản
3 Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây cáp ngầm hạ áp HSMT + BVKT 1 Khoản
4 Chi phí cắt điện đấu nối HSMT + BVKT 1 Khoản
B HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 35KV TRÊN KHÔNG (PHẦN DI CHUYỂN)
1 Móng cột MT-10A HSMT + BVKT 1 Móng
2 Móng cột MT-12A HSMT + BVKT 4 Móng
3 Móng cột MT2-20-ƯL HSMT + BVKT 1 Móng
4 Móng cột MT2-22-ƯL HSMT + BVKT 2 Móng
5 Tiếp địa cột CD RC2 (phần xây dựng) HSMT + BVKT 8 Bộ
C HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV TRÊN KHÔNG (PHẦN DI CHUYỂN) - Vật liệu xây dựng mới:
1 Cột PC.I-20-230-15 HSMT + BVKT 1 Cột
2 Cột PC.I-22-190-13 HSMT + BVKT 6 Cột
3 Cột PC.I-22-230-18 HSMT + BVKT 4 Cột
4 Giằng cột GC5-20A HSMT + BVKT 1 Bộ
5 Giằng cột GC5-22-ƯL HSMT + BVKT 2 Bộ
6 Xà X2-6N+1Đ HSMT + BVKT 2 Bộ
7 Xà 3X2L-2N HSMT + BVKT 4 Bộ
8 Xà 3X2L-2N+2Đ (ĐD MB) HSMT + BVKT 1 Bộ
9 Xà 3X2L-2N(ĐNMB - ƯL) HSMT + BVKT 1 Bộ
10 Xà 3X2L-2N+1Đ(ĐNMB - ƯL) HSMT + BVKT 1 Bộ
11 Xà 3X2L-2N+2Đ(ĐDMB - ƯL) HSMT + BVKT 1 Bộ
12 Chụp LT3m HSMT + BVKT 2 Bộ
13 Xà XN2-6N+3Đ HSMT + BVKT 1 Bộ
14 Thang trèo 3,6m (Vị trí cột 107A) HSMT + BVKT 1 Bộ
15 Thang trèo 3,0m (Vị trí cột 108 và 111) HSMT + BVKT 2 Bộ
16 Tiếp địa cột RC1 HSMT + BVKT 8 Bộ
17 Xà XTG - 1Đ(T1) HSMT + BVKT 1 Bộ
18 Xà XTG - 1Đ(T1.1) HSMT + BVKT 1 Bộ
19 Xà XTG - 2Đ(T2) HSMT + BVKT 1 Bộ
20 Xà XTG - 2Đ(T2.1) HSMT + BVKT 1 Bộ
21 Xà XTG - 3Đ(T3) HSMT + BVKT 2 Bộ
22 Xà XTG - 3Đ(T4) HSMT + BVKT 1 Bộ
23 Giá đỡ xà đỡ CDLĐ HSMT + BVKT 1 Bộ
24 Xà đỡ CDLĐ HSMT + BVKT 1 Bộ
25 Xà đỡ ghế HSMT + BVKT 1 Bộ
26 Ghế thao tác HSMT + BVKT 1 Bộ
27 Thang trèo HSMT + BVKT 1 Bộ
28 Dây nối tiếp địa tần xà HSMT + BVKT 1 Bộ
D HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV TRÊN KHÔNG (PHẦN DI CHUYỂN) - Dây, sứ phụ kiện phần đường dây:
1 Sứ đứng 45kV + ty HSMT + BVKT 42 Quả
2 Sứ chuỗi néo kép polimer 35kV HSMT + BVKT 66 Chuỗi
3 Bốc dỡ sứ HSMT + BVKT 0,54 Tấn
4 Vận chuyển sứ BQ-100m HSMT + BVKT 0,54 Tấn
5 Dây nhôm lõi thép AC150/19 HSMT + BVKT 1.452,3 mét
6 Ghíp A150+3 bu lông HSMT + BVKT 30 Cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM150 HSMT + BVKT 6 Cái
8 Khoá Việt Tiệp HSMT + BVKT 1 Cái
9 Biển báo thứ tự pha HSMT + BVKT 9 Cái
10 Biển cáo thị; biển tên trạm HSMT + BVKT 1 Cái
11 Chi phí vận chuyển đường dài HSMT + BVKT 1 T.bộ
E HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV TRÊN KHÔNG (PHẦN DI CHUYỂN) - THÍ NGHIỆM:
1 Thí nghiệm sứ đứng 35kV HSMT + BVKT 42 Quả
2 Thí nghiệm sứ chuỗi 35kV HSMT + BVKT 132 Chuỗi
3 Thí nghiệm tiếp địa ĐZ HSMT + BVKT 8 VT
F HẠNG MỤC: PHẦN THU HỒI (PHẦN DI CHUYỂN) - Vật tư thu hồi:
1 Thu hồi cột LT12m HSMT + BVKT 5 cột
2 Thu hồi xà X1-3Đ HSMT + BVKT 3 bộ
3 Thu hồi và X2-6Đ HSMT + BVKT 3 bộ
4 Thu hồi xà X2-6N+1Đ HSMT + BVKT 1 bộ
5 Thu hồi và X2L-6Đ HSMT + BVKT 1 bộ
6 Thu hồi xà X2L-3N-6Đ HSMT + BVKT 1 bộ
7 Thu hồi sứ đứng 35kV HSMT + BVKT 40 quả
8 Thu hồi sứ chuỗi 35kV HSMT + BVKT 12 chuỗi
9 Thu hồi dây AC70 HSMT + BVKT 1.200 m
G HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV TRÊN KHÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Vật liệu xây dựng mới:
1 Xà X1L-1N+1Đ HSMT + BVKT 1 Bộ
2 Sứ đứng 45kV + ty HSMT + BVKT 3 Quả
3 Sứ chuỗi néo kép polimer 35kV HSMT + BVKT 3 Chuỗi
4 Bốc dỡ sứ HSMT + BVKT 0,03 Tấn
5 Vận chuyển sứ BQ-100m HSMT + BVKT 0,03 Tấn
6 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1x50mm2-35kV HSMT + BVKT 67,2 mét
7 Kéo dải dây AC50 HSMT + BVKT 67,2 mét
8 Ghíp A150-50+3 bu lông HSMT + BVKT 9 Cái
H HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP - Lắp đặt:
1 Lắp máy biến áp 560kVA-35(22)/0,4kV (trạm treo) HSMT + BVKT 1 máy
2 Lắp đặt cầu dao liên động 35kV HSMT + BVKT 2 Bộ
3 Lắp đăt chống sét van 42kV HSMT + BVKT 1 Bộ
4 Lắp tủ điện hạ thế trọn bộ HSMT + BVKT 1 cái
I HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP - Thí nghiệm
1 Thí nghiệm MBA 560kVA HSMT + BVKT 1 máy
2 Thí nghiệm mẫu dầu biến thế (Điện áp xuyên thủng) HSMT + BVKT 1 mẫu
3 Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện HSMT + BVKT 1 mẫu
4 Thí nghiệm cầu dao liên động 35kV HSMT + BVKT 2 Bộ
5 Thí nghiệm chống sét van 42kV HSMT + BVKT 1 Bộ
6 Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế (1bộ/3cái) HSMT + BVKT 1 Bộ
7 Thí nghiệm áp tô mát 630A HSMT + BVKT 1 Cái
8 Thí nghiệm áp tô mát 250A HSMT + BVKT 4 Cái
9 Thí nghiệm áp tô mát 50A HSMT + BVKT 1 Cái
10 Thí nghiệm Ampe mét HSMT + BVKT 3 Cái
11 Thí nghiệm Vôn mét HSMT + BVKT 1 Cái
12 Thí nghiệm chống sét van hạ thế (1 bộ 3 cái) HSMT + BVKT 1 Bộ
J HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP - Thiết bị
1 Máy biến áp 560kVA - 35(22)/0,4kV HSMT + BVKT 1 Máy
2 Cầu dao liên động 35kV HSMT + BVKT 2 Bộ
3 Chống sét van 42kV HSMT + BVKT 1 Bộ
4 Tủ điện hạ thế hợp bộ 1 lộ tổng 1000A, 4 át tô mát nhánh 250A và 1 át tô mát nhánh 50A không attômát nhánh Vỏ tôn 2,0 mm sơn tĩnh điện + hệ thống đo đếm, thanh cái và phụ kiện HSMT + BVKT 1 Tủ
K HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP - VẬT LIỆU XÂY DỰNG MỚI:
1 Móng TBA M25B HSMT + BVKT 2 Móng
2 Tiếp địa trạm biến áp (phần xây dựng) HSMT + BVKT 1 Móng
L HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP - THÍ NGHIỆM:
1 Thí nghiệm cáp hạ thế HSMT + BVKT 1 Sợi
2 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV HSMT + BVKT 1 Bộ
3 Thí nghiệm sứ đứng 45kV HSMT + BVKT 19 Quả
4 Thí nghiệm tiếp địa trạm HSMT + BVKT 1 H.T
M HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP - VẬT LIỆU XÂY DỰNG MỚI:
1 Cột bê tông PC.I-14-190-9,2 HSMT + BVKT 2 Cột
2 Xà đầu trạm X1 - 3Đ HSMT + BVKT 1 Bộ
3 Xà đầu trạm X2 - 6Đ HSMT + BVKT 1 Bộ
4 Xà XTG-1Đ HSMT + BVKT 1 Bộ
5 Giá bắt xà đỡ CDLĐ HSMT + BVKT 1 Bộ
6 Xà đỡ CDLĐ HSMT + BVKT 1 Bộ
7 Xà đỡ CSV và SI HSMT + BVKT 1 Bộ
8 Xà XTG - 3Đ HSMT + BVKT 1 Bộ
9 Giá đỡ xà đỡ MBA và ghế thao tác HSMT + BVKT 1 Bộ
10 Xà đỡ MBA HSMT + BVKT 1 Bộ
11 Ghế thao tác HSMT + BVKT 1 Bộ
12 Thang trèo HSMT + BVKT 1 Bộ
13 Hệ thống truyền động CD HSMT + BVKT 1 Bộ
14 Hộp chụp đầu cực MBA HSMT + BVKT 1 Bộ
N HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN DÂY VÀ PHỤ KIỆN:
1 Sứ đứng 45kV + ty mạ HSMT + BVKT 19 Quả
2 Cầu chì tự rơi 3 pha 35kV ((1 bộ 3 chiếc) HSMT + BVKT 1 Bộ
3 Cáp đồng đơn pha Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x300xmm2 HSMT + BVKT 28 mét
4 Cáp đồng đơn pha Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150xmm2 HSMT + BVKT 4 mét
5 ống nhựa PVC F110 HSMT + BVKT 6 mét
6 Đầu cốt đồng M300 HSMT + BVKT 14 Cái
7 Đầu cốt đồng M150 HSMT + BVKT 2 Cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM50 HSMT + BVKT 18 Cái
9 Lắp chụp sứ cao thế máy biến áp HSMT + BVKT 3 cái
10 Lắp chụp chống sét van 42KV HSMT + BVKT 3 cái
11 Lắp chụp sứ cầu chì SI 35KV HSMT + BVKT 6 cái
12 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1x50mm2-35kV HSMT + BVKT 50 mét
13 Dây đồng bọc Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x35mm2 làm tiếp địa (CSV trung, hạ thế và vỏ MBA) HSMT + BVKT 40 mét
14 Đầu cốt đồng nhôm AM35 HSMT + BVKT 10 Cái
15 Ghíp A150+3 bu lông HSMT + BVKT 6 Cái
16 Băng dính cách điện HSMT + BVKT 5 Cuộn
17 Khoá Việt Tiệp HSMT + BVKT 1 Cái
18 Biển cáo thị; biển tên trạm HSMT + BVKT 3 Cái
19 Chi phí vận chuyển đường dài (Tạm tính) HSMT + BVKT 1 T.bộ
O HẠNG MỤC: XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG (PHẦN DI CHUYỂN) - Vật liệu xây dựng mới:
1 Móng cột M15 HSMT + BVKT 8 VT
2 Tiếp địa lặp lại (phần xây dựng) HSMT + BVKT 2 Bộ
P HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (PHẦN DI CHUYỂN) - Vật liệu xây dựng mới:
1 Cột PC.I-10-190-4,3 HSMT + BVKT 8 Cột
2 Xà X2L(LT) HSMT + BVKT 8 Bộ
3 Xà X2L(LT22m) HSMT + BVKT 6 Bộ
4 Tiếp địa lặp lại (phần lắp đặt) HSMT + BVKT 2 Bộ
5 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (tính cả vào tủ + độ võng + HH) HSMT + BVKT 440 m
6 Kéo dải dây cáp vặn xoắn 4x120 (lắp mới) HSMT + BVKT 440 m
7 Kẹp siết cáp vặn xoắn mạ kẽm nhúng nóng 4x50-4x120 HSMT + BVKT 17 Bộ
8 Kẹp treo cáp vặn xoắn mạ kẽm nhúng nóng 4x50-4x120 HSMT + BVKT 6 Bộ
9 Ghíp nhôm A120-35 + 3 bu lông + hộp bọc HSMT + BVKT 16 Bộ
10 Ghíp nhôm A70-50 + 3 bu lông + hộp bọc HSMT + BVKT 16 Bộ
11 Biển báo tên lộ + biển báo nguồn điện HSMT + BVKT 4 Cái
12 Đai thép không rỉ + khóa đai HSMT + BVKT 16 Cái
13 Ghíp GN2 HSMT + BVKT 6 Cái
14 Tháo, di chuyển và lắp đặt lại hòm công tơ H2/2 HSMT + BVKT 3 Hộp
15 Cáp ra hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 2x6mm2 (loại 7 sợi/lõi) HSMT + BVKT 60 m
16 Tháo, kéo lại dây sau công tơ khi di chuyển hòm công tơ HSMT + BVKT 6 Hộ
17 Băng dính cách điện HSMT + BVKT 5 Cuộn
18 Dây đai thít bó dây vào hộp công tơ và bó dây ra sau công tơ tại cột HSMT + BVKT 2 VT cột
19 Bốc dỡ dây dẫn HSMT + BVKT 0,1038 Tấn
20 Vận chuyển dây dẫn BQ-100m HSMT + BVKT 0,1038 Tấn
Q HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (PHẦN DI CHUYỂN) - Thí nghiệm:
1 Thí nghiệm tiếp địa cột ĐZ HSMT + BVKT 2 VT
R HẠNG MỤC: PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 0,4KV(PHẦN DI CHUYỂN) - Vật tư thu hồi:
1 Thu hồi cột H7,5m HSMT + BVKT 14 cột
2 Thu hồi kèm S3 HSMT + BVKT 12 bộ
3 Thu hồi kèm S4 HSMT + BVKT 1 bộ
4 Thu hồi cáp VX 4x70mm2 HSMT + BVKT 411 m
5 Thu hồi cáp VX 4x35mm2 HSMT + BVKT 80 m
S HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Vật liệu xây dựng mới:
1 Móng cột M10 HSMT + BVKT 8 VT
2 Móng cột M20 HSMT + BVKT 4 VT
3 Tiếp địa lặp lại (phần xây dựng) HSMT + BVKT 5 Bộ
T HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Vật liệu xây dựng mới:
1 Cột PC.I-8,5-190-4,3 HSMT + BVKT 13 Cột
2 Cột PC.I-8,5-190-5 HSMT + BVKT 3 Cột
3 Kèm S1 HSMT + BVKT 7 Bộ
4 Xà X2L(LT) HSMT + BVKT 1 Bộ
5 Xà X2L(ĐN) HSMT + BVKT 4 Bộ
6 Tiếp địa lặp lại (phần lắp đặt) HSMT + BVKT 5 Bộ
U HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Dây, sứ phụ kiện đường dây:
1 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (tính cả vào tủ + độ võng + HH) HSMT + BVKT 48 m
2 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (tính cả vào tủ + độ võng + HH) HSMT + BVKT 428,1 m
3 Kéo dải dây cáp vặn xoắn 4x50 mm2 HSMT + BVKT 48 m
4 Kéo dải dây cáp vặn xoắn 4x120 mm2 HSMT + BVKT 428,1 m
5 Kẹp siết cáp vặn xoắn mạ kẽm nhúng nóng 4x50-4x120 HSMT + BVKT 10 Bộ
6 Kẹp treo cáp vặn xoắn mạ kẽm nhúng nóng 4x50-4x120 HSMT + BVKT 12 Bộ
7 Hộp chia điện 6 đầu ra HSMT + BVKT 12 Cái
8 Đầu cáp hạ thế HSMT + BVKT 8 Cái
9 Biển báo tên lộ + biển báo nguồn điện HSMT + BVKT 8 Cái
10 Bốc dỡ dây dẫn HSMT + BVKT 0,101 Tấn
11 Vận chuyển dây dẫn BQ-100m HSMT + BVKT 0,101 Tấn
12 Chi phí vận chuyển đường dài HSMT + BVKT 1 T.bộ
V HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Thí nghiệm:
1 Thí nghiệm tiếp địa tủ công tơ HSMT + BVKT 5 Bộ
W PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CÁP NGẦM (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Vật liệu xây dựng mới:
1 Trụ bê tông đặt tủ công tơ loại 4 công tơ HSMT + BVKT 4 VT
2 Trụ bê tông đặt tủ công tơ loại 6 công tơ HSMT + BVKT 4 VT
3 Tiếp địa tủ công tơ (phần xây dựng) HSMT + BVKT 8 Bộ
4 Hào cáp đi dưới vỉa hè đường quy hoạch loại 1 cáp 0,4kV HSMT + BVKT 237 m
5 Hào cáp đi dưới vỉa hè đường quy hoạch loại 2 cáp 0,4kV HSMT + BVKT 187 m
6 Hào cáp đi dưới vỉa hè đường quy hoạch loại 4 cáp 0,4kV HSMT + BVKT 6 m
7 Hào cáp đi dưới đường quy hoạch loại 1 cáp 0,4kV HSMT + BVKT 34 m
8 Hào cáp đi dưới đường quy hoạch loại 2 cáp 0,4kV HSMT + BVKT 10 m
9 Hào cáp đi dưới đường quy hoạch loại 4 cáp 0,4kV HSMT + BVKT 6 m
10 Hào cáp luồn dây sau công tơ HSMT + BVKT 80 m
X HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CÁP NGẦM (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Vật liệu xây dựng mới:
1 Tiếp địa tủ công tơ (phần lắp đặt) HSMT + BVKT 8 Bộ
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150 mm2 - 0,6/1kV HSMT + BVKT 218 mét
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95 mm2 - 0,6/1kV HSMT + BVKT 313 mét
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 mm2 - 0,6/1kV HSMT + BVKT 291 mét
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 mm2 - 0,6/1kV HSMT + BVKT 153 mét
6 Kéo dải và lắp đặt cáp ngầm trong ống bảo vệ (cáp có khối lượng <= 10,5kg/m) HSMT + BVKT 218 mét
7 Kéo dải và lắp đặt cáp ngầm trong ống bảo vệ (cáp có khối lượng <= 7,5kg/m) HSMT + BVKT 313 mét
8 Kéo dải và lắp đặt cáp ngầm trong ống bảo vệ (cáp có khối lượng <= 6,0kg/m) HSMT + BVKT 291 mét
9 Kéo dải và lắp đặt cáp ngầm trong ống bảo vệ (cáp có khối lượng <= 4,5kg/m) HSMT + BVKT 153 mét
10 Lắp tủ công tơ loại 4 công tơ HSMT + BVKT 4 cái
11 Lắp tủ công tơ loại 6 công tơ HSMT + BVKT 4 cái
12 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ф130/100 (luồn cáp 4x120-4x185) HSMT + BVKT 465 mét
13 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ф105/80 (luồn cáp 4x70-4x95) HSMT + BVKT 432 mét
14 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ф32/25 (ống đến đầu lô) HSMT + BVKT 1.195 mét
15 Đầu cốt đồng M50 HSMT + BVKT 16 Cái
16 Đầu cốt đồng M70 HSMT + BVKT 32 Cái
17 Đầu cốt đồng M95 HSMT + BVKT 16 Cái
18 Đầu cốt đồng M150 HSMT + BVKT 8 Cái
19 Đầu cốt đồng A120 HSMT + BVKT 32 Cái
20 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ HSMT + BVKT 50 Cái
21 Bốc dỡ dây dẫn HSMT + BVKT 7,071 Tấn
22 Vận chuyển dây dẫn BQ-100m HSMT + BVKT 7,071 Tấn
23 Chi phí vận chuyển đường dài HSMT + BVKT 1 T.bộ
Y HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CÁP NGẦM (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Thí nghiệm:
1 Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế HSMT + BVKT 4 Sợi
2 Thí nghiệm tiếp địa tủ công tơ HSMT + BVKT 8 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->