Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị, thí nghiệm, nghiệm thu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị, thí nghiệm, nghiệm thu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Thị trấn Thanh Hà và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 16:49:00 đến ngày 2021-01-04 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,129,381,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NGHIỆM THU, ĐẤU NỐI | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây trung áp | HSMT + BVKT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nghiệm thu đóng điện TBA | HSMT + BVKT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây cáp ngầm hạ áp | HSMT + BVKT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí cắt điện đấu nối | HSMT + BVKT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 35KV TRÊN KHÔNG (PHẦN DI CHUYỂN) | |||
| 1 | Móng cột MT-10A | HSMT + BVKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-12A | HSMT + BVKT | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột MT2-20-ƯL | HSMT + BVKT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột MT2-22-ƯL | HSMT + BVKT | 2 | Móng |
| 5 | Tiếp địa cột CD RC2 (phần xây dựng) | HSMT + BVKT | 8 | Bộ |
| C | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV TRÊN KHÔNG (PHẦN DI CHUYỂN) - Vật liệu xây dựng mới: | |||
| 1 | Cột PC.I-20-230-15 | HSMT + BVKT | 1 | Cột |
| 2 | Cột PC.I-22-190-13 | HSMT + BVKT | 6 | Cột |
| 3 | Cột PC.I-22-230-18 | HSMT + BVKT | 4 | Cột |
| 4 | Giằng cột GC5-20A | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 5 | Giằng cột GC5-22-ƯL | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà X2-6N+1Đ | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà 3X2L-2N | HSMT + BVKT | 4 | Bộ |
| 8 | Xà 3X2L-2N+2Đ (ĐD MB) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà 3X2L-2N(ĐNMB - ƯL) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà 3X2L-2N+1Đ(ĐNMB - ƯL) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà 3X2L-2N+2Đ(ĐDMB - ƯL) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 12 | Chụp LT3m | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà XN2-6N+3Đ | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 14 | Thang trèo 3,6m (Vị trí cột 107A) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 15 | Thang trèo 3,0m (Vị trí cột 108 và 111) | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa cột RC1 | HSMT + BVKT | 8 | Bộ |
| 17 | Xà XTG - 1Đ(T1) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà XTG - 1Đ(T1.1) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà XTG - 2Đ(T2) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà XTG - 2Đ(T2.1) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà XTG - 3Đ(T3) | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà XTG - 3Đ(T4) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ xà đỡ CDLĐ | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ CDLĐ | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ ghế | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 26 | Ghế thao tác | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 27 | Thang trèo | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 28 | Dây nối tiếp địa tần xà | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| D | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV TRÊN KHÔNG (PHẦN DI CHUYỂN) - Dây, sứ phụ kiện phần đường dây: | |||
| 1 | Sứ đứng 45kV + ty | HSMT + BVKT | 42 | Quả |
| 2 | Sứ chuỗi néo kép polimer 35kV | HSMT + BVKT | 66 | Chuỗi |
| 3 | Bốc dỡ sứ | HSMT + BVKT | 0,54 | Tấn |
| 4 | Vận chuyển sứ BQ-100m | HSMT + BVKT | 0,54 | Tấn |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC150/19 | HSMT + BVKT | 1.452,3 | mét |
| 6 | Ghíp A150+3 bu lông | HSMT + BVKT | 30 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | HSMT + BVKT | 6 | Cái |
| 8 | Khoá Việt Tiệp | HSMT + BVKT | 1 | Cái |
| 9 | Biển báo thứ tự pha | HSMT + BVKT | 9 | Cái |
| 10 | Biển cáo thị; biển tên trạm | HSMT + BVKT | 1 | Cái |
| 11 | Chi phí vận chuyển đường dài | HSMT + BVKT | 1 | T.bộ |
| E | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV TRÊN KHÔNG (PHẦN DI CHUYỂN) - THÍ NGHIỆM: | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | HSMT + BVKT | 42 | Quả |
| 2 | Thí nghiệm sứ chuỗi 35kV | HSMT + BVKT | 132 | Chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa ĐZ | HSMT + BVKT | 8 | VT |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN THU HỒI (PHẦN DI CHUYỂN) - Vật tư thu hồi: | |||
| 1 | Thu hồi cột LT12m | HSMT + BVKT | 5 | cột |
| 2 | Thu hồi xà X1-3Đ | HSMT + BVKT | 3 | bộ |
| 3 | Thu hồi và X2-6Đ | HSMT + BVKT | 3 | bộ |
| 4 | Thu hồi xà X2-6N+1Đ | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi và X2L-6Đ | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 6 | Thu hồi xà X2L-3N-6Đ | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 35kV | HSMT + BVKT | 40 | quả |
| 8 | Thu hồi sứ chuỗi 35kV | HSMT + BVKT | 12 | chuỗi |
| 9 | Thu hồi dây AC70 | HSMT + BVKT | 1.200 | m |
| G | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV TRÊN KHÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Vật liệu xây dựng mới: | |||
| 1 | Xà X1L-1N+1Đ | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 2 | Sứ đứng 45kV + ty | HSMT + BVKT | 3 | Quả |
| 3 | Sứ chuỗi néo kép polimer 35kV | HSMT + BVKT | 3 | Chuỗi |
| 4 | Bốc dỡ sứ | HSMT + BVKT | 0,03 | Tấn |
| 5 | Vận chuyển sứ BQ-100m | HSMT + BVKT | 0,03 | Tấn |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1x50mm2-35kV | HSMT + BVKT | 67,2 | mét |
| 7 | Kéo dải dây AC50 | HSMT + BVKT | 67,2 | mét |
| 8 | Ghíp A150-50+3 bu lông | HSMT + BVKT | 9 | Cái |
| H | HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP - Lắp đặt: | |||
| 1 | Lắp máy biến áp 560kVA-35(22)/0,4kV (trạm treo) | HSMT + BVKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt cầu dao liên động 35kV | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp đăt chống sét van 42kV | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp tủ điện hạ thế trọn bộ | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| I | HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP - Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 560kVA | HSMT + BVKT | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm mẫu dầu biến thế (Điện áp xuyên thủng) | HSMT + BVKT | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | HSMT + BVKT | 1 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao liên động 35kV | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 42kV | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế (1bộ/3cái) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 7 | Thí nghiệm áp tô mát 630A | HSMT + BVKT | 1 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm áp tô mát 250A | HSMT + BVKT | 4 | Cái |
| 9 | Thí nghiệm áp tô mát 50A | HSMT + BVKT | 1 | Cái |
| 10 | Thí nghiệm Ampe mét | HSMT + BVKT | 3 | Cái |
| 11 | Thí nghiệm Vôn mét | HSMT + BVKT | 1 | Cái |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (1 bộ 3 cái) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| J | HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP - Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 560kVA - 35(22)/0,4kV | HSMT + BVKT | 1 | Máy |
| 2 | Cầu dao liên động 35kV | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 42kV | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 4 | Tủ điện hạ thế hợp bộ 1 lộ tổng 1000A, 4 át tô mát nhánh 250A và 1 át tô mát nhánh 50A không attômát nhánh Vỏ tôn 2,0 mm sơn tĩnh điện + hệ thống đo đếm, thanh cái và phụ kiện | HSMT + BVKT | 1 | Tủ |
| K | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP - VẬT LIỆU XÂY DỰNG MỚI: | |||
| 1 | Móng TBA M25B | HSMT + BVKT | 2 | Móng |
| 2 | Tiếp địa trạm biến áp (phần xây dựng) | HSMT + BVKT | 1 | Móng |
| L | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP - THÍ NGHIỆM: | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp hạ thế | HSMT + BVKT | 1 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng 45kV | HSMT + BVKT | 19 | Quả |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | HSMT + BVKT | 1 | H.T |
| M | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP - VẬT LIỆU XÂY DỰNG MỚI: | |||
| 1 | Cột bê tông PC.I-14-190-9,2 | HSMT + BVKT | 2 | Cột |
| 2 | Xà đầu trạm X1 - 3Đ | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đầu trạm X2 - 6Đ | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà XTG-1Đ | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 5 | Giá bắt xà đỡ CDLĐ | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ CDLĐ | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ CSV và SI | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà XTG - 3Đ | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ xà đỡ MBA và ghế thao tác | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ MBA | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 12 | Thang trèo | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống truyền động CD | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 14 | Hộp chụp đầu cực MBA | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| N | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN DÂY VÀ PHỤ KIỆN: | |||
| 1 | Sứ đứng 45kV + ty mạ | HSMT + BVKT | 19 | Quả |
| 2 | Cầu chì tự rơi 3 pha 35kV ((1 bộ 3 chiếc) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 3 | Cáp đồng đơn pha Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x300xmm2 | HSMT + BVKT | 28 | mét |
| 4 | Cáp đồng đơn pha Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150xmm2 | HSMT + BVKT | 4 | mét |
| 5 | ống nhựa PVC F110 | HSMT + BVKT | 6 | mét |
| 6 | Đầu cốt đồng M300 | HSMT + BVKT | 14 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M150 | HSMT + BVKT | 2 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | HSMT + BVKT | 18 | Cái |
| 9 | Lắp chụp sứ cao thế máy biến áp | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 10 | Lắp chụp chống sét van 42KV | HSMT + BVKT | 3 | cái |
| 11 | Lắp chụp sứ cầu chì SI 35KV | HSMT + BVKT | 6 | cái |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1x50mm2-35kV | HSMT + BVKT | 50 | mét |
| 13 | Dây đồng bọc Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x35mm2 làm tiếp địa (CSV trung, hạ thế và vỏ MBA) | HSMT + BVKT | 40 | mét |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | HSMT + BVKT | 10 | Cái |
| 15 | Ghíp A150+3 bu lông | HSMT + BVKT | 6 | Cái |
| 16 | Băng dính cách điện | HSMT + BVKT | 5 | Cuộn |
| 17 | Khoá Việt Tiệp | HSMT + BVKT | 1 | Cái |
| 18 | Biển cáo thị; biển tên trạm | HSMT + BVKT | 3 | Cái |
| 19 | Chi phí vận chuyển đường dài (Tạm tính) | HSMT + BVKT | 1 | T.bộ |
| O | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG (PHẦN DI CHUYỂN) - Vật liệu xây dựng mới: | |||
| 1 | Móng cột M15 | HSMT + BVKT | 8 | VT |
| 2 | Tiếp địa lặp lại (phần xây dựng) | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| P | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (PHẦN DI CHUYỂN) - Vật liệu xây dựng mới: | |||
| 1 | Cột PC.I-10-190-4,3 | HSMT + BVKT | 8 | Cột |
| 2 | Xà X2L(LT) | HSMT + BVKT | 8 | Bộ |
| 3 | Xà X2L(LT22m) | HSMT + BVKT | 6 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại (phần lắp đặt) | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (tính cả vào tủ + độ võng + HH) | HSMT + BVKT | 440 | m |
| 6 | Kéo dải dây cáp vặn xoắn 4x120 (lắp mới) | HSMT + BVKT | 440 | m |
| 7 | Kẹp siết cáp vặn xoắn mạ kẽm nhúng nóng 4x50-4x120 | HSMT + BVKT | 17 | Bộ |
| 8 | Kẹp treo cáp vặn xoắn mạ kẽm nhúng nóng 4x50-4x120 | HSMT + BVKT | 6 | Bộ |
| 9 | Ghíp nhôm A120-35 + 3 bu lông + hộp bọc | HSMT + BVKT | 16 | Bộ |
| 10 | Ghíp nhôm A70-50 + 3 bu lông + hộp bọc | HSMT + BVKT | 16 | Bộ |
| 11 | Biển báo tên lộ + biển báo nguồn điện | HSMT + BVKT | 4 | Cái |
| 12 | Đai thép không rỉ + khóa đai | HSMT + BVKT | 16 | Cái |
| 13 | Ghíp GN2 | HSMT + BVKT | 6 | Cái |
| 14 | Tháo, di chuyển và lắp đặt lại hòm công tơ H2/2 | HSMT + BVKT | 3 | Hộp |
| 15 | Cáp ra hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 2x6mm2 (loại 7 sợi/lõi) | HSMT + BVKT | 60 | m |
| 16 | Tháo, kéo lại dây sau công tơ khi di chuyển hòm công tơ | HSMT + BVKT | 6 | Hộ |
| 17 | Băng dính cách điện | HSMT + BVKT | 5 | Cuộn |
| 18 | Dây đai thít bó dây vào hộp công tơ và bó dây ra sau công tơ tại cột | HSMT + BVKT | 2 | VT cột |
| 19 | Bốc dỡ dây dẫn | HSMT + BVKT | 0,1038 | Tấn |
| 20 | Vận chuyển dây dẫn BQ-100m | HSMT + BVKT | 0,1038 | Tấn |
| Q | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (PHẦN DI CHUYỂN) - Thí nghiệm: | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột ĐZ | HSMT + BVKT | 2 | VT |
| R | HẠNG MỤC: PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 0,4KV(PHẦN DI CHUYỂN) - Vật tư thu hồi: | |||
| 1 | Thu hồi cột H7,5m | HSMT + BVKT | 14 | cột |
| 2 | Thu hồi kèm S3 | HSMT + BVKT | 12 | bộ |
| 3 | Thu hồi kèm S4 | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi cáp VX 4x70mm2 | HSMT + BVKT | 411 | m |
| 5 | Thu hồi cáp VX 4x35mm2 | HSMT + BVKT | 80 | m |
| S | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Vật liệu xây dựng mới: | |||
| 1 | Móng cột M10 | HSMT + BVKT | 8 | VT |
| 2 | Móng cột M20 | HSMT + BVKT | 4 | VT |
| 3 | Tiếp địa lặp lại (phần xây dựng) | HSMT + BVKT | 5 | Bộ |
| T | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Vật liệu xây dựng mới: | |||
| 1 | Cột PC.I-8,5-190-4,3 | HSMT + BVKT | 13 | Cột |
| 2 | Cột PC.I-8,5-190-5 | HSMT + BVKT | 3 | Cột |
| 3 | Kèm S1 | HSMT + BVKT | 7 | Bộ |
| 4 | Xà X2L(LT) | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà X2L(ĐN) | HSMT + BVKT | 4 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (phần lắp đặt) | HSMT + BVKT | 5 | Bộ |
| U | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Dây, sứ phụ kiện đường dây: | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (tính cả vào tủ + độ võng + HH) | HSMT + BVKT | 48 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (tính cả vào tủ + độ võng + HH) | HSMT + BVKT | 428,1 | m |
| 3 | Kéo dải dây cáp vặn xoắn 4x50 mm2 | HSMT + BVKT | 48 | m |
| 4 | Kéo dải dây cáp vặn xoắn 4x120 mm2 | HSMT + BVKT | 428,1 | m |
| 5 | Kẹp siết cáp vặn xoắn mạ kẽm nhúng nóng 4x50-4x120 | HSMT + BVKT | 10 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp vặn xoắn mạ kẽm nhúng nóng 4x50-4x120 | HSMT + BVKT | 12 | Bộ |
| 7 | Hộp chia điện 6 đầu ra | HSMT + BVKT | 12 | Cái |
| 8 | Đầu cáp hạ thế | HSMT + BVKT | 8 | Cái |
| 9 | Biển báo tên lộ + biển báo nguồn điện | HSMT + BVKT | 8 | Cái |
| 10 | Bốc dỡ dây dẫn | HSMT + BVKT | 0,101 | Tấn |
| 11 | Vận chuyển dây dẫn BQ-100m | HSMT + BVKT | 0,101 | Tấn |
| 12 | Chi phí vận chuyển đường dài | HSMT + BVKT | 1 | T.bộ |
| V | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Thí nghiệm: | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa tủ công tơ | HSMT + BVKT | 5 | Bộ |
| W | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CÁP NGẦM (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Vật liệu xây dựng mới: | |||
| 1 | Trụ bê tông đặt tủ công tơ loại 4 công tơ | HSMT + BVKT | 4 | VT |
| 2 | Trụ bê tông đặt tủ công tơ loại 6 công tơ | HSMT + BVKT | 4 | VT |
| 3 | Tiếp địa tủ công tơ (phần xây dựng) | HSMT + BVKT | 8 | Bộ |
| 4 | Hào cáp đi dưới vỉa hè đường quy hoạch loại 1 cáp 0,4kV | HSMT + BVKT | 237 | m |
| 5 | Hào cáp đi dưới vỉa hè đường quy hoạch loại 2 cáp 0,4kV | HSMT + BVKT | 187 | m |
| 6 | Hào cáp đi dưới vỉa hè đường quy hoạch loại 4 cáp 0,4kV | HSMT + BVKT | 6 | m |
| 7 | Hào cáp đi dưới đường quy hoạch loại 1 cáp 0,4kV | HSMT + BVKT | 34 | m |
| 8 | Hào cáp đi dưới đường quy hoạch loại 2 cáp 0,4kV | HSMT + BVKT | 10 | m |
| 9 | Hào cáp đi dưới đường quy hoạch loại 4 cáp 0,4kV | HSMT + BVKT | 6 | m |
| 10 | Hào cáp luồn dây sau công tơ | HSMT + BVKT | 80 | m |
| X | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CÁP NGẦM (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Vật liệu xây dựng mới: | |||
| 1 | Tiếp địa tủ công tơ (phần lắp đặt) | HSMT + BVKT | 8 | Bộ |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150 mm2 - 0,6/1kV | HSMT + BVKT | 218 | mét |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95 mm2 - 0,6/1kV | HSMT + BVKT | 313 | mét |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 mm2 - 0,6/1kV | HSMT + BVKT | 291 | mét |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 mm2 - 0,6/1kV | HSMT + BVKT | 153 | mét |
| 6 | Kéo dải và lắp đặt cáp ngầm trong ống bảo vệ (cáp có khối lượng <= 10,5kg/m) | HSMT + BVKT | 218 | mét |
| 7 | Kéo dải và lắp đặt cáp ngầm trong ống bảo vệ (cáp có khối lượng <= 7,5kg/m) | HSMT + BVKT | 313 | mét |
| 8 | Kéo dải và lắp đặt cáp ngầm trong ống bảo vệ (cáp có khối lượng <= 6,0kg/m) | HSMT + BVKT | 291 | mét |
| 9 | Kéo dải và lắp đặt cáp ngầm trong ống bảo vệ (cáp có khối lượng <= 4,5kg/m) | HSMT + BVKT | 153 | mét |
| 10 | Lắp tủ công tơ loại 4 công tơ | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 11 | Lắp tủ công tơ loại 6 công tơ | HSMT + BVKT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ф130/100 (luồn cáp 4x120-4x185) | HSMT + BVKT | 465 | mét |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ф105/80 (luồn cáp 4x70-4x95) | HSMT + BVKT | 432 | mét |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ф32/25 (ống đến đầu lô) | HSMT + BVKT | 1.195 | mét |
| 15 | Đầu cốt đồng M50 | HSMT + BVKT | 16 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M70 | HSMT + BVKT | 32 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M95 | HSMT + BVKT | 16 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M150 | HSMT + BVKT | 8 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng A120 | HSMT + BVKT | 32 | Cái |
| 20 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | HSMT + BVKT | 50 | Cái |
| 21 | Bốc dỡ dây dẫn | HSMT + BVKT | 7,071 | Tấn |
| 22 | Vận chuyển dây dẫn BQ-100m | HSMT + BVKT | 7,071 | Tấn |
| 23 | Chi phí vận chuyển đường dài | HSMT + BVKT | 1 | T.bộ |
| Y | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CÁP NGẦM (PHẦN CẤP ĐIỆN) - Thí nghiệm: | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế | HSMT + BVKT | 4 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa tủ công tơ | HSMT + BVKT | 8 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi