Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201280456-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Gia Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201268608
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-26 10:53:00 đến ngày 2021-01-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,238,625,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A DỌN DẸP MẶT BẰNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 1,3429 m3
2 Đào nền đường vị tri đất bồn cây cũ - Đất cấp 1 E-HSMT- Chương V 0,0115 100m3
3 Di dời cột đèn chiếu sáng hiện trạng E-HSMT- Chương V 4 cột
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép E-HSMT- Chương V 62,72 m3
2 Vận chuyển đất + phế thải trong phạm vi <= 1000m E-HSMT- Chương V 0,6406 100m3
3 Vận chuyển đất + phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km E-HSMT- Chương V 0,6406 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp I E-HSMT- Chương V 17,5391 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 17,5506 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I E-HSMT- Chương V 17,5506 100m3
7 Đào nền đường, đất cấp II E-HSMT- Chương V 2,7396 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 1,4095 100m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 1,0523 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 3,6549 100m3
11 Đất cấp phối đồi đắp nền đường K98 E-HSMT- Chương V 1.682,696 m3
12 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 E-HSMT- Chương V 14,506 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên E-HSMT- Chương V 4,5182 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới E-HSMT- Chương V 7,9336 100m3
15 Lưới cốt sợi thủy tinh chống nứt E-HSMT- Chương V 2.478,64 m2
16 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình E-HSMT- Chương V 24,7864 100m2
17 Bê tông nhựa hạt mịn 5.5% E-HSMT- Chương V 365,0665 tấn
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm E-HSMT- Chương V 30,121 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 E-HSMT- Chương V 30,121 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 E-HSMT- Chương V 53,7834 100m2
21 Bê tông nhựa hạt trung 5.2% E-HSMT- Chương V 537,3607 tấn
22 Bê tông nhựa hạt thô 4.7% E-HSMT- Chương V 350,006 tấn
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm E-HSMT- Chương V 30,121 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm E-HSMT- Chương V 24,7864 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm E-HSMT- Chương V 23,6624 100m2
26 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 E-HSMT- Chương V 55,648 m3
C SƠN KẺ ĐƯỜNG + BIỂN BÁO
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm E-HSMT- Chương V 23,73 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm E-HSMT- Chương V 168,57 m2
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,0212 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,0188 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,002 100m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,056 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 0,98 m3
8 Cột biển báo D90, sơn trắng- đỏ E-HSMT- Chương V 13,6 m
9 Biển báo phản quang tam giác 70x70cm E-HSMT- Chương V 4 cái
10 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm E-HSMT- Chương V 4 cái
D TƯỜNG KÈ VÀ HỘ LAN
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 323,36 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 5,7495 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 3,8561 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 1,3921 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I E-HSMT- Chương V 1,3921 100m3
6 Đắp cát đáy tường kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,6707 100m3
7 Ván khuôn đáy tường kè E-HSMT- Chương V 1,467 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 84,738 m3
9 Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 111,8555 m3
10 Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 11,336 m3
11 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 138,292 m3
12 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 82,9752 m3
13 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 107,0278 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 493,9 m2
15 Ván khuôn giằng tường kè E-HSMT- Chương V 0,898 100m2
16 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 9,878 m3
17 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, Dk 8mm E-HSMT- Chương V 0,1751 tấn
18 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, Dk 10mm E-HSMT- Chương V 0,5523 tấn
19 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 E-HSMT- Chương V 0,0171 100m3
20 Lắp đặt ống thoát nước tầng lọc PVC D90mm E-HSMT- Chương V 0,9658 100m
21 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa E-HSMT- Chương V 53,6975 m2
22 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây hộ lan, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 14,817 m3
23 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,76 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 246,993 m2
25 Sơn tường hộ lan 1 nước lót+ 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 246,993 m2
26 Ván khuôn giằng bó E-HSMT- Chương V 0,7238 100m2
27 Bê tông giằng bó, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 7,9618 m3
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 0,5292 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,0877 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 0,4301 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I E-HSMT- Chương V 0,4301 100m3
5 Đắp cát đáy rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,2454 100m3
6 Ván khuôn đáy rãnh E-HSMT- Chương V 0,612 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 30,684 m3
8 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 37,048 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 209,2 m2
10 Ván khuôn mũ mố E-HSMT- Chương V 7,008 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 7,568 m3
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 1,408 m3
13 Láng đáy rãnh, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 94,4 m2
14 Gia công lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm E-HSMT- Chương V 2,5 tấn
15 Gia công lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm E-HSMT- Chương V 2,56 tấn
16 Ván khuôn tấm đan E-HSMT- Chương V 8,4392 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 21,672 m3
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 5,952 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 231,2593 cấu kiện
F HỐ GA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,5384 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,0227 100m3
3 Ván khuôn đáy hố ga E-HSMT- Chương V 0,1145 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 4,5461 m3
5 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 6,3234 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 23,856 m2
7 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 9 m2
8 Ván khuôn bản sàn hố ga E-HSMT- Chương V 0,1319 100m2
9 ĐBê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 2,6748 m3
10 Lắp dựng cốt thép bản sàn hố ga, ĐK 6mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,0252 tấn
11 Lắp dựng cốt thép bản sàn hố ga, ĐK 10 mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,1342 tấn
12 Lắp dựng cốt thép bản sàn hố ga, ĐK 16 mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,3923 tấn
13 Bộ nắp ga composite GBD60 KT 850x850, tải trọng H30 E-HSMT- Chương V 9 cái
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg E-HSMT- Chương V 9 cái
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,4825 100m3
G ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 0,1378 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,013 100m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,384 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 7,68 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 0,1296 100m3
6 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,1296 100m3
7 Khung móng cột M24x300x300x675 E-HSMT- Chương V 8 bộ
8 Vật liệu mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa E-HSMT- Chương V 287,1 kg
9 Làm tiếp địa cho cột đèn T2C-2,5 E-HSMT- Chương V 8 bộ
10 Làm tiếp địa lặp lại T4C-2,5 cho lưới điện cáp ngầm E-HSMT- Chương V 1 bộ
11 Lắp dựng cột thép bát giác côn, chiều cao cột 9m, chiều dày 3mm E-HSMT- Chương V 8 cột
12 Lắp cần đèn cao 2m, vươn 1,5m E-HSMT- Chương V 8 cần đèn
13 Lắp chóa đèn Led đường siêu sáng PI L340xW320xH100 150W E-HSMT- Chương V 8 bộ
14 Làm đầu cáp khô 4x10mm2 E-HSMT- Chương V 16 đầu cáp
15 Dây đồng trần M10 E-HSMT- Chương V 268,7 m
16 Đầu cốt đồng M10 E-HSMT- Chương V 16 cái
17 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-4x10mm2 E-HSMT- Chương V 2,687 100m
18 Luồn cáp ngầm cửa cột E-HSMT- Chương V 16 đầu cáp
19 Đánh số cột E-HSMT- Chương V 0,8 10 cột
20 Lắp bảng điện cửa cột E-HSMT- Chương V 8 bảng
21 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC- 3x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 0,96 100m
22 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm E-HSMT- Chương V 2,335 100m
23 Thí nghiệm cáp lực, điện áp‎ <=1kV E-HSMT- Chương V 2 sợi
24 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép E-HSMT- Chương V 8 1 vị trí
25 Thí nghiệm aptomat <300A, dòng điện <=10A E-HSMT- Chương V 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->