Gói thầu: Gói 03 Thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201276945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-26 11:41:00 đến ngày 2021-01-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 166,899,687 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,503,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm lẻ ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật liệu sửa chữa | |||
| B | Phần lắp mới phần cải tạo Tủ hạ thế 600V-800A | |||
| 1 | Sơn lại tủ (30m2) | 10 | kg | |
| 2 | Sửa chữa cánh trong | 1 | cái | |
| 3 | Làm lại đai ôm tủ (2 đai ôm) | 2 | bộ | |
| 4 | MCCB 3P 800A 70kA | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | Cái |
| 5 | MCCB 3P 250A 36kA | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | Cái |
| 6 | MCB 3P 25A 6kA | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Đèn báo pha Đ-V-X | 3 | Cái | |
| 8 | Cầu chì 2A | 3 | Cái | |
| 9 | Mạ lại thanh cái, gen bọc phân pha (34 kg đồng + 6m gen bọc phân pha) | 1 | Bộ | |
| 10 | Đồng thanh cái nhánh 400A (8kg đồng) | 1 | Bộ | |
| 11 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | 8 | quả | |
| 12 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m)) | 1 | Bộ | |
| 13 | Phụ kiện lắp đặt (bulong, ôc vit, bản lề….) | 1 | Lô | |
| 14 | Biển tên tủ, nhãn mác | 3 | cái | |
| C | Phần lắp mới phần cải tạo Tủ hạ thế 600V-630A -1 | |||
| 1 | Sơn lại tủ (25m2 sơn, 1 khóa, 2 đai ôm tủ) | 8,4 | kg | |
| 2 | Sửa chữa cánh trong | 1 | cái | |
| 3 | Làm lại đai ôm tủ | 2 | bộ | |
| 4 | MCCB 63A 10kA | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Đèn báo pha Đ-V-X | 3 | Cái | |
| 6 | Cầu chì 2A | 3 | Cái | |
| 7 | Mạ lại thanh cái, gen bọc phân pha (28kg đồng + 6m gen bọc phân pha) | 1 | Bộ | |
| 8 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | 8 | quả | |
| 9 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m)) | 1 | Bộ | |
| 10 | Phụ kiện lắp đặt (bulong, ôc vit, bản lề….) | 1 | Lô | |
| 11 | Biển tên tủ, nhãn mác | 3 | cái | |
| D | Phần lắp mới phần tủ hạ thế 600V-630A -2 | |||
| 1 | Vỏ tủ ngoài trời KT: C1600xR800xS600mm, tôn 1.5-2ly, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện | 1 | Cái | |
| 2 | MCB 3P 25A 6kA | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Đèn báo pha Đ-V-X | 3 | Cái | |
| 4 | Cầu chì 2A | 3 | Cái | |
| 5 | Đồng thanh cái chính 630A+50%N+25%E (30kg đồng) | 1 | Bộ | |
| 6 | Đồng thanh cái nhánh (19kg đồng) | 1 | Bộ | |
| 7 | Gen bọc phân pha (6 m) | 1 | Bộ | |
| 8 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | 8 | quả | |
| 9 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m)) | 1 | Bộ | |
| 10 | Phụ kiện lắp đặt (bulong, ôc vit, bản lề….) | 1 | Lô | |
| 11 | Biển tên tủ, nhãn mác | 3 | cái | |
| E | Phần lắp mới phần tủ hạ thế 600V-630A -3 | |||
| 1 | Sơn lại tủ (25m2 sơn, 1 khóa, 2 đai ôm tủ) | 8,4 | kg | |
| 2 | Sửa chữa cánh trong | 1 | cái | |
| 3 | Làm lại đai ôm tủ | 2 | bộ | |
| 4 | MCCB 3P 63A 10kA | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Đèn báo pha Đ-V-X | 3 | Cái | |
| 6 | Cầu chì 2A | 3 | Cái | |
| 7 | Mạ lại thanh cái, gen bọc phân pha (30kg đồng + 6m gen bọc phân pha) | 1 | Bộ | |
| 8 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | 8 | quả | |
| 9 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m)) | 1 | Bộ | |
| 10 | Phụ kiện lắp đặt (bulong, ôc vit, bản lề….) | 1 | Lô | |
| 11 | Biển tên tủ, nhãn mác | 3 | cái | |
| F | Phần lắp mới phần Tủ hạ thế 600V-500A | |||
| 1 | Vỏ tủ ngoài trời KT: C1600xR800xS600mm, tôn 1.5-2ly, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện | 1 | Cái | |
| 2 | NM8-630S 3P 500A | 1 | Cái | |
| 3 | MCCB 3P 250A 36kA | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Đèn báo pha Đ-V-X | 3 | Cái | |
| 5 | Cầu chì 2A | 3 | Cái | |
| 6 | Đồng thanh cái chính 500A+50%N+25%E (30kg đồng ) | 1 | Bộ | |
| 7 | Đồng thanh cái nhánh (8kg) | 1 | Bộ | |
| 8 | Gen bọc phân pha (6 m) | 1 | Bộ | |
| 9 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | 8 | quả | |
| 10 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m) | 1 | Bộ | |
| 11 | Phụ kiện lắp đặt (bulong, ôc vit, bản lề….) | 1 | Lô | |
| 12 | Biển tên tủ, nhãn mác | 3 | cái | |
| G | Phần lắp mới phầnTủ hạ thế 600V-400A cải tạo | |||
| 1 | Vỏ tủ ngoài trời KT: C1600xR800xS600mm, tôn 1.5-2ly, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện | 1 | Cái | |
| 2 | MCCB 3P 50A 10kA | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | Cái |
| 3 | MCB 3P 25A 6kA | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Đèn báo pha Đ-V-X | 3 | Cái | |
| 5 | Cầu chì 2A | 3 | Cái | |
| 6 | Đồng thanh cái chính 400A+50%N+25%E (35Kg đồng) | 1 | Bộ | |
| 7 | Đồng thanh cái nhánh (6Kg đồng) | 1 | Bộ | |
| 8 | Gen bọc phân pha (6 m) | 1 | Bộ | |
| 9 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | 8 | quả | |
| 10 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m)) | 1 | Bộ | |
| 11 | Phụ kiện lắp đặt (bulong, ôc vit, bản lề….) | 1 | Lô | |
| 12 | Biển tên tủ, nhãn mác | 3 | cái | |
| H | Phần nhân công | |||
| I | Cải tạo Tủ hạ thế 600V-800A | |||
| 1 | Sơn lại tủ (30m2) | Theo bản vẽ | 30 | m2 |
| 2 | MCCB 3P 800A 70kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 3 | HIBS403C400A | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 4 | HIBS403c250A | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 5 | MCCB 3P 250A 36kA | Theo bản vẽ | 2 | Cái |
| 6 | MCB 3P 25A 6kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 7 | TI600/5A | Theo bản vẽ | 3 | Cái |
| 8 | Đồng hồ 600A | Theo bản vẽ | 3 | Cái |
| 9 | Đồng hồ 500v | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 10 | Chuyển mạch volt loại to | Theo bản vẽ | 1 | cái |
| 11 | Đồng thanh cái nhánh 400A (8kg đồng) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 12 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | Theo bản vẽ | 8 | quả |
| 13 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m)) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| J | Cải tạo Tủ hạ thế 600V-630A -1 | |||
| 1 | Sơn lại tủ (25m2 sơn, 1 khóa, 2 đai ôm tủ) | Theo bản vẽ | 25 | m2 |
| 2 | TS630N 3P 630A | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 3 | TS400N 3P 400A | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 4 | ABS203c250A | Theo bản vẽ | 2 | Cái |
| 5 | ABS103c30A | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 6 | MCCB 63A 10kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 7 | Đồng hồ 600A | Theo bản vẽ | 3 | Cái |
| 8 | Đồng hồ 500V | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 9 | Chuyển mạch volt loại to | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 10 | Sứ đỡ thanh cái | Theo bản vẽ | 8 | Bộ |
| 11 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m)) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| K | Cải tạo Tủ hạ thế 600V-630A -2 | |||
| 1 | Vỏ tủ ngoài trời KT: C1600xR800xS600mm, tôn 1.5-2ly, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 2 | HGM630S 3P 630A | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 3 | HGM400S 3P 400A | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 4 | HGM250H 3P 250A | Theo bản vẽ | 2 | Cái |
| 5 | HGM100H 3P 75A | Theo bản vẽ | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P 25A 6kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 7 | TI600/5A | Theo bản vẽ | 3 | Cái |
| 8 | Đồng hồ 600A | Theo bản vẽ | 3 | Cái |
| 9 | Đồng hồ 500V | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 10 | Chuyển mạch volt loại to | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 11 | Đồng thanh cái chính 630A+50%N+25%E ( 30kg đồng) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 12 | Đồng thanh cái nhánh (19kg đồng) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 13 | Gen bọc phân pha (6 m) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 14 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | Theo bản vẽ | 8 | quả |
| 15 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| L | Cải tạo Tủ hạ thế 600V-630A -3 | |||
| 1 | Sơn lại tủ (25m2 sơn, 1 khóa, 2 đai ôm tủ) | Theo bản vẽ | 25 | m2 |
| 2 | MCCB 3P 630A 50kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 3 | MCCB 3P 400A 50kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 4 | MCCB 3P 250A 36kA | Theo bản vẽ | 2 | Cái |
| 5 | MCCB 3P 63A 10kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 6 | MCCB 3P 30A 10kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 7 | Đồng hồ 600A 2 kim | Theo bản vẽ | 3 | Cái |
| 8 | Đồng hồ 500v | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 9 | Chuyển mạch volt loại to | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 10 | TI 600/5A tròn | Theo bản vẽ | 3 | Cái |
| 11 | GZ500 | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 12 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | Theo bản vẽ | 8 | quả |
| 13 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m)) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| M | Cải tạo Tủ hạ thế 600V-500A | |||
| 1 | Vỏ tủ ngoài trời KT: C1600xR800xS600mm, tôn 1.5-2ly, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 2 | NM8-630S 3P 500A | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 3 | MCCB 3P 250A 36kA | Theo bản vẽ | 2 | Cái |
| 4 | NM8-125S 3P 100A | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 5 | MCB 3P 50A 10kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 6 | TI 500/5A | Theo bản vẽ | 6 | Cái |
| 7 | Đồng hồ 500A | Theo bản vẽ | 3 | Cái |
| 8 | Đồng hồ 500V | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 9 | Chuyển mạch volt loại to | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 10 | Đồng thanh cái chính 500A+50%N+25%E (30kg đồng ) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 11 | Đồng thanh cái nhánh (8kg) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 12 | Gen bọc phân pha (6m) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 13 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | Theo bản vẽ | 8 | quả |
| 14 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m)) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| N | Cải tạo Tủ hạ thế 600V-400A cải tạo | |||
| 1 | Vỏ tủ ngoài trời KT: C1600xR800xS600mm, tôn 1.5-2ly, hai lớp cánh, sơn tĩnh điện | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 2 | MCCB 3P 400A 50kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 3 | MCCB 3P 50A 10kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 4 | MCB 3P 25A 6kA | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 5 | MCCB 3P 250A 36kA | Theo bản vẽ | 2 | Cái |
| 6 | Đồng hồ 800A | Theo bản vẽ | 3 | Cái |
| 7 | Đồng hồ 500V | Theo bản vẽ | 1 | Cái |
| 8 | Ti 400/5A | Theo bản vẽ | 6 | Cái |
| 9 | GZ500 | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 10 | Chuyển mạch volt loại to | Theo bản vẽ | 1 | cái |
| 11 | Đồng thanh cái chính 400A+50%N+25%E (35Kg đồng) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 12 | Đồng thanh cái nhánh (6Kg đồng) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 13 | Gen bọc phân pha (6 m) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| 14 | Sứ đỡ thanh cái (8 quả) | Theo bản vẽ | 8 | quả |
| 15 | Dây nhị thứ (dây đồng: 1x1,5 (5m), 1x1(5m), 1x0,75(5m)) | Theo bản vẽ | 1 | Bộ |
| O | Công tác vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư thiết bị | Theo bản vẽ | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi