Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268264-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 09:01:00 đến ngày 2020-12-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,547,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Giao thông | |||
| 1 | Đào móng kè, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I (Tính 10% KL đào) | Theo HS thiết kế được duyệt | 27,281 | m3 |
| 2 | Đào móng kè đá, đất cấp I (Tính 90% KL đào) | Như trên | 2,455 | 100m3 |
| 3 | Đắp hoàn trả móng kè | Như trên | 38,52 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | Như trên | 118,728 | 100m |
| 5 | Đá mạt lót đáy tường kè | Như trên | 18,997 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Như trên | 95,243 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Như trên | 172,447 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Như trên | 9,16 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 107,064 | m2 |
| 10 | Ống nhựa PVC D42 | Như trên | 0,525 | 100m |
| 11 | Đào đất không thích hợp bằng máy, đất cấp I | Như trên | 1,562 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường, đất cấp II (Tính 10% KL đào) | Như trên | 67,961 | m3 |
| 13 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II (Tính 90% KL đào) | Như trên | 6,116 | 100m3 |
| 14 | Đào nền đường, đất cấp III (Tính 10% KL đào) | Như trên | 53,665 | m3 |
| 15 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III (Tính 90% KL đào) | Như trên | 0,483 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường + Taluy máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tính 70% KL đắp) | Như trên | 4,314 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tính 30% KL đắp) | Như trên | 1,849 | 100m3 |
| 18 | Mua vật liệu đá lẫn đất (15% đất) | Như trên | 421,162 | m3 |
| 19 | Đắp nền đường máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Như trên | 1,493 | 100m3 |
| 20 | Mua vật liệu đá lẫn đất (15% đất) | Như trên | 194,064 | m3 |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Như trên | 3,368 | 100m3 |
| 22 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Như trên | 5,668 | 100m3 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0kg/m2 | Như trên | 23,434 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 3,894 | 100tấn |
| 25 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80T/h (Lượng nhựa 4,4% theo hỗn hợp) | Như trên | 3,894 | 100tấn |
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Như trên | 23,434 | 100m2 |
| 27 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ô tô 10T | Như trên | 3,894 | 100tấn |
| 28 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ô tô 10T | Như trên | 3,894 | 100tấn |
| 29 | Bê tông lót bó vỉa, đan rãnh, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 150 | Như trên | 10,551 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đan rãnh | Như trên | 0,327 | 100m2 |
| 31 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 41,292 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh | Như trên | 6,05 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt bó vỉa | Như trên | 748 | m |
| 34 | Vữa lót bó vỉa | Như trên | 224,4 | m2 |
| 35 | Lắp đặt đan rãnh thu nước | Như trên | 214,8 | m2 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,245 | 100m3 |
| 37 | Lát hè bằng gạch tự chèn, chiều dày 5,5cm | Như trên | 490,75 | m2 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp I | Như trên | 1,592 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Như trên | 1,592 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 4,931 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 4km, đất cấp II | Như trên | 4,931 | 100m3/km |
| 42 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Như trên | 3,431 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km- Cấp đất III | Như trên | 3,431 | 100m3/km |
| B | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Đào hố ga, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III (Tính 10% KL đào) | Như trên | 63,09 | m3 |
| 2 | Đào hố ga, rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III (Tính 90% KL đào) | Như trên | 5,678 | 100m3 |
| 3 | Đắp hoàn trả hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Vật liệu tận dụng) | Như trên | 2,41 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 3,899 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 3,899 | 100m3/km |
| 6 | Đá mạt lót đáy hố ga | Như trên | 10,78 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đáy hố ga | Như trên | 0,302 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 150 | Như trên | 9,7 | m3 |
| 9 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Như trên | 29,15 | m3 |
| 10 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 118,17 | m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 5,11 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Như trên | 0,695 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép mũ mố hố ga | Như trên | 0,117 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan, VK kim loại | Như trên | 0,349 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 4,3 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 0,971 | tấn |
| 17 | Lắp dựng tấm đan | Như trên | 74 | Cấu kiện |
| 18 | Đá mạt lót đáy rãnh | Như trên | 11,856 | m3 |
| 19 | Cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 0,869 | tấn |
| 20 | Cốt thép rãnh, ĐK >10mm | Như trên | 1,808 | tấn |
| 21 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 21,84 | m3 |
| 22 | Ván khuôn rãnh, VK kim loại | Như trên | 4,423 | 100m2 |
| 23 | Trét mối nối, dày 2,0cm, vữa XM M100 | Như trên | 35,52 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Như trên | 156 | cái |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 11,606 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan, VK kim loại | Như trên | 0,669 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 1,718 | tấn |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Như trên | 156 | Cấu kiện |
| 29 | Đá mạt lót đáy rãnh | Như trên | 45,068 | m3 |
| 30 | Cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 3,843 | tấn |
| 31 | Cốt thép rãnh, ĐK >10mm | Như trên | 8,557 | tấn |
| 32 | Bê rông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 100,81 | m3 |
| 33 | Ván khuôn rãnh, VK kim loại | Như trên | 2,099 | 100m2 |
| 34 | Mối nối rãnh, dày 2,0cm, vữa XM M100 | Như trên | 164,14 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Như trên | 593 | cái |
| 36 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 44,119 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | Như trên | 2,543 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 6,529 | tấn |
| 39 | Lắp dựng tấm đan | Như trên | 593 | Cấu kiện |
| 40 | Đá mạt lót | Như trên | 0,6 | m3 |
| 41 | Cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 0,085 | tấn |
| 42 | Cốt thép rãnh, ĐK >10mm | Như trên | 0,039 | tấn |
| 43 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 1,2 | m3 |
| 44 | Ván khuôn rãnh | Như trên | 0,215 | 100m2 |
| 45 | Trét mối nối rãnh, dày 2,0cm, vữa XM M100 | Như trên | 1,44 | m2 |
| 46 | Lắp đặt rãnh | Như trên | 6 | cái |
| 47 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 0,643 | m3 |
| 48 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Như trên | 0,03 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép tấm đan rãnh | Như trên | 0,092 | tấn |
| 50 | Lặp đặt tấm đan rãnh | Như trên | 6 | Cấu kiện |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 500mm | Như trên | 41 | đoạn ống |
| 52 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | Như trên | 36 | mối nối |
| 53 | Lắp đặt đế cống D500 | Như trên | 41 | cái |
| 54 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công | Như trên | 461,295 | tấn |
| 55 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công | Như trên | 461,295 | tấn |
| 56 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi 1km | Như trên | 46,13 | 10tấn/km |
| C | Hạng mục: Cải tạo điện chiếu sáng và di chuyển cột điện sinh hoạt | |||
| 1 | Tấm móc F16 | Như trên | 32 | cái |
| 2 | Tăng đơ F16 | Như trên | 31 | cái |
| 3 | Đai thép + khoá | Như trên | 62 | cái |
| 4 | Ghíp các loại | Như trên | 36 | cái |
| 5 | Lắp đặt cần đèn, chiều dài cột ≤10,5m | Như trên | 16 | 1 bộ |
| 6 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp led 70W ở độ cao ≤12m | Như trên | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 1 | 1 tủ |
| 8 | Lắp đặt giá treo | Như trên | 1 | cái |
| 9 | Làm tiếp địa cho cột điện | Như trên | 16 | 1 bộ |
| 10 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Như trên | 4,746 | 100m |
| 11 | Luồn dây lên đèn 2x2.5mm2 | Như trên | 0,64 | 100m |
| 12 | Vận chuyển vật tư bằng ô tô vận tải thùng 5T | Như trên | 1 | ca |
| 13 | Công thu dọn bậc 2/7 | Như trên | 1 | công |
| 14 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Như trên | 16 | VT |
| 15 | Tấm móc F20 | Như trên | 31 | cái |
| 16 | Kẹp néo | Như trên | 31 | cái |
| 17 | Đai thép + khoá | Như trên | 62 | cái |
| 18 | Ghíp các loại | Như trên | 28 | cái |
| 19 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm PC8.5-4.3 | Như trên | 16 | cột |
| 20 | Bê tông móng cột điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 26,88 | m3 |
| 21 | Đào móng cột điện bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Như trên | 36,64 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất hoàn trả móng cột điện | Như trên | 9,76 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,9856 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,1168 | tấn |
| 25 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp nhôm vặn xoắn 4x120mm2 | Như trên | 4,536 | 100m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x 16mm2 | Như trên | 0,28 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2, Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Như trên | 0,42 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Như trên | 1,5 | m |
| 29 | Tháo hòm công tơ H2, H1 | Như trên | 6 | cái |
| 30 | Tháo hòm công tơ H4 | Như trên | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt hòm công tơ H2 | Như trên | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt hòm công tơ H4 | Như trên | 5 | cái |
| 33 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Như trên | 3 | 1 bộ |
| 34 | Vận chuyển vật tư bằng ô tô vận tải thùng 5T | Như trên | 2 | ca |
| 35 | Công thu dọn bậc 2/7 | Như trên | 1 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi