Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201281354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Nguyễn Gia Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201281347 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài trợ xây dựng cơ bản và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-26 23:39:00 đến ngày 2021-01-05 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,156,423,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <70m bằng máy ủi 110CV – cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2161 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 108,3462 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <1000m | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0835 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá Ikm tiếp theo trong phạm vi <5km bằng ô tô tự đổ 5T | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0835 | 100m3/ lkm |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <6m - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,641 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <3m, sâu <3m - Cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 124,5499 | lm3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <3m, sâu <2m - Cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,3742 | lm3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/CK = 0,95 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,9767 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <1000m - Cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,9535 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <5km - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,9535 | 100m3/ lkm |
| 11 | Bê tông lót móng sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250cm, MI00, đá 4x6 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,0014 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữấXMM75, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 185,0163 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày <60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 96,9571 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày <60cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,853 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <4 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,6688 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,676 | 100m |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,2522 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0964 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao <6m | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0546 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5xl0,5x22cm - Chiều dày <33cm, chiều cao <6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,7065 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5xl0,5x22cm - Chiều dày < 11cm, chiều cao <6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 33,0977 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,6049 | m3 |
| 23 | Đắp đầu trụ | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 103 | cái |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 548,16 | m |
| 25 | Trát tường ngoài dày l,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.424,8962 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.219,8742 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 196,7604 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE, MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ bể nước, 02 nhà xe hiện trạng bằng máy đào 0,8m3 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | ca |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô 5T | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | ca |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <lm, sâu <lm - cấp đất m | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,0752 | lm3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6917 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <1000m - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0338 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất Ikm tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <5km - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0338 | 100m3 /lkm |
| 7 | Bê tông lót móng sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 5250cm, M100,đá4x6 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,64 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,192 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,88 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1619 | 100m3 |
| 11 | Rải nilon lớp cách ly | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0792 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0472 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,4875 | m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4928 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4928 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <9m | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,178 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <18m | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,178 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép hình mạ kẽm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5004 | Tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5004 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,45 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0355 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc dày 0,45mm khổ rộng 0,6m | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,6 | md |
| 22 | Ke chống bão (2 cái/lmd xà gồ) | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 265,6 | cái |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <3m, sâu <lm - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 49,4779 | lm3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1649 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 T, phạm vi <1000m - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3299 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất Ikm tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <5km - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3299 | 100m3 /Ikm |
| 27 | Rải nilon lớp cách ly | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8482 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mương cáp, rãnh nước sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,336 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,376 | 100m2 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5xl0,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,296 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,308 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao <6m | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,024 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sàn xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,8141 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,823 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5242 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 310 | 1 cấu kiện |
| 38 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 93,6 | m2 |
| 39 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 96,6 | m2 |
| 40 | Lắp đặt ổng nhựa PVC - Đường kính 315mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,02 | 100m |
| 41 | Bê tông nền sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2 | m3 |
| 42 | Phá dỡ và hoàn trả chân hàng rào, mương thoát nước chung để đấu nối (nhân công 3/7) | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | công |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >lm, sâu >lm - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,2566 | lm3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0475 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 T, phạm vi <1000m - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0951 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất Ikm tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <5km - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0951 | 100m3 /lkm |
| 47 | Rải ni lon lớp cách ly | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0865 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8653 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0333 | 100m2 |
| 50 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5xl0,5x22cm - Chiều dày <33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,8896 | m3 |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8653 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <10mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,064 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chóp | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0998 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | lcấu kiện |
| 55 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,28 | m2 |
| 56 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa ™ M75, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,88 | m2 |
| 57 | Lưới thép 300x300mm | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| C | HẠNG MỤC: SÂN + KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <3m, sâu <lm - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,19 | l m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <1000m - cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0613 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất Ikm tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi <5km -Cấp đất III | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0613 | 100m3 /Ikm |
| 5 | Bê tông lót móng sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250cm, M100,đá4x6 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9416 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày <60cm, vưa XM M50, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,2277 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5179 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0235 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao <6m | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0281 | tấn |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0662 | 100m3 |
| 11 | Rải nilon lớp cách ly | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3239 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,239 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi