Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công hạng mục: Cầu Hòa Lý 5, Cầu Hòa Lý 4, Cầu Hòa Lý 3, Cầu Hòa Lý 2, Cầu Hòa Lý 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201275855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỹ Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công hạng mục: Cầu Hòa Lý 5, Cầu Hòa Lý 4, Cầu Hòa Lý 3, Cầu Hòa Lý 2, Cầu Hòa Lý 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201252591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương hỗ trợ theo các chương trình mục tiêu (nguồn dự phòng 10% kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 14:48:00 đến ngày 2021-01-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,207,171,497 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẦU HÒA LÝ 5 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,236 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,3328 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1825 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp lan can cầu mạ kẽm nhúng nóng | TCVN | 1,2712 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | TCVN | 21,96 | m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 21,35 | m3 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 113,1 | m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | TCVN | 1,131 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nguội | TCVN | 1,131 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,9238 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,0211 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,9929 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 49mm | TCVN | 0,0984 | 100m |
| 14 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 1,831 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2469 | tấn |
| 16 | Lắp đặt khe có giãn thép | TCVN | 14 | m |
| 17 | Cung cấp dầm cầu I650, L=18m | TCVN | 6 | dầm |
| 18 | Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | TCVN | 6 | 1 dầm |
| 19 | Lắp đặt gối cao su (300*150*44)mm | TCVN | 12 | cái |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,54 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,2897 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1855 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20,394 | m3 |
| 24 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 0,416 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,322 | m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 2,322 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0558 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | TCVN | 2,2142 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | TCVN | 0,5707 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | TCVN | 1,1084 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 65,32 | m3 |
| 32 | Tấm nylon lót cọc | TCVN | 1,8522 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 2,9191 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,4032 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 11,375 | tấn |
| 36 | Sản xuất thép hình | TCVN | 0,3514 | tấn |
| 37 | Sản xuất thép tấm | TCVN | 3,3854 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 3,868 | 100m2 |
| 39 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | TCVN | 2,384 | 100m |
| 40 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | TCVN | 2,98 | 100m |
| 41 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | TCVN | 36 | 1 mối nối |
| 42 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | TCVN | 1,324 | m3 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 7,8 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 5,372 | m3 |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | TCVN | 0,0278 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,302 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0357 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,7284 | tấn |
| 49 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,3301 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,354 | 100m3 |
| 51 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TCVN | 28,65 | 100m |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,3031 | 100m3 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 11,462 | m3 |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 24,198 | m3 |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | TCVN | 4.172 | cái |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN | 3,7548 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,4644 | 100m2 |
| 58 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | TCVN | 2,8924 | tấn |
| 59 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,6 | 100m |
| 60 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,84 | 100m |
| 61 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | TCVN | 0,6 | 100m |
| 62 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 63 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 64 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 0,24 | 100m |
| 65 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 0,24 | 100m |
| 66 | Khấu hao hệ sàn đạo | TCVN | 2,8924 | tấn |
| 67 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | TCVN | 4,5 | 100m |
| 68 | Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | TCVN | 0,825 | 100m |
| 69 | Cừ tràm cặp cổ D>=80mm | TCVN | 0,225 | 100m |
| 70 | Vải bạt chắn đất | TCVN | 0,15 | 100m2 |
| 71 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 3,8441 | 100m3 |
| 72 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 20,2321 | 100m3 |
| 73 | Vải địa kỹ thuật K>=11.5KN/m | TCVN | 15,0723 | 100m2 |
| 74 | Vải địa kỹ thuật K>=24KN/m | TCVN | 10,3267 | 100m2 |
| 75 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN | 18,7708 | 100m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | TCVN | 4,1152 | 100m3 |
| 77 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | TCVN | 1,6907 | 100m3 |
| 78 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | TCVN | 8,4536 | 100m2 |
| 79 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | TCVN | 8,4536 | 100m2 |
| 80 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TCVN | 20,9735 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | TCVN | 20,9735 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | TCVN | 20,9735 | 100m3/1km |
| 83 | Mua đất | TCVN | 20,9735 | 100m3 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 6,262 | 1m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN | 4,48 | m3 |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,2301 | m3 |
| 87 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | TCVN | 40 | m |
| 88 | Cung cấp tôn sóng L=3.32m | TCVN | 12 | đoạn |
| 89 | Cung cấp trụ hộ lan tròn D113, L=1.25m | TCVN | 16 | cột |
| 90 | Cung cấp tôn đầu sóng | TCVN | 8 | đoạn |
| 91 | Cung cấp bu lông D16 | TCVN | 160 | cái |
| 92 | Cung cấp bu lông D19 | TCVN | 16 | cái |
| 93 | Cung cấp bản đệm | TCVN | 16 | cái |
| 94 | Cung cấp tấm phản quang | TCVN | 16 | cái |
| 95 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (0.675*0.3375)m | TCVN | 2 | cái |
| 96 | Cung cấp biển báo tròn phản quang | TCVN | 2 | cái |
| 97 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang | TCVN | 1 | cái |
| 98 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3.5m | TCVN | 2 | cột |
| 99 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3m | TCVN | 1 | cột |
| 100 | Cung cấp biển báo vuông phản quang (1.2*1.2)m | TCVN | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | TCVN | 6 | cái |
| 102 | Cung cấp bu lông M10, L=160mm | TCVN | 10 | con |
| 103 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 22 | cái |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,6 | 100m3 |
| 105 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20 | m3 |
| 106 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 24,0305 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẦU HÒA LÝ 4 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,236 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,3328 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1825 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp lan can cầu mạ kẽm nhúng nóng | TCVN | 1,2712 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | TCVN | 21,96 | m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 21,35 | m3 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 113,1 | m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | TCVN | 1,131 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nguội | TCVN | 1,131 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,9238 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,0211 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,9929 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 49mm | TCVN | 0,0984 | 100m |
| 14 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 1,831 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2469 | tấn |
| 16 | Lắp đặt khe có giãn thép | TCVN | 14 | m |
| 17 | Cung cấp dầm cầu I650, L=18m | TCVN | 6 | dầm |
| 18 | Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | TCVN | 6 | 1 dầm |
| 19 | Lắp đặt gối cao su (300*150*44)mm | TCVN | 12 | cái |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,54 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,2897 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1855 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20,394 | m3 |
| 24 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 0,416 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,322 | m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 2,322 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0558 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | TCVN | 2,2142 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | TCVN | 0,5707 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | TCVN | 1,1084 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 65,32 | m3 |
| 32 | Tấm nylon lót cọc | TCVN | 1,8522 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 2,9191 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,4032 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 11,375 | tấn |
| 36 | Sản xuất thép hình | TCVN | 0,3514 | tấn |
| 37 | Sản xuất thép tấm | TCVN | 3,3854 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 3,868 | 100m2 |
| 39 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | TCVN | 2,384 | 100m |
| 40 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | TCVN | 2,98 | 100m |
| 41 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | TCVN | 36 | 1 mối nối |
| 42 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | TCVN | 1,324 | m3 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 7,8 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 5,372 | m3 |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | TCVN | 0,0278 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,302 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0357 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,7284 | tấn |
| 49 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,3301 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,354 | 100m3 |
| 51 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TCVN | 28,65 | 100m |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,3031 | 100m3 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 11,462 | m3 |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 24,198 | m3 |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | TCVN | 4.172 | cái |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN | 3,7548 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,4644 | 100m2 |
| 58 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | TCVN | 2,8924 | tấn |
| 59 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,6 | 100m |
| 60 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,84 | 100m |
| 61 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | TCVN | 0,6 | 100m |
| 62 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 63 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 64 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 0,24 | 100m |
| 65 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 0,24 | 100m |
| 66 | Khấu hao hệ sàn đạo | TCVN | 2,8924 | tấn |
| 67 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | TCVN | 4,5 | 100m |
| 68 | Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | TCVN | 0,825 | 100m |
| 69 | Cừ tràm cặp cổ D>=80mm | TCVN | 0,225 | 100m |
| 70 | Vải bạt chắn đất | TCVN | 0,15 | 100m2 |
| 71 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 2,1463 | 100m3 |
| 72 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 17,2013 | 100m3 |
| 73 | Vải địa kỹ thuật K>=11.5KN/m | TCVN | 10,0198 | 100m2 |
| 74 | Vải địa kỹ thuật K>=24KN/m | TCVN | 6,4084 | 100m2 |
| 75 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN | 12,0655 | 100m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | TCVN | 2,4586 | 100m3 |
| 77 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | TCVN | 1,0281 | 100m3 |
| 78 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | TCVN | 5,1405 | 100m2 |
| 79 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | TCVN | 5,1405 | 100m2 |
| 80 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TCVN | 18,3295 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | TCVN | 18,3295 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | TCVN | 18,3295 | 100m3/1km |
| 83 | Mua đất | TCVN | 18,3295 | 100m3 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 6,316 | 1m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN | 4,48 | m3 |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,0346 | m3 |
| 87 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | TCVN | 40 | m |
| 88 | Cung cấp tôn sóng L=3.32m | TCVN | 12 | đoạn |
| 89 | Cung cấp trụ hộ lan tròn D113, L=1.25m | TCVN | 16 | cột |
| 90 | Cung cấp tôn đầu sóng | TCVN | 8 | đoạn |
| 91 | Cung cấp bu lông D16 | TCVN | 160 | cái |
| 92 | Cung cấp bu lông D19 | TCVN | 16 | cái |
| 93 | Cung cấp bản đệm | TCVN | 16 | cái |
| 94 | Cung cấp tấm phản quang | TCVN | 16 | cái |
| 95 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (0.675*0.3375)m | TCVN | 2 | cái |
| 96 | Cung cấp biển báo tròn phản quang | TCVN | 2 | cái |
| 97 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang | TCVN | 2 | cái |
| 98 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3.5m | TCVN | 2 | cột |
| 99 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3m | TCVN | 2 | cột |
| 100 | Cung cấp biển báo vuông phản quang (1.2*1.2)m | TCVN | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | TCVN | 6 | cái |
| 102 | Cung cấp bu lông M10, L=160mm | TCVN | 12 | con |
| 103 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 12 | cái |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,6 | 100m3 |
| 105 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20 | m3 |
| 106 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 15,85 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CẦU HÒA LÝ 3 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,236 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,3328 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1825 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp lan can cầu mạ kẽm nhúng nóng | TCVN | 1,2712 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | TCVN | 21,96 | m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 21,35 | m3 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 113,1 | m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | TCVN | 1,131 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nguội | TCVN | 1,131 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,9238 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,0211 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,9929 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 49mm | TCVN | 0,0984 | 100m |
| 14 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 1,831 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2469 | tấn |
| 16 | Lắp đặt khe có giãn thép | TCVN | 14 | m |
| 17 | Cung cấp dầm cầu I650, L=18m | TCVN | 6 | dầm |
| 18 | Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | TCVN | 6 | 1 dầm |
| 19 | Lắp đặt gối cao su (300*150*44)mm | TCVN | 12 | cái |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,54 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,2897 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1855 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20,394 | m3 |
| 24 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 0,416 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,322 | m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 2,322 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0558 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | TCVN | 2,2142 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | TCVN | 0,5707 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | TCVN | 1,1084 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 65,32 | m3 |
| 32 | Tấm nylon lót cọc | TCVN | 1,8522 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 2,9191 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,4032 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 11,375 | tấn |
| 36 | Sản xuất thép hình | TCVN | 0,3514 | tấn |
| 37 | Sản xuất thép tấm | TCVN | 3,3854 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 3,868 | 100m2 |
| 39 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | TCVN | 2,384 | 100m |
| 40 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | TCVN | 2,98 | 100m |
| 41 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | TCVN | 36 | 1 mối nối |
| 42 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | TCVN | 1,324 | m3 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 7,8 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 5,372 | m3 |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | TCVN | 0,0278 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,302 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0357 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,7284 | tấn |
| 49 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,3301 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,354 | 100m3 |
| 51 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TCVN | 28,65 | 100m |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,3031 | 100m3 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 11,462 | m3 |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 24,198 | m3 |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | TCVN | 4.172 | cái |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN | 3,7548 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,4644 | 100m2 |
| 58 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | TCVN | 2,8924 | tấn |
| 59 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,6 | 100m |
| 60 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,84 | 100m |
| 61 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | TCVN | 0,6 | 100m |
| 62 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 63 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 64 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 0,24 | 100m |
| 65 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 0,24 | 100m |
| 66 | Khấu hao hệ sàn đạo | TCVN | 2,8924 | tấn |
| 67 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | TCVN | 4 | gốc |
| 68 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 3,1592 | 100m3 |
| 69 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 14,4069 | 100m3 |
| 70 | Vải địa kỹ thuật K>=11.5KN/m | TCVN | 9,7854 | 100m2 |
| 71 | Vải địa kỹ thuật K>=24KN/m | TCVN | 6,684 | 100m2 |
| 72 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN | 12,9309 | 100m3 |
| 73 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | TCVN | 2,597 | 100m3 |
| 74 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | TCVN | 1,0835 | 100m3 |
| 75 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | TCVN | 5,4174 | 100m2 |
| 76 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | TCVN | 5,4174 | 100m2 |
| 77 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TCVN | 14,3443 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | TCVN | 14,3443 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | TCVN | 14,3443 | 100m3/1km |
| 80 | Mua đất | TCVN | 14,3443 | 100m3 |
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 6,316 | 1m3 |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN | 4,48 | m3 |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,0346 | m3 |
| 84 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | TCVN | 40 | m |
| 85 | Cung cấp tôn sóng L=3.32m | TCVN | 12 | đoạn |
| 86 | Cung cấp trụ hộ lan tròn D113, L=1.25m | TCVN | 16 | cột |
| 87 | Cung cấp tôn đầu sóng | TCVN | 8 | đoạn |
| 88 | Cung cấp bu lông D16 | TCVN | 160 | cái |
| 89 | Cung cấp bu lông D19 | TCVN | 16 | cái |
| 90 | Cung cấp bản đệm | TCVN | 16 | cái |
| 91 | Cung cấp tấm phản quang | TCVN | 16 | cái |
| 92 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (0.675*0.3375)m | TCVN | 2 | cái |
| 93 | Cung cấp biển báo tròn phản quang | TCVN | 2 | cái |
| 94 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang | TCVN | 2 | cái |
| 95 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3.5m | TCVN | 2 | cột |
| 96 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3m | TCVN | 2 | cột |
| 97 | Cung cấp biển báo vuông phản quang (1.2*1.2)m | TCVN | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | TCVN | 6 | cái |
| 99 | Cung cấp bu lông M10, L=160mm | TCVN | 12 | con |
| 100 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 12 | cái |
| 101 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,6 | 100m3 |
| 102 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20 | m3 |
| 103 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 16,9058 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CẦU HÒA LÝ 2 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,236 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,3328 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1825 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp lan can cầu mạ kẽm nhúng nóng | TCVN | 1,2712 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | TCVN | 21,96 | m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 21,35 | m3 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 113,1 | m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | TCVN | 1,131 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nguội | TCVN | 1,131 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,9238 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,0211 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,9929 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 49mm | TCVN | 0,0984 | 100m |
| 14 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 1,831 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2469 | tấn |
| 16 | Lắp đặt khe có giãn thép | TCVN | 14 | m |
| 17 | Cung cấp dầm cầu I650, L=18m | TCVN | 6 | dầm |
| 18 | Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | TCVN | 6 | 1 dầm |
| 19 | Lắp đặt gối cao su (300*150*44)mm | TCVN | 12 | cái |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,54 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,2897 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1855 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20,394 | m3 |
| 24 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 0,416 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,322 | m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 2,322 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0558 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | TCVN | 2,2142 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | TCVN | 0,5707 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | TCVN | 1,1084 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 65,32 | m3 |
| 32 | Tấm nylon lót cọc | TCVN | 1,8522 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 2,9191 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,4032 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 11,375 | tấn |
| 36 | Sản xuất thép hình | TCVN | 0,3514 | tấn |
| 37 | Sản xuất thép tấm | TCVN | 3,3854 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 3,868 | 100m2 |
| 39 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | TCVN | 2,384 | 100m |
| 40 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | TCVN | 2,98 | 100m |
| 41 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | TCVN | 36 | 1 mối nối |
| 42 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | TCVN | 1,324 | m3 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 7,8 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 5,372 | m3 |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | TCVN | 0,0278 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,302 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0357 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,7284 | tấn |
| 49 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,3301 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,354 | 100m3 |
| 51 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TCVN | 28,65 | 100m |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,3031 | 100m3 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 11,462 | m3 |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 24,198 | m3 |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | TCVN | 4.172 | cái |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN | 3,7548 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,4644 | 100m2 |
| 58 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | TCVN | 2,8924 | tấn |
| 59 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,6 | 100m |
| 60 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,84 | 100m |
| 61 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | TCVN | 0,6 | 100m |
| 62 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 63 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 64 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 0,24 | 100m |
| 65 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 0,24 | 100m |
| 66 | Khấu hao hệ sàn đạo | TCVN | 2,8924 | tấn |
| 67 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | TCVN | 1,35 | 100m |
| 68 | Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | TCVN | 0,3 | 100m |
| 69 | Cừ tràm cặp cổ D>=80mm | TCVN | 0,09 | 100m |
| 70 | Vải bạt chắn đất | TCVN | 0,045 | 100m2 |
| 71 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | TCVN | 2 | gốc |
| 72 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 5,8883 | 100m3 |
| 73 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 13,2589 | 100m3 |
| 74 | Vải địa kỹ thuật K>=11.5KN/m | TCVN | 9,9488 | 100m2 |
| 75 | Vải địa kỹ thuật K>=24KN/m | TCVN | 7,0216 | 100m2 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN | 10,2556 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | TCVN | 2,7176 | 100m3 |
| 78 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | TCVN | 1,1317 | 100m3 |
| 79 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | TCVN | 5,6585 | 100m2 |
| 80 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | TCVN | 5,6585 | 100m2 |
| 81 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TCVN | 10,4779 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | TCVN | 10,4779 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | TCVN | 10,4779 | 100m3/1km |
| 84 | Mua đất | TCVN | 10,4779 | 100m3 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 6,316 | 1m3 |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN | 4,48 | m3 |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,0837 | m3 |
| 88 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | TCVN | 40 | m |
| 89 | Cung cấp tôn sóng L=3.32m | TCVN | 12 | đoạn |
| 90 | Cung cấp trụ hộ lan tròn D113, L=1.25m | TCVN | 16 | cột |
| 91 | Cung cấp tôn đầu sóng | TCVN | 8 | đoạn |
| 92 | Cung cấp bu lông D16 | TCVN | 160 | cái |
| 93 | Cung cấp bu lông D19 | TCVN | 16 | cái |
| 94 | Cung cấp bản đệm | TCVN | 16 | cái |
| 95 | Cung cấp tấm phản quang | TCVN | 16 | cái |
| 96 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (0.675*0.3375)m | TCVN | 2 | cái |
| 97 | Cung cấp biển báo tròn phản quang | TCVN | 2 | cái |
| 98 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang | TCVN | 2 | cái |
| 99 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3.5m | TCVN | 2 | cột |
| 100 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3m | TCVN | 2 | cột |
| 101 | Cung cấp biển báo vuông phản quang (1.2*1.2)m | TCVN | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | TCVN | 6 | cái |
| 103 | Cung cấp bu lông M10, L=160mm | TCVN | 12 | con |
| 104 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 14 | cái |
| 105 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,6 | 100m3 |
| 106 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20 | m3 |
| 107 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 13,6419 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: CẦU HÒA LÝ 1 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 4,111 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,6057 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,3335 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp lan can cầu mạ kẽm nhúng nóng | TCVN | 2,3883 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | TCVN | 40,26 | m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 39,67 | m3 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 211,25 | m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | TCVN | 2,1126 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nguội | TCVN | 2,1126 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,4879 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 5,2898 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,727 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 49mm | TCVN | 0,1354 | 100m |
| 14 | Cung cấp tấm đệm đàn hồi dày 2cm | TCVN | 7,92 | m2 |
| 15 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 1,831 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2469 | tấn |
| 17 | Lắp đặt khe có giãn thép | TCVN | 14 | m |
| 18 | Cung cấp dầm cầu I400, L=9m | TCVN | 12 | dầm |
| 19 | Cung cấp dầm cầu I500, L=15m | TCVN | 6 | dầm |
| 20 | Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | TCVN | 12 | 1 dầm |
| 21 | Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | TCVN | 6 | 1 dầm |
| 22 | Lắp đặt gối cao su (300*150*39)mm | TCVN | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt gối cao su (300*150*42)mm | TCVN | 12 | cái |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,944 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,5886 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,3306 | 100m2 |
| 27 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 18,572 | m3 |
| 28 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 0,444 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,246 | m3 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 2,246 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0558 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | TCVN | 1,9995 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | TCVN | 0,5707 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | TCVN | 0,8546 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 59,146 | m3 |
| 36 | Tấm nylon lót cọc | TCVN | 1,6758 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 2,757 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,4032 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 10,5335 | tấn |
| 40 | Sản xuất thép hình | TCVN | 0,3514 | tấn |
| 41 | Sản xuất thép tấm | TCVN | 3,3854 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 3,5152 | 100m2 |
| 43 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | TCVN | 2,16 | 100m |
| 44 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm - Cấp đất I | TCVN | 2,7 | 100m |
| 45 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | TCVN | 36 | 1 mối nối |
| 46 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | TCVN | 1,324 | m3 |
| 47 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 7,8 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 5,372 | m3 |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | TCVN | 0,0278 | 100m3 |
| 50 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,302 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0357 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,7284 | tấn |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 7,8 | m3 |
| 54 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 13,872 | m3 |
| 55 | Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 24,346 | m3 |
| 56 | Cung cấp vữa SIKAGROUT 214-11 | TCVN | 0,684 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,062 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | TCVN | 2,3141 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK >18mm | TCVN | 2,6223 | tấn |
| 60 | Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 72,578 | m3 |
| 61 | Tấm nylon lót cọc | TCVN | 2,058 | 100m2 |
| 62 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 3,2435 | tấn |
| 63 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,448 | tấn |
| 64 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 12,6537 | tấn |
| 65 | Sản xuất thép hình | TCVN | 0,3904 | tấn |
| 66 | Sản xuất thép tấm | TCVN | 3,7616 | tấn |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 4,2978 | 100m2 |
| 68 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm | TCVN | 5,96 | 100m |
| 69 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 35x35cm | TCVN | 40 | 1 mối nối |
| 70 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Dưới nước | TCVN | 1,47 | m3 |
| 71 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 2,6 | m3 |
| 72 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 1,4219 | 100m3 |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,5482 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,3709 | 100m3 |
| 75 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TCVN | 39,225 | 100m |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,3765 | 100m3 |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 15,686 | m3 |
| 78 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 29,281 | m3 |
| 79 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | TCVN | 5.048 | cái |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN | 4,563 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,6334 | 100m2 |
| 82 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | TCVN | 2,8924 | tấn |
| 83 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,6 | 100m |
| 84 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,84 | 100m |
| 85 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | TCVN | 0,6 | 100m |
| 86 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,684 | 100m |
| 87 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,756 | 100m |
| 88 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | TCVN | 0,684 | 100m |
| 89 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 90 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 91 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 92 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 11,5695 | tấn |
| 93 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 0,24 | 100m |
| 94 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 0,24 | 100m |
| 95 | Khấu hao hệ sàn đạo | TCVN | 2,8924 | tấn |
| 96 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | TCVN | 1,428 | 100m |
| 97 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | TCVN | 0,732 | 100m |
| 98 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | TCVN | 1,428 | 100m |
| 99 | Khấu hao cọc thép hình | TCVN | 1,08 | 100m |
| 100 | Đóng cừ Larsen dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | TCVN | 6,902 | 100m |
| 101 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | TCVN | 3,538 | 100m |
| 102 | Nhổ cừ Larsen ở dưới nước bằng búa rung 170kW | TCVN | 6,902 | 100m |
| 103 | Khấu hao cừ larsen | TCVN | 5,22 | 100m |
| 104 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | TCVN | 7,4239 | tấn |
| 105 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 14,8479 | tấn |
| 106 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 14,8479 | tấn |
| 107 | Khấu hao hệ giằng vòng vây | TCVN | 0,9321 | tấn |
| 108 | Khấu hao hệ đà giáo thi công trụ | TCVN | 6,4918 | tấn |
| 109 | Cung cấp bu lông M10x40 | TCVN | 48 | cái |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,14 | m3 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0202 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1964 | tấn |
| 113 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1682 | 100m2 |
| 114 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 1,92 | m3 |
| 115 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,1978 | tấn |
| 116 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TCVN | 0,0519 | tấn |
| 117 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | TCVN | 0,096 | 100m2 |
| 118 | Sản xuất thép tấm | TCVN | 0,0458 | tấn |
| 119 | Cung ấp thanh ren M10, L=450mm | TCVN | 108 | cái |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TCVN | 24 | 1cấu kiện |
| 121 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 5,66 | m3 |
| 122 | Tấm nylon lót cọc | TCVN | 0,2774 | 100m2 |
| 123 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,2176 | tấn |
| 124 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 1,2384 | tấn |
| 125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 0,5807 | 100m2 |
| 126 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm - Cấp đất I | TCVN | 1,3318 | 100m |
| 127 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm - Cấp đất I | TCVN | 0,09 | 100m |
| 128 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | TCVN | 0,112 | m3 |
| 129 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,1523 | 100m3 |
| 130 | Vải địa kỹ thuật K>=11.5KN/m | TCVN | 0,4 | 100m2 |
| 131 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | TCVN | 7 | gốc |
| 132 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 0,842 | 100m3 |
| 133 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 2,7861 | 100m3 |
| 134 | Vải địa kỹ thuật K>=11.5KN/m | TCVN | 3,6748 | 100m2 |
| 135 | Vải địa kỹ thuật K>=24KN/m | TCVN | 3,078 | 100m2 |
| 136 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN | 2,1272 | 100m3 |
| 137 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | TCVN | 1,2153 | 100m3 |
| 138 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | TCVN | 0,9089 | 100m3 |
| 139 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | TCVN | 4,4388 | 100m2 |
| 140 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | TCVN | 4,4388 | 100m2 |
| 141 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TCVN | 2,8562 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | TCVN | 2,8562 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | TCVN | 2,8562 | 100m3/1km |
| 144 | Mua đất | TCVN | 2,8562 | 100m3 |
| 145 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 11,812 | 1m3 |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN | 8,12 | m3 |
| 147 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 3,5909 | m3 |
| 148 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | TCVN | 77 | m |
| 149 | Cung cấp tôn sóng L=3.32m | TCVN | 24 | đoạn |
| 150 | Cung cấp trụ hộ lan tròn D113, L=1.25m | TCVN | 29 | cột |
| 151 | Cung cấp tôn đầu sóng | TCVN | 10 | đoạn |
| 152 | Cung cấp bu lông D16 | TCVN | 290 | cái |
| 153 | Cung cấp bu lông D19 | TCVN | 29 | cái |
| 154 | Cung cấp bản đệm | TCVN | 29 | cái |
| 155 | Cung cấp tấm phản quang | TCVN | 29 | cái |
| 156 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (1*1.6)m | TCVN | 3 | cái |
| 157 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (0.9375*0.4375)m | TCVN | 1 | cái |
| 158 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (0.675*0.3375)m | TCVN | 2 | cái |
| 159 | Cung cấp biển báo tròn phản quang | TCVN | 3 | cái |
| 160 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang | TCVN | 4 | cái |
| 161 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3.5m | TCVN | 3 | cột |
| 162 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3m | TCVN | 11 | cột |
| 163 | Cung cấp biển báo vuông phản quang (1.2*1.2)m | TCVN | 6 | cái |
| 164 | Cung cấp biển báo vuông phản quang (0.4*0.4)m | TCVN | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | TCVN | 14 | cái |
| 166 | Cung cấp bu lông M10, L=160mm | TCVN | 68 | con |
| 167 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 4 | cái |
| 168 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,6 | 100m3 |
| 169 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20 | m3 |
| 170 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 4,0314 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi