Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201279966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN LIM, HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201278620 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, thị trấn (từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 20:17:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,187,918,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Ao cụ Trúc | |||
| 1 | Bơm nước lòng ao | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | ca |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,059 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,059 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,059 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,9374 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,9374 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,9374 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,5842 | 100m3 |
| 9 | Lớp nilong lót | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 279 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 41,85 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 279 | m2 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,8172 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,9644 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,8528 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,8528 | 100m3 |
| 16 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 245,1563 | 100m |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3923 | 100m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 263,59 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 356,95 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5648 | 100m |
| 21 | Bọc vải địa kỹ thuật bịt ống nhựa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 22 | Bao tải tẩm nhựa đường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 124,11 | m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6276 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đá 1x2, mác 250 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,69 | m3 |
| 25 | Lan can inox 304 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 156,9 | md |
| 26 | Lắp dựng lan can inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 133,365 | m2 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0206 | 100m3 |
| 28 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,8438 | 100m |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,81 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,93 | m3 |
| 31 | Đá dăm 4x6 đệm đáy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,73 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,08 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,14 | m3 |
| 34 | Lát đá bậc, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,12 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,79 | m2 |
| 36 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3988 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3988 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3988 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,5725 | 100m3 |
| 40 | Lớp nilong chống mất nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 692,59 | m2 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 69,26 | m3 |
| 42 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 692,59 | m2 |
| 43 | Đào móng hố trồng cây | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,6833 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng hố trồng cây | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0526 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,1826 | m3 |
| 46 | Xây hố trồng cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,2661 | m3 |
| 47 | Lát gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,7552 | m2 |
| 48 | Trồng cây sao đen đường kính 13-15cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | cây |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6225 | 100m2 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,715 | m3 |
| 51 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 207,5 | m |
| 52 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 21,28 | m2 |
| 53 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =400mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 55 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | mối nối |
| 56 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 2000x2000mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 57 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | mối nối |
| 58 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | 1 tủ |
| 59 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13 | 1 cột |
| 60 | Lắp đặt đèn cầu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 52 | bộ |
| 61 | Lắp bảng điện cửa cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13 | bảng |
| 62 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 39 | 1 đầu cáp |
| 63 | Đánh số cột thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3 | 10 cột |
| 64 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,83 | 100m |
| 65 | Rải cáp ngầm Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,66 | 100m |
| 66 | Rải cáp đồng ngầm tiếp địa liên hoàn M10mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,66 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE, đường kính D 65/50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,46 | 100 m |
| 68 | Làm đầu cáp khô M10 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26 | 1 đầu cáp |
| 69 | Làm đầu cáp khô M6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 112 | 1 đầu cáp |
| 70 | Làm đầu cáp khô M2.5 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 260 | 1 đầu cáp |
| 71 | Làm tiếp địa cho cột điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13 | 1 bộ |
| 72 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0737 | 100m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2184 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,51 | m3 |
| 75 | Khung móng cột M16x240x240x500 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13 | bộ |
| 76 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0386 | 100m3 |
| 77 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 78 | Dây nối cọc tiếp địa D10 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 80,86 | kg |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE, đường kính D 65/50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,26 | 100 m |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0416 | 100m3 |
| 81 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0041 | 100m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0273 | 100m2 |
| 83 | Khung móng cột M16x200x500x650 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,338 | m3 |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,02 | 100 m |
| 86 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,05 | m2 |
| 87 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 88 | Làm tiếp địa cho tủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | 1 bộ |
| 89 | Dây nối tiếp địa D10 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,5 | kg |
| 90 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 91 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1248 | 100m3 |
| 92 | Dây nối tiếp địa D10 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 84 | kg |
| 93 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,24 | 100m3 |
| 94 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5376 | 100m3 |
| 95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 96 | Lưới bảo vệ cáp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 96 | m2 |
| 97 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,96 | 100m2 |
| 98 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3456 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Ao Nông dân | |||
| 1 | Bơm nước lòng ao | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | ca |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,9494 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,9494 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,9494 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,9162 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,9073 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,9073 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,4631 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 157,04 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,5704 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,5704 | 100m3 |
| 12 | Đào hữu cơ máy đào 1,25m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,0045 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,0045 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,0045 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,0089 | 100m3 |
| 16 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 318,2813 | 100m |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5093 | 100m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 342,22 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 463,42 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,7333 | 100m |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0183 | 100m2 |
| 22 | Bao tải tẩm nhựa đường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 161,33 | m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,8148 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20,37 | m3 |
| 25 | Mua lan can Inox cao 0.85m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 203,7 | md |
| 26 | Lắp dựng lan can Inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 173,145 | m2 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0206 | 100m3 |
| 28 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,8438 | 100m |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,81 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,93 | m3 |
| 31 | Đá dăm 4x6 đệm đáy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,73 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,08 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,14 | m3 |
| 34 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,12 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,79 | m2 |
| 36 | Lớp nilong chống mất nước đổ bê tông | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 335,27 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 60,35 | m3 |
| 38 | Đào nền đường bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6318 | 100m3 |
| 39 | Đào hữu cơ máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,8843 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,2268 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,2268 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14,1304 | 100m3 |
| 43 | Lớp nilong chống mất nước đổ bê tông | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.557,51 | m2 |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 155,75 | m3 |
| 45 | Lát gạch terrazzo, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.557,51 | m2 |
| 46 | Đào móng hố trồng cây | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,525 | m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,019 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0788 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,7739 | m3 |
| 50 | Xây hố trồng cây bằng gạch xi măng 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,8992 | m3 |
| 51 | Lát gạch lá dừa vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,6328 | m2 |
| 52 | Trồng cây sao đen đường kính 13-15cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18 | cây |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,564 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,896 | m3 |
| 55 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 188 | m |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,626 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó hè, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,333 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 41,41 | m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5883 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,29 | m3 |
| 62 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 196,09 | m |
| 63 | Mua, trồng cây cọ lá xẻ (DK 10-15cm; cao >0.5m) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9 | cây |
| 64 | Mua, trồng chuỗi ngọc đường viền rộng 0.2m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 225,6 | cây |
| 65 | Mua, trồng Cây bằng lăng (DK 13-15cm; cao >3.0m) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7 | cây |
| 66 | Mua, trồng Cây cau vua (DK 31-40cm; cao >4.0m) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cây |
| 67 | Cây dâm bụt 5 nhánh cao >0.8m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14 | cây |
| 68 | Cây tường vi cao > 2.5m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15 | cây |
| 69 | Mua, trồng cỏ lá tre | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 429,75 | cây |
| 70 | Đắp đất màu (đất tận dụng) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 194,6 | m3 |
| 71 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | 1 tủ |
| 72 | Lắp dựng cột dèn sân vườn bằng máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 22 | 1 cột |
| 73 | Lắp đặt đèn cầu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 88 | bộ |
| 74 | Lắp bảng điện cửa cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 22 | bảng |
| 75 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 66 | 1 đầu cáp |
| 76 | Đánh số cột thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,2 | 10 cột |
| 77 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,41 | 100m |
| 78 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,49 | 100m |
| 79 | Rải cáp đồng ngầm tiếp địa liên hoàn M10mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,49 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,18 | 100 m |
| 81 | Làm đầu cáp khô m10 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 44 | 1 đầu cáp |
| 82 | Làm đầu cáp khô m6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 124 | 1 đầu cáp |
| 83 | Làm đầu cáp khô m2,5 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 52 | 1 đầu cáp |
| 84 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1247 | 100m3 |
| 85 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3696 | 100m2 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,94 | m3 |
| 87 | Khung móng cột M16x240x240x500 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 22 | bộ |
| 88 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0653 | 100m3 |
| 89 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0704 | 100m3 |
| 90 | Làm tiếp địa cho cột điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 22 | 1 bộ |
| 91 | Dây nối tiếp địa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 55 | kg |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính 65/50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,44 | 100 m |
| 93 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0704 | 100m3 |
| 94 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0041 | 100m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0273 | 100m2 |
| 96 | Khung móng cột M16x200x500x650 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,338 | m3 |
| 98 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 99 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,05 | m2 |
| 100 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 101 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | 1 bộ |
| 102 | Dây nối tiếp địa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,5 | kg |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,028 | 100 m |
| 104 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 105 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1248 | 100m3 |
| 106 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | 1 bộ |
| 107 | Dây nối tiếp địa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 39 | kg |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1248 | 100m3 |
| 109 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,9016 | 100m3 |
| 110 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,322 | 100m3 |
| 111 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,61 | 100m2 |
| 112 | Băng báo hiệu cáp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 161 | m2 |
| 113 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5796 | 100m3 |
| 114 | Đào xúc đất bằng máy đào | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0303 | 100m3 |
| 115 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 116 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 117 | Băng báo hiệu cáp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,5 | m2 |
| 118 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0084 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi