Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201279966-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN LIM, HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201278620
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, thị trấn (từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 20:17:00 đến ngày 2021-01-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,187,918,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Ao cụ Trúc
1 Bơm nước lòng ao Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 ca
2 Đào san đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,059 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,059 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,059 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,9374 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,9374 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,9374 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,5842 100m3
9 Lớp nilong lót Tham chiếu tại Mục B - Chương V 279 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 41,85 m3
11 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 279 m2
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,8172 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,9644 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,8528 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,8528 100m3
16 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 245,1563 100m
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3923 100m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 263,59 m3
19 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 356,95 m3
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5648 100m
21 Bọc vải địa kỹ thuật bịt ống nhựa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0141 100m2
22 Bao tải tẩm nhựa đường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 124,11 m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6276 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đá 1x2, mác 250 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,69 m3
25 Lan can inox 304 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 156,9 md
26 Lắp dựng lan can inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 133,365 m2
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0206 100m3
28 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,8438 100m
29 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,81 m3
30 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,93 m3
31 Đá dăm 4x6 đệm đáy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,73 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,08 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,14 m3
34 Lát đá bậc, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,12 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,79 m2
36 Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,3988 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,3988 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,3988 100m3
39 Đắp cát bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,5725 100m3
40 Lớp nilong chống mất nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 692,59 m2
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 69,26 m3
42 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 692,59 m2
43 Đào móng hố trồng cây Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,6833 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng hố trồng cây Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0526 100m2
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,1826 m3
46 Xây hố trồng cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,2661 m3
47 Lát gạch lá dừa, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,7552 m2
48 Trồng cây sao đen đường kính 13-15cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 cây
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6225 100m2
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,715 m3
51 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 207,5 m
52 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Tham chiếu tại Mục B - Chương V 21,28 m2
53 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =400mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
54 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 1 đoạn ống
55 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 mối nối
56 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 2000x2000mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 1 đoạn ống
57 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 mối nối
58 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 1 tủ
59 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13 1 cột
60 Lắp đặt đèn cầu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 52 bộ
61 Lắp bảng điện cửa cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13 bảng
62 Luồn cáp ngầm cửa cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 39 1 đầu cáp
63 Đánh số cột thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,3 10 cột
64 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,83 100m
65 Rải cáp ngầm Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,66 100m
66 Rải cáp đồng ngầm tiếp địa liên hoàn M10mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,66 100m
67 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE, đường kính D 65/50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,46 100 m
68 Làm đầu cáp khô M10 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26 1 đầu cáp
69 Làm đầu cáp khô M6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 112 1 đầu cáp
70 Làm đầu cáp khô M2.5 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 260 1 đầu cáp
71 Làm tiếp địa cho cột điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13 1 bộ
72 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0737 100m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2184 100m2
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,51 m3
75 Khung móng cột M16x240x240x500 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13 bộ
76 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0386 100m3
77 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,032 100m3
78 Dây nối cọc tiếp địa D10 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 80,86 kg
79 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE, đường kính D 65/50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,26 100 m
80 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0416 100m3
81 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0041 100m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0273 100m2
83 Khung móng cột M16x200x500x650 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,338 m3
85 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,02 100 m
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,05 m2
87 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0112 100m3
88 Làm tiếp địa cho tủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 1 bộ
89 Dây nối tiếp địa D10 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,5 kg
90 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0112 100m3
91 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1248 100m3
92 Dây nối tiếp địa D10 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 84 kg
93 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,24 100m3
94 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5376 100m3
95 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,192 100m3
96 Lưới bảo vệ cáp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 96 m2
97 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,96 100m2
98 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3456 100m3
B Hạng mục 2: Ao Nông dân
1 Bơm nước lòng ao Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 ca
2 Đào bùn bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,9494 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,9494 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,9494 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,9162 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,9073 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,9073 100m3
8 Đắp cát bằng máy lu 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,4631 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 157,04 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,5704 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,5704 100m3
12 Đào hữu cơ máy đào 1,25m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,0045 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,0045 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,0045 100m3
15 Đắp nền đường bằng máy lu 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,0089 100m3
16 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công Tham chiếu tại Mục B - Chương V 318,2813 100m
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5093 100m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 342,22 m3
19 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 463,42 m3
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,7333 100m
21 Rải vải địa kỹ thuật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0183 100m2
22 Bao tải tẩm nhựa đường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 161,33 m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,8148 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20,37 m3
25 Mua lan can Inox cao 0.85m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 203,7 md
26 Lắp dựng lan can Inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 173,145 m2
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0206 100m3
28 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,8438 100m
29 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,81 m3
30 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,93 m3
31 Đá dăm 4x6 đệm đáy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,73 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,08 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,14 m3
34 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,12 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,79 m2
36 Lớp nilong chống mất nước đổ bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 335,27 m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 60,35 m3
38 Đào nền đường bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6318 100m3
39 Đào hữu cơ máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,8843 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,2268 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,2268 100m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14,1304 100m3
43 Lớp nilong chống mất nước đổ bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.557,51 m2
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 155,75 m3
45 Lát gạch terrazzo, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.557,51 m2
46 Đào móng hố trồng cây Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,525 m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,019 100m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0788 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,7739 m3
50 Xây hố trồng cây bằng gạch xi măng 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,8992 m3
51 Lát gạch lá dừa vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,6328 m2
52 Trồng cây sao đen đường kính 13-15cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18 cây
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,564 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,896 m3
55 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 188 m
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,202 100m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,626 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó hè, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,333 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 41,41 m2
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5883 100m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,29 m3
62 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 196,09 m
63 Mua, trồng cây cọ lá xẻ (DK 10-15cm; cao >0.5m) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9 cây
64 Mua, trồng chuỗi ngọc đường viền rộng 0.2m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 225,6 cây
65 Mua, trồng Cây bằng lăng (DK 13-15cm; cao >3.0m) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7 cây
66 Mua, trồng Cây cau vua (DK 31-40cm; cao >4.0m) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cây
67 Cây dâm bụt 5 nhánh cao >0.8m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14 cây
68 Cây tường vi cao > 2.5m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15 cây
69 Mua, trồng cỏ lá tre Tham chiếu tại Mục B - Chương V 429,75 cây
70 Đắp đất màu (đất tận dụng) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 194,6 m3
71 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 1 tủ
72 Lắp dựng cột dèn sân vườn bằng máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 22 1 cột
73 Lắp đặt đèn cầu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 88 bộ
74 Lắp bảng điện cửa cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 22 bảng
75 Luồn cáp ngầm cửa cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 66 1 đầu cáp
76 Đánh số cột thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,2 10 cột
77 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,41 100m
78 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,49 100m
79 Rải cáp đồng ngầm tiếp địa liên hoàn M10mm2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,49 100m
80 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,18 100 m
81 Làm đầu cáp khô m10 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 44 1 đầu cáp
82 Làm đầu cáp khô m6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 124 1 đầu cáp
83 Làm đầu cáp khô m2,5 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 52 1 đầu cáp
84 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1247 100m3
85 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3696 100m2
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,94 m3
87 Khung móng cột M16x240x240x500 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 22 bộ
88 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0653 100m3
89 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0704 100m3
90 Làm tiếp địa cho cột điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 22 1 bộ
91 Dây nối tiếp địa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 55 kg
92 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính 65/50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,44 100 m
93 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0704 100m3
94 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0041 100m3
95 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0273 100m2
96 Khung móng cột M16x200x500x650 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,338 m3
98 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,002 100m3
99 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,05 m2
100 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0112 100m3
101 Làm tiếp địa cho tủ điện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 1 bộ
102 Dây nối tiếp địa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,5 kg
103 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,028 100 m
104 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0112 100m3
105 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1248 100m3
106 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 1 bộ
107 Dây nối tiếp địa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 39 kg
108 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1248 100m3
109 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,9016 100m3
110 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,322 100m3
111 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,61 100m2
112 Băng báo hiệu cáp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 161 m2
113 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5796 100m3
114 Đào xúc đất bằng máy đào Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0303 100m3
115 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0066 100m3
116 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,025 100m2
117 Băng báo hiệu cáp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,5 m2
118 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0084 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->