Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201280054-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Yên Thịnh
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201279741
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 21:44:00 đến ngày 2021-01-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,936,334,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Lát gạch Terrazo Theo yêu cầu của HSTK 3.410,0224 m2
2 Vữa đệm M75 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 68,2004 m3
3 Bê tông lót móng M150 đá 1x2 dày 5cm Theo yêu cầu của HSTK 170,5011 m3
4 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa vát loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 30,7881 m3
5 Ván khuôn bó vỉa vát loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 588,2862 m2
6 Lắp đặt bó vỉa vát loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 543 cái
7 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa loại L=0,5m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 4,9612 m3
8 Ván khuôn bó vỉa loại L=0,5m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 104,72 m2
9 Lắp đặt bó vỉa bó vỉa loại L=0,5m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 175 cái
10 Bê tông đan rãnh M250 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 11,8219 m3
11 Ván khuôn đan rãnh Theo yêu cầu của HSTK 141,8625 m2
12 Lắp đặt cấu kiện KT 25x50x7,5 Theo yêu cầu của HSTK 1.261 cái
13 Bê tông lót móng vỉa bo đan rãnh M150 đá 1x2 dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 37,83 m3
14 Vữa đệm M75 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 7,566 m3
15 Bó gáy gạch bê tông xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 16,94 m3
16 Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm Theo yêu cầu của HSTK 12,32 m3
17 Hố trồng cây gạch bê tông xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 5,7684 m3
18 Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm Theo yêu cầu của HSTK 4,1952 m3
19 Ván khuôn lớp bê tông đệm Theo yêu cầu của HSTK 52,44 m2
20 Đào đất không thích hợp, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 871,5229 m3
21 Đào cấp, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 157,6712 m3
22 Đào khuôn, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 73,9678 m3
23 Đắp nền K90, đất mua về Theo yêu cầu của HSTK 2.409,9875 m3
24 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1.103,1619 m3
25 Chặt hạ cây, đường kính >10cm Theo yêu cầu của HSTK 33 cây
26 Đào gốc cây Theo yêu cầu của HSTK 33 gốc
B TUYẾN 2
1 Lát gạch Terrazo Theo yêu cầu của HSTK 750,4496 m2
2 Vữa đệm M75 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 15,009 m3
3 Bê tông lót móng M150 đá 1x2 dày 5cm Theo yêu cầu của HSTK 37,5225 m3
4 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 21,0357 m3
5 Ván khuôn bó vỉa loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 401,9414 m2
6 Lắp đặt bó vỉa loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 371 cái
7 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 2,8917 m3
8 Ván khuôn bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 61,0368 m2
9 Lắp đặt bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 102 cái
10 Bê tông đan rãnh M250 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 7,9031 m3
11 Ván khuôn đan rãnh Theo yêu cầu của HSTK 94,8375 m2
12 Lắp đặt cấu kiện KT 25x50x7,5 Theo yêu cầu của HSTK 843 cái
13 Bê tông lót móng vỉa bo đan rãnh M150 đá 1x2 dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 25,29 m3
14 Vữa đệm M75 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 5,058 m3
15 Bó gáy gạch bê tông xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 8,855 m3
16 Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm Theo yêu cầu của HSTK 6,44 m3
17 Hố trồng cây gạch bê tông xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 2,611 m3
18 Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm Theo yêu cầu của HSTK 1,8989 m3
19 Ván khuôn lớp bê tông đệm Theo yêu cầu của HSTK 23,736 m2
20 Đào đất không thích hợp, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 5,3132 m3
21 Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 100,5837 m3
22 Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp IV Theo yêu cầu của HSTK 100,5837 m3
23 Đắp nền K90, đất mua về Theo yêu cầu của HSTK 18,0755 m3
24 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 5,3132 m3
25 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 100,5837 m3
26 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp IV Theo yêu cầu của HSTK 100,5837 m3
27 Chặt hạ cây, đường kính >10cm Theo yêu cầu của HSTK 36 cây
28 Đào gốc cây Theo yêu cầu của HSTK 36 gốc
C TUYẾN 3
1 Lát gạch Terrazo Theo yêu cầu của HSTK 319,1984 m2
2 Vữa đệm M75 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 6,384 m3
3 Bê tông lót móng M150 đá 1x2 dày 5cm Theo yêu cầu của HSTK 15,9599 m3
4 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa vát Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 9,9225 m3
5 Ván khuôn bó vỉa vát Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 189,595 m2
6 Lắp đặt bó vỉa vát Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 175 cái
7 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa vát Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 1,3324 m3
8 Ván khuôn bó vỉa vát Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 28,1248 m2
9 Lắp đặt bó vỉa vát Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 47 cái
10 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 2,8325 m3
11 Ván khuôn bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 47,3 m2
12 Lắp đặt bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 55 cái
13 Bê tông đan rãnh M250 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 3,7219 m3
14 Ván khuôn đan rãnh Theo yêu cầu của HSTK 44,6625 m2
15 Lắp đặt cấu kiện KT 25x50x7,5 Theo yêu cầu của HSTK 397 cái
16 Bê tông lót móng vỉa bo, đan rãnh M150 đá 1x2 dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 11,91 m3
17 Vữa đệm M75 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 2,382 m3
18 Bó gáy gạch bê tông xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 4,213 m3
19 Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm Theo yêu cầu của HSTK 3,064 m3
20 Hố trồng cây gạch bê tông xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 1,4573 m3
21 Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm Theo yêu cầu của HSTK 1,0598 m3
22 Ván khuôn lớp bê tông đệm Theo yêu cầu của HSTK 13,248 m2
23 Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 44,9763 m3
24 Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp IV Theo yêu cầu của HSTK 44,9763 m3
25 Đắp nền K90, đất mua về Theo yêu cầu của HSTK 1,6329 m3
26 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 44,9763 m3
27 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp IV Theo yêu cầu của HSTK 44,9763 m3
28 Bê tông xi măng M300 đá 2x4 dày 20cm Theo yêu cầu của HSTK 8 m3
29 Giấy dầu Theo yêu cầu của HSTK 40 m2
30 Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 6 m3
31 Đào khuôn, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 14 m3
32 Chặt hạ cây, đường kính >10cm Theo yêu cầu của HSTK 6 cây
33 Đào gốc cây Theo yêu cầu của HSTK 6 gốc
D TUYẾN 4
1 Lát gạch Terrazo Theo yêu cầu của HSTK 157,132 m2
2 Vữa đệm M75 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 3,1426 m3
3 Bê tông lót móng M150 đá 1x2 dày 5cm Theo yêu cầu của HSTK 7,8566 m3
4 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 12,1905 m3
5 Ván khuôn bó vỉa Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 232,931 m2
6 Lắp đặt bó vỉa Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 215 cái
7 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 0,1701 m3
8 Ván khuôn bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 3,5904 m2
9 Lắp đặt bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
10 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 6,18 m3
11 Ván khuôn bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 103,2 m2
12 Lắp đặt bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 120 cái
13 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa đứng Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 0,1417 m3
14 Ván khuôn bó vỉa đứng Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 2,992 m2
15 Lắp đặt bó vỉa đứng Loại L=0,5m trên đường cong Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
16 Bê tông đan rãnh M250 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 4,0875 m3
17 Ván khuôn đan rãnh Theo yêu cầu của HSTK 49,05 m2
18 Lắp đặt cấu kiện KT 25x50x7,5 Theo yêu cầu của HSTK 436 cái
19 Bê tông lót móng vỉa bo, đan rãnh M150 đá 1x2 dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 13,08 m3
20 Vữa đệm M75 dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 2,616 m3
21 Bó gáy gạch bê tông xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 4,213 m3
22 Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm Theo yêu cầu của HSTK 3,064 m3
23 Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 24,227 m3
24 Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp IV Theo yêu cầu của HSTK 24,227 m3
25 Đắp nền K90, đất mua về Theo yêu cầu của HSTK 2,3017 m3
26 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 24,227 m3
27 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp IV Theo yêu cầu của HSTK 24,227 m3
28 Chặt hạ cây, đường kính >10cm Theo yêu cầu của HSTK 8 cây
29 Đào gốc cây Theo yêu cầu của HSTK 8 gốc
E RÃNH DỌC B600
1 Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 59,2997 m3
2 Ván khuôn mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 718,784 m2
3 Cốt thép mũ mố D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 3.972,9055 kg
4 Gạch xây thân rãnh VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 265,6591 m3
5 Trát tường rãnh VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 1.207,5412 m2
6 Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 111,4115 m3
7 Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSTK 179,696 m2
8 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 111,4115 m3
9 Bê tông M250 đá 1x2, tấm đan thường Theo yêu cầu của HSTK 69,16 m3
10 Ván khuôn, tấm đan thường Theo yêu cầu của HSTK 449,54 m2
11 Thép tròn D<=10, tấm đan thường Theo yêu cầu của HSTK 6.476,1233 kg
12 Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg Theo yêu cầu của HSTK 1.729 cái
13 Bê tông M250 đá 1x2, tấm đan chịu lực Theo yêu cầu của HSTK 3,528 m3
14 Ván khuôn, tấm đan chịu lực Theo yêu cầu của HSTK 22,932 m2
15 Thép tròn D<=10, tấm đan chịu lực Theo yêu cầu của HSTK 576,3356 kg
16 Thép tròn D<=18, tấm đan chịu lực Theo yêu cầu của HSTK 373,7986 kg
17 Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg Theo yêu cầu của HSTK 63 cái
18 Đào hố móng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1.565,4225 m3
19 Đắp hoàn trả hố móng K90 Theo yêu cầu của HSTK 435,4371 m3
20 Phá dỡ rãnh cũ Theo yêu cầu của HSTK 85,6732 m3
21 Xúc cấu kiện phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu của HSTK 85,6732 m3
22 Tấm gang thu nước KT 50x30, cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 57 tấm
23 Lắp đặt tấm gang thu nước Theo yêu cầu của HSTK 57 cái
24 Thép hình cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 57 kg
25 Bê tông M200 đá 1x2, cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 16,245 m3
26 Ván khuôn, cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 188,67 m2
27 Ống nhựa HDPE D160, cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 240 m
28 Thép tấm ngăn mùi inox, cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 50,73 kg
29 Cao su tấm dày 2mm, cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 57 m2
30 Tắc kê inox M6*50, cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 171 cái
31 Long đen inox dày 1mm, cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 171 kg
32 Khoen tròn D6, cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 171 cái
33 Lắp đặt tấm ngăn mùi, cửa thu nước Theo yêu cầu của HSTK 6,3972 m2
34 Hố thu gạch xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 35,7545 m3
35 Trát hố thu VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 126,0181 m2
36 Thang sắt (thép D20) Theo yêu cầu của HSTK 426,1508 kg
37 Bê tông M250 đá 1x2, mũ mố hố thu nước Theo yêu cầu của HSTK 7,7955 m3
38 Ván khuôn, mũ mố hố thu nước Theo yêu cầu của HSTK 101,24 m2
39 Thép tròn D<=10, mũ mố hố thu nước Theo yêu cầu của HSTK 604,0608 kg
40 Thép hình, mũ mố hố thu nước Theo yêu cầu của HSTK 1.698,112 kg
41 Bê tông móng M150 đá 2x4, đáy hố thu nước Theo yêu cầu của HSTK 16,8632 m3
42 Ván khuôn móng, đáy hố thu nước Theo yêu cầu của HSTK 40,704 m2
43 Đá dăm đệm móng dày 10cm, đáy hố thu nước Theo yêu cầu của HSTK 11,2422 m3
44 Bê tông M250 đá 1x2, tấm đan hố thu Theo yêu cầu của HSTK 9,099 m3
45 Ván khuôn, tấm đan hố thu Theo yêu cầu của HSTK 44,82 m2
46 Thép tròn D<=10, tấm đan hố thu Theo yêu cầu của HSTK 1.151,0608 kg
47 Thép tròn D<=18, tấm đan hố thu Theo yêu cầu của HSTK 1.183,8586 kg
48 Thép hình, tấm đan hố thu Theo yêu cầu của HSTK 4.104,765 kg
49 Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg Theo yêu cầu của HSTK 82 cái
50 Đào hố móng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 325,4699 m3
51 Đắp hoàn trả hố móng K90 Theo yêu cầu của HSTK 204,2727 m3
52 Phá dỡ hố ga cũ Theo yêu cầu của HSTK 15,84 m3
53 Xúc cấu kiện phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu của HSTK 15,84 m3
54 Cấp phối đá dăm loại I hoàn trả Theo yêu cầu của HSTK 21,212 m3
55 Hoàn trả mặt đường bằng BTN C 12,5 dày TB 7cm Theo yêu cầu của HSTK 52,63 m2
56 Bê tông M250 đá 1x2, hố ga xây thêm Theo yêu cầu của HSTK 2,0692 m3
57 Ván khuôn, hố ga xây thêm Theo yêu cầu của HSTK 77,8435 m2
58 Cốt thép D<=10, hố ga xây thêm Theo yêu cầu của HSTK 18,8112 kg
F RÃNH B1000 QUA ĐƯỜNG NGANG
1 Bê tông M200 đá 1x2, thân rãnh Theo yêu cầu của HSTK 19,7056 m3
2 Ván khuôn, thân rãnh Theo yêu cầu của HSTK 126,93 m2
3 Bê tông M250 đá 1x2, xà mũ Theo yêu cầu của HSTK 10,416 m3
4 Ván khuôn mũ mố, xà mũ Theo yêu cầu của HSTK 94,24 m2
5 Cốt thép mũ mố D<=10, xã mũ Theo yêu cầu của HSTK 380,6631 kg
6 Bê tông móng M150 đá 2x4, móng rãnh Theo yêu cầu của HSTK 45,632 m3
7 Ván khuôn móng rãnh Theo yêu cầu của HSTK 58,42 m2
8 Đá dăm đệm móng dày 10cm, móng rãnh Theo yêu cầu của HSTK 11,408 m3
9 Bê tông M250 đá 1x2, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 14,942 m3
10 Ván khuôn, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 61,6776 m2
11 Thép tròn D<=10, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 397,4517 kg
12 Thép tròn D<=18, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 1.312,2602 kg
13 Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg Theo yêu cầu của HSTK 62 cái
14 Cắt bê tông mặt đường Theo yêu cầu của HSTK 153,28 m
15 Đào hố móng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 212,0116 m3
16 Cấp phối đá dăm loại I hoàn trả Theo yêu cầu của HSTK 7,44 m3
17 Hoàn trả mặt đường bằng BTN C 12,5 dày TB 7cm Theo yêu cầu của HSTK 151,28 m2
18 Đắp K90 - đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 57,7 m3
G CỐNG B600 ĐẦU MỐI
1 Bê tông M250 đá 1x2, mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 1,3853 m3
2 Ván khuôn mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 16,792 m2
3 Cốt thép mũ mố D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 92,8137 kg
4 Gạch xây thân rãnh VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 5,9602 m3
5 Trát tường rãnh VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 27,0916 m2
6 Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 2,6028 m3
7 Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSTK 4,198 m2
8 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 2,6028 m3
9 Bê tông M250 đá 1x2, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 2,352 m3
10 Ván khuôn, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 15,288 m2
11 Thép tròn D<=10, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 384,2237 kg
12 Thép tròn D<=18, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 249,1991 kg
13 Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg Theo yêu cầu của HSTK 42 cái
H CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục xây lắp của gói thầu Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 5,000% nhân với tổng giá trị hạng mục xây lắp của gói thầu 5 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->