Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201280054-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Yên Thịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201279741 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 21:44:00 đến ngày 2021-01-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,936,334,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Lát gạch Terrazo | Theo yêu cầu của HSTK | 3.410,0224 | m2 |
| 2 | Vữa đệm M75 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 68,2004 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 dày 5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 170,5011 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa vát loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 30,7881 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa vát loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 588,2862 | m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa vát loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 543 | cái |
| 7 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa loại L=0,5m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9612 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa loại L=0,5m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 104,72 | m2 |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa bó vỉa loại L=0,5m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 175 | cái |
| 10 | Bê tông đan rãnh M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,8219 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đan rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 141,8625 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện KT 25x50x7,5 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.261 | cái |
| 13 | Bê tông lót móng vỉa bo đan rãnh M150 đá 1x2 dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 37,83 | m3 |
| 14 | Vữa đệm M75 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,566 | m3 |
| 15 | Bó gáy gạch bê tông xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,94 | m3 |
| 16 | Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,32 | m3 |
| 17 | Hố trồng cây gạch bê tông xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7684 | m3 |
| 18 | Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1952 | m3 |
| 19 | Ván khuôn lớp bê tông đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 52,44 | m2 |
| 20 | Đào đất không thích hợp, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 871,5229 | m3 |
| 21 | Đào cấp, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 157,6712 | m3 |
| 22 | Đào khuôn, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 73,9678 | m3 |
| 23 | Đắp nền K90, đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 2.409,9875 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1.103,1619 | m3 |
| 25 | Chặt hạ cây, đường kính >10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 33 | cây |
| 26 | Đào gốc cây | Theo yêu cầu của HSTK | 33 | gốc |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Lát gạch Terrazo | Theo yêu cầu của HSTK | 750,4496 | m2 |
| 2 | Vữa đệm M75 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,009 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 dày 5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 37,5225 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 21,0357 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 401,9414 | m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 371 | cái |
| 7 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8917 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 61,0368 | m2 |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 102 | cái |
| 10 | Bê tông đan rãnh M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9031 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đan rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 94,8375 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện KT 25x50x7,5 | Theo yêu cầu của HSTK | 843 | cái |
| 13 | Bê tông lót móng vỉa bo đan rãnh M150 đá 1x2 dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 25,29 | m3 |
| 14 | Vữa đệm M75 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,058 | m3 |
| 15 | Bó gáy gạch bê tông xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,855 | m3 |
| 16 | Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,44 | m3 |
| 17 | Hố trồng cây gạch bê tông xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,611 | m3 |
| 18 | Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8989 | m3 |
| 19 | Ván khuôn lớp bê tông đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 23,736 | m2 |
| 20 | Đào đất không thích hợp, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3132 | m3 |
| 21 | Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 100,5837 | m3 |
| 22 | Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 100,5837 | m3 |
| 23 | Đắp nền K90, đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 18,0755 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3132 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 100,5837 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 100,5837 | m3 |
| 27 | Chặt hạ cây, đường kính >10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cây |
| 28 | Đào gốc cây | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | gốc |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Lát gạch Terrazo | Theo yêu cầu của HSTK | 319,1984 | m2 |
| 2 | Vữa đệm M75 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,384 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 dày 5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,9599 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa vát Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 9,9225 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa vát Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 189,595 | m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa vát Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 175 | cái |
| 7 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa vát Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3324 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa vát Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 28,1248 | m2 |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa vát Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 47 | cái |
| 10 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8325 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 47,3 | m2 |
| 12 | Lắp đặt bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 55 | cái |
| 13 | Bê tông đan rãnh M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7219 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đan rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 44,6625 | m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện KT 25x50x7,5 | Theo yêu cầu của HSTK | 397 | cái |
| 16 | Bê tông lót móng vỉa bo, đan rãnh M150 đá 1x2 dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,91 | m3 |
| 17 | Vữa đệm M75 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,382 | m3 |
| 18 | Bó gáy gạch bê tông xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,213 | m3 |
| 19 | Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,064 | m3 |
| 20 | Hố trồng cây gạch bê tông xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4573 | m3 |
| 21 | Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0598 | m3 |
| 22 | Ván khuôn lớp bê tông đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 13,248 | m2 |
| 23 | Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 44,9763 | m3 |
| 24 | Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 44,9763 | m3 |
| 25 | Đắp nền K90, đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6329 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 44,9763 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 44,9763 | m3 |
| 28 | Bê tông xi măng M300 đá 2x4 dày 20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | m3 |
| 29 | Giấy dầu | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m2 |
| 30 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m3 |
| 31 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | m3 |
| 32 | Chặt hạ cây, đường kính >10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cây |
| 33 | Đào gốc cây | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | gốc |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Lát gạch Terrazo | Theo yêu cầu của HSTK | 157,132 | m2 |
| 2 | Vữa đệm M75 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1426 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150 đá 1x2 dày 5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8566 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 12,1905 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 232,931 | m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 215 | cái |
| 7 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1701 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5904 | m2 |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 10 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 6,18 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 103,2 | m2 |
| 12 | Lắp đặt bó vỉa đứng Loại L=1m trên đường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | cái |
| 13 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa đứng Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1417 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bó vỉa đứng Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 2,992 | m2 |
| 15 | Lắp đặt bó vỉa đứng Loại L=0,5m trên đường cong | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 16 | Bê tông đan rãnh M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0875 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đan rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 49,05 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện KT 25x50x7,5 | Theo yêu cầu của HSTK | 436 | cái |
| 19 | Bê tông lót móng vỉa bo, đan rãnh M150 đá 1x2 dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 13,08 | m3 |
| 20 | Vữa đệm M75 dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,616 | m3 |
| 21 | Bó gáy gạch bê tông xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,213 | m3 |
| 22 | Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10xm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,064 | m3 |
| 23 | Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 24,227 | m3 |
| 24 | Đào khuôn nền vữa bê tông, đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 24,227 | m3 |
| 25 | Đắp nền K90, đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3017 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 24,227 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 24,227 | m3 |
| 28 | Chặt hạ cây, đường kính >10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cây |
| 29 | Đào gốc cây | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | gốc |
| E | RÃNH DỌC B600 | |||
| 1 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 59,2997 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 718,784 | m2 |
| 3 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.972,9055 | kg |
| 4 | Gạch xây thân rãnh VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 265,6591 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.207,5412 | m2 |
| 6 | Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 111,4115 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 179,696 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 111,4115 | m3 |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2, tấm đan thường | Theo yêu cầu của HSTK | 69,16 | m3 |
| 10 | Ván khuôn, tấm đan thường | Theo yêu cầu của HSTK | 449,54 | m2 |
| 11 | Thép tròn D<=10, tấm đan thường | Theo yêu cầu của HSTK | 6.476,1233 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 1.729 | cái |
| 13 | Bê tông M250 đá 1x2, tấm đan chịu lực | Theo yêu cầu của HSTK | 3,528 | m3 |
| 14 | Ván khuôn, tấm đan chịu lực | Theo yêu cầu của HSTK | 22,932 | m2 |
| 15 | Thép tròn D<=10, tấm đan chịu lực | Theo yêu cầu của HSTK | 576,3356 | kg |
| 16 | Thép tròn D<=18, tấm đan chịu lực | Theo yêu cầu của HSTK | 373,7986 | kg |
| 17 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 63 | cái |
| 18 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1.565,4225 | m3 |
| 19 | Đắp hoàn trả hố móng K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 435,4371 | m3 |
| 20 | Phá dỡ rãnh cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 85,6732 | m3 |
| 21 | Xúc cấu kiện phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 85,6732 | m3 |
| 22 | Tấm gang thu nước KT 50x30, cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 57 | tấm |
| 23 | Lắp đặt tấm gang thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 57 | cái |
| 24 | Thép hình cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 57 | kg |
| 25 | Bê tông M200 đá 1x2, cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 16,245 | m3 |
| 26 | Ván khuôn, cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 188,67 | m2 |
| 27 | Ống nhựa HDPE D160, cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 240 | m |
| 28 | Thép tấm ngăn mùi inox, cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 50,73 | kg |
| 29 | Cao su tấm dày 2mm, cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 57 | m2 |
| 30 | Tắc kê inox M6*50, cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 171 | cái |
| 31 | Long đen inox dày 1mm, cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 171 | kg |
| 32 | Khoen tròn D6, cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 171 | cái |
| 33 | Lắp đặt tấm ngăn mùi, cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3972 | m2 |
| 34 | Hố thu gạch xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,7545 | m3 |
| 35 | Trát hố thu VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 126,0181 | m2 |
| 36 | Thang sắt (thép D20) | Theo yêu cầu của HSTK | 426,1508 | kg |
| 37 | Bê tông M250 đá 1x2, mũ mố hố thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7955 | m3 |
| 38 | Ván khuôn, mũ mố hố thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 101,24 | m2 |
| 39 | Thép tròn D<=10, mũ mố hố thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 604,0608 | kg |
| 40 | Thép hình, mũ mố hố thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1.698,112 | kg |
| 41 | Bê tông móng M150 đá 2x4, đáy hố thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 16,8632 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng, đáy hố thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 40,704 | m2 |
| 43 | Đá dăm đệm móng dày 10cm, đáy hố thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 11,2422 | m3 |
| 44 | Bê tông M250 đá 1x2, tấm đan hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 9,099 | m3 |
| 45 | Ván khuôn, tấm đan hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 44,82 | m2 |
| 46 | Thép tròn D<=10, tấm đan hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 1.151,0608 | kg |
| 47 | Thép tròn D<=18, tấm đan hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 1.183,8586 | kg |
| 48 | Thép hình, tấm đan hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 4.104,765 | kg |
| 49 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 82 | cái |
| 50 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 325,4699 | m3 |
| 51 | Đắp hoàn trả hố móng K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 204,2727 | m3 |
| 52 | Phá dỡ hố ga cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 15,84 | m3 |
| 53 | Xúc cấu kiện phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 15,84 | m3 |
| 54 | Cấp phối đá dăm loại I hoàn trả | Theo yêu cầu của HSTK | 21,212 | m3 |
| 55 | Hoàn trả mặt đường bằng BTN C 12,5 dày TB 7cm | Theo yêu cầu của HSTK | 52,63 | m2 |
| 56 | Bê tông M250 đá 1x2, hố ga xây thêm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0692 | m3 |
| 57 | Ván khuôn, hố ga xây thêm | Theo yêu cầu của HSTK | 77,8435 | m2 |
| 58 | Cốt thép D<=10, hố ga xây thêm | Theo yêu cầu của HSTK | 18,8112 | kg |
| F | RÃNH B1000 QUA ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2, thân rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 19,7056 | m3 |
| 2 | Ván khuôn, thân rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 126,93 | m2 |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2, xà mũ | Theo yêu cầu của HSTK | 10,416 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố, xà mũ | Theo yêu cầu của HSTK | 94,24 | m2 |
| 5 | Cốt thép mũ mố D<=10, xã mũ | Theo yêu cầu của HSTK | 380,6631 | kg |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 2x4, móng rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 45,632 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 58,42 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm móng dày 10cm, móng rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 11,408 | m3 |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 14,942 | m3 |
| 10 | Ván khuôn, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 61,6776 | m2 |
| 11 | Thép tròn D<=10, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 397,4517 | kg |
| 12 | Thép tròn D<=18, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 1.312,2602 | kg |
| 13 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 62 | cái |
| 14 | Cắt bê tông mặt đường | Theo yêu cầu của HSTK | 153,28 | m |
| 15 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 212,0116 | m3 |
| 16 | Cấp phối đá dăm loại I hoàn trả | Theo yêu cầu của HSTK | 7,44 | m3 |
| 17 | Hoàn trả mặt đường bằng BTN C 12,5 dày TB 7cm | Theo yêu cầu của HSTK | 151,28 | m2 |
| 18 | Đắp K90 - đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 57,7 | m3 |
| G | CỐNG B600 ĐẦU MỐI | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2, mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3853 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 16,792 | m2 |
| 3 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 92,8137 | kg |
| 4 | Gạch xây thân rãnh VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9602 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,0916 | m2 |
| 6 | Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6028 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 4,198 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6028 | m3 |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 2,352 | m3 |
| 10 | Ván khuôn, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 15,288 | m2 |
| 11 | Thép tròn D<=10, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 384,2237 | kg |
| 12 | Thép tròn D<=18, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 249,1991 | kg |
| 13 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 42 | cái |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục xây lắp của gói thầu | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 5,000% nhân với tổng giá trị hạng mục xây lắp của gói thầu | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi