Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201267154-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201267123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thị xã, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 16:57:00 đến ngày 2020-12-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,150,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8917 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6293 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2436 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất để đắp, phạm vi ≤300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5064 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3179 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,179 | 100m3 |
| 7 | Đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 716,768 | m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1829 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nhựa chặt 12.5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,2871 | 100m2 |
| 10 | Vuốt nối bê tông nhựa chặt 12.5 dày tb3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhựa thấm bám lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,8371 | 100m2 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8707 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0948 | 100m3 |
| 14 | Bù vênh cấp phối đá dăm, Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7732 | 100m3 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0895 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển bê tông nhựa Với cự ly vận chuyển = 4 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0895 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0895 | 100tấn |
| 18 | Bê tông nhựa chặt 12.5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2598 | 100m2 |
| 19 | Tưới nhựa thấm bám lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2598 | 100m2 |
| 20 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2142 | 100m3 |
| 21 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2138 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển bê tông nhựa Với cự ly vận chuyển = 4 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2138 | 100tấn |
| 23 | Vận chuyển bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2138 | 100tấn |
| 24 | Bê tông mặt đường, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5212 | m3 |
| 25 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1068 | 100m2 |
| 26 | Rải lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5319 | 100m2 |
| 27 | Lớp móng cấp phối đá dăm Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3061 | 100m3 |
| 28 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông 30Mpa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1 | m3 |
| 29 | Cốt thép bản mặt cầu, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3756 | tấn |
| 30 | Cốt thép bản mặt cầu, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6049 | tấn |
| 31 | Đường hàn liên kết dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | 10m |
| 32 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5861 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 67.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76.3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống thép thép tráng, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 101.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | 100m |
| 37 | Thép tấm mạ kẽm thân đế và lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1315 | tấn |
| 38 | Đường hàn H=4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3135 | 10m |
| 39 | Đường hàn H=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,44 | 10m |
| 40 | Bulong neo, U-M22X650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 41 | Bê tông gờ chắn bánh, bê tông 20Mpa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1022 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép gờ chắn bánh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1411 | tấn |
| 44 | Cốt thép gờ chắn bánh, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1049 | tấn |
| 45 | Bê tông thanh chống, bê tông 20Mpa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,69 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0646 | tấn |
| 48 | Cốt thép thanh chống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2884 | tấn |
| 49 | Đào móng bằng thủ công,đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,53 | m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0984 | 100m3 |
| 51 | Bê tông bản dẫn, bê tông 25Mpa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| 52 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép bản dẫn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4362 | tấn |
| 54 | Cốt thép bản dẫn, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2051 | tấn |
| 55 | Móng cấp phối đá dăm móng bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m3 |
| 56 | Bê tông gờ chống xô, bê tông 20Mpa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2369 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gờ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | 100m2 |
| 58 | Bê tông mũ mố bê tông 20Mpa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4118 | m3 |
| 59 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3024 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1827 | tấn |
| 61 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2003 | tấn |
| 62 | Cốt thép mũ mố, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1015 | tấn |
| 63 | Nhựa đường lấp chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,099 | m2 |
| 64 | Bê tông thân mố, bê tông 16Mpa, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m3 |
| 65 | Ván khuôn thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,728 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng mố, bê tông 12Mpa, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | 100m2 |
| 68 | Cốt thép chờ thanh chống, ĐK <18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0757 | tấn |
| 69 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 70 | Đào móng bằng thủ công,đất cấp III (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2855 | m3 |
| 71 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0942 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5767 | 100m3 |
| 73 | Bê tông mái bờ kênh, bê tông 16Mpa, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m3 |
| 74 | Vữa lót móng mái bờ kênh, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,2 | m2 |
| 75 | Ván khuôn mái bờ kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0406 | 100m2 |
| 76 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 77 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 78 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0082 | 100m3 |
| 79 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3335 | 100m3 |
| 80 | Đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,076 | m3 |
| 81 | Lớp móng cấp phối đá dăm Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m3 |
| 82 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm chịu lực, đoạn ống dài 4m, ĐK=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 83 | Nối ống bê tông D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mối |
| 84 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,376 | m3 |
| 85 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,294 | m3 |
| 86 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m3 |
| 87 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1709 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1709 | 100m3 |
| 89 | Đào nền đường cũ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1602 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1602 | 100m3 |
| 91 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 93 | Tháo dỡ ống thép dẫn nước bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5649 | tấn |
| 94 | BT bản cống, gờ chắn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,624 | m3 |
| 95 | Ván khuôn bản cống, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép bản cống, gờ chắn d <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2752 | tấn |
| 97 | Cốt thép bản cống, gờ chắn d <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4206 | tấn |
| 98 | Bê tông xà mũ cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,164 | m3 |
| 99 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4971 | 100m2 |
| 100 | Cốt thép xà mũ cống d <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5837 | tấn |
| 101 | Cốt thép xà mũ cống d <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0431 | tấn |
| 102 | Bê tông thân cống, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,257 | m3 |
| 103 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7077 | 100m2 |
| 104 | Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5675 | m3 |
| 105 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2334 | 100m2 |
| 106 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5225 | m3 |
| 107 | Bê tông thân hố thu, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7498 | m3 |
| 108 | Ván khuôn thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5486 | 100m2 |
| 109 | Bê tông móng hố thu, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 111 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 112 | Thép niềng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1243 | tấn |
| 113 | Thép niềng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1175 | tấn |
| 114 | Cốt thép tấm đan lắp ghép d <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0079 | tấn |
| 115 | Bê tông tấm đan lắp ghép đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2304 | m3 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0067 | 100m2 |
| 117 | Lắp ghép tấm đan bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 118 | Bê tông thân hố ga, bê tông M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5104 | m3 |
| 119 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2254 | 100m2 |
| 120 | Bê tông mũ hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6864 | m3 |
| 121 | Ván khuôn mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 122 | Bê tông móng hố ga, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m3 |
| 123 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 124 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 125 | Cấp phối đá dăm tăng cường đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3455 | 100m3 |
| 126 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8262 | m3 |
| 127 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy (95%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7652 | 100m3 |
| 128 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0638 | 100m3 |
| 129 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8397 | 100m3 |
| 130 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 131 | Bê tông móng mương, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 132 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 133 | Bê tông thân mương, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 134 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 100m2 |
| 135 | Bê tông mũ mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,328 | m3 |
| 136 | Ván khuôn mũ mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | 100m2 |
| 137 | Bê tông tấm đan đổ tại chỗ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7125 | m3 |
| 138 | Ván khuôn tấm đan đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0668 | 100m2 |
| 139 | Cốt thép tấm đan d <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0474 | tấn |
| 140 | Cốt thép tấm đan d > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | tấn |
| 141 | Bê tông tấm đan lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,944 | m3 |
| 142 | Lắp ghép tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 143 | Cốt thép tấm đan lắp ghép d <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1793 | tấn |
| 144 | Cốt thép tấm đan lắp ghép d >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0366 | tấn |
| 145 | Ván khuôn tấm đan lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | 100m2 |
| 146 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,627 | 100m3 |
| 147 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8262 | m3 |
| 148 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0638 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7014 | 100m3 |
| 150 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 151 | Bê tông móng biển báo, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 152 | Cốt thép neo d<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0085 | tấn |
| 153 | Dăm sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 154 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 155 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | công |
| 156 | Đèn cảnh báo PL-130-PMĐY | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 157 | Biển báo tròn đường kính D=87,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 158 | Biển báo tam giác A=87,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 159 | Biển báo công trình đi chậm KT(40x70)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 160 | Biển báo chữ nhật 441 KT (80x140)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 161 | Thép góc L=(50x50x4)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | tấn |
| 162 | Đường hàn H=3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | 10m |
| 163 | Bê tông móng biển báo, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 164 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 165 | Cọc gỗ D=5cm, l=1M làm rào chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334 | m |
| 166 | Dây cảnh giới cuộn 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cuộn |
| 167 | Bê tông móng cọc gỗ, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7178 | m3 |
| 168 | Ván khuôn móng cọc gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,835 | 100m2 |
| 169 | Luân chuyển đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | lần |
| 170 | Tôn chắn 2 bên phạm vi thi công cầu và cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m2 |
| 171 | Thép hộp 100x100x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6097 | tấn |
| 172 | Lắp dựng thép chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6097 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi